Tam Nhin Moi Trading Service Development Co., Ltd.
越南进口商 · 进口 25 笔 · 主营 电器装置零件
越南 · 在业
本地名:CôNG TY TNHH THươNG MạI DịCH Vụ PHáT TRIểN TầM NHìN MớI
25
进口笔数
0
出口笔数
$45.1K
进口金额
$0
出口金额
2026-03-27
最近进口
—
最近出口
4
供应商数
0
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 0317293891 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVNFJN4P31 |
| 成立日期 | 2022-05-16 |
| 联系地址 | 71/3/14 Phú Thọ Hòa, Phường Phú Thọ Hòa, Thành phố Hồ Chí Minh, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI DỊCH VỤ PHÁT TRIỂN TẦM NHÌN MỚI |
| 企业英文名称 | TAM NHIN MOI TRADING SERVICE DEVELOPMENT COMPANY LIMITED |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 有限责任公司 |
| 经营范围 | Doanh nghiệp thực hiện đúng các quy định của pháp luật về đất đai, xây dựng, phòng cháy chữa cháy, bảo vệ môi trường, các quy định khác của pháp luật hiện hành và các điều kiện kinh doanh đối với ngành nghề kinh doanh có điều kiện 4641 - Bán buôn vải, hàng may mặc, giày dép 4649 - Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình 4652 - Bán buôn thiết bị và linh kiện điện tử, viễn thông 4653 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy nông nghiệp 4659 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác 4663 - Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 8559 - Giáo dục khác chưa được phân vào đâu 6619 - Hoạt động hỗ trợ dịch vụ tài chính chưa được phân vào đâu 6920 - Hoạt động liên quan đến kế toán, kiểm toán và tư vấn về thuế |
| 电话 | 0373871536 |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty trách nhiệm hữu hạn hai thành viên trở lên |
| 注册资本 | 20亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 853890 | 电器装置零件 |
| 847330 | 8471机器零件 |
| 392690 | 其他塑料制品 |
| 852359 | 其他半导体介质 |
| 730810 | 钢结构体 |
| 841231 | 气动直线发动机 |
| 847160 | 自动数据处理输入输出单元 |
| 392620 | 塑料衣着附件 |
| 730300 | 铸铁管材 |
| 847190 | 数据处理机 |
出口
暂无数据
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 中国 | 21 | $36.8K |
| 韩国 | 3 | $6.6K |
| 英国 | 1 | $1.7K |
出口目的地
暂无数据
贸易伙伴
上游供应商(共 4)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Union Pilot International Trading (Shanghai) Co., Ltd. | 中国 | 20 | $36.5K | 其他塑料制品、其他钢铁制品 |
| SPM Sewing Machine Co. | 韩国 | 3 | $6.6K | 电器装置零件、自动数据处理输入输出单元 |
| Sung Shin Sewing Machine Co., Ltd. | 韩国 | 1 | $1.7K | 剪刀及刀片、其他缝纫机零件 |
| ZHENGZHOU JINCHEN MACHINERY CO.,LTD | 中国 | 1 | $300 | 铸铁管材 |
近期贸易明细
进口(共 25)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-03-27 | 铸铁管材 | ZHENGZHOU JINCHEN MACHINERY CO.,LTD | 中国 | $300 |
| 2026-02-26 | 8471机器零件 | UNION PILOT INTERNATIONAL TRADING (SHANGHAI) CO LTD | 中国 | $960 |
| 2026-01-26 | 其他半导体介质 | UNION PILOT INTERNATIONAL TRADING (SHANGHAI) CO LTD | 中国 | $153 |
| 2025-12-09 | 其他钢弹簧 | UNION PILOT INTERNATIONAL TRADING (SHANGHAI) CO LTD | 中国 | $42 |
| 2025-12-09 | 电器装置零件 | UNION PILOT INTERNATIONAL TRADING (SHANGHAI) CO LTD | 中国 | $88 |
| 2025-12-09 | 其他塑料制品 | UNION PILOT INTERNATIONAL TRADING (SHANGHAI) CO LTD | 中国 | $720 |
| 2025-12-09 | 其他塑料制品 | UNION PILOT INTERNATIONAL TRADING (SHANGHAI) CO LTD | 中国 | $171 |
| 2025-12-09 | 塑料衣着附件 | UNION PILOT INTERNATIONAL TRADING (SHANGHAI) CO LTD | 中国 | $257 |
| 2025-12-09 | 钢结构体 | UNION PILOT INTERNATIONAL TRADING (SHANGHAI) CO LTD | 中国 | $155 |
| 2025-12-09 | 其他钢弹簧 | UNION PILOT INTERNATIONAL TRADING (SHANGHAI) CO LTD | 中国 | $420 |