EMPEMOND CO LTD

越南出口商 · 出口 286 笔 · 主营 贱金属扣件

越南 · 非在业

本地名:Công Ty TNHH Empemond

0
进口笔数
286
出口笔数
$0
进口金额
$113.0K
出口金额
最近进口
2026-04-29
最近出口
0
供应商数
15
采购商数

近 3 年贸易趋势

单位:金额(USD) · 峰值 $7.5K20232024202520262023-05进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-06进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-07进口 $0 · 0 笔出口 $693 · 2 笔2023-08进口 $0 · 0 笔出口 $4.8K · 12 笔2023-09进口 $0 · 0 笔出口 $2.1K · 6 笔2023-10进口 $0 · 0 笔出口 $1.7K · 6 笔2023-11进口 $0 · 0 笔出口 $1.5K · 5 笔2023-12进口 $0 · 0 笔出口 $1.8K · 7 笔2024-01进口 $0 · 0 笔出口 $3.2K · 8 笔2024-02进口 $0 · 0 笔出口 $954 · 3 笔2024-03进口 $0 · 0 笔出口 $2.4K · 6 笔2024-04进口 $0 · 0 笔出口 $2.5K · 8 笔2024-05进口 $0 · 0 笔出口 $2.1K · 7 笔2024-06进口 $0 · 0 笔出口 $2.0K · 6 笔2024-07进口 $0 · 0 笔出口 $3.5K · 8 笔2024-08进口 $0 · 0 笔出口 $4.8K · 14 笔2024-09进口 $0 · 0 笔出口 $6.1K · 12 笔2024-10进口 $0 · 0 笔出口 $3.7K · 9 笔2024-11进口 $0 · 0 笔出口 $7.5K · 13 笔2024-12进口 $0 · 0 笔出口 $6.7K · 15 笔2025-01进口 $0 · 0 笔出口 $1.9K · 6 笔2025-02进口 $0 · 0 笔出口 $2.1K · 6 笔2025-03进口 $0 · 0 笔出口 $3.1K · 9 笔2025-04进口 $0 · 0 笔出口 $3.4K · 8 笔2025-05进口 $0 · 0 笔出口 $5.0K · 9 笔2025-06进口 $0 · 0 笔出口 $2.6K · 5 笔2025-07进口 $0 · 0 笔出口 $4.4K · 9 笔2025-08进口 $0 · 0 笔出口 $3.0K · 10 笔2025-09进口 $0 · 0 笔出口 $4.1K · 8 笔2025-10进口 $0 · 0 笔出口 $3.4K · 8 笔2025-11进口 $0 · 0 笔出口 $2.7K · 6 笔2025-12进口 $0 · 0 笔出口 $942 · 4 笔2026-01进口 $0 · 0 笔出口 $4.1K · 12 笔2026-02进口 $0 · 0 笔出口 $570 · 2 笔2026-03进口 $0 · 0 笔出口 $3.1K · 9 笔2026-04进口 $0 · 0 笔出口 $2.9K · 7 笔
单位:交易笔数 · 峰值 1520232024202520262023-05进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-06进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-07进口 $0 · 0 笔出口 $693 · 2 笔2023-08进口 $0 · 0 笔出口 $4.8K · 12 笔2023-09进口 $0 · 0 笔出口 $2.1K · 6 笔2023-10进口 $0 · 0 笔出口 $1.7K · 6 笔2023-11进口 $0 · 0 笔出口 $1.5K · 5 笔2023-12进口 $0 · 0 笔出口 $1.8K · 7 笔2024-01进口 $0 · 0 笔出口 $3.2K · 8 笔2024-02进口 $0 · 0 笔出口 $954 · 3 笔2024-03进口 $0 · 0 笔出口 $2.4K · 6 笔2024-04进口 $0 · 0 笔出口 $2.5K · 8 笔2024-05进口 $0 · 0 笔出口 $2.1K · 7 笔2024-06进口 $0 · 0 笔出口 $2.0K · 6 笔2024-07进口 $0 · 0 笔出口 $3.5K · 8 笔2024-08进口 $0 · 0 笔出口 $4.8K · 14 笔2024-09进口 $0 · 0 笔出口 $6.1K · 12 笔2024-10进口 $0 · 0 笔出口 $3.7K · 9 笔2024-11进口 $0 · 0 笔出口 $7.5K · 13 笔2024-12进口 $0 · 0 笔出口 $6.7K · 15 笔2025-01进口 $0 · 0 笔出口 $1.9K · 6 笔2025-02进口 $0 · 0 笔出口 $2.1K · 6 笔2025-03进口 $0 · 0 笔出口 $3.1K · 9 笔2025-04进口 $0 · 0 笔出口 $3.4K · 8 笔2025-05进口 $0 · 0 笔出口 $5.0K · 9 笔2025-06进口 $0 · 0 笔出口 $2.6K · 5 笔2025-07进口 $0 · 0 笔出口 $4.4K · 9 笔2025-08进口 $0 · 0 笔出口 $3.0K · 10 笔2025-09进口 $0 · 0 笔出口 $4.1K · 8 笔2025-10进口 $0 · 0 笔出口 $3.4K · 8 笔2025-11进口 $0 · 0 笔出口 $2.7K · 6 笔2025-12进口 $0 · 0 笔出口 $942 · 4 笔2026-01进口 $0 · 0 笔出口 $4.1K · 12 笔2026-02进口 $0 · 0 笔出口 $570 · 2 笔2026-03进口 $0 · 0 笔出口 $3.1K · 9 笔2026-04进口 $0 · 0 笔出口 $2.9K · 7 笔

工商档案

企业注册号5801311616
企查查编码QVN9UHKA65
成立日期2016-06-06
联系地址Số 415/57 Nguyên Tử Lực, Phường 8, Thành phố Đà Lạt, Tỉnh Lâm Đồng, Việt Nam
企业名称CÔNG TY TNHH EMPEMOND
企业英文名称EMPEMOND COMPANY LIMITED
企业状态非在业
企业类型有限责任公司
注册地址Số 9/3/11 Trần Đại Nghĩa, Phường Lâm Viên - Đà Lạt, Lâm Đồng
经营范围Doanh nghiệp phải thực hiện đúng các quy định của pháp luật về đất đai, xây dựng, phòng cháy chữa cháy, bảo vệ môi trường, các quy định khác của pháp luật hiện hành và các điều kiện kinh doanh đối với các ngành nghề có điều kiện. 2599 - Sản xuất sản phẩm khác bằng kim loại chưa được phân vào đâu 2399 - Sản xuất sản phẩm từ chất khoáng phi kim loại khác chưa được phân vào đâu 2591 - Rèn, dập, ép và cán kim loại; luyện bột kim loại 2592 - Gia công cơ khí; xử lý và tráng phủ kim loại 5510 - Dịch vụ lưu trú ngắn ngày 4690 - Bán buôn tổng hợp 3211 - Sản xuất đồ kim hoàn và chi tiết liên quan 3212 - Sản xuất đồ giả kim hoàn và chi tiết liên quan 3290 - Sản xuất khác chưa được phân vào đâu 4649 - Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình
电话+84796778789
原始企业状态Ngừng HĐ nhưng chưa hoàn thành thủ tục chấm dứt hiệu lực MST
原始企业类型Công ty trách nhiệm hữu hạn hai thành viên trở lên
注册资本9亿越南盾

主营产品(HS 编码)

进口

暂无数据

出口

HS 编码产品
830890贱金属扣件
711311银首饰
741980其他铜制品
711719仿制首饰
830810金属钩环
420299其他纤维纸板容器
711790非贱金属仿首饰
732690其他钢铁制品
741920铜铸件
830590金属办公文具

主要市场

进口来源地

暂无数据

出口目的地

国家 / 地区交易笔数金额(USD)
美国275$108.5K
越南13$4.5K

贸易伙伴

下游采购商(共 15)

企业国家交易笔数金额(USD)主营产品
Bode Baize美国97$37.1K贱金属扣件、其他铜制品
WADEBAIZE美国57$23.8K贱金属扣件、金属钩环
TERRI CAMPBELL美国36$16.7K银首饰、贱金属扣件
JODI RABAL美国34$16.6K仿制首饰、银首饰
Kim Cones美国30$8.5K贱金属扣件、银首饰
PETER CORWIN美国9$2.4K贱金属扣件、银首饰
BODE BAIZE越南6$2.1K其他铜制品
JODI RABAL越南4$1.7K银首饰、其他铜制品
KIM CONES美国6$1.2K贱金属扣件、银首饰
TERRI CAMPBELL美国4$1.0K银首饰、其他贵金属制品

近期贸易明细

出口(共 286)

日期产品对手方国家金额(USD)
2026-04-29贱金属扣件Bode Baize美国$324
2026-04-25贱金属扣件WADEBAIZE美国$744
2026-04-18贱金属扣件Bode Baize美国$327
2026-04-15贱金属扣件KIM CONES美国$240
2026-04-11贱金属扣件Bode Baize美国$390
2026-04-06其他铜制品JODI RABAL美国$15
2026-04-06其他铜制品JODI RABAL美国$69
2026-04-06贱金属扣件WADEBAIZE美国$477
2026-04-06贱金属扣件JODI RABAL美国$264
2026-03-30贱金属扣件WADEBAIZE美国$498

相关企业 · 同类产品

EMPEMOND CO LTD 的完整贸易明细、联系人与 AI 分析登录工作台查看完整数据 →