TUAN MY COMPANY LIMITED
越南进口商 · 进口 78 笔 · 主营 泡沫橡胶板
越南 · 在业
本地名:Công Ty TNHH Một Thành Viên Tuấn Mã
78
进口笔数
0
出口笔数
$1.91M
进口金额
$0
出口金额
2026-03-24
最近进口
—
最近出口
9
供应商数
0
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 0305124578 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVNV7RG4Y7 |
| 成立日期 | 2007-08-07 |
| 联系地址 | 38 Đường số 14B, Khu phố 13, Phường Bình Hưng Hòa A, Quận Bình Tân, Thành phố Hồ Chí Minh, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN TUẤN MÃ |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 有限责任公司 |
| 注册地址 | 38 Đường số 14B, Khu phố 13, Phường Bình Hưng Hòa, TP Hồ Chí Minh |
| 经营范围 | Doanh nghiệp phải thực hiện đúng các quy định của pháp luật về đất đai, xây dựng, phòng cháy chữa cháy, bảo vệ môi trường, các quy định khác của pháp luật có liên quan đến hoạt động của doanh nghiệp và các điều kiện kinh doanh đối với ngành nghề kinh doanh có điều kiện 4641 - Bán buôn vải, hàng may mặc, giày dép 4649 - Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình 4659 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác 4661 - Bán buôn nhiên liệu rắn, lỏng, khí và các sản phẩm liên quan 4663 - Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 1311 - Sản xuất sợi 1312 - Sản xuất vải dệt thoi 1313 - Hoàn thiện sản phẩm dệt 1391 - Sản xuất vải dệt kim, vải đan móc và vải không dệt khác 1392 - Sản xuất hàng dệt sẵn (trừ trang phục) 1393 - Sản xuất thảm, chăn, đệm 1394 - Sản xuất các loại dây bện và lưới 1399 - Sản xuất các loại hàng dệt khác chưa được phân vào đâu 1410 - May trang phục (trừ trang phục từ da lông thú) 1420 - Sản xuất sản phẩm từ da lông thú 1430 - Sản xuất trang phục dệt kim, đan móc 1512 - Sản xuất vali, túi xách và các loại tương tự, sản xuất yên đệm 1520 - Sản xuất giày, dép 2219 - Sản xuất sản phẩm khác từ cao su |
| 电话 | 02866766499 |
| 传真 | 9784028 |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty trách nhiệm hữu hạn một thành viên |
| 注册资本 | 200亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 400811 | 泡沫橡胶板 |
| 844712 | 大圆针织机 |
| 540233 | 变形聚酯单丝纱 |
| 844590 | 其他纺织预处理机械 |
| 845150 | 纺织物处理机 |
| 391732 | 塑料管 |
| 844859 | 机器零件(非成圈) |
| 392340 | 塑料卷轴 |
| 732690 | 其他钢铁制品 |
| 820340 | 手工工具 |
出口
暂无数据
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 泰国 | 48 | $810.8K |
| 中国 | 19 | $795.5K |
| 中国台湾 | 5 | $227.5K |
| 越南 | 6 | $74.5K |
出口目的地
暂无数据
贸易伙伴
上游供应商(共 9)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Natural Rubber Thread Co., Ltd. | 泰国 | 48 | $810.8K | 硫化橡胶绳、泡沫橡胶板 |
| Xuzhou Henghui Braiding Machine Co., Ltd. | 中国 | 15 | $631.1K | 纱线花边制造机、其他纺织预处理机械 |
| YII SHING INDUSTRIAL CO LTD | 中国台湾 | 5 | $227.5K | 变形聚酯单丝纱、聚酯单丝纱线 |
| Billion Industrial (Viet Nam) Co., Ltd. | 越南 | 6 | $74.5K | 变形聚酯单丝纱、初级形态PET |
| Hebei Runnong Water Saving Technology Co., Ltd. | 中国 | 1 | $62.1K | 塑料管、喷雾机零件 |
| XUZHOU HENGHUI BRAIDING MACHINE CO LTD | 中国台湾 | 4 | $52.9K | 纱线花边制造机、其他纺织预处理机械 |
| Hebei Xujie Irrigation Trading Co., Ltd. | 中国 | 1 | $31.0K | 塑料管、其他钢铁制品 |
| Quanzhou Buena Machinery Co., Ltd. | 中国 | 1 | $12.5K | 大圆针织机、机器零件(非成圈) |
| HONGKONG SHIFANG INTL TRDG CO LTD | 中国香港 | 1 | $6.0K | 橡胶塑料鞋件、大圆针织机 |
近期贸易明细
进口(共 78)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-03-24 | 塑料管 | Hebei Xujie Irrigation Trading Co., Ltd. | 中国 | $4.8K |
| 2026-03-24 | 塑料管 | Hebei Xujie Irrigation Trading Co., Ltd. | 中国 | $6.2K |
| 2026-03-24 | 塑料管 | Hebei Xujie Irrigation Trading Co., Ltd. | 中国 | $4.8K |
| 2026-03-24 | 塑料管 | Hebei Xujie Irrigation Trading Co., Ltd. | 中国 | $2.4K |
| 2026-03-24 | 塑料管 | Hebei Xujie Irrigation Trading Co., Ltd. | 中国 | $7.5K |
| 2026-03-24 | 塑料管 | Hebei Xujie Irrigation Trading Co., Ltd. | 中国 | $4.4K |
| 2026-03-24 | 手工工具 | Hebei Xujie Irrigation Trading Co., Ltd. | 中国 | $480 |
| 2026-03-24 | 其他钢铁制品 | Hebei Xujie Irrigation Trading Co., Ltd. | 中国 | $325 |
| 2026-01-16 | 塑料管 | Hebei Runnong Water Saving Technology Co., Ltd. | 中国 | $4.5K |
| 2026-01-16 | 塑料管 | Hebei Runnong Water Saving Technology Co., Ltd. | 中国 | $5.0K |