THY Global Development & Investment Co., Ltd.

越南出口商 · 出口 92 笔 · 主营 藤椅

越南 · 在业

本地名:CôNG TY TNHH ĐầU Tư & PHáT TRIểN TOàN CầU THY

0
进口笔数
92
出口笔数
$0
进口金额
$228.6K
出口金额
—
最近进口
2026-06-11
最近出口
0
供应商数
76
采购商数

近 3 年贸易趋势

单位:金额(USD) · 峰值 $37.2K20232024202520262023-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-08进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-09进口 $0 · 0 笔出口 $4.3K · 2 笔2023-10进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 1 笔2023-11进口 $0 · 0 笔出口 $1.4K · 2 笔2023-12进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-01进口 $0 · 0 笔出口 $4.0K · 6 笔2024-02进口 $0 · 0 笔出口 $3.4K · 1 笔2024-03进口 $0 · 0 笔出口 $2.6K · 1 笔2024-04进口 $0 · 0 笔出口 $1.5K · 1 笔2024-05进口 $0 · 0 笔出口 $3.9K · 5 笔2024-06进口 $0 · 0 笔出口 $1.7K · 1 笔2024-07进口 $0 · 0 笔出口 $11.2K · 4 笔2024-08进口 $0 · 0 笔出口 $18.7K · 7 笔2024-09进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-10进口 $0 · 0 笔出口 $3.7K · 3 笔2024-11进口 $0 · 0 笔出口 $1 · 2 笔2024-12进口 $0 · 0 笔出口 $3.1K · 3 笔2025-01进口 $0 · 0 笔出口 $5.6K · 3 笔2025-02进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-03进口 $0 · 0 笔出口 $25.1K · 5 笔2025-04进口 $0 · 0 笔出口 $11.3K · 3 笔2025-05进口 $0 · 0 笔出口 $8.3K · 4 笔2025-06进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-07进口 $0 · 0 笔出口 $4.4K · 3 笔2025-08进口 $0 · 0 笔出口 $2.8K · 3 笔2025-09进口 $0 · 0 笔出口 $10.5K · 4 笔2025-10进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-11进口 $0 · 0 笔出口 $5.7K · 2 笔2025-12进口 $0 · 0 笔出口 $37.2K · 2 笔2026-01进口 $0 · 0 笔出口 $11.0K · 3 笔2026-02进口 $0 · 0 笔出口 $4.4K · 2 笔2026-03进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2026-04进口 $0 · 0 笔出口 $6.6K · 3 笔2026-05进口 $0 · 0 笔出口 $1.0K · 2 笔2026-06进口 $0 · 0 笔出口 $3.5K · 1 笔
单位:交易笔数 · 峰值 720232024202520262023-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-08进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-09进口 $0 · 0 笔出口 $4.3K · 2 笔2023-10进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 1 笔2023-11进口 $0 · 0 笔出口 $1.4K · 2 笔2023-12进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-01进口 $0 · 0 笔出口 $4.0K · 6 笔2024-02进口 $0 · 0 笔出口 $3.4K · 1 笔2024-03进口 $0 · 0 笔出口 $2.6K · 1 笔2024-04进口 $0 · 0 笔出口 $1.5K · 1 笔2024-05进口 $0 · 0 笔出口 $3.9K · 5 笔2024-06进口 $0 · 0 笔出口 $1.7K · 1 笔2024-07进口 $0 · 0 笔出口 $11.2K · 4 笔2024-08进口 $0 · 0 笔出口 $18.7K · 7 笔2024-09进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-10进口 $0 · 0 笔出口 $3.7K · 3 笔2024-11进口 $0 · 0 笔出口 $1 · 2 笔2024-12进口 $0 · 0 笔出口 $3.1K · 3 笔2025-01进口 $0 · 0 笔出口 $5.6K · 3 笔2025-02进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-03进口 $0 · 0 笔出口 $25.1K · 5 笔2025-04进口 $0 · 0 笔出口 $11.3K · 3 笔2025-05进口 $0 · 0 笔出口 $8.3K · 4 笔2025-06进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-07进口 $0 · 0 笔出口 $4.4K · 3 笔2025-08进口 $0 · 0 笔出口 $2.8K · 3 笔2025-09进口 $0 · 0 笔出口 $10.5K · 4 笔2025-10进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-11进口 $0 · 0 笔出口 $5.7K · 2 笔2025-12进口 $0 · 0 笔出口 $37.2K · 2 笔2026-01进口 $0 · 0 笔出口 $11.0K · 3 笔2026-02进口 $0 · 0 笔出口 $4.4K · 2 笔2026-03进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2026-04进口 $0 · 0 笔出口 $6.6K · 3 笔2026-05进口 $0 · 0 笔出口 $1.0K · 2 笔2026-06进口 $0 · 0 笔出口 $3.5K · 1 笔

工商档案

企业注册号0901077625
企查查编码QVN3C4H30F
成立日期2020-05-07
联系地址Thôn Nội Thượng, Xã An Viên, Huyện Tiên Lữ, Tỉnh Hưng Yên, Việt Nam
企业名称CÔNG TY TNHH ĐẦU TƯ & PHÁT TRIỂN TOÀN CẦU THY
企业英文名称THY GLOBAL DEVELOPMENT & INVESTMENT COMPANY LIMITED
企业状态在业
企业类型有限责任公司
注册地址Thôn Nội Thượng, Xã Hoàng Hoa Thám, Hưng Yên
经营范围4390 - Hoạt động xây dựng chuyên dụng khác 4511 - Bán buôn ô tô và xe có động cơ khác 4512 - Bán lẻ ô tô con (loại 9 chỗ ngồi trở xuống) 4513 - Đại lý ô tô và xe có động cơ khác 4610 - Đại lý, môi giới, đấu giá hàng hóa 4649 - Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình 4651 - Bán buôn máy vi tính, thiết bị ngoại vi và phần mềm 4652 - Bán buôn thiết bị và linh kiện điện tử, viễn thông 4659 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 8230 - Tổ chức giới thiệu và xúc tiến thương mại 8299 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ kinh doanh khác còn lại chưa được phân vào đâu 8560 - Dịch vụ hỗ trợ giáo dục 8610 - Hoạt động của các bệnh viện, trạm y tế 8620 - Hoạt động của các phòng khám đa khoa, chuyên khoa và nha khoa 8710 - Hoạt động của các cơ sở nuôi dưỡng, điều dưỡng 9620 - Giặt là, làm sạch các sản phẩm dệt và lông thú 6201 - Lập trình máy vi tính 7020 - Hoạt động tư vấn quản lý 7310 - Quảng cáo 7410 - Hoạt động thiết kế chuyên dụng 7490 - Hoạt động chuyên môn, khoa học và công nghệ khác chưa được phân vào đâu 7710 - Cho thuê xe có động cơ 1621 - Sản xuất gỗ dán, gỗ lạng, ván ép và ván mỏng khác 1629 - Sản xuất sản phẩm khác từ gỗ; sản xuất sản phẩm từ tre, nứa, rơm, rạ và vật liệu tết bện 4932 - Vận tải hành khách đường bộ khác 4933 - Vận tải hàng hóa bằng đường bộ 5210 - Kho bãi và lưu giữ hàng hóa 5229 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ khác liên quan đến vận tải 5610 - Nhà hàng và các dịch vụ ăn uống phục vụ lưu động
电话+84948875826
原始企业状态Đang hoạt động
原始企业类型Công ty trách nhiệm hữu hạn một thành viên
注册资本20亿越南盾

主营产品(HS 编码)

进口

暂无数据

出口

HS 编码产品
940153藤椅
460212藤编篮筐
940383藤制家具
140490其他植物产品
600624印花棉针织布
460211竹编篮筐
460219植物纤维制品
441919木竹餐具
441990木制餐具
460290非植物编织品

主要市场

进口来源地

暂无数据

出口目的地

国家 / 地区交易笔数金额(USD)
美国41$76.0K
西班牙1$30.8K
土耳其5$23.5K
希腊6$15.7K
澳大利亚3$11.7K
阿联酋5$9.6K
斐济3$8.6K
韩国1$7.5K
沙特阿拉伯3$6.8K
卡塔尔2$5.0K

贸易伙伴

下游采购商(共 76)

企业国家交易笔数金额(USD)主营产品
Hologramer Etiket San. ve Tic. Ltd. Sti.土耳其5$23.5K藤编篮筐、印花棉针织布
Moon & Shine Creative美国2$16.6K藤椅、藤制家具
Green Leaf Ltd.斐济2$7.5K其他植物产品、植物纤维制品
Kalamatianos F G P希腊3$5.4K其他植物产品、木竹餐具
Janice Roberts美国2$4.6K藤编篮筐、藤椅
GLOBAL TEXTILE SOURCING LIMITED中国香港2$4.5K男童棉夹克、男式合成纤维夹克
SHOPMADISKYE美国2$3.0K藤编篮筐、藤制家具
Set Your Table Nj美国2$2.3K藤编篮筐、其他饮用杯
Bliss Lifestyle Pte. Ltd.新加坡2$1.4K其他植物产品、藤椅
IMAGINE CREATIONS美国2$850藤椅

近期贸易明细

出口(共 92)

日期产品对手方国家金额(USD)
2026-06-11藤椅TINY KINGDOM RENTALS美国$2.0K
2026-06-11藤制家具TINY KINGDOM RENTALS美国$840
2026-06-11藤制家具TINY KINGDOM RENTALS美国$660
2026-05-22藤编篮筐GILLIANE WERNET—$525
2026-05-12藤编篮筐LITTLELUXE PARTY RENTAL—$500
2026-04-21藤制家具BASH BOUNCE LLC美国$260
2026-04-21藤制家具BASH BOUNCE LLC美国$190
2026-04-21藤制家具BASH BOUNCE LLC美国$190
2026-04-21藤制家具BASH BOUNCE LLC美国$290
2026-04-21藤椅BASH BOUNCE LLC美国$1.9K

相关企业 · 同类产品

THY Global Development & Investment Co., Ltd. 的完整贸易明细、联系人与 AI 分析登录工作台查看完整数据 →