Garmex Saigon Corporation

越南进口商 · 进口 30 笔 · 主营 其他针织布

越南 · 在业

本地名:CôNG TY Cổ PHầN GARMEX SàI GòN

30
进口笔数
1
出口笔数
$1.23M
进口金额
$13.3K
出口金额
2024-06-05
最近进口
2023-01-16
最近出口
44
供应商数
1
采购商数

近 3 年贸易趋势

单位:金额(USD) · 峰值 $839.2K20212022202320242021-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2021-08进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2021-09进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2021-10进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2021-11进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2021-12进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2022-01进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2022-02进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2022-03进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2022-04进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2022-05进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2022-06进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2022-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2022-08进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2022-09进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2022-10进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2022-11进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2022-12进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-01进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-02进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-03进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-04进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-05进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-06进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-08进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-09进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-10进口 $85.1K · 7 笔出口 $0 · 0 笔2023-11进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-12进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-01进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-02进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-03进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-04进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-05进口 $839.2K · 22 笔出口 $0 · 0 笔2024-06进口 $305.6K · 14 笔出口 $0 · 0 笔
单位:交易笔数 · 峰值 2220212022202320242021-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2021-08进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2021-09进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2021-10进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2021-11进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2021-12进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2022-01进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2022-02进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2022-03进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2022-04进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2022-05进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2022-06进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2022-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2022-08进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2022-09进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2022-10进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2022-11进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2022-12进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-01进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-02进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-03进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-04进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-05进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-06进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-08进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-09进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-10进口 $85.1K · 7 笔出口 $0 · 0 笔2023-11进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-12进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-01进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-02进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-03进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-04进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-05进口 $839.2K · 22 笔出口 $0 · 0 笔2024-06进口 $305.6K · 14 笔出口 $0 · 0 笔

工商档案

企业注册号0300742387
企查查编码QVN73786BJ
成立日期2004-01-07
联系地址252 Nguyễn Văn Lượng, Phường Gò Vấp, Thành phố Hồ Chí Minh, Việt Nam
企业名称CÔNG TY CỔ PHẦN GARMEX SÀI GÒN
企业状态在业
企业类型股份有限公司
经营范围Doanh nghiệp phải thực hiện đúng các quy định của pháp luật về đất đai, xây dựng, phòng cháy chữa cháy, bảo vệ môi trường, các quy định khác của pháp luật có liên quan đến hoạt động của doanh nghiệp và các điều kiện kinh doanh đối với ngành nghề kinh doanh có điều kiện 1312 - Sản xuất vải dệt thoi 1313 - Hoàn thiện sản phẩm dệt 1410 - May trang phục (trừ trang phục từ da lông thú) 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 4719 - Bán lẻ khác trong các cửa hàng kinh doanh tổng hợp 4771 - Bán lẻ hàng may mặc, giày dép, hàng da và giả da trong các cửa hàng chuyên doanh 4641 - Bán buôn vải, hàng may sẵn, giày dép 4659 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác 4932 - Vận tải hành khách đường bộ khác 4933 - Vận tải hàng hóa bằng đường bộ 6810 - Kinh doanh bất động sản, quyền sử dụng đất thuộc chủ sở hữu, chủ sử dụng hoặc đi thuê 7020 - Hoạt động tư vấn quản lý 4610 - Đại lý, môi giới, đấu giá hàng hóa 4649 - Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình 8620 - Hoạt động của các phòng khám đa khoa, chuyên khoa và nha khoa 1391 - Sản xuất vải dệt kim, vải đan móc và vải không dệt khác 5210 - Kho bãi và lưu giữ hàng hóa 5229 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ khác liên quan đến vận tải 7730 - Cho thuê máy móc, thiết bị và đồ dùng hữu hình khác không kèm người điều khiển 3100 - Sản xuất giường, tủ, bàn, ghế
电话+842839844822
邮箱headoffice@garmex.vn
传真+842839844746
原始企业状态Đang hoạt động
原始企业类型Công ty cổ phần
注册资本3,300.0259亿越南盾

主营产品(HS 编码)

进口

HS 编码产品
600690其他针织布
540769聚酯机织物
600632染色合成针织布
392620塑料衣着附件
540710高强力机织物
590390塑料涂层织物
600192人造纤维绒布
580890装饰流苏
830890贱金属扣件
600199非棉绒织物

出口

HS 编码产品
620343男式化纤裤
621133男式化纤服装

主要市场

进口来源地

国家 / 地区交易笔数金额(USD)
中国26$706.5K
中国台湾20$237.9K
日本5$127.1K
泰国7$55.3K
韩国7$35.3K
美国5$32.0K
越南10$17.2K
中国香港6$7.7K
意大利1$7.0K
瑞典1$2.8K

出口目的地

国家 / 地区交易笔数金额(USD)
日本1$13.3K

贸易伙伴

上游供应商(共 44)

企业国家交易笔数金额(USD)主营产品
Desipro Pte. Ltd.新加坡2$196.2K非棉针织背心、纺织面料鞋
Kai Cherng Enterprise Co., Ltd.中国2$132.9K人造纤维绒布、聚酯机织物
Amaterrace Inc.中国2$95.6K聚氨酯纺织物、染色尼龙织物
Teijin Frontier Co., Ltd.日本4$90.8K印刷标签、其他拉链
Teijin Frontier Co., Ltd.越南4$51.2K染色合成针织布、聚氨酯泡沫塑料
BEMIS HONG KONG LTD中国香港3$31.6K自粘塑料片、其他塑料片材
KAI CHERNG ENTERPRISE CO LTD中国台湾2$28.2K染色尼龙织物、塑料衣着附件
Teijin Frontier (Shanghai) Co., Ltd.中国3$17.2K处理纺织物、塑料涂层织物
Teijin Frontier Co., Ltd.泰国3$8.1K染色聚酯布、聚酯短纤
TEIJIN FRONTIER CO LTD中国台湾3$3.8K染色聚酯布、25-70克非织造布

下游采购商(共 1)

企业国家交易笔数金额(USD)主营产品
Teijin Frontier Co., Ltd.日本1$13.3K毛料套装、男式化纤裤

近期贸易明细

进口(共 30)

日期产品对手方国家金额(USD)
2024-06-05塑料衣着附件BEMIS HONG KONG LTD中国$0
2024-06-05非棉绒织物DESIPRO PTE LTD中国$7
2024-06-05塑料衣着附件GUANGDONG YETOM NEW MATERIALS CO LTD中国$40
2024-06-05聚乙烯袋UNITEX INTERNATIONAL (VIET NAM) BUTTON ACCESSORIES LTD越南$2.0K
2024-06-05染色合成针织布HTT INSPRITE (XIAMEN) IMP & EXP CO LTD中国$414
2024-06-05染色合成针织布Insung Korea Inc.中国台湾$183
2024-06-05其他针织布DESIPRO PTE LTD中国$81
2024-06-05人造纤维无纺布Insung Korea Inc.中国$2.9K
2024-06-05染色合成针织布Insung Korea Inc.中国$69
2024-06-05其他针织布DESIPRO PTE LTD中国香港$277

出口(共 1)

日期产品对手方国家金额(USD)
2023-01-16男式化纤裤TEIJIN FRONTIER CO LTD日本$6.7K
2023-01-16男式化纤服装TEIJIN FRONTIER CO LTD日本$1.4K
2023-01-16男式化纤服装TEIJIN FRONTIER CO LTD日本$5.2K

相关企业 · 同类产品

Garmex Saigon Corporation 的完整贸易明细、联系人与 AI 分析登录工作台查看完整数据 →