TUAN MY COMPANY LIMITED

越南进口商 · 进口 78 笔 · 主营 泡沫橡胶板

越南 · 在业

本地名:Công Ty TNHH Một Thành Viên Tuấn Mã

78
进口笔数
0
出口笔数
$1.91M
进口金额
$0
出口金额
2026-03-24
最近进口
—
最近出口
9
供应商数
0
采购商数

近 3 年贸易趋势

单位:金额(USD) · 峰值 $111.2K20232024202520262023-04进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-05进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-06进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-08进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-09进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-10进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-11进口 $44.1K · 3 笔出口 $0 · 0 笔2023-12进口 $37.5K · 3 笔出口 $0 · 0 笔2024-01进口 $69.6K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2024-02进口 $32.0K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2024-03进口 $45.8K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2024-04进口 $103.3K · 3 笔出口 $0 · 0 笔2024-05进口 $86.6K · 5 笔出口 $0 · 0 笔2024-06进口 $47.0K · 3 笔出口 $0 · 0 笔2024-07进口 $15.6K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2024-08进口 $88.4K · 4 笔出口 $0 · 0 笔2024-09进口 $28.3K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2024-10进口 $106.3K · 4 笔出口 $0 · 0 笔2024-11进口 $72.2K · 3 笔出口 $0 · 0 笔2024-12进口 $75.1K · 3 笔出口 $0 · 0 笔2025-01进口 $47.0K · 3 笔出口 $0 · 0 笔2025-02进口 $90.9K · 4 笔出口 $0 · 0 笔2025-03进口 $45.7K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2025-04进口 $89.0K · 3 笔出口 $0 · 0 笔2025-05进口 $111.2K · 3 笔出口 $0 · 0 笔2025-06进口 $99.3K · 3 笔出口 $0 · 0 笔2025-07进口 $99.1K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2025-08进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-09进口 $31.5K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2025-10进口 $56.8K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2025-11进口 $31.5K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2025-12进口 $15.6K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2026-01进口 $78.1K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2026-02进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2026-03进口 $31.0K · 1 笔出口 $0 · 0 笔
单位:交易笔数 · 峰值 520232024202520262023-04进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-05进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-06进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-08进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-09进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-10进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-11进口 $44.1K · 3 笔出口 $0 · 0 笔2023-12进口 $37.5K · 3 笔出口 $0 · 0 笔2024-01进口 $69.6K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2024-02进口 $32.0K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2024-03进口 $45.8K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2024-04进口 $103.3K · 3 笔出口 $0 · 0 笔2024-05进口 $86.6K · 5 笔出口 $0 · 0 笔2024-06进口 $47.0K · 3 笔出口 $0 · 0 笔2024-07进口 $15.6K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2024-08进口 $88.4K · 4 笔出口 $0 · 0 笔2024-09进口 $28.3K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2024-10进口 $106.3K · 4 笔出口 $0 · 0 笔2024-11进口 $72.2K · 3 笔出口 $0 · 0 笔2024-12进口 $75.1K · 3 笔出口 $0 · 0 笔2025-01进口 $47.0K · 3 笔出口 $0 · 0 笔2025-02进口 $90.9K · 4 笔出口 $0 · 0 笔2025-03进口 $45.7K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2025-04进口 $89.0K · 3 笔出口 $0 · 0 笔2025-05进口 $111.2K · 3 笔出口 $0 · 0 笔2025-06进口 $99.3K · 3 笔出口 $0 · 0 笔2025-07进口 $99.1K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2025-08进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-09进口 $31.5K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2025-10进口 $56.8K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2025-11进口 $31.5K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2025-12进口 $15.6K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2026-01进口 $78.1K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2026-02进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2026-03进口 $31.0K · 1 笔出口 $0 · 0 笔

工商档案

企业注册号0305124578
企查查编码QVNV7RG4Y7
成立日期2007-08-07
联系地址38 Đường số 14B, Khu phố 13, Phường Bình Hưng Hòa A, Quận Bình Tân, Thành phố Hồ Chí Minh, Việt Nam
企业名称CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN TUẤN MÃ
企业状态在业
企业类型有限责任公司
注册地址38 Đường số 14B, Khu phố 13, Phường Bình Hưng Hòa, TP Hồ Chí Minh
经营范围Doanh nghiệp phải thực hiện đúng các quy định của pháp luật về đất đai, xây dựng, phòng cháy chữa cháy, bảo vệ môi trường, các quy định khác của pháp luật có liên quan đến hoạt động của doanh nghiệp và các điều kiện kinh doanh đối với ngành nghề kinh doanh có điều kiện 4641 - Bán buôn vải, hàng may mặc, giày dép 4649 - Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình 4659 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác 4661 - Bán buôn nhiên liệu rắn, lỏng, khí và các sản phẩm liên quan 4663 - Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 1311 - Sản xuất sợi 1312 - Sản xuất vải dệt thoi 1313 - Hoàn thiện sản phẩm dệt 1391 - Sản xuất vải dệt kim, vải đan móc và vải không dệt khác 1392 - Sản xuất hàng dệt sẵn (trừ trang phục) 1393 - Sản xuất thảm, chăn, đệm 1394 - Sản xuất các loại dây bện và lưới 1399 - Sản xuất các loại hàng dệt khác chưa được phân vào đâu 1410 - May trang phục (trừ trang phục từ da lông thú) 1420 - Sản xuất sản phẩm từ da lông thú 1430 - Sản xuất trang phục dệt kim, đan móc 1512 - Sản xuất vali, túi xách và các loại tương tự, sản xuất yên đệm 1520 - Sản xuất giày, dép 2219 - Sản xuất sản phẩm khác từ cao su
电话02866766499
传真9784028
原始企业状态Đang hoạt động
原始企业类型Công ty trách nhiệm hữu hạn một thành viên
注册资本200亿越南盾

主营产品(HS 编码)

进口

HS 编码产品
400811泡沫橡胶板
844712大圆针织机
540233变形聚酯单丝纱
844590其他纺织预处理机械
845150纺织物处理机
391732塑料管
844859机器零件(非成圈)
392340塑料卷轴
732690其他钢铁制品
820340手工工具

出口

暂无数据

主要市场

进口来源地

国家 / 地区交易笔数金额(USD)
泰国48$810.8K
中国19$795.5K
中国台湾5$227.5K
越南6$74.5K

出口目的地

暂无数据

贸易伙伴

上游供应商(共 9)

企业国家交易笔数金额(USD)主营产品
Natural Rubber Thread Co., Ltd.泰国48$810.8K硫化橡胶绳、泡沫橡胶板
Xuzhou Henghui Braiding Machine Co., Ltd.中国15$631.1K纱线花边制造机、其他纺织预处理机械
YII SHING INDUSTRIAL CO LTD中国台湾5$227.5K变形聚酯单丝纱、聚酯单丝纱线
Billion Industrial (Viet Nam) Co., Ltd.越南6$74.5K变形聚酯单丝纱、初级形态PET
Hebei Runnong Water Saving Technology Co., Ltd.中国1$62.1K塑料管、喷雾机零件
XUZHOU HENGHUI BRAIDING MACHINE CO LTD中国台湾4$52.9K纱线花边制造机、其他纺织预处理机械
Hebei Xujie Irrigation Trading Co., Ltd.中国1$31.0K塑料管、其他钢铁制品
Quanzhou Buena Machinery Co., Ltd.中国1$12.5K大圆针织机、机器零件(非成圈)
HONGKONG SHIFANG INTL TRDG CO LTD中国香港1$6.0K橡胶塑料鞋件、大圆针织机

近期贸易明细

进口(共 78)

日期产品对手方国家金额(USD)
2026-03-24塑料管Hebei Xujie Irrigation Trading Co., Ltd.中国$4.8K
2026-03-24塑料管Hebei Xujie Irrigation Trading Co., Ltd.中国$6.2K
2026-03-24塑料管Hebei Xujie Irrigation Trading Co., Ltd.中国$4.8K
2026-03-24塑料管Hebei Xujie Irrigation Trading Co., Ltd.中国$2.4K
2026-03-24塑料管Hebei Xujie Irrigation Trading Co., Ltd.中国$7.5K
2026-03-24塑料管Hebei Xujie Irrigation Trading Co., Ltd.中国$4.4K
2026-03-24手工工具Hebei Xujie Irrigation Trading Co., Ltd.中国$480
2026-03-24其他钢铁制品Hebei Xujie Irrigation Trading Co., Ltd.中国$325
2026-01-16塑料管Hebei Runnong Water Saving Technology Co., Ltd.中国$4.5K
2026-01-16塑料管Hebei Runnong Water Saving Technology Co., Ltd.中国$5.0K

相关企业 · 同类产品

TUAN MY COMPANY LIMITED 的完整贸易明细、联系人与 AI 分析登录工作台查看完整数据 →