MTL Trading & Services Co., Ltd.
越南出口商 · 出口 1 笔 · 主营 烘焙咖啡
越南 · 在业
本地名:CôNG TY TNHH THươNG MạI Và DịCH Vụ MTL
0
进口笔数
1
出口笔数
$0
进口金额
$7.7K
出口金额
—
最近进口
2024-01-20
最近出口
0
供应商数
1
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 0317765664 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVN2JCDCX7 |
| 成立日期 | 2023-04-03 |
| 联系地址 | Số 2/19B Nguyễn Bình, Ấp 2, Xã Nhơn Đức, Huyện Nhà Bè, Thành phố Hồ Chí Minh, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI VÀ DỊCH VỤ MTL |
| 企业英文名称 | MTL Service and Trading Company Limited |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 有限责任公司 |
| 注册地址 | Số 2/19B Nguyễn Bình, Ấp 2, Xã Hiệp Phước, TP Hồ Chí Minh |
| 经营范围 | Doanh nghiệp phải thực hiện đúng các quy định của pháp luật về đất đai, xây dựng, phòng cháy chữa cháy, bảo vệ môi trường,các quy định khác của pháp luật có liên quan đến hoạt động của doanh nghiệp và các điều kiện kinh doanh đối với ngành nghề kinh doanh có điều kiện. 4511 - Bán buôn ô tô và xe có động cơ khác 4530 - Bán phụ tùng và các bộ phận phụ trợ của ô tô và xe có động cơ khác 4541 - Bán mô tô, xe máy 4543 - Bán phụ tùng và các bộ phận phụ trợ của mô tô, xe máy 4610 - Đại lý, môi giới, đấu giá hàng hóa 4620 - Bán buôn nông, lâm sản nguyên liệu (trừ gỗ, tre, nứa) và động vật sống 4651 - Bán buôn máy vi tính, thiết bị ngoại vi và phần mềm 4653 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy nông nghiệp 4659 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác 7710 - Cho thuê xe có động cơ |
| 电话 | +84934139357 |
| 邮箱 | maitruclam1405@gmail.com |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty trách nhiệm hữu hạn một thành viên |
| 注册资本 | 5亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
暂无数据
出口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 090121 | 烘焙咖啡 |
| 160241 | 加工猪肉块 |
| 190230 | 制备面食 |
| 190490 | 谷物制品 |
| 190531 | 甜饼干 |
| 190590 | 其他食品制剂 |
| 210310 | 酱油 |
| 210390 | 混合调味料 |
| 220210 | 调味甜水 |
| 292242 | 氨基酸及酯类 |
主要市场
进口来源地
暂无数据
出口目的地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 阿联酋 | 1 | $7.7K |
贸易伙伴
下游采购商(共 1)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Golden FZ Co., Ltd. | 阿联酋 | 1 | $7.7K | 棉针织T恤及背心、制备面食 |
近期贸易明细
出口(共 1)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2024-01-20 | 非棉针织背心 | GOLDEN FZ CO | 阿联酋 | $20 |
| 2024-01-19 | 制备面食 | GOLDEN FZ CO | 阿联酋 | $84 |
| 2024-01-19 | 制备面食 | GOLDEN FZ CO | 阿联酋 | $38 |
| 2024-01-19 | 加工猪肉块 | GOLDEN FZ CO | 阿联酋 | $18 |
| 2024-01-19 | 制备面食 | GOLDEN FZ CO | 阿联酋 | $90 |
| 2024-01-19 | 烘焙咖啡 | GOLDEN FZ CO | 阿联酋 | $86 |
| 2024-01-19 | 其他食品制剂 | GOLDEN FZ CO | 阿联酋 | $11 |
| 2024-01-19 | 制备面食 | GOLDEN FZ CO | 阿联酋 | $165 |
| 2024-01-19 | 其他食品制剂 | GOLDEN FZ CO | 阿联酋 | $11 |
| 2024-01-19 | 其他食品制剂 | GOLDEN FZ CO | 阿联酋 | $11 |