EMPEMOND CO LTD
越南出口商 · 出口 286 笔 · 主营 贱金属扣件
越南 · 非在业
本地名:Công Ty TNHH Empemond
0
进口笔数
286
出口笔数
$0
进口金额
$113.0K
出口金额
—
最近进口
2026-04-29
最近出口
0
供应商数
15
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 5801311616 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVN9UHKA65 |
| 成立日期 | 2016-06-06 |
| 联系地址 | Số 415/57 Nguyên Tử Lực, Phường 8, Thành phố Đà Lạt, Tỉnh Lâm Đồng, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY TNHH EMPEMOND |
| 企业英文名称 | EMPEMOND COMPANY LIMITED |
| 企业状态 | 非在业 |
| 企业类型 | 有限责任公司 |
| 注册地址 | Số 9/3/11 Trần Đại Nghĩa, Phường Lâm Viên - Đà Lạt, Lâm Đồng |
| 经营范围 | Doanh nghiệp phải thực hiện đúng các quy định của pháp luật về đất đai, xây dựng, phòng cháy chữa cháy, bảo vệ môi trường, các quy định khác của pháp luật hiện hành và các điều kiện kinh doanh đối với các ngành nghề có điều kiện. 2599 - Sản xuất sản phẩm khác bằng kim loại chưa được phân vào đâu 2399 - Sản xuất sản phẩm từ chất khoáng phi kim loại khác chưa được phân vào đâu 2591 - Rèn, dập, ép và cán kim loại; luyện bột kim loại 2592 - Gia công cơ khí; xử lý và tráng phủ kim loại 5510 - Dịch vụ lưu trú ngắn ngày 4690 - Bán buôn tổng hợp 3211 - Sản xuất đồ kim hoàn và chi tiết liên quan 3212 - Sản xuất đồ giả kim hoàn và chi tiết liên quan 3290 - Sản xuất khác chưa được phân vào đâu 4649 - Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình |
| 电话 | +84796778789 |
| 原始企业状态 | Ngừng HĐ nhưng chưa hoàn thành thủ tục chấm dứt hiệu lực MST |
| 原始企业类型 | Công ty trách nhiệm hữu hạn hai thành viên trở lên |
| 注册资本 | 9亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
暂无数据
出口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 830890 | 贱金属扣件 |
| 711311 | 银首饰 |
| 741980 | 其他铜制品 |
| 711719 | 仿制首饰 |
| 830810 | 金属钩环 |
| 420299 | 其他纤维纸板容器 |
| 711790 | 非贱金属仿首饰 |
| 732690 | 其他钢铁制品 |
| 741920 | 铜铸件 |
| 830590 | 金属办公文具 |
主要市场
进口来源地
暂无数据
出口目的地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 美国 | 275 | $108.5K |
| 越南 | 13 | $4.5K |
贸易伙伴
下游采购商(共 15)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Bode Baize | 美国 | 97 | $37.1K | 贱金属扣件、其他铜制品 |
| WADEBAIZE | 美国 | 57 | $23.8K | 贱金属扣件、金属钩环 |
| TERRI CAMPBELL | 美国 | 36 | $16.7K | 银首饰、贱金属扣件 |
| JODI RABAL | 美国 | 34 | $16.6K | 仿制首饰、银首饰 |
| Kim Cones | 美国 | 30 | $8.5K | 贱金属扣件、银首饰 |
| PETER CORWIN | 美国 | 9 | $2.4K | 贱金属扣件、银首饰 |
| BODE BAIZE | 越南 | 6 | $2.1K | 其他铜制品 |
| JODI RABAL | 越南 | 4 | $1.7K | 银首饰、其他铜制品 |
| KIM CONES | 美国 | 6 | $1.2K | 贱金属扣件、银首饰 |
| TERRI CAMPBELL | 美国 | 4 | $1.0K | 银首饰、其他贵金属制品 |
近期贸易明细
出口(共 286)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-04-29 | 贱金属扣件 | Bode Baize | 美国 | $324 |
| 2026-04-25 | 贱金属扣件 | WADEBAIZE | 美国 | $744 |
| 2026-04-18 | 贱金属扣件 | Bode Baize | 美国 | $327 |
| 2026-04-15 | 贱金属扣件 | KIM CONES | 美国 | $240 |
| 2026-04-11 | 贱金属扣件 | Bode Baize | 美国 | $390 |
| 2026-04-06 | 其他铜制品 | JODI RABAL | 美国 | $15 |
| 2026-04-06 | 其他铜制品 | JODI RABAL | 美国 | $69 |
| 2026-04-06 | 贱金属扣件 | WADEBAIZE | 美国 | $477 |
| 2026-04-06 | 贱金属扣件 | JODI RABAL | 美国 | $264 |
| 2026-03-30 | 贱金属扣件 | WADEBAIZE | 美国 | $498 |