THY Global Development & Investment Co., Ltd.
越南出口商 · 出口 92 笔 · 主营 藤椅
越南 · 在业
本地名:CôNG TY TNHH ĐầU Tư & PHáT TRIểN TOàN CầU THY
0
进口笔数
92
出口笔数
$0
进口金额
$228.6K
出口金额
—
最近进口
2026-06-11
最近出口
0
供应商数
76
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 0901077625 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVN3C4H30F |
| 成立日期 | 2020-05-07 |
| 联系地址 | Thôn Nội Thượng, Xã An Viên, Huyện Tiên Lữ, Tỉnh Hưng Yên, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY TNHH ĐẦU TƯ & PHÁT TRIỂN TOÀN CẦU THY |
| 企业英文名称 | THY GLOBAL DEVELOPMENT & INVESTMENT COMPANY LIMITED |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 有限责任公司 |
| 注册地址 | Thôn Nội Thượng, Xã Hoàng Hoa Thám, Hưng Yên |
| 经营范围 | 4390 - Hoạt động xây dựng chuyên dụng khác 4511 - Bán buôn ô tô và xe có động cơ khác 4512 - Bán lẻ ô tô con (loại 9 chỗ ngồi trở xuống) 4513 - Đại lý ô tô và xe có động cơ khác 4610 - Đại lý, môi giới, đấu giá hàng hóa 4649 - Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình 4651 - Bán buôn máy vi tính, thiết bị ngoại vi và phần mềm 4652 - Bán buôn thiết bị và linh kiện điện tử, viễn thông 4659 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 8230 - Tổ chức giới thiệu và xúc tiến thương mại 8299 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ kinh doanh khác còn lại chưa được phân vào đâu 8560 - Dịch vụ hỗ trợ giáo dục 8610 - Hoạt động của các bệnh viện, trạm y tế 8620 - Hoạt động của các phòng khám đa khoa, chuyên khoa và nha khoa 8710 - Hoạt động của các cơ sở nuôi dưỡng, điều dưỡng 9620 - Giặt là, làm sạch các sản phẩm dệt và lông thú 6201 - Lập trình máy vi tính 7020 - Hoạt động tư vấn quản lý 7310 - Quảng cáo 7410 - Hoạt động thiết kế chuyên dụng 7490 - Hoạt động chuyên môn, khoa học và công nghệ khác chưa được phân vào đâu 7710 - Cho thuê xe có động cơ 1621 - Sản xuất gỗ dán, gỗ lạng, ván ép và ván mỏng khác 1629 - Sản xuất sản phẩm khác từ gỗ; sản xuất sản phẩm từ tre, nứa, rơm, rạ và vật liệu tết bện 4932 - Vận tải hành khách đường bộ khác 4933 - Vận tải hàng hóa bằng đường bộ 5210 - Kho bãi và lưu giữ hàng hóa 5229 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ khác liên quan đến vận tải 5610 - Nhà hàng và các dịch vụ ăn uống phục vụ lưu động |
| 电话 | +84948875826 |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty trách nhiệm hữu hạn một thành viên |
| 注册资本 | 20亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
暂无数据
出口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 940153 | 藤椅 |
| 460212 | 藤编篮筐 |
| 940383 | 藤制家具 |
| 140490 | 其他植物产品 |
| 600624 | 印花棉针织布 |
| 460211 | 竹编篮筐 |
| 460219 | 植物纤维制品 |
| 441919 | 木竹餐具 |
| 441990 | 木制餐具 |
| 460290 | 非植物编织品 |
主要市场
进口来源地
暂无数据
出口目的地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 美国 | 41 | $76.0K |
| 西班牙 | 1 | $30.8K |
| 土耳其 | 5 | $23.5K |
| 希腊 | 6 | $15.7K |
| 澳大利亚 | 3 | $11.7K |
| 阿联酋 | 5 | $9.6K |
| 斐济 | 3 | $8.6K |
| 韩国 | 1 | $7.5K |
| 沙特阿拉伯 | 3 | $6.8K |
| 卡塔尔 | 2 | $5.0K |
贸易伙伴
下游采购商(共 76)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Hologramer Etiket San. ve Tic. Ltd. Sti. | 土耳其 | 5 | $23.5K | 藤编篮筐、印花棉针织布 |
| Moon & Shine Creative | 美国 | 2 | $16.6K | 藤椅、藤制家具 |
| Green Leaf Ltd. | 斐济 | 2 | $7.5K | 其他植物产品、植物纤维制品 |
| Kalamatianos F G P | 希腊 | 3 | $5.4K | 其他植物产品、木竹餐具 |
| Janice Roberts | 美国 | 2 | $4.6K | 藤编篮筐、藤椅 |
| GLOBAL TEXTILE SOURCING LIMITED | 中国香港 | 2 | $4.5K | 男童棉夹克、男式合成纤维夹克 |
| SHOPMADISKYE | 美国 | 2 | $3.0K | 藤编篮筐、藤制家具 |
| Set Your Table Nj | 美国 | 2 | $2.3K | 藤编篮筐、其他饮用杯 |
| Bliss Lifestyle Pte. Ltd. | 新加坡 | 2 | $1.4K | 其他植物产品、藤椅 |
| IMAGINE CREATIONS | 美国 | 2 | $850 | 藤椅 |
近期贸易明细
出口(共 92)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-06-11 | 藤椅 | TINY KINGDOM RENTALS | 美国 | $2.0K |
| 2026-06-11 | 藤制家具 | TINY KINGDOM RENTALS | 美国 | $840 |
| 2026-06-11 | 藤制家具 | TINY KINGDOM RENTALS | 美国 | $660 |
| 2026-05-22 | 藤编篮筐 | GILLIANE WERNET | — | $525 |
| 2026-05-12 | 藤编篮筐 | LITTLELUXE PARTY RENTAL | — | $500 |
| 2026-04-21 | 藤制家具 | BASH BOUNCE LLC | 美国 | $260 |
| 2026-04-21 | 藤制家具 | BASH BOUNCE LLC | 美国 | $190 |
| 2026-04-21 | 藤制家具 | BASH BOUNCE LLC | 美国 | $190 |
| 2026-04-21 | 藤制家具 | BASH BOUNCE LLC | 美国 | $290 |
| 2026-04-21 | 藤椅 | BASH BOUNCE LLC | 美国 | $1.9K |