Viet Han Technology Investment Co., Ltd.
越南进口商 · 进口 4 笔 · 主营 其他针织布
越南 · 在业
本地名:CôNG TY TNHH ĐầU Tư CôNG NGHệ VIệT HàN
- 邮箱2
4
进口笔数
0
出口笔数
$55.4K
进口金额
$0
出口金额
2024-02-05
最近进口
—
最近出口
4
供应商数
0
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 0106799015 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVNRVY4WMF |
| 成立日期 | 2015-03-25 |
| 联系地址 | Số 18, ngách 31, ngõ 342 đường Khương Đình, Phường Khương Đình, Thành phố Hà Nội, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY TNHH ĐẦU TƯ CÔNG NGHỆ VIỆT HÀN |
| 企业英文名称 | VIET HAN TECHNOLOGY INVESTMENT COMPANY LIMITED |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 有限责任公司 |
| 注册地址 | Số 18, ngách 31, ngõ 342 đường Khương Đình, Phường Khương Đình, TP Hà Nội |
| 经营范围 | Đối với những ngành nghề kinh doanh có điều kiện Doanh nghiệp chỉ hoạt động sau khi được cơ quan Nhà nước có thẩm quyền cho phép 2818 - Sản xuất dụng cụ cầm tay chạy bằng mô tơ hoặc khí nén 2819 - Sản xuất máy thông dụng khác 2023 - Sản xuất mỹ phẩm, xà phòng, chất tẩy rửa, làm bóng và chế phẩm vệ sinh 2220 - Sản xuất sản phẩm từ plastic 2592 - Gia công cơ khí; xử lý và tráng phủ kim loại 1410 - May trang phục (trừ trang phục từ da lông thú) 1701 - Sản xuất bột giấy, giấy và bìa 1702 - Sản xuất giấy nhăn, bìa nhăn, bao bì từ giấy và bìa 1709 - Sản xuất các sản phẩm khác từ giấy và bìa chưa được phân vào đâu 1811 - In ấn 5224 - Bốc xếp hàng hóa 5229 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ khác liên quan đến vận tải 4661 - Bán buôn nhiên liệu rắn, lỏng, khí và các sản phẩm liên quan 4662 - Bán buôn kim loại và quặng kim loại 4663 - Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 4723 - Bán lẻ đồ uống trong các cửa hàng chuyên doanh 4752 - Bán lẻ đồ ngũ kim, sơn, kính và thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng trong các cửa hàng chuyên doanh 4772 - Bán lẻ thuốc, dụng cụ y tế, mỹ phẩm và vật phẩm vệ sinh trong các cửa hàng chuyên doanh 3311 - Sửa chữa các sản phẩm kim loại đúc sẵn 3312 - Sửa chữa máy móc, thiết bị 3313 - Sửa chữa thiết bị điện tử và quang học 3314 - Sửa chữa thiết bị điện 3320 - Lắp đặt máy móc và thiết bị công nghiệp 4321 - Lắp đặt hệ thống điện 4329 - Lắp đặt hệ thống xây dựng khác 4511 - Bán buôn ô tô và xe có động cơ khác 4530 - Bán phụ tùng và các bộ phận phụ trợ của ô tô và xe có động cơ khác 4543 - Bán phụ tùng và các bộ phận phụ trợ của mô tô, xe máy 4633 - Bán buôn đồ uống 4641 - Bán buôn vải, hàng may sẵn, giày dép 4649 - Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình 4651 - Bán buôn máy vi tính, thiết bị ngoại vi và phần mềm 4652 - Bán buôn thiết bị và linh kiện điện tử, viễn thông 4659 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác 4931 - Vận tải hành khách đường bộ trong nội thành, ngoại thành (trừ vận tải bằng xe buýt) 4932 - Vận tải hành khách đường bộ khác 4933 - Vận tải hàng hóa bằng đường bộ 8292 - Dịch vụ đóng gói 8299 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ kinh doanh khác còn lại chưa được phân vào đâu |
| 电话 | +84963555006 |
| 邮箱 | Hoangan.pshn@gmail.com |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty trách nhiệm hữu hạn hai thành viên trở lên |
| 注册资本 | 30亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 600690 | 其他针织布 |
| 480300 | 纤维素卫生纸卷 |
| 611610 | 塑胶涂层手套 |
出口
暂无数据
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 中国 | 4 | $55.4K |
出口目的地
暂无数据
贸易伙伴
上游供应商(共 4)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Dongguan Shi Gangyun Import & Export Trading Co., Ltd. | 中国 | 1 | $27.0K | 清洁用布、自粘塑料片 |
| Shenzhen Nuojia Sheng Antistatic Products Co., Ltd. | 中国 | 1 | $15.2K | 清洁用布、硫化橡胶服装 |
| Zhenyun International Logistics Ltd. | 中国 | 1 | $13.1K | 其他针织布 |
| Nantong Yaxing Trading Co., Ltd. | 中国 | 1 | $200 | 塑胶涂层手套 |
近期贸易明细
进口(共 4)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2024-02-05 | 其他针织布 | DONGGUAN SHI GANGYUN IMPORT & EXPORT TRADING CO LTD | 中国 | $3.9K |
| 2024-02-05 | 纤维素卫生纸卷 | DONGGUAN SHI GANGYUN IMPORT & EXPORT TRADING CO LTD | 中国 | $1.6K |
| 2024-02-05 | 塑胶涂层手套 | DONGGUAN SHI GANGYUN IMPORT & EXPORT TRADING CO LTD | 中国 | $21.5K |
| 2023-12-30 | 其他针织布 | ZHENYUN INTERNATIONAL LOGISTICS LTD | 中国 | $13.1K |
| 2023-09-27 | 其他针织布 | SHENZHEN NUOJIASHENG ANTISTATIC PRODUCTS CO LTD | 中国 | $9.7K |
| 2023-09-27 | 其他针织布 | SHENZHEN NUOJIASHENG ANTISTATIC PRODUCTS CO LTD | 中国 | $496 |
| 2023-09-27 | 其他针织布 | SHENZHEN NUOJIASHENG ANTISTATIC PRODUCTS CO LTD | 中国 | $490 |
| 2023-09-27 | 纤维素卫生纸卷 | SHENZHEN NUOJIASHENG ANTISTATIC PRODUCTS CO LTD | 中国 | $108 |
| 2023-09-27 | 其他针织布 | SHENZHEN NUOJIASHENG ANTISTATIC PRODUCTS CO LTD | 中国 | $980 |
| 2023-09-27 | 其他针织布 | SHENZHEN NUOJIASHENG ANTISTATIC PRODUCTS CO LTD | 中国 | $3.4K |