Tran Vy An Co., Ltd.
越南进口商 · 进口 43 笔 · 主营 零售清洁粉剂
越南 · 非在业
本地名:CôNG TY TNHH TRầN VY AN
43
进口笔数
0
出口笔数
$991.2K
进口金额
$0
出口金额
2025-07-14
最近进口
—
最近出口
7
供应商数
0
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 0109539135 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVN7DGB596 |
| 成立日期 | 2021-03-04 |
| 联系地址 | Số 11, Ngõ 46/38 đường Nguyễn Hoàng Tôn, Phường Phú Thượng, Quận Tây Hồ, Thành phố Hà Nội, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY TNHH TRẦN VY AN |
| 企业英文名称 | TRAN VY AN COMPANY LIMITED |
| 企业状态 | 非在业 |
| 企业类型 | 有限责任公司 |
| 注册地址 | Số 11, Ngõ 46/38 đường Nguyễn Hoàng Tôn, Phường Phú Thượng, TP Hà Nội |
| 经营范围 | 4511 - Bán buôn ô tô và xe có động cơ khác 4512 - Bán lẻ ô tô con (loại 9 chỗ ngồi trở xuống) 4513 - Đại lý ô tô và xe có động cơ khác 4520 - Bảo dưỡng, sửa chữa ô tô và xe có động cơ khác 4530 - Bán phụ tùng và các bộ phận phụ trợ của ô tô và xe có động cơ khác 4541 - Bán mô tô, xe máy 4542 - Bảo dưỡng và sửa chữa mô tô, xe máy 4543 - Bán phụ tùng và các bộ phận phụ trợ của mô tô, xe máy 4610 - Đại lý, môi giới, đấu giá hàng hóa 4641 - Bán buôn vải, hàng may mặc, giày dép 4649 - Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình 4659 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác 8299 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ kinh doanh khác còn lại chưa được phân vào đâu 7710 - Cho thuê xe có động cơ 4690 - Bán buôn tổng hợp 4791 - Bán lẻ theo yêu cầu đặt hàng qua bưu điện hoặc internet 7730 - Cho thuê máy móc, thiết bị và đồ dùng hữu hình khác không kèm người điều khiển 3312 - Sửa chữa máy móc, thiết bị 3314 - Sửa chữa thiết bị điện 3315 - Sửa chữa và bảo dưỡng phương tiện vận tải (trừ ô tô, mô tô, xe máy và xe có động cơ khác) |
| 电话 | +84856786789 |
| 原始企业状态 | Tạm ngừng KD có thời hạn |
| 原始企业类型 | Công ty trách nhiệm hữu hạn một thành viên |
| 注册资本 | 9.5亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 340250 | 零售清洁粉剂 |
| 391810 | PVC地板/墙覆盖物 |
| 870870 | 车轮零件 |
| 271019 | 非轻质石油 |
| 330749 | 室内香水 |
| 851230 | 车辆音响信号器 |
出口
暂无数据
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 中国 | 42 | $960.5K |
| 日本 | 1 | $30.7K |
出口目的地
暂无数据
贸易伙伴
上游供应商(共 7)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Linyi Qunce International Trade Co., Ltd. | 中国 | 15 | $551.2K | 其他娱乐用品、零售杀虫剂 |
| Guangdong New Electronics Information Import & Export Co., Ltd. | 中国 | 6 | $185.9K | 猫狗粮、丙烯酸乙烯漆 |
| Xiamen Oubiao Rubber & Plastic Co., Ltd. | 中国 | 11 | $86.5K | PVC地板/墙覆盖物 |
| Zhangzhou Oubiao Rubber & Plastic Co., Ltd. | 中国 | 7 | $68.0K | PVC地板/墙覆盖物 |
| Junko Co., Ltd. | 中国 | 2 | $45.7K | 车轮零件、不可充气打火机 |
| Guangzhou Onetop Car Care Products Co., Ltd. | 日本 | 1 | $30.7K | 非轻质石油 |
| Ruian Jingzuan Auto Parts Co., Ltd. | 中国 | 1 | $23.1K | 车辆音响信号器、车用照明信号装置 |
近期贸易明细
进口(共 43)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2025-07-14 | 零售清洁粉剂 | LINYI QUNCE INTERNATIONAL TRADE CO LTD | 中国 | $269 |
| 2025-07-14 | 零售清洁粉剂 | LINYI QUNCE INTERNATIONAL TRADE CO LTD | 中国 | $12.0K |
| 2025-07-14 | 零售清洁粉剂 | LINYI QUNCE INTERNATIONAL TRADE CO LTD | 中国 | $25.4K |
| 2025-07-14 | 零售清洁粉剂 | LINYI QUNCE INTERNATIONAL TRADE CO LTD | 中国 | $1.8K |
| 2025-07-14 | 零售清洁粉剂 | LINYI QUNCE INTERNATIONAL TRADE CO LTD | 中国 | $2.4K |
| 2025-05-27 | PVC地板/墙覆盖物 | ZHANGZHOU OUBIAO RUBBER & PLASTIC CO LTD | 中国 | $700 |
| 2025-05-27 | PVC地板/墙覆盖物 | ZHANGZHOU OUBIAO RUBBER & PLASTIC CO LTD | 中国 | $7.5K |
| 2025-05-08 | 零售清洁粉剂 | LINYI QUNCE INTERNATIONAL TRADE CO LTD | 中国 | $8.6K |
| 2025-05-08 | 零售清洁粉剂 | LINYI QUNCE INTERNATIONAL TRADE CO LTD | 中国 | $3.8K |
| 2025-04-24 | 零售清洁粉剂 | LINYI QUNCE INTERNATIONAL TRADE CO LTD | 中国 | $9.3K |