SOUTH TELECOM CO LTD SAI GON BRANCH
越南进口商 · 进口 7 笔 · 主营 其他牛马皮革
越南 · 在业
本地名:CôNG TY TNHH VIễN THôNG MIềN NAM TELECOM - CHI NHáNH SàI GòN
- 邮箱35
- Facebook1
- YouTube1
7
进口笔数
0
出口笔数
$137.2K
进口金额
$0
出口金额
2025-04-11
最近进口
—
最近出口
2
供应商数
0
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 1501112235-001 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVNFSJ0CF9 |
| 成立日期 | 2020-06-01 |
| 联系地址 | 606/30C Quốc lộ 13, Khu Phố 4, Phường Hiệp Bình, Thành phố Hồ Chí Minh, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY TNHH VIỄN THÔNG MIỀN NAM TELECOM - CHI NHÁNH SÀI GÒN |
| 企业英文名称 | SAI GON - BRANCH TELECOM SOUTHERN TELECOMMUNICATIONS COMPANY LIMITED |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 分支机构 |
| 注册地址 | 606/30C Quốc lộ 13, Khu Phố 4, Phường Hiệp Bình, TP Hồ Chí Minh |
| 经营范围 | Doanh nghiệp phải thực hiện đúng các quy định của pháp luật về đất đai, xây dựng, phòng cháy chữa cháy, bảo vệ môi trường, các quy định khác của pháp luật hiện hành và các điều kiện kinh doanh đối với ngành nghề kinh doanh có điều kiện 4632 - Bán buôn thực phẩm 4649 - Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình 4652 - Bán buôn thiết bị và linh kiện điện tử, viễn thông 9512 - Sửa chữa thiết bị liên lạc 9521 - Sửa chữa thiết bị nghe nhìn điện tử gia dụng 4722 - Bán lẻ thực phẩm trong các cửa hàng chuyên doanh 5630 - Dịch vụ phục vụ đồ uống 6190 - Hoạt động viễn thông khác 4759 - Bán lẻ đồ điện gia dụng, giường, tủ, bàn, ghế và đồ nội thất tương tự, đèn và bộ đèn điện, đồ dùng gia đình khác chưa được phân vào đâu trong các cửa hàng chuyên doanh |
| 电话 | 0918556986 |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Chi nhánh |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 410719 | 其他牛马皮革 |
| 410799 | 加工牛马皮革 |
出口
暂无数据
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 印度 | 7 | $137.2K |
出口目的地
暂无数据
贸易伙伴
上游供应商(共 2)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| PARADISE EXPORTS | 印度 | 6 | $100.1K | 切割大理石块、皮革腰带 |
| GREENEX LTD | 印度 | 1 | $37.1K | 其他牛马皮革 |
近期贸易明细
进口(共 7)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2025-04-11 | 其他牛马皮革 | PARADISE EXPORTS | 印度 | $14.4K |
| 2024-07-05 | 其他牛马皮革 | PARADISE EXPORTS | 印度 | $20.4K |
| 2024-07-05 | 其他牛马皮革 | PARADISE EXPORTS | 印度 | $9.4K |
| 2024-05-18 | 其他牛马皮革 | PARADISE EXPORTS | 印度 | $29.6K |
| 2024-05-06 | 其他牛马皮革 | PARADISE EXPORTS | 印度 | $9.7K |
| 2024-04-05 | 其他牛马皮革 | PARADISE EXPORTS | 印度 | $9.6K |
| 2024-02-02 | 加工牛马皮革 | PARADISE EXPORTS | 印度 | $7.0K |
| 2023-10-06 | 其他牛马皮革 | GREENEX LTD | 印度 | $13.7K |
| 2023-10-06 | 其他牛马皮革 | GREENEX LTD | 印度 | $23.4K |