Duc Minh Technology & Automation Co., Ltd.

越南出口商 · 出口 299 笔 · 主营 其他钢铁制品

越南 · 在业

本地名:CôNG TY TNHH Tự ĐộNG HóA Và CôNG NGHệ ĐứC MINH

15
进口笔数
299
出口笔数
$776.3K
进口金额
$1.96M
出口金额
2026-06-25
最近进口
2026-06-29
最近出口
4
供应商数
8
采购商数

近 3 年贸易趋势

单位:金额(USD) · 峰值 $282.0K20232024202520262023-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-08进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-09进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-10进口 $0 · 0 笔出口 $18.4K · 6 笔2023-11进口 $0 · 0 笔出口 $28.1K · 4 笔2023-12进口 $0 · 0 笔出口 $19.8K · 4 笔2024-01进口 $0 · 0 笔出口 $18.5K · 4 笔2024-02进口 $0 · 0 笔出口 $16.7K · 4 笔2024-03进口 $0 · 0 笔出口 $18.7K · 5 笔2024-04进口 $0 · 0 笔出口 $7.7K · 6 笔2024-05进口 $0 · 0 笔出口 $3.5K · 2 笔2024-06进口 $0 · 0 笔出口 $1.7K · 2 笔2024-07进口 $0 · 0 笔出口 $8.3K · 3 笔2024-08进口 $0 · 0 笔出口 $11.2K · 3 笔2024-09进口 $0 · 0 笔出口 $10.2K · 3 笔2024-10进口 $0 · 0 笔出口 $6.8K · 4 笔2024-11进口 $0 · 0 笔出口 $9.1K · 4 笔2024-12进口 $0 · 0 笔出口 $17.0K · 3 笔2025-01进口 $0 · 0 笔出口 $31.9K · 4 笔2025-02进口 $0 · 0 笔出口 $10.1K · 5 笔2025-03进口 $0 · 0 笔出口 $29.5K · 6 笔2025-04进口 $0 · 0 笔出口 $40.1K · 8 笔2025-05进口 $0 · 0 笔出口 $43.7K · 8 笔2025-06进口 $0 · 0 笔出口 $50.4K · 8 笔2025-07进口 $0 · 0 笔出口 $49.6K · 9 笔2025-08进口 $0 · 0 笔出口 $21.9K · 6 笔2025-09进口 $0 · 0 笔出口 $27.2K · 8 笔2025-10进口 $0 · 0 笔出口 $15.1K · 7 笔2025-11进口 $0 · 0 笔出口 $42.8K · 14 笔2025-12进口 $0 · 0 笔出口 $148.4K · 23 笔2026-01进口 $0 · 0 笔出口 $31.9K · 7 笔2026-02进口 $0 · 0 笔出口 $33.8K · 12 笔2026-03进口 $59.8K · 1 笔出口 $143.8K · 10 笔2026-04进口 $271.1K · 2 笔出口 $254.1K · 12 笔2026-05进口 $224.8K · 4 笔出口 $282.0K · 19 笔2026-06进口 $220.6K · 8 笔出口 $248.2K · 22 笔
单位:交易笔数 · 峰值 2320232024202520262023-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-08进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-09进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-10进口 $0 · 0 笔出口 $18.4K · 6 笔2023-11进口 $0 · 0 笔出口 $28.1K · 4 笔2023-12进口 $0 · 0 笔出口 $19.8K · 4 笔2024-01进口 $0 · 0 笔出口 $18.5K · 4 笔2024-02进口 $0 · 0 笔出口 $16.7K · 4 笔2024-03进口 $0 · 0 笔出口 $18.7K · 5 笔2024-04进口 $0 · 0 笔出口 $7.7K · 6 笔2024-05进口 $0 · 0 笔出口 $3.5K · 2 笔2024-06进口 $0 · 0 笔出口 $1.7K · 2 笔2024-07进口 $0 · 0 笔出口 $8.3K · 3 笔2024-08进口 $0 · 0 笔出口 $11.2K · 3 笔2024-09进口 $0 · 0 笔出口 $10.2K · 3 笔2024-10进口 $0 · 0 笔出口 $6.8K · 4 笔2024-11进口 $0 · 0 笔出口 $9.1K · 4 笔2024-12进口 $0 · 0 笔出口 $17.0K · 3 笔2025-01进口 $0 · 0 笔出口 $31.9K · 4 笔2025-02进口 $0 · 0 笔出口 $10.1K · 5 笔2025-03进口 $0 · 0 笔出口 $29.5K · 6 笔2025-04进口 $0 · 0 笔出口 $40.1K · 8 笔2025-05进口 $0 · 0 笔出口 $43.7K · 8 笔2025-06进口 $0 · 0 笔出口 $50.4K · 8 笔2025-07进口 $0 · 0 笔出口 $49.6K · 9 笔2025-08进口 $0 · 0 笔出口 $21.9K · 6 笔2025-09进口 $0 · 0 笔出口 $27.2K · 8 笔2025-10进口 $0 · 0 笔出口 $15.1K · 7 笔2025-11进口 $0 · 0 笔出口 $42.8K · 14 笔2025-12进口 $0 · 0 笔出口 $148.4K · 23 笔2026-01进口 $0 · 0 笔出口 $31.9K · 7 笔2026-02进口 $0 · 0 笔出口 $33.8K · 12 笔2026-03进口 $59.8K · 1 笔出口 $143.8K · 10 笔2026-04进口 $271.1K · 2 笔出口 $254.1K · 12 笔2026-05进口 $224.8K · 4 笔出口 $282.0K · 19 笔2026-06进口 $220.6K · 8 笔出口 $248.2K · 22 笔

工商档案

企业注册号0107900973
企查查编码QVN26NNHV4
成立日期2017-06-29
联系地址Tầng 16 toà nhà TNR, số 54A Nguyễn Chí Thanh, Phường Láng Thượng, Quận Đống Đa, Thành phố Hà Nội, Việt Nam
企业名称CÔNG TY TNHH TỰ ĐỘNG HÓA VÀ CÔNG NGHỆ ĐỨC MINH
企业英文名称DUC MINH TECHNOLOGY AND AUTOMATION COMPANY LIMITED
企业状态在业
企业类型有限责任公司
注册地址Tầng 16 toà nhà TNR, số 54A Nguyễn Chí Thanh, Phường Láng, TP Hà Nội
经营范围2599 - Sản xuất sản phẩm khác bằng kim loại chưa được phân vào đâu 2651 - Sản xuất thiết bị đo lường, kiểm tra, định hướng và điều khiển 2710 - Sản xuất mô tơ, máy phát, biến thế điện, thiết bị phân phối và điều khiển điện 2817 - Sản xuất máy móc và thiết bị văn phòng (trừ máy vi tính và thiết bị ngoại vi của máy vi tính) 2819 - Sản xuất máy thông dụng khác 2823 - Sản xuất máy luyện kim 2392 - Sản xuất vật liệu xây dựng từ đất sét 2394 - Sản xuất xi măng, vôi và thạch cao 1610 - Cưa, xẻ, bào gỗ và bảo quản gỗ 1621 - Sản xuất gỗ dán, gỗ lạng, ván ép và ván mỏng khác 1622 - Sản xuất đồ gỗ xây dựng 1629 - Sản xuất sản phẩm khác từ gỗ; sản xuất sản phẩm từ tre, nứa, rơm, rạ và vật liệu tết bện 4662 - Bán buôn kim loại và quặng kim loại 4663 - Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 4752 - Bán lẻ đồ ngũ kim, sơn, kính và thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng trong các cửa hàng chuyên doanh 6201 - Lập trình máy vi tính 6202 - Tư vấn máy vi tính và quản trị hệ thống máy vi tính 3313 - Sửa chữa thiết bị điện tử và quang học 3320 - Lắp đặt máy móc và thiết bị công nghiệp 3700 - Thoát nước và xử lý nước thải 4321 - Lắp đặt hệ thống điện 4329 - Lắp đặt hệ thống xây dựng khác 4520 - Bảo dưỡng, sửa chữa ô tô và xe có động cơ khác 4530 - Bán phụ tùng và các bộ phận phụ trợ của ô tô và xe có động cơ khác 4651 - Bán buôn máy vi tính, thiết bị ngoại vi và phần mềm 4652 - Bán buôn thiết bị và linh kiện điện tử, viễn thông 4659 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác 7490 - Hoạt động chuyên môn, khoa học và công nghệ khác chưa được phân vào đâu 7710 - Cho thuê xe có động cơ 4322 - Lắp đặt hệ thống cấp, thoát nước, hệ thống sưởi và điều hoà không khí 4610 - Đại lý, môi giới, đấu giá hàng hóa 4653 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy nông nghiệp 4661 - Bán buôn nhiên liệu rắn, lỏng, khí và các sản phẩm liên quan 8230 - Tổ chức giới thiệu và xúc tiến thương mại 8299 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ kinh doanh khác còn lại chưa được phân vào đâu 6619 - Hoạt động hỗ trợ dịch vụ tài chính chưa được phân vào đâu 7110 - Hoạt động kiến trúc và tư vấn kỹ thuật có liên quan 7120 - Kiểm tra và phân tích kỹ thuật 7211 - Nghiên cứu khoa học và phát triển công nghệ trong lĩnh vực khoa học tự nhiên
电话+842485873258
传真85873258
原始企业状态Đang hoạt động
原始企业类型Công ty trách nhiệm hữu hạn một thành viên
注册资本35亿越南盾

主营产品(HS 编码)

进口

HS 编码产品
853710电力控制板
847990功能机器零件
848340齿轮及变速器
850151750W以下交流电机
850440静止变流器
903180其他测量仪器
854239其他电子IC
903220自动控制仪器
850140单相交流电机
847180其他自动数据处理部件

出口

HS 编码产品
732690其他钢铁制品
761699其他铝制品
853710电力控制板
741980其他铜制品
848310传动轴及曲柄
392690其他塑料制品
848210滚珠轴承
853400印刷电路
848280其他轴承
853690其他电路开关装置

主要市场

进口来源地

国家 / 地区交易笔数金额(USD)
越南7$334.9K
中国4$194.0K
韩国7$156.4K
美国3$54.8K
德国5$26.6K
日本5$9.0K
中国台湾1$757

出口目的地

国家 / 地区交易笔数金额(USD)
越南299$1.96M

贸易伙伴

上游供应商(共 4)

企业国家交易笔数金额(USD)主营产品
Samsung Display Vietnam Co., Ltd.越南7$735.7K其他塑料包装制品、OLED显示模组
Samsung Electro-Mechanics Vietnam Co., Ltd.越南6$23.2K通信设备零件、已装配物镜
Samsung Electronics Vietnam Co., Ltd. Thai Nguyen越南1$8.7K通信设备零件、自粘塑料片
Samsung Electronics Vietnam Thai Nguyen Co., Ltd.越南1$8.7K智能手机、通信设备零件

下游采购商(共 8)

企业国家交易笔数金额(USD)主营产品
Samsung Display Vietnam Co., Ltd.越南138$1.11M其他塑料包装制品、塑料包装箱
Hansol Electronics Vietnam Co., Ltd.越南65$423.5K其他塑料制品、其他钢铁制品
Samsung Electronics Vietnam Co., Ltd. Thai Nguyen越南38$214.0K其他塑料制品、通信设备零件
Samsung Electronics Vietnam Thai Nguyen Co., Ltd.越南38$180.4K通信设备零件、其他电子IC
Samsung Electronics Vietnam Co., Ltd.越南14$21.3K通信设备零件、其他电子IC
Samsung Electro-Mechanics Vietnam Co., Ltd.越南2$10.8K其他钢铁制品、其他塑料制品
Dreamtech Vietnam Co., Ltd.越南2$1.0K印刷电路、其他塑料制品
Bujeon Vietnam Electronics Co., Ltd.越南2$233音频设备零件、其他塑料制品

近期贸易明细

进口(共 15)

日期产品对手方国家金额(USD)
2026-06-25电力控制板Samsung Display Vietnam Co., Ltd.越南$686
2026-06-25750W以下交流电机Samsung Display Vietnam Co., Ltd.越南$16.7K
2026-06-25750W-75kW交流电机Samsung Display Vietnam Co., Ltd.越南$5.4K
2026-06-25电力控制板Samsung Display Vietnam Co., Ltd.越南$4.5K
2026-06-25750W以下交流电机Samsung Display Vietnam Co., Ltd.越南$601
2026-06-25齿轮及变速器Samsung Display Vietnam Co., Ltd.越南$2.2K
2026-06-25功能机器零件Samsung Display Vietnam Co., Ltd.越南$3.5K
2026-06-25电力控制板Samsung Display Vietnam Co., Ltd.越南$3.2K
2026-06-25齿轮及变速器Samsung Display Vietnam Co., Ltd.越南$1.6K
2026-06-25静止变流器Samsung Display Vietnam Co., Ltd.越南$7.9K

出口(共 299)

日期产品对手方国家金额(USD)
2026-06-29泵及压缩机零件Hansol Electronics Vietnam Co., Ltd.越南$431
2026-06-29其他铝制品Hansol Electronics Vietnam Co., Ltd.越南$492
2026-06-27电力控制板Samsung Electro-Mechanics Vietnam Co., Ltd.越南$3.4K
2026-06-27单相交流电机Samsung Electro-Mechanics Vietnam Co., Ltd.越南$2.1K
2026-06-25其他铝制品Samsung Display Vietnam Co., Ltd.越南$268
2026-06-25其他铝制品Samsung Display Vietnam Co., Ltd.越南$357
2026-06-25其他钢铁制品Samsung Display Vietnam Co., Ltd.越南$36
2026-06-25其他钢铁制品Samsung Display Vietnam Co., Ltd.越南$96
2026-06-25其他钢铁制品Samsung Display Vietnam Co., Ltd.越南$103
2026-06-25其他铝制品Samsung Display Vietnam Co., Ltd.越南$597

官网 / 域名

相关企业 · 同类产品

Duc Minh Technology & Automation Co., Ltd. 的完整贸易明细、联系人与 AI 分析登录工作台查看完整数据 →