Vinh Hung Thinh Mechanical Electrical Refrigeration Industry Co., Ltd.
越南出口商 · 出口 15 笔 · 主营 窗式/壁挂空调
越南 · 在业
本地名:Công Ty TNHH Công Nghiệp Cơ Điện Lạnh Vĩnh Hưng Thịnh
0
进口笔数
15
出口笔数
$0
进口金额
$74.5K
出口金额
—
最近进口
2026-01-29
最近出口
0
供应商数
2
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 0309561191 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVN5SFVYG5 |
| 成立日期 | 2009-12-24 |
| 联系地址 | 72A đường 79, Phường Tân Quy, Quận 7, Thành phố Hồ Chí Minh, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY TNHH CÔNG NGHIỆP CƠ ĐIỆN LẠNH VĨNH HƯNG THỊNH |
| 企业英文名称 | VINH HUNG THINH MECHANICAL ELECTRICAL REFRIGERATION INDUSTRY COMPANY LIMITED |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 有限责任公司 |
| 注册地址 | 72A đường 79, Phường Tân Hưng, TP Hồ Chí Minh |
| 经营范围 | Doanh nghiệp phải thực hiện đúng các quy định của pháp luật về đất đai, xây dựng, phòng cháy chữa cháy, bảo vệ môi trường, các quy định khác của pháp luật hiện hành và các điều kiện kinh doanh đối với ngành nghề kinh doanh có điều kiện 4663 - Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng 3312 - Sửa chữa máy móc, thiết bị 3320 - Lắp đặt máy móc và thiết bị công nghiệp 4321 - Lắp đặt hệ thống điện 4329 - Lắp đặt hệ thống xây dựng khác 4330 - Hoàn thiện công trình xây dựng 4390 - Hoạt động xây dựng chuyên dụng khác 4649 - Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình 4659 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác 7110 - Hoạt động kiến trúc và tư vấn kỹ thuật có liên quan |
| 电话 | +842837711381 |
| 邮箱 | info.vhtmerin@gmail.com |
| 传真 | 0862912985 |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty trách nhiệm hữu hạn một thành viên |
| 注册资本 | 45亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
暂无数据
出口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 841510 | 窗式/壁挂空调 |
| 853710 | 电力控制板 |
| 841459 | 其他风扇 |
| 841590 | 空调机零件 |
| 847989 | 其他功能机器 |
| 850120 | 37.5W以上交直流电机 |
主要市场
进口来源地
暂无数据
出口目的地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 越南 | 15 | $74.5K |
贸易伙伴
下游采购商(共 2)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| JUKI (Vietnam) Co., Ltd. | 越南 | 7 | $45.5K | 其他缝纫机零件、钢铁螺钉螺栓 |
| Juki Co., Ltd. (Vietnam) | 越南 | 8 | $29.0K | 其他缝纫机零件、其他钢铁制品 |
近期贸易明细
出口(共 15)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-01-29 | 其他风扇 | JUKI (VIETNAM) CO LTD | 越南 | $545 |
| 2026-01-28 | 其他风扇 | CONG TY TNHH JUKI (VIET NAM) | 越南 | $545 |
| 2024-09-20 | 电力控制板 | CONG TY TNHH JUKI (VIET NAM) | 越南 | $871 |
| 2024-09-20 | 电力控制板 | JUKI (VIETNAM) CO LTD | 越南 | $871 |
| 2024-09-20 | 电力控制板 | JUKI (VIETNAM) CO LTD | 越南 | $871 |
| 2024-08-19 | 窗式/壁挂空调 | JUKI (VIETNAM) CO LTD | 越南 | $464 |
| 2024-08-19 | 窗式/壁挂空调 | CONG TY TNHH JUKI (VIET NAM) | 越南 | $464 |
| 2024-04-24 | 大功率交直流电机 | CONG TY TNHH JUKI (VIET NAM) | 越南 | $443 |
| 2024-04-24 | 窗式/壁挂空调 | JUKI (VIETNAM) CO LTD | 越南 | $675 |
| 2024-04-24 | 窗式/壁挂空调 | CONG TY TNHH JUKI (VIET NAM) | 越南 | $675 |