Phuc An Automation Technology Co., Ltd.
越南出口商 · 出口 377 笔 · 主营 其他塑料制品
越南 · 在业
本地名:Công Ty TNHH Kỹ Thuật Tự Động Phúc An
138
进口笔数
377
出口笔数
$280.6K
进口金额
$28.66M
出口金额
2026-04-20
最近进口
2026-04-18
最近出口
72
供应商数
17
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 0313211249 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVNHHE7HCB |
| 成立日期 | 2015-04-14 |
| 联系地址 | 40/22 Đường Thạnh Lộc 16, Phường Thạnh Lộc, Quận 12, Thành phố Hồ Chí Minh, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY TNHH KỸ THUẬT TỰ ĐỘNG PHÚC AN |
| 企业英文名称 | PHUC AN AUTOMATION TECHNOLOGY COMPANY LIMITED |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 有限责任公司 |
| 注册地址 | 40/22 Đường Thạnh Lộc 16, Phường An Phú Đông, TP Hồ Chí Minh |
| 经营范围 | Doanh nghiệp phải thực hiện đúng các quy định của pháp luật về đất đai, xây dựng, phòng cháy chữa cháy, bảo vệ môi trường, các quy định khác của pháp luật hiện hành và các điều kiện kinh doanh đối với ngành nghề kinh doanh có điều kiện 5012 - Vận tải hàng hóa ven biển và viễn dương 5022 - Vận tải hàng hóa đường thuỷ nội địa 5210 - Kho bãi và lưu giữ hàng hóa 5222 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ trực tiếp cho vận tải đường thủy 5224 - Bốc xếp hàng hóa 5229 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ khác liên quan đến vận tải 4661 - Bán buôn nhiên liệu rắn, lỏng, khí và các sản phẩm liên quan 4662 - Bán buôn kim loại và quặng kim loại 4663 - Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 4741 - Bán lẻ máy vi tính, thiết bị ngoại vi, phần mềm và thiết bị viễn thông trong các cửa hàng chuyên doanh 4752 - Bán lẻ đồ ngũ kim, sơn, kính và thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng trong các cửa hàng chuyên doanh 4759 - Bán lẻ đồ điện gia dụng, giường, tủ, bàn, ghế và đồ nội thất tương tự, đèn và bộ đèn điện, đồ dùng gia đình khác chưa được phân vào đâu trong các cửa hàng chuyên doanh 4761 - Bán lẻ sách, báo, tạp chí văn phòng phẩm trong các cửa hàng chuyên doanh 3312 - Sửa chữa máy móc, thiết bị 3314 - Sửa chữa thiết bị điện 4312 - Chuẩn bị mặt bằng 4321 - Lắp đặt hệ thống điện 4329 - Lắp đặt hệ thống xây dựng khác 4330 - Hoàn thiện công trình xây dựng 4530 - Bán phụ tùng và các bộ phận phụ trợ của ô tô và xe có động cơ khác 4543 - Bán phụ tùng và các bộ phận phụ trợ của mô tô, xe máy 4649 - Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình 4651 - Bán buôn máy vi tính, thiết bị ngoại vi và phần mềm 4652 - Bán buôn thiết bị và linh kiện điện tử, viễn thông 4653 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy nông nghiệp 4659 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác 4773 - Bán lẻ hàng hóa khác mới trong các cửa hàng chuyên doanh 4931 - Vận tải hành khách đường bộ trong nội thành, ngoại thành (trừ vận tải bằng xe buýt) 4933 - Vận tải hàng hóa bằng đường bộ |
| 电话 | +84948368455 |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty trách nhiệm hữu hạn hai thành viên trở lên |
| 注册资本 | 30亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 853710 | 电力控制板 |
| 560394 | 重型无纺布 |
| 848180 | 阀门龙头 |
| 850440 | 静止变流器 |
| 591000 | 纺织传送带 |
| 820760 | 可互换钻孔工具 |
| 843139 | 机械零件 |
| 846692 | 8465机器零件 |
| 401693 | 非泡沫橡胶密封件 |
| 701990 | 其他玻璃纤维 |
出口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 392690 | 其他塑料制品 |
| 732690 | 其他钢铁制品 |
| 848180 | 阀门龙头 |
| 721123 | 冷轧钢片 |
| 820559 | 其他手工工具 |
| 560394 | 重型无纺布 |
| 850440 | 静止变流器 |
| 853669 | 1000伏以下插头插座 |
| 391910 | 自粘塑料卷 |
| 853650 | 其他电气开关 |
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 中国 | 46 | $88.6K |
| 日本 | 35 | $79.8K |
| 德国 | 12 | $58.7K |
| 波兰 | 3 | $12.1K |
| 意大利 | 13 | $11.7K |
| 韩国 | 8 | $10.1K |
| 中国台湾 | 14 | $9.7K |
| 美国 | 2 | $5.1K |
| 印度 | 2 | $1.6K |
| 马来西亚 | 1 | $1.1K |
出口目的地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 越南 | 373 | $28.61M |
| 日本 | 2 | $10.2K |
| 德国 | 1 | $222 |
| 中国 | 2 | $133 |
| 中国台湾 | 2 | $77 |
| 斯里兰卡 | 1 | $27 |
贸易伙伴
上游供应商(共 72)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| BWF TEC GmbH & Co. KG | 德国 | 6 | $51.0K | 其他工业用纺织品、针刺毡呢 |
| STM Systems and Mechanical Technologies Sp. z o.o. | 波兰 | 6 | $38.6K | 8465机器零件、机器刷子部件 |
| Kyowa Co., Ltd. | 日本 | 11 | $29.0K | 其他电气开关、其他电路开关装置 |
| Suzhou Jiahe Non-Woven Products Co., Ltd. | 中国 | 11 | $16.7K | 重型无纺布、其他塑料制品 |
| Shimizu Sangyo Co., Ltd. | 日本 | 13 | $16.1K | 非泡沫橡胶密封件、机床零件 |
| EU Automation Pte. Ltd. | 新加坡 | 4 | $8.5K | 静止变流器、电力控制板 |
| EASY PARTS CO LTD | 中国香港 | 6 | $7.6K | 光敏半导体二极管、电力控制板 |
| Suzhou Hoogo Construction Auxiliary Co., Ltd. | 中国 | 3 | $3.8K | 1kg以下胶粘剂、其他钢铁制品 |
| GINICE Co., Ltd. | 韩国 | 3 | $3.4K | 阀门龙头、阀门零件 |
| GOGA ENTERPRISE CO LTD | 中国台湾 | 3 | $796 | 静止变流器、LED/LCD指示面板 |
下游采购商(共 17)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| SMC Manufacturing (Vietnam) Co., Ltd. | 越南 | 241 | $25.01M | 其他钢铁制品、其他塑料制品 |
| Lixil Vietnam Co., Ltd. | 越南 | 26 | $3.19M | 其他钢铁制品、其他塑料制品 |
| LIXIL Global MFG Vietnam Co., Ltd. | 越南 | 27 | $201.4K | 瓦楞纸箱、其他纸及纸板 |
| SMC MFG Co., Ltd. (Vietnam) | 越南 | 37 | $162.4K | 其他钢铁制品、金属加工机刀 |
| SMC MFG Co., Ltd. (Vietnam) | 7 | $16.9K | 纸基研磨料、其他钢铁制品 | |
| Konlon Industries Binh Duong Co., Ltd. | 越南 | 13 | $16.7K | 其他油类添加剂、其他塑料制品 |
| Yujin Kreves Co., Ltd. | 越南 | 8 | $16.3K | 印刷标签、氮 |
| Kolon Industries Binh Duong Co., Ltd. | 越南 | 12 | $12.9K | 纺织纱线筒管、其他钢铁制品 |
| Chang Jiang Printing (Viet Nam) Co., Ltd. | 越南 | 2 | $10.7K | 瓦楞纸箱、塑料文具 |
| Jinyu (Viet Nam) Tire Co., Ltd. | 越南 | 5 | $6.6K | 技术分类天然橡胶、其他钢铁制品 |
近期贸易明细
进口(共 138)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-04-20 | 其他测量仪器 | EASY PARTS CO LTD | 中国 | $190 |
| 2026-04-20 | 其他测量仪器 | EASY PARTS CO LTD | 中国 | $190 |
| 2026-04-08 | 重型无纺布 | SUZHOU JIAHE NON WOVEN PRODUCTS CO LTD | 中国 | $2.2K |
| 2026-04-08 | 非轻质石油 | CC VACUUM COATING MATERIALS CO LTD | 中国 | $1.7K |
| 2026-04-08 | 非轻质石油 | CC VACUUM COATING MATERIALS CO LTD | 中国 | $1.7K |
| 2026-04-08 | 重型无纺布 | SUZHOU JIAHE NON WOVEN PRODUCTS CO LTD | 中国 | $2.2K |
| 2026-03-16 | 1kg以下胶粘剂 | SUZHOU HOOGO CONSTRUCTION AUXILIARY CO.,LTD. | 中国 | $2.0K |
| 2026-03-16 | 阀门龙头 | FLUIDINE S R L | 意大利 | $535 |
| 2026-03-12 | 通信设备 | ALISH TECHNOLOGY CO., LTD. | 中国台湾 | $93 |
| 2026-03-11 | 阀门龙头 | SEVEN OCEAN HYDRAULIC INDUSTRIAL CO., LTD | 中国台湾 | $850 |
出口(共 377)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-04-18 | 8477机器零件 | JINYU (VIET NAM) TIRE CO LTD | 越南 | $2.5K |
| 2026-04-07 | 非旋转式割草机 | GLOBAL VIETNAM ALUMINIUM CO LTD | 越南 | $354 |
| 2026-04-07 | 非旋转式割草机 | GLOBAL VIETNAM ALUMINIUM CO LTD | 越南 | $354 |
| 2026-04-07 | 其他塑料制品 | GLOBAL VIETNAM ALUMINIUM CO LTD | 越南 | $24 |
| 2026-04-07 | 其他塑料制品 | GLOBAL VIETNAM ALUMINIUM CO LTD | 越南 | $24 |
| 2026-04-06 | 非旋转式割草机 | GLOBAL VIETNAM ALUMINIUM CO LTD | 越南 | $354 |
| 2026-04-06 | 非旋转式割草机 | GLOBAL VIETNAM ALUMINIUM CO LTD | 越南 | $354 |
| 2026-04-06 | 非旋转式割草机 | GLOBAL VIETNAM ALUMINIUM CO LTD | — | $354 |
| 2026-04-02 | 其他纺织手套 | CONG TY TNHH SMC MFG (VIET NAM) | — | $146 |
| 2026-03-17 | 非数控磨床 | JINYU (VIET NAM) TIRE CO LTD | 越南 | $355 |