Tan Tien Production Trading Investment Import & Export Co., Ltd.
越南出口商 · 出口 157 笔 · 主营 木制品
越南 · 在业
本地名:CôNG TY TNHH SảN XUấT THươNG MạI Và ĐầU Tư XUấT NHậP KHẩU TâN TIếN
- 邮箱10
46
进口笔数
157
出口笔数
$3.2K
进口金额
$2.17M
出口金额
2026-05-21
最近进口
2026-06-25
最近出口
6
供应商数
27
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 0109333303 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVNYXCCUQ7 |
| 成立日期 | 2020-09-08 |
| 联系地址 | Số 7 - lô 13 cụm làng nghề Hạ Thái, Xã Duyên Thái, Huyện Thường Tín, Thành phố Hà Nội, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY TNHH SẢN XUẤT THƯƠNG MẠI VÀ ĐẦU TƯ XUẤT NHẬP KHẨU TÂN TIẾN |
| 企业英文名称 | TAN TIEN PRODUCTION TRADING INVESTMENT IMPORT AND EXPORT COMPANY LIMITED |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 有限责任公司 |
| 注册地址 | Số 7 - lô 13 cụm làng nghề Hạ Thái, Xã Hồng Vân, TP Hà Nội |
| 经营范围 | 4649 - Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình 4663 - Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng 8299 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ kinh doanh khác còn lại chưa được phân vào đâu 1610 - Cưa, xẻ, bào gỗ và bảo quản gỗ 1621 - Sản xuất gỗ dán, gỗ lạng, ván ép và ván mỏng khác 1622 - Sản xuất đồ gỗ xây dựng 1623 - Sản xuất bao bì bằng gỗ 1629 - Sản xuất sản phẩm khác từ gỗ; sản xuất sản phẩm từ tre, nứa, rơm, rạ và vật liệu tết bện 2022 - Sản xuất sơn, véc ni và các chất sơn, quét tương tự; sản xuất mực in và ma tít 4933 - Vận tải hàng hóa bằng đường bộ |
| 电话 | +84917076226 |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty trách nhiệm hữu hạn hai thành viên trở lên |
| 注册资本 | 20亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 482110 | 印刷标签 |
| 700992 | 带框玻璃镜 |
出口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 442090 | 木制品 |
| 460219 | 植物纤维制品 |
| 700992 | 带框玻璃镜 |
| 960190 | 动物雕刻材料 |
| 691390 | 其他陶瓷装饰品 |
| 940389 | 藤柳家具 |
| 441490 | 非热带木框 |
| 460211 | 竹编篮筐 |
| 460212 | 藤编篮筐 |
| 690990 | 陶瓷包装及农用容器 |
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 印度 | 41 | $2.8K |
| 中国 | 1 | $148 |
| 越南 | 1 | $145 |
| 印度尼西亚 | 1 | $71 |
| 中国香港 | 1 | $33 |
| 英国 | 1 | $20 |
出口目的地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 美国 | 115 | $1.51M |
| 越南 | 22 | $190.1K |
| 英国 | 12 | $152.2K |
| 加拿大 | 11 | $102.9K |
| 德国 | 6 | $77.7K |
| 澳大利亚 | 5 | $34.5K |
| 荷兰 | 1 | $1.4K |
贸易伙伴
上游供应商(共 6)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Fineline India Id Solutions Pvt. Ltd. | 印度 | 41 | $2.8K | 印刷标签、未印刷标签 |
| Fineline Technologies Ltd. | 中国 | 1 | $148 | 印刷标签、未印刷标签 |
| Pow Wow Products Inc. | 越南 | 1 | $145 | 带框玻璃镜 |
| Pow Wow Products Inc. | 印度尼西亚 | 1 | $71 | 带框玻璃镜 |
| Maximco | 孟加拉国 | 1 | $33 | 印刷标签、机织标签 |
| TJX Europe | 英国 | 1 | $20 | 印刷标签、未印刷标签 |
下游采购商(共 27)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| HomeGoods Inc. | 美国 | 31 | $646.1K | 其他木制品、其他寝具 |
| TJX UK | 英国 | 19 | $254.7K | 其他塑料制品、其他钢铁制品 |
| Newton Buying Corp. | 美国 | 13 | $248.6K | 其他木制品、其他木家具 |
| Ross Procurement Inc. | 美国 | 21 | $247.2K | 其他塑料制品、棉制毛巾织物 |
| At Home Procurement Inc. | 美国 | 21 | $130.2K | 其他寝具、其他木家具 |
| THE ANDREW BARRIE COLLECTION LLC | 美国 | 5 | $123.4K | 带框玻璃镜、电壁钟 |
| Marshalls of MA, Inc. | 美国 | 8 | $94.3K | 其他塑料制品、其他寝具 |
| Winners Merchants International LP | 加拿大 | 5 | $90.8K | 其他塑料制品、其他寝具 |
| Marshalls of MA | 美国 | 5 | $59.7K | 软垫木座椅、塑料/纺织手提包 |
| HomeGoods Inc. | 越南 | 5 | $42.6K | 非植物编织品、软垫木座椅 |
近期贸易明细
进口(共 46)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-05-21 | 印刷标签 | TJX Europe | 英国 | $20 |
| 2026-03-24 | 印刷标签 | Fineline India Id Solutions Pvt. Ltd. | 印度 | $25 |
| 2026-03-05 | 印刷标签 | Fineline India Id Solutions Pvt. Ltd. | 印度 | $21 |
| 2026-03-05 | 印刷标签 | Fineline India Id Solutions Pvt. Ltd. | 印度 | $3 |
| 2026-03-05 | 印刷标签 | Fineline India Id Solutions Pvt. Ltd. | 印度 | $18 |
| 2026-01-19 | 印刷标签 | Fineline India Id Solutions Pvt. Ltd. | 印度 | $48 |
| 2026-01-19 | 印刷标签 | Fineline India Id Solutions Pvt. Ltd. | 印度 | $46 |
| 2025-12-02 | 印刷标签 | Fineline India Id Solutions Pvt. Ltd. | 印度 | $14 |
| 2025-12-01 | 印刷标签 | Fineline India Id Solutions Pvt. Ltd. | 印度 | $19 |
| 2025-12-01 | 印刷标签 | Fineline India Id Solutions Pvt. Ltd. | 印度 | $3 |
出口(共 157)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-06-25 | 植物纤维制品 | At Home Procurement Inc. | 美国 | $1.2K |
| 2026-06-17 | 其他陶瓷装饰品 | At Home Procurement Inc. | 美国 | $1.7K |
| 2026-06-17 | 其他陶瓷装饰品 | At Home Procurement Inc. | 美国 | $1.4K |
| 2026-06-15 | 带框玻璃镜 | Style Out | 美国 | $33 |
| 2026-06-15 | 带框玻璃镜 | Style Out | 美国 | $34 |
| 2026-06-15 | 带框玻璃镜 | Style Out | 美国 | $28 |
| 2026-06-15 | 带框玻璃镜 | Style Out | 美国 | $31 |
| 2026-06-15 | 带框玻璃镜 | Style Out | 美国 | $27 |
| 2026-06-15 | 带框玻璃镜 | Style Out | 美国 | $40 |
| 2026-06-15 | 带框玻璃镜 | Style Out | 美国 | $30 |