Leka Polishing Technology Joint Stock Co.
越南出口商 · 出口 137 笔 · 主营 工业清洁制剂
越南 · 在业
本地名:Công Ty Cổ Phần Công Nghệ Đánh Bóng Kim Loại Leka
0
进口笔数
137
出口笔数
$0
进口金额
$137.6K
出口金额
—
最近进口
2026-04-23
最近出口
0
供应商数
16
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 0107316253 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVN0SUREB8 |
| 成立日期 | 2016-01-28 |
| 联系地址 | Căn 11, Louis VII - TT12, Khu chức năng đô thị Tây Nam đường 70, Phường Đại Mỗ, Quận Nam Từ Liêm, Thành phố Hà Nội, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY CỔ PHẦN CÔNG NGHỆ ĐÁNH BÓNG KIM LOẠI LEKA |
| 企业英文名称 | LEKA POLISHING TECHNOLOGY JOINT STOCK COMPANY |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 股份有限公司 |
| 注册地址 | Căn 11, Louis VII - TT12, Khu chức năng đô thị Tây Nam đường 70, Phường Đại Mỗ, TP Hà Nội |
| 经营范围 | 4663 - Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 4752 - Bán lẻ đồ ngũ kim, sơn, kính và thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng trong các cửa hàng chuyên doanh 3312 - Sửa chữa máy móc, thiết bị 3314 - Sửa chữa thiết bị điện 4530 - Bán phụ tùng và các bộ phận phụ trợ của ô tô và xe có động cơ khác 4543 - Bán phụ tùng và các bộ phận phụ trợ của mô tô, xe máy 4620 - Bán buôn nông, lâm sản nguyên liệu (trừ gỗ, tre, nứa) và động vật sống 4649 - Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình 4659 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác |
| 电话 | 02437646469 |
| 邮箱 | ngathuy2010@gmail.com |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty cổ phần |
| 注册资本 | 82.5亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
暂无数据
出口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 340290 | 工业清洁制剂 |
| 680422 | 陶瓷磨轮 |
| 680530 | 研磨粉/粒 |
| 846090 | 金属精加工机床 |
| 850440 | 静止变流器 |
| 392690 | 其他塑料制品 |
| 680510 | 织物基研磨粉 |
| 720510 | 生铁颗粒 |
| 720521 | 合金钢粉 |
主要市场
进口来源地
暂无数据
出口目的地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 越南 | 137 | $137.6K |
贸易伙伴
下游采购商(共 16)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Okamoto Vietnam Technology Co., Ltd. | 越南 | 63 | $58.2K | 金属加工机刀、机床零件附件 |
| Getac Precision Technology Vietnam Co., Ltd. | 越南 | 16 | $24.9K | 其他钢铁制品、其他液化石油气 |
| Daiwa Vietnam Ltd. | 越南 | 31 | $17.5K | 其他钢铁制品、其他塑料制品 |
| Kajitech Hanoi Co., Ltd. | 越南 | 3 | $7.8K | 铝合金型材、铝合金板材 |
| Tokyo Byokane Vietnam Co., Ltd. | 越南 | 2 | $4.7K | 钢铁螺钉螺栓、非螺纹钢销 |
| Bambi Vietnam Co., Ltd. | 越南 | 7 | $4.0K | 其他钢铁制品、氮 |
| Noda Kogyo Co., Ltd. (Vietnam) | 越南 | 2 | $3.4K | 其他钢铁制品、冷轧不锈钢 |
| Nissei Technology (Vietnam) Ltd. | 越南 | 2 | $3.1K | 其他钢铁制品、其他塑料制品 |
| Spindex Industries (Hanoi) Co., Ltd. | 越南 | 2 | $1.6K | 其他钢铁制品、金属加工机刀 |
| Power Tools International Co., Ltd. | 越南 | 2 | $1.1K | 其他液化石油气、其他纸制品 |
近期贸易明细
出口(共 137)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-04-23 | 研磨粉/粒 | CONG TY TNHH KY THUAT OKAMOTO VIET NAM | 越南 | $708 |
| 2026-04-23 | 工业清洁制剂 | CONG TY TNHH KY THUAT OKAMOTO VIET NAM | 越南 | $521 |
| 2026-04-23 | 陶瓷磨轮 | CONG TY TNHH KY THUAT OKAMOTO VIET NAM | 越南 | $781 |
| 2026-04-23 | 工业清洁制剂 | CONG TY TNHH KY THUAT OKAMOTO VIET NAM | 越南 | $297 |
| 2026-04-22 | 工业清洁制剂 | GETAC PRECISION TECHNOLOGY VIETNAM CO LTD | 越南 | $2.2K |
| 2026-04-17 | 陶瓷磨轮 | CONG TY TNHH BAMBI VIET NAM | 越南 | $449 |
| 2026-04-17 | 陶瓷磨轮 | CONG TY TNHH BAMBI VIET NAM | 越南 | $224 |
| 2026-04-09 | 工业清洁制剂 | DAIWA VIETNAM LTD | 越南 | $622 |
| 2026-04-09 | 陶瓷磨轮 | DAIWA VIETNAM LTD | 越南 | $48 |
| 2026-03-30 | 陶瓷磨轮 | KAJITECH HANOI CO LTD | 越南 | $1.0K |