Duc Minh Technology & Automation Co., Ltd.
越南出口商 · 出口 258 笔 · 主营 其他铝制品
越南 · 在业
本地名:CôNG TY TNHH Tự ĐộNG HóA Và CôNG NGHệ ĐứC MINH
- 邮箱1
3
进口笔数
258
出口笔数
$330.9K
进口金额
$1.43M
出口金额
2026-04-28
最近进口
2026-04-22
最近出口
1
供应商数
7
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 0107900973 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVN26NNHV4 |
| 成立日期 | 2017-06-29 |
| 联系地址 | Tầng 16 toà nhà TNR, số 54A Nguyễn Chí Thanh, Phường Láng Thượng, Quận Đống Đa, Thành phố Hà Nội, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY TNHH TỰ ĐỘNG HÓA VÀ CÔNG NGHỆ ĐỨC MINH |
| 企业英文名称 | DUC MINH TECHNOLOGY AND AUTOMATION COMPANY LIMITED |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 有限责任公司 |
| 注册地址 | Tầng 16 toà nhà TNR, số 54A Nguyễn Chí Thanh, Phường Láng, TP Hà Nội |
| 经营范围 | 2599 - Sản xuất sản phẩm khác bằng kim loại chưa được phân vào đâu 2651 - Sản xuất thiết bị đo lường, kiểm tra, định hướng và điều khiển 2710 - Sản xuất mô tơ, máy phát, biến thế điện, thiết bị phân phối và điều khiển điện 2817 - Sản xuất máy móc và thiết bị văn phòng (trừ máy vi tính và thiết bị ngoại vi của máy vi tính) 2819 - Sản xuất máy thông dụng khác 2823 - Sản xuất máy luyện kim 2392 - Sản xuất vật liệu xây dựng từ đất sét 2394 - Sản xuất xi măng, vôi và thạch cao 1610 - Cưa, xẻ, bào gỗ và bảo quản gỗ 1621 - Sản xuất gỗ dán, gỗ lạng, ván ép và ván mỏng khác 1622 - Sản xuất đồ gỗ xây dựng 1629 - Sản xuất sản phẩm khác từ gỗ; sản xuất sản phẩm từ tre, nứa, rơm, rạ và vật liệu tết bện 4662 - Bán buôn kim loại và quặng kim loại 4663 - Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 4752 - Bán lẻ đồ ngũ kim, sơn, kính và thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng trong các cửa hàng chuyên doanh 6201 - Lập trình máy vi tính 6202 - Tư vấn máy vi tính và quản trị hệ thống máy vi tính 3313 - Sửa chữa thiết bị điện tử và quang học 3320 - Lắp đặt máy móc và thiết bị công nghiệp 3700 - Thoát nước và xử lý nước thải 4321 - Lắp đặt hệ thống điện 4329 - Lắp đặt hệ thống xây dựng khác 4520 - Bảo dưỡng, sửa chữa ô tô và xe có động cơ khác 4530 - Bán phụ tùng và các bộ phận phụ trợ của ô tô và xe có động cơ khác 4651 - Bán buôn máy vi tính, thiết bị ngoại vi và phần mềm 4652 - Bán buôn thiết bị và linh kiện điện tử, viễn thông 4659 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác 7490 - Hoạt động chuyên môn, khoa học và công nghệ khác chưa được phân vào đâu 7710 - Cho thuê xe có động cơ 4322 - Lắp đặt hệ thống cấp, thoát nước, hệ thống sưởi và điều hoà không khí 4610 - Đại lý, môi giới, đấu giá hàng hóa 4653 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy nông nghiệp 4661 - Bán buôn nhiên liệu rắn, lỏng, khí và các sản phẩm liên quan 8230 - Tổ chức giới thiệu và xúc tiến thương mại 8299 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ kinh doanh khác còn lại chưa được phân vào đâu 6619 - Hoạt động hỗ trợ dịch vụ tài chính chưa được phân vào đâu 7110 - Hoạt động kiến trúc và tư vấn kỹ thuật có liên quan 7120 - Kiểm tra và phân tích kỹ thuật 7211 - Nghiên cứu khoa học và phát triển công nghệ trong lĩnh vực khoa học tự nhiên |
| 电话 | +842485873258 |
| 传真 | 85873258 |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty trách nhiệm hữu hạn một thành viên |
| 注册资本 | 35亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 847990 | 功能机器零件 |
| 848340 | 齿轮及变速器 |
| 850151 | 750W以下交流电机 |
| 854239 | 其他电子IC |
| 847190 | 数据处理机 |
| 853710 | 电力控制板 |
| 903180 | 其他测量仪器 |
| 903220 | 自动控制仪器 |
| 847180 | 其他自动数据处理部件 |
| 847950 | 工业机器人 |
出口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 761699 | 其他铝制品 |
| 732690 | 其他钢铁制品 |
| 741980 | 其他铜制品 |
| 853710 | 电力控制板 |
| 848310 | 传动轴及曲柄 |
| 392690 | 其他塑料制品 |
| 848210 | 滚珠轴承 |
| 853400 | 印刷电路 |
| 848280 | 其他轴承 |
| 853690 | 其他电路开关装置 |
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 中国 | 2 | $130.4K |
| 韩国 | 2 | $112.3K |
| 越南 | 1 | $63.8K |
| 德国 | 2 | $11.2K |
| 美国 | 1 | $10.3K |
| 日本 | 2 | $3.0K |
出口目的地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 越南 | 258 | $1.43M |
贸易伙伴
上游供应商(共 1)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Samsung Display Vietnam Co., Ltd. | 越南 | 3 | $330.9K | 其他塑料包装制品、塑料包装箱 |
下游采购商(共 7)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Samsung Display Vietnam Co., Ltd. | 越南 | 120 | $706.6K | 其他塑料包装制品、塑料包装箱 |
| Hansol Electronics Vietnam Co., Ltd. | 越南 | 62 | $410.4K | 其他塑料制品、其他钢铁制品 |
| Samsung Electronics Vietnam Co., Ltd. Thai Nguyen | 越南 | 29 | $164.5K | 其他塑料制品、通信设备零件 |
| Samsung Electronics Vietnam Thai Nguyen Co., Ltd. | 越南 | 29 | $130.4K | 通信设备零件、其他电子IC |
| Samsung Electronics Vietnam Co., Ltd. | 越南 | 14 | $21.3K | 通信设备零件、其他电子IC |
| Dreamtech Vietnam Co., Ltd. | 越南 | 2 | $1.0K | 印刷电路、其他塑料制品 |
| Bujeon Vietnam Electronics Co., Ltd. | 越南 | 2 | $233 | 音频设备零件、其他塑料制品 |
近期贸易明细
进口(共 3)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-04-28 | 其他电子IC | SAMSUNG DISPLAY VIETNAM CO LTD | 越南 | $1.2K |
| 2026-04-28 | 阀门龙头 | SAMSUNG DISPLAY VIETNAM CO LTD | 越南 | $740 |
| 2026-04-28 | 自动控制仪器 | SAMSUNG DISPLAY VIETNAM CO LTD | 越南 | $6.0K |
| 2026-04-28 | 齿轮及变速器 | SAMSUNG DISPLAY VIETNAM CO LTD | 越南 | $537 |
| 2026-04-28 | 其他电子IC | SAMSUNG DISPLAY VIETNAM CO LTD | 越南 | $2.5K |
| 2026-04-28 | 静止变流器 | SAMSUNG DISPLAY VIETNAM CO LTD | 越南 | $378 |
| 2026-04-28 | 750W以下交流电机 | SAMSUNG DISPLAY VIETNAM CO LTD | 越南 | $9.1K |
| 2026-04-28 | 齿轮及变速器 | SAMSUNG DISPLAY VIETNAM CO LTD | 越南 | $1.2K |
| 2026-04-28 | 静止变流器 | SAMSUNG DISPLAY VIETNAM CO LTD | 越南 | $2.8K |
| 2026-04-28 | 其他测量仪器 | SAMSUNG DISPLAY VIETNAM CO LTD | 越南 | $1.8K |
出口(共 258)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-04-22 | 其他铝制品 | SAMSUNG DISPLAY VIETNAM CO LTD | 越南 | $194 |
| 2026-04-22 | 其他铝制品 | SAMSUNG DISPLAY VIETNAM CO LTD | 越南 | $179 |
| 2026-04-22 | 其他铝制品 | SAMSUNG DISPLAY VIETNAM CO LTD | 越南 | $53 |
| 2026-04-22 | 其他铝制品 | SAMSUNG DISPLAY VIETNAM CO LTD | 越南 | $127 |
| 2026-04-22 | 其他铝制品 | SAMSUNG DISPLAY VIETNAM CO LTD | 越南 | $600 |
| 2026-04-22 | 其他铝制品 | SAMSUNG DISPLAY VIETNAM CO LTD | 越南 | $61 |
| 2026-04-22 | 其他钢铁制品 | SAMSUNG DISPLAY VIETNAM CO LTD | 越南 | $31 |
| 2026-04-22 | 其他铝制品 | SAMSUNG DISPLAY VIETNAM CO LTD | 越南 | $107 |
| 2026-04-22 | 其他铝制品 | SAMSUNG DISPLAY VIETNAM CO LTD | 越南 | $61 |
| 2026-04-22 | 其他铝制品 | SAMSUNG DISPLAY VIETNAM CO LTD | 越南 | $99 |