Vincibio Corporation
越南出口商 · 出口 40 笔 · 主营 抗血清及血份
越南 · 在业
本地名:CôNG TY Cổ PHầN VINCIBIO
2
进口笔数
40
出口笔数
$692
进口金额
$40
出口金额
2024-07-08
最近进口
2026-04-24
最近出口
1
供应商数
3
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 0314779789 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVNU0TAB72 |
| 成立日期 | 2017-12-08 |
| 联系地址 | 314/1A Điện Biên Phủ, Phường 11, Quận 10, Thành phố Hồ Chí Minh, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY CỔ PHẦN VINCIBIO |
| 企业英文名称 | VINCIBIO CORPORATION |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 股份有限公司 |
| 注册地址 | 314/1A Điện Biên Phủ, Phường Vườn Lài, TP Hồ Chí Minh |
| 经营范围 | Doanh nghiệp phải thực hiện đúng các quy định của pháp luật về đất đai, xây dựng, phòng cháy chữa cháy, bảo vệ môi trường, các quy định khác của pháp luật hiện hành và các điều kiện kinh doanh đối với ngành nghề kinh doanh có điều kiện 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 4772 - Bán lẻ thuốc, dụng cụ y tế, mỹ phẩm và vật phẩm vệ sinh trong các cửa hàng chuyên doanh 3312 - Sửa chữa máy móc, thiết bị 3900 - Xử lý ô nhiễm và hoạt động quản lý chất thải khác 4649 - Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình 4659 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác 8699 - Hoạt động y tế khác chưa được phân vào đâu 7120 - Kiểm tra và phân tích kỹ thuật 7210 - Nghiên cứu và phát triển thực nghiệm khoa học tự nhiên và kỹ thuật 7490 - Hoạt động chuyên môn, khoa học và công nghệ khác chưa được phân vào đâu |
| 电话 | +84938904293 |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty cổ phần |
| 注册资本 | 90亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 392329 | 非乙烯塑料袋 |
| 481910 | 瓦楞纸箱 |
| 491110 | 商业广告材料 |
| 701710 | 实验室石英器皿 |
| 391739 | 其他塑料管材 |
| 392330 | 塑料容器 |
| 392390 | 其他塑料包装制品 |
出口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 300212 | 抗血清及血份 |
| 300290 | 毒素及微生物培养物 |
| 300215 | 血液制品 |
| 300259 | 其他细胞培养物 |
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 美国 | 2 | $554 |
| 德国 | 2 | $138 |
出口目的地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 越南 | 28 | $28 |
| 德国 | 5 | $5 |
贸易伙伴
上游供应商(共 1)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Centogene GmbH | 德国 | 2 | $692 | 滤纸板、商业广告材料 |
下游采购商(共 3)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Centogene AG | 越南 | 28 | $28 | 抗血清及血份、毒素及微生物培养物 |
| CENTOGENE AG | 7 | $7 | 抗血清及血份、毒素及微生物培养物 | |
| Centogene Ag | 德国 | 5 | $5 | 抗血清及血份、血液制品 |
近期贸易明细
进口(共 2)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2024-07-08 | 塑料容器 | Centogene GmbH | 德国 | $9 |
| 2024-07-08 | 其他塑料包装制品 | Centogene GmbH | 德国 | $3 |
| 2024-07-08 | 非乙烯塑料袋 | Centogene GmbH | 德国 | $5 |
| 2024-07-08 | 商业广告材料 | Centogene GmbH | 德国 | $4 |
| 2024-07-08 | 瓦楞纸箱 | Centogene GmbH | 德国 | $53 |
| 2024-07-03 | 实验室石英器皿 | CENTOGENE GMBH | 美国 | $278 |
| 2023-01-17 | 商业广告材料 | Centogene GmbH | 德国 | $0 |
| 2023-01-17 | 商业广告材料 | Centogene GmbH | 德国 | $0 |
| 2023-01-17 | 其他塑料管材 | Centogene GmbH | 德国 | $9 |
| 2023-01-17 | 瓦楞纸箱 | Centogene GmbH | 德国 | $53 |
出口(共 40)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-04-24 | 毒素及微生物培养物 | CENTOGENE AG | — | $1 |
| 2026-04-01 | 毒素及微生物培养物 | CENTOGENE AG | — | $1 |
| 2026-03-27 | 抗血清及血份 | CENTOGENE AG | — | $1 |
| 2026-03-11 | 抗血清及血份 | CENTOGENE AG | — | $1 |
| 2026-02-26 | 抗血清及血份 | CENTOGENE AG | — | $1 |
| 2026-02-25 | 抗血清及血份 | CENTOGENE AG | — | $1 |
| 2026-01-26 | 毒素及微生物培养物 | CENTOGENE AG | — | $1 |
| 2025-07-16 | 毒素及微生物培养物 | CENTOGENE AG | 越南 | $1 |
| 2025-06-24 | 毒素及微生物培养物 | CENTOGENE AG | 越南 | $1 |
| 2025-06-05 | 毒素及微生物培养物 | CENTOGENE AG | 越南 | $1 |