Garmex Saigon Corporation
越南进口商 · 进口 30 笔 · 主营 其他针织布
越南 · 在业
本地名:CôNG TY Cổ PHầN GARMEX SàI GòN
- 邮箱1
30
进口笔数
1
出口笔数
$1.23M
进口金额
$13.3K
出口金额
2024-06-05
最近进口
2023-01-16
最近出口
44
供应商数
1
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 0300742387 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVN73786BJ |
| 成立日期 | 2004-01-07 |
| 联系地址 | 252 Nguyễn Văn Lượng, Phường Gò Vấp, Thành phố Hồ Chí Minh, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY CỔ PHẦN GARMEX SÀI GÒN |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 股份有限公司 |
| 经营范围 | Doanh nghiệp phải thực hiện đúng các quy định của pháp luật về đất đai, xây dựng, phòng cháy chữa cháy, bảo vệ môi trường, các quy định khác của pháp luật có liên quan đến hoạt động của doanh nghiệp và các điều kiện kinh doanh đối với ngành nghề kinh doanh có điều kiện 1312 - Sản xuất vải dệt thoi 1313 - Hoàn thiện sản phẩm dệt 1410 - May trang phục (trừ trang phục từ da lông thú) 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 4719 - Bán lẻ khác trong các cửa hàng kinh doanh tổng hợp 4771 - Bán lẻ hàng may mặc, giày dép, hàng da và giả da trong các cửa hàng chuyên doanh 4641 - Bán buôn vải, hàng may sẵn, giày dép 4659 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác 4932 - Vận tải hành khách đường bộ khác 4933 - Vận tải hàng hóa bằng đường bộ 6810 - Kinh doanh bất động sản, quyền sử dụng đất thuộc chủ sở hữu, chủ sử dụng hoặc đi thuê 7020 - Hoạt động tư vấn quản lý 4610 - Đại lý, môi giới, đấu giá hàng hóa 4649 - Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình 8620 - Hoạt động của các phòng khám đa khoa, chuyên khoa và nha khoa 1391 - Sản xuất vải dệt kim, vải đan móc và vải không dệt khác 5210 - Kho bãi và lưu giữ hàng hóa 5229 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ khác liên quan đến vận tải 7730 - Cho thuê máy móc, thiết bị và đồ dùng hữu hình khác không kèm người điều khiển 3100 - Sản xuất giường, tủ, bàn, ghế |
| 电话 | +842839844822 |
| 邮箱 | headoffice@garmex.vn |
| 传真 | +842839844746 |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty cổ phần |
| 注册资本 | 3,300.0259亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 600690 | 其他针织布 |
| 540769 | 聚酯机织物 |
| 600632 | 染色合成针织布 |
| 392620 | 塑料衣着附件 |
| 540710 | 高强力机织物 |
| 590390 | 塑料涂层织物 |
| 600192 | 人造纤维绒布 |
| 580890 | 装饰流苏 |
| 830890 | 贱金属扣件 |
| 600199 | 非棉绒织物 |
出口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 620343 | 男式化纤裤 |
| 621133 | 男式化纤服装 |
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 中国 | 26 | $706.5K |
| 中国台湾 | 20 | $237.9K |
| 日本 | 5 | $127.1K |
| 泰国 | 7 | $55.3K |
| 韩国 | 7 | $35.3K |
| 美国 | 5 | $32.0K |
| 越南 | 10 | $17.2K |
| 中国香港 | 6 | $7.7K |
| 意大利 | 1 | $7.0K |
| 瑞典 | 1 | $2.8K |
出口目的地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 日本 | 1 | $13.3K |
贸易伙伴
上游供应商(共 44)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Desipro Pte. Ltd. | 新加坡 | 2 | $196.2K | 非棉针织背心、纺织面料鞋 |
| Kai Cherng Enterprise Co., Ltd. | 中国 | 2 | $132.9K | 人造纤维绒布、聚酯机织物 |
| Amaterrace Inc. | 中国 | 2 | $95.6K | 聚氨酯纺织物、染色尼龙织物 |
| Teijin Frontier Co., Ltd. | 日本 | 4 | $90.8K | 印刷标签、其他拉链 |
| Teijin Frontier Co., Ltd. | 越南 | 4 | $51.2K | 染色合成针织布、聚氨酯泡沫塑料 |
| BEMIS HONG KONG LTD | 中国香港 | 3 | $31.6K | 自粘塑料片、其他塑料片材 |
| KAI CHERNG ENTERPRISE CO LTD | 中国台湾 | 2 | $28.2K | 染色尼龙织物、塑料衣着附件 |
| Teijin Frontier (Shanghai) Co., Ltd. | 中国 | 3 | $17.2K | 处理纺织物、塑料涂层织物 |
| Teijin Frontier Co., Ltd. | 泰国 | 3 | $8.1K | 染色聚酯布、聚酯短纤 |
| TEIJIN FRONTIER CO LTD | 中国台湾 | 3 | $3.8K | 染色聚酯布、25-70克非织造布 |
下游采购商(共 1)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Teijin Frontier Co., Ltd. | 日本 | 1 | $13.3K | 毛料套装、男式化纤裤 |
近期贸易明细
进口(共 30)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2024-06-05 | 塑料衣着附件 | BEMIS HONG KONG LTD | 中国 | $0 |
| 2024-06-05 | 非棉绒织物 | DESIPRO PTE LTD | 中国 | $7 |
| 2024-06-05 | 塑料衣着附件 | GUANGDONG YETOM NEW MATERIALS CO LTD | 中国 | $40 |
| 2024-06-05 | 聚乙烯袋 | UNITEX INTERNATIONAL (VIET NAM) BUTTON ACCESSORIES LTD | 越南 | $2.0K |
| 2024-06-05 | 染色合成针织布 | HTT INSPRITE (XIAMEN) IMP & EXP CO LTD | 中国 | $414 |
| 2024-06-05 | 染色合成针织布 | Insung Korea Inc. | 中国台湾 | $183 |
| 2024-06-05 | 其他针织布 | DESIPRO PTE LTD | 中国 | $81 |
| 2024-06-05 | 人造纤维无纺布 | Insung Korea Inc. | 中国 | $2.9K |
| 2024-06-05 | 染色合成针织布 | Insung Korea Inc. | 中国 | $69 |
| 2024-06-05 | 其他针织布 | DESIPRO PTE LTD | 中国香港 | $277 |
出口(共 1)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2023-01-16 | 男式化纤裤 | TEIJIN FRONTIER CO LTD | 日本 | $6.7K |
| 2023-01-16 | 男式化纤服装 | TEIJIN FRONTIER CO LTD | 日本 | $1.4K |
| 2023-01-16 | 男式化纤服装 | TEIJIN FRONTIER CO LTD | 日本 | $5.2K |