Agricultural Forestry & Fishery Import Export Co., Ltd.
越南进口商 · 进口 40 笔 · 主营 可发泡聚苯乙烯
越南 · 在业
本地名:Công Ty TNHH Một Thành Viên Xuất Nhập Khẩu Nông Lâm Hải Sản
40
进口笔数
23
出口笔数
$2.72M
进口金额
$1.88M
出口金额
2025-12-22
最近进口
2026-04-28
最近出口
14
供应商数
6
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 0311207864 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVNM5E67AH |
| 成立日期 | 2010-09-16 |
| 联系地址 | 356/21 Bạch Đằng, Phường 14, Quận Bình Thạnh, Thành phố Hồ Chí Minh, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN XUẤT NHẬP KHẨU NÔNG LÂM HẢI SẢN |
| 企业英文名称 | AGRICULTURAL FORESTRY AND FISHERY IMPORT EXPORT COMPANY LIMITED |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 有限责任公司 |
| 注册地址 | 356/21 Bạch Đằng, Phường Bình Thạnh, TP Hồ Chí Minh |
| 经营范围 | Doanh nghiệp phải thực hiện đúng các quy định của pháp luật về đất đai, xây dựng, phòng cháy chữa cháy, bảo vệ môi trường, các quy định khác của pháp luật hiện hành và các điều kiện kinh doanh đối với ngành nghề kinh doanh có điều kiện 2012 - Sản xuất phân bón và hợp chất ni tơ 2392 - Sản xuất vật liệu xây dựng từ đất sét 2394 - Sản xuất xi măng, vôi và thạch cao 2395 - Sản xuất bê tông và các sản phẩm từ xi măng và thạch cao 2410 - Sản xuất sắt, thép, gang 0112 - Trồng ngô và cây lương thực có hạt khác 0113 - Trồng cây lấy củ có chất bột 0118 - Trồng rau, đậu các loại và trồng hoa, cây cảnh 0123 - Trồng cây điều 0124 - Trồng cây hồ tiêu 0126 - Trồng cây cà phê 0129 - Trồng cây lâu năm khác 1020 - Chế biến, bảo quản thuỷ sản và các sản phẩm từ thuỷ sản 1079 - Sản xuất thực phẩm khác chưa được phân vào đâu 1080 - Sản xuất thức ăn gia súc, gia cầm và thuỷ sản 1410 - May trang phục (trừ trang phục từ da lông thú) 5210 - Kho bãi và lưu giữ hàng hóa 5229 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ khác liên quan đến vận tải 4661 - Bán buôn nhiên liệu rắn, lỏng, khí và các sản phẩm liên quan 4663 - Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng |
| 电话 | 35515209 |
| 邮箱 | agrimexco-hcm@agrimexco.com.vn |
| 官网 | agrimexco.com.vn |
| 传真 | 35515210 |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty trách nhiệm hữu hạn một thành viên |
| 注册资本 | 395.3751亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 390311 | 可发泡聚苯乙烯 |
| 401693 | 非泡沫橡胶密封件 |
| 820830 | 厨房刀具 |
| 850990 | 家用电器零件 |
| 850940 | 电动食品处理器 |
| 854442 | 带接头绝缘电线 |
| 040229 | 加糖乳粉 |
| 392690 | 其他塑料制品 |
| 850110 | 37.5瓦以下电机 |
| 120190 | 非种用大豆 |
出口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 080132 | 去壳腰果 |
| 845530 | 金属轧机 |
| 722020 | 冷轧不锈钢 |
| 740821 | 黄铜丝 |
| 721934 | 0.5-1mm冷轧不锈钢板 |
| 740811 | 6mm以上铜丝 |
| 721932 | 3-4.75mm不锈钢冷轧板 |
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 韩国 | 11 | $860.1K |
| 马来西亚 | 7 | $683.5K |
| 中国台湾 | 13 | $373.7K |
| 美国 | 3 | $314.3K |
| 比利时 | 2 | $281.0K |
| 中国 | 4 | $204.8K |
出口目的地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 中国 | 9 | $1.19M |
| 阿联酋 | 7 | $334.0K |
| 美国 | 4 | $108.8K |
| 俄罗斯 | 1 | $103.3K |
| 越南 | 1 | $75.6K |
| 印度 | 1 | $68.4K |
贸易伙伴
上游供应商(共 14)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Olam International Ltd. | 马来西亚 | 7 | $683.5K | 其他食品制剂、可可脂油 |
| NUC Electronics Co., Ltd. | 韩国 | 5 | $580.8K | 电动食品处理器、家用电器零件 |
| INTERNATIONAL FEED CORPORATION | 美国 | 3 | $314.3K | 大豆油渣、酿造废料 |
| SUNWAY ENTERPRISE CO.,LTD | 中国台湾 | 11 | $291.6K | 可发泡聚苯乙烯、其他苯乙烯聚合物 |
| Behandeling Transport Services N.V. | 比利时 | 1 | $212.3K | 0.5-1mm冷轧不锈钢板、其他不锈钢板 |
| NUC Electronics Co., Ltd. | 中国 | 3 | $187.2K | 电动食品处理器、家用电器零件 |
| Joo's E and I | 韩国 | 2 | $98.5K | 非泡沫橡胶密封件、不锈钢家用制品 |
| Thomas Trade | 韩国 | 1 | $91.7K | 塑料家用制品、纺织包装袋 |
| Dong Yang Natoryan Co., Ltd. | 韩国 | 1 | $75.1K | 铝制家用器具 |
| Hwajin Moltech | 韩国 | 2 | $14.0K | 塑料餐具 |
下游采购商(共 6)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Zhejiang Yirui Mold Roll Co., Ltd. | 中国 | 9 | $1.19M | 6mm以上铜丝、金属轧机 |
| Fortex Global Fzco | 阿联酋 | 7 | $334.0K | 去壳腰果 |
| ALTS USA, LLC | 美国 | 4 | $108.8K | 不锈钢废料、0.5-1mm冷轧不锈钢板 |
| Masterfood LLC | 俄罗斯 | 1 | $103.3K | 去壳腰果、李子干 |
| Ghetia Ltd. | 越南 | 1 | $75.6K | 去壳腰果 |
| ALTS USA, LLC | 印度 | 1 | $68.4K | 不锈钢废料、冷轧不锈钢 |
近期贸易明细
进口(共 40)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2025-12-22 | 家用电器零件 | NUC ELECTRONICS CO LTD | 中国 | $5 |
| 2025-12-22 | 非泡沫橡胶密封件 | NUC ELECTRONICS CO LTD | 中国 | $20 |
| 2025-12-22 | 家用电器零件 | NUC ELECTRONICS CO LTD | 中国 | $5 |
| 2025-12-22 | 其他钢铁非螺纹件 | NUC ELECTRONICS CO LTD | 中国 | $40 |
| 2025-12-22 | 其他钢铁非螺纹件 | NUC ELECTRONICS CO LTD | 中国 | $40 |
| 2025-12-22 | 厨房刀具 | NUC ELECTRONICS CO LTD | 中国 | $20 |
| 2025-12-22 | 厨房刀具 | NUC ELECTRONICS CO LTD | 中国 | $15 |
| 2025-12-22 | 非泡沫橡胶密封件 | NUC ELECTRONICS CO LTD | 中国 | $18 |
| 2025-12-22 | 其他电气开关 | NUC ELECTRONICS CO LTD | 中国 | $13 |
| 2025-12-22 | 非泡沫橡胶密封件 | NUC ELECTRONICS CO LTD | 中国 | $19 |
出口(共 23)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-04-28 | 0.5-1mm冷轧不锈钢板 | ALTS USA LLC | 美国 | $10.8K |
| 2026-04-28 | 3-4.75mm不锈钢冷轧板 | ALTS USA LLC | 美国 | $2.4K |
| 2026-04-28 | 冷轧不锈钢 | ALTS USA LLC | 美国 | $22.2K |
| 2026-03-25 | 0.5-1mm冷轧不锈钢板 | ALTS USA LLC | 美国 | $9.3K |
| 2026-03-25 | 冷轧不锈钢 | ALTS USA LLC | 美国 | $2.9K |
| 2026-03-02 | 金属轧机 | ALTS USA LLC | 美国 | $29.5K |
| 2026-02-25 | 金属轧机 | ALTS USA LLC | 美国 | $31.7K |
| 2025-11-19 | 冷轧不锈钢 | ALTS USA LLC | 印度 | $34.2K |
| 2025-11-19 | 冷轧不锈钢 | ALTS USA LLC | 印度 | $34.2K |
| 2025-08-25 | 去壳腰果 | MASTERFOOD LLC | 俄罗斯 | $103.3K |