Tuan Huy Electrical Technology Joint Stock Co.
越南出口商 · 出口 12 笔 · 主营 高压电涌抑制器
越南 · 在业
本地名:CôNG TY Cổ PHầN Kỹ THUậT ĐIệN TUấN HUY
0
进口笔数
12
出口笔数
$0
进口金额
$2.68M
出口金额
—
最近进口
2023-06-21
最近出口
0
供应商数
2
采购商数
工商档案
| 企业注册号 | 0400490380 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVNE6KAPS3 |
| 成立日期 | 2005-05-13 |
| 联系地址 | Số 67-69-71 Nguyễn Hàng, Phường Hoà Thọ Đông, Quận Cẩm Lệ, Thành phố Đà Nẵng, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY CỔ PHẦN KỸ THUẬT ĐIỆN TUẤN HUY |
| 企业英文名称 | TUAN HUY ELECTRICAL TECHNOLOGY JOINT STOCK COMPANY |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 股份有限公司 |
| 注册地址 | Số 67-69-71 Nguyễn Hàng, Phường Cẩm Lệ, TP Đà Nẵng |
| 经营范围 | Doanh nghiệp phải đáp ứng các điều kiện kinh doanh đối với ngành nghề kinh doanh có điều kiện trước khi đi vào hoạt động và các hoạt động sản xuất, chế biến phải đảm bảo tuân thủ các quy định về bảo vệ môi trường theo Quyết định 33/2018/QĐ-UBND ngày 01/10/2018 của UBND Thành phố Đà Nẵng. 2790 - Sản xuất thiết bị điện khác 2592 - Gia công cơ khí; xử lý và tráng phủ kim loại 4321 - Lắp đặt hệ thống điện 4659 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác 6810 - Kinh doanh bất động sản, quyền sử dụng đất thuộc chủ sở hữu, chủ sử dụng hoặc đi thuê 7020 - Hoạt động tư vấn quản lý 4322 - Lắp đặt hệ thống cấp, thoát nước, hệ thống sưởi và điều hoà không khí 7110 - Hoạt động kiến trúc và tư vấn kỹ thuật có liên quan 3511 - Sản xuất điện 3512 - Truyền tải và phân phối điện |
| 电话 | 02363959393 |
| 邮箱 | tuanhuy.info@tuanhuyco.com |
| 官网 | www.tuanhuyco.com |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty cổ phần |
| 注册资本 | 680亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
暂无数据
出口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 853540 | 高压电涌抑制器 |
| 853710 | 电力控制板 |
| 854420 | 同轴电缆 |
| 391721 | 乙烯聚合物硬管 |
| 730439 | 无缝钢管 |
| 730890 | 其他钢铁结构体 |
| 850431 | 1kVA以下变压器 |
| 853510 | 高压熔断器 |
| 853521 | 高压断路器 |
| 853530 | 高压开关 |
主要市场
进口来源地
暂无数据
出口目的地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 越南 | 12 | $2.68M |
贸易伙伴
下游采购商(共 2)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Green Planet Distribution Centre Joint Stock Company | 越南 | 9 | $1.65M | 其他塑料制品、其他钢铁制品 |
| Green Planet Distribution Centre Joint Stock Company | 越南 | 3 | $1.03M | 升降机、500kVA以上变压器 |
近期贸易明细
出口(共 12)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2023-06-21 | 其他钢铁结构体 | GREEN PLANET DISTRIBUTION CENTRE JOINT STOCK CO | 越南 | $192 |
| 2023-06-21 | 其他钢铁结构体 | GREEN PLANET DISTRIBUTION CENTRE JOINT STOCK CO | 越南 | $192 |
| 2023-06-21 | 其他钢铁结构体 | GREEN PLANET DISTRIBUTION CENTRE JOINT STOCK CO | 越南 | $359 |
| 2023-06-21 | 无缝钢管 | GREEN PLANET DISTRIBUTION CENTRE JOINT STOCK CO | 越南 | $293 |
| 2023-06-21 | 其他钢铁结构体 | GREEN PLANET DISTRIBUTION CENTRE JOINT STOCK CO | 越南 | $192 |
| 2023-06-21 | 高压电涌抑制器 | GREEN PLANET DISTRIBUTION CENTRE JOINT STOCK CO | 越南 | $290 |
| 2023-06-21 | 其他钢铁结构体 | GREEN PLANET DISTRIBUTION CENTRE JOINT STOCK CO | 越南 | $359 |
| 2023-06-19 | 无缝钢管 | GREEN PLANET DISTRIBUTION CENTRE JOINT STOCK CO | 越南 | $293 |
| 2023-06-19 | 其他钢铁结构体 | GREEN PLANET DISTRIBUTION CENTRE JOINT STOCK CO | 越南 | $192 |
| 2023-06-19 | 其他钢铁结构体 | GREEN PLANET DISTRIBUTION CENTRE JOINT STOCK CO | 越南 | $359 |