Viet Nam Integrating Technology Joint Stock Co.
越南进口商 · 进口 12 笔 · 主营 零售除草剂
越南 · 非在业
本地名:CôNG TY TNHH TíCH HợP CôNG NGHệ INTECH VIệT NAM
12
进口笔数
0
出口笔数
$525.0K
进口金额
$0
出口金额
2025-05-14
最近进口
—
最近出口
6
供应商数
0
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 0105444683 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVN8FKTUHH |
| 成立日期 | 2011-08-10 |
| 联系地址 | Tầng 4, tòa nhà Times Tower, số 35 Lê Văn Lương, Phường Nhân Chính, Quận Thanh Xuân, Thành phố Hà Nội, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY TNHH TÍCH HỢP CÔNG NGHỆ INTECH VIỆT NAM |
| 企业英文名称 | VIET NAM INTEGRATING TECHNOLOGY COMPANY LIMITED |
| 企业状态 | 非在业 |
| 企业类型 | 有限责任公司 |
| 注册地址 | Tầng 4, tòa nhà Times Tower, số 35 Lê Văn Lương, Phường Thanh Xuân, TP Hà Nội |
| 经营范围 | 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 5820 - Xuất bản phần mềm 6311 - Xử lý dữ liệu, cho thuê và các hoạt động liên quan 6312 - Cổng thông tin 4651 - Bán buôn máy vi tính, thiết bị ngoại vi và phần mềm 4933 - Vận tải hàng hóa bằng đường bộ 8299 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ kinh doanh khác còn lại chưa được phân vào đâu 7490 - Hoạt động chuyên môn, khoa học và công nghệ khác chưa được phân vào đâu 7710 - Cho thuê xe có động cơ 4610 - Đại lý, môi giới, đấu giá hàng hóa |
| 电话 | +84912871199 |
| 邮箱 | intechvnjsc@gmail.com |
| 原始企业状态 | Tạm ngừng KD có thời hạn |
| 原始企业类型 | Công ty trách nhiệm hữu hạn hai thành viên trở lên |
| 注册资本 | 19亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 380893 | 零售除草剂 |
| 380891 | 零售杀虫剂 |
出口
暂无数据
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 中国 | 12 | $525.0K |
出口目的地
暂无数据
贸易伙伴
上游供应商(共 6)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Qingdao Higrow Chemicals Co., Ltd. | 中国 | 3 | $144.9K | 零售杀虫剂、零售杀菌剂 |
| Beijing Luckystar Co., Ltd. | 中国 | 1 | $120.0K | 零售杀虫剂、其他吡唑化合物 |
| UPI Cropscience Co., Ltd. | 中国 | 4 | $115.2K | 零售杀虫剂、零售除草剂 |
| Shandong Dehao Chemical Co., Ltd. | 中国 | 2 | $77.0K | 零售除草剂、零售杀虫剂 |
| China Jiangsu International Economic and Technical Cooperation Group Co., Ltd. | 中国 | 1 | $46.3K | 零售除草剂、零售杀虫剂 |
| Nanjing Haige Chemical Co., Ltd. | 中国 | 1 | $21.6K | 零售除草剂、零售杀虫剂 |
近期贸易明细
进口(共 12)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2025-05-14 | 零售杀虫剂 | UPI CROPSCIENCE CO LTD | 中国 | $40.5K |
| 2025-05-05 | 零售除草剂 | UPI CROPSCIENCE CO LTD | 中国 | $22.4K |
| 2025-04-26 | 零售除草剂 | QINGDAO HIGROW CHEMICALS CO., LTD | 中国 | $42.2K |
| 2025-04-24 | 零售除草剂 | UPI CROPSCIENCE CO LTD | 中国 | $24.8K |
| 2025-04-14 | 零售除草剂 | QINGDAO HIGROW CHEMICALS CO., LTD | 中国 | $70.8K |
| 2025-02-05 | 零售除草剂 | SHANDONG DEHAO CHEMICAL CO LTD | 中国 | $35.8K |
| 2024-12-27 | 零售除草剂 | UPI CROPSCIENCE CO LTD | 中国 | $27.5K |
| 2024-12-09 | 零售除草剂 | NANJING HAIGE CHEMICAL CO LTD | 中国 | $21.6K |
| 2024-05-06 | 零售除草剂 | CHINA JIANGSU INTERNATIONAL ECONOMICANDTECHNICAL COOPERATION GROUP LTD | 中国 | $46.3K |
| 2024-01-15 | 零售除草剂 | SHANDONG DEHAO CHEMICAL CO LTD | 中国 | $41.3K |