Phuc An Automation Technology Co., Ltd.

越南出口商 · 出口 377 笔 · 主营 其他塑料制品

越南 · 在业

本地名:Công Ty TNHH Kỹ Thuật Tự Động Phúc An

138
进口笔数
377
出口笔数
$280.6K
进口金额
$28.66M
出口金额
2026-04-20
最近进口
2026-04-18
最近出口
72
供应商数
17
采购商数

近 3 年贸易趋势

单位:金额(USD) · 峰值 $89.3K20232024202520262023-05进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-06进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-08进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-09进口 $14.5K · 3 笔出口 $61.0K · 10 笔2023-10进口 $708 · 3 笔出口 $57.6K · 8 笔2023-11进口 $3.1K · 2 笔出口 $60.3K · 10 笔2023-12进口 $7.3K · 6 笔出口 $63.5K · 8 笔2024-01进口 $6.2K · 6 笔出口 $46.5K · 10 笔2024-02进口 $90 · 1 笔出口 $2.1K · 2 笔2024-03进口 $6.3K · 4 笔出口 $51.9K · 16 笔2024-04进口 $693 · 2 笔出口 $22.3K · 8 笔2024-05进口 $2.7K · 3 笔出口 $39.6K · 8 笔2024-06进口 $3.9K · 3 笔出口 $62.4K · 9 笔2024-07进口 $8.5K · 3 笔出口 $41.8K · 8 笔2024-08进口 $5.8K · 4 笔出口 $22.5K · 7 笔2024-09进口 $6.1K · 3 笔出口 $31.6K · 10 笔2024-10进口 $2.0K · 2 笔出口 $49.4K · 11 笔2024-11进口 $4.8K · 4 笔出口 $35.3K · 10 笔2024-12进口 $271 · 1 笔出口 $51.1K · 12 笔2025-01进口 $11.1K · 3 笔出口 $18.1K · 8 笔2025-02进口 $15.3K · 7 笔出口 $17.2K · 6 笔2025-03进口 $4.8K · 5 笔出口 $35.1K · 8 笔2025-04进口 $1.2K · 2 笔出口 $63.0K · 12 笔2025-05进口 $24.0K · 6 笔出口 $89.3K · 10 笔2025-06进口 $3.3K · 3 笔出口 $44.5K · 10 笔2025-07进口 $5.0K · 3 笔出口 $88.1K · 17 笔2025-08进口 $22.9K · 6 笔出口 $76.9K · 10 笔2025-09进口 $653 · 1 笔出口 $70.6K · 12 笔2025-10进口 $1.8K · 3 笔出口 $54.0K · 10 笔2025-11进口 $630 · 1 笔出口 $18.1K · 8 笔2025-12进口 $3.3K · 3 笔出口 $5.9K · 6 笔2026-01进口 $20.2K · 9 笔出口 $8.4K · 5 笔2026-02进口 $11.9K · 7 笔出口 $3.5K · 3 笔2026-03进口 $3.5K · 4 笔出口 $2.3K · 2 笔2026-04进口 $8.3K · 3 笔出口 $4.5K · 4 笔
单位:交易笔数 · 峰值 1720232024202520262023-05进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-06进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-08进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-09进口 $14.5K · 3 笔出口 $61.0K · 10 笔2023-10进口 $708 · 3 笔出口 $57.6K · 8 笔2023-11进口 $3.1K · 2 笔出口 $60.3K · 10 笔2023-12进口 $7.3K · 6 笔出口 $63.5K · 8 笔2024-01进口 $6.2K · 6 笔出口 $46.5K · 10 笔2024-02进口 $90 · 1 笔出口 $2.1K · 2 笔2024-03进口 $6.3K · 4 笔出口 $51.9K · 16 笔2024-04进口 $693 · 2 笔出口 $22.3K · 8 笔2024-05进口 $2.7K · 3 笔出口 $39.6K · 8 笔2024-06进口 $3.9K · 3 笔出口 $62.4K · 9 笔2024-07进口 $8.5K · 3 笔出口 $41.8K · 8 笔2024-08进口 $5.8K · 4 笔出口 $22.5K · 7 笔2024-09进口 $6.1K · 3 笔出口 $31.6K · 10 笔2024-10进口 $2.0K · 2 笔出口 $49.4K · 11 笔2024-11进口 $4.8K · 4 笔出口 $35.3K · 10 笔2024-12进口 $271 · 1 笔出口 $51.1K · 12 笔2025-01进口 $11.1K · 3 笔出口 $18.1K · 8 笔2025-02进口 $15.3K · 7 笔出口 $17.2K · 6 笔2025-03进口 $4.8K · 5 笔出口 $35.1K · 8 笔2025-04进口 $1.2K · 2 笔出口 $63.0K · 12 笔2025-05进口 $24.0K · 6 笔出口 $89.3K · 10 笔2025-06进口 $3.3K · 3 笔出口 $44.5K · 10 笔2025-07进口 $5.0K · 3 笔出口 $88.1K · 17 笔2025-08进口 $22.9K · 6 笔出口 $76.9K · 10 笔2025-09进口 $653 · 1 笔出口 $70.6K · 12 笔2025-10进口 $1.8K · 3 笔出口 $54.0K · 10 笔2025-11进口 $630 · 1 笔出口 $18.1K · 8 笔2025-12进口 $3.3K · 3 笔出口 $5.9K · 6 笔2026-01进口 $20.2K · 9 笔出口 $8.4K · 5 笔2026-02进口 $11.9K · 7 笔出口 $3.5K · 3 笔2026-03进口 $3.5K · 4 笔出口 $2.3K · 2 笔2026-04进口 $8.3K · 3 笔出口 $4.5K · 4 笔

工商档案

企业注册号0313211249
企查查编码QVNHHE7HCB
成立日期2015-04-14
联系地址40/22 Đường Thạnh Lộc 16, Phường Thạnh Lộc, Quận 12, Thành phố Hồ Chí Minh, Việt Nam
企业名称CÔNG TY TNHH KỸ THUẬT TỰ ĐỘNG PHÚC AN
企业英文名称PHUC AN AUTOMATION TECHNOLOGY COMPANY LIMITED
企业状态在业
企业类型有限责任公司
注册地址40/22 Đường Thạnh Lộc 16, Phường An Phú Đông, TP Hồ Chí Minh
经营范围Doanh nghiệp phải thực hiện đúng các quy định của pháp luật về đất đai, xây dựng, phòng cháy chữa cháy, bảo vệ môi trường, các quy định khác của pháp luật hiện hành và các điều kiện kinh doanh đối với ngành nghề kinh doanh có điều kiện 5012 - Vận tải hàng hóa ven biển và viễn dương 5022 - Vận tải hàng hóa đường thuỷ nội địa 5210 - Kho bãi và lưu giữ hàng hóa 5222 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ trực tiếp cho vận tải đường thủy 5224 - Bốc xếp hàng hóa 5229 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ khác liên quan đến vận tải 4661 - Bán buôn nhiên liệu rắn, lỏng, khí và các sản phẩm liên quan 4662 - Bán buôn kim loại và quặng kim loại 4663 - Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 4741 - Bán lẻ máy vi tính, thiết bị ngoại vi, phần mềm và thiết bị viễn thông trong các cửa hàng chuyên doanh 4752 - Bán lẻ đồ ngũ kim, sơn, kính và thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng trong các cửa hàng chuyên doanh 4759 - Bán lẻ đồ điện gia dụng, giường, tủ, bàn, ghế và đồ nội thất tương tự, đèn và bộ đèn điện, đồ dùng gia đình khác chưa được phân vào đâu trong các cửa hàng chuyên doanh 4761 - Bán lẻ sách, báo, tạp chí văn phòng phẩm trong các cửa hàng chuyên doanh 3312 - Sửa chữa máy móc, thiết bị 3314 - Sửa chữa thiết bị điện 4312 - Chuẩn bị mặt bằng 4321 - Lắp đặt hệ thống điện 4329 - Lắp đặt hệ thống xây dựng khác 4330 - Hoàn thiện công trình xây dựng 4530 - Bán phụ tùng và các bộ phận phụ trợ của ô tô và xe có động cơ khác 4543 - Bán phụ tùng và các bộ phận phụ trợ của mô tô, xe máy 4649 - Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình 4651 - Bán buôn máy vi tính, thiết bị ngoại vi và phần mềm 4652 - Bán buôn thiết bị và linh kiện điện tử, viễn thông 4653 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy nông nghiệp 4659 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác 4773 - Bán lẻ hàng hóa khác mới trong các cửa hàng chuyên doanh 4931 - Vận tải hành khách đường bộ trong nội thành, ngoại thành (trừ vận tải bằng xe buýt) 4933 - Vận tải hàng hóa bằng đường bộ
电话+84948368455
原始企业状态Đang hoạt động
原始企业类型Công ty trách nhiệm hữu hạn hai thành viên trở lên
注册资本30亿越南盾

主营产品(HS 编码)

进口

HS 编码产品
853710电力控制板
560394重型无纺布
848180阀门龙头
850440静止变流器
591000纺织传送带
820760可互换钻孔工具
843139机械零件
8466928465机器零件
401693非泡沫橡胶密封件
701990其他玻璃纤维

出口

HS 编码产品
392690其他塑料制品
732690其他钢铁制品
848180阀门龙头
721123冷轧钢片
820559其他手工工具
560394重型无纺布
850440静止变流器
8536691000伏以下插头插座
391910自粘塑料卷
853650其他电气开关

主要市场

进口来源地

国家 / 地区交易笔数金额(USD)
中国46$88.6K
日本35$79.8K
德国12$58.7K
波兰3$12.1K
意大利13$11.7K
韩国8$10.1K
中国台湾14$9.7K
美国2$5.1K
印度2$1.6K
马来西亚1$1.1K

出口目的地

国家 / 地区交易笔数金额(USD)
越南373$28.61M
日本2$10.2K
德国1$222
中国2$133
中国台湾2$77
斯里兰卡1$27

贸易伙伴

上游供应商(共 72)

企业国家交易笔数金额(USD)主营产品
BWF TEC GmbH & Co. KG德国6$51.0K其他工业用纺织品、针刺毡呢
STM Systems and Mechanical Technologies Sp. z o.o.波兰6$38.6K8465机器零件、机器刷子部件
Kyowa Co., Ltd.日本11$29.0K其他电气开关、其他电路开关装置
Suzhou Jiahe Non-Woven Products Co., Ltd.中国11$16.7K重型无纺布、其他塑料制品
Shimizu Sangyo Co., Ltd.日本13$16.1K非泡沫橡胶密封件、机床零件
EU Automation Pte. Ltd.新加坡4$8.5K静止变流器、电力控制板
EASY PARTS CO LTD中国香港6$7.6K光敏半导体二极管、电力控制板
Suzhou Hoogo Construction Auxiliary Co., Ltd.中国3$3.8K1kg以下胶粘剂、其他钢铁制品
GINICE Co., Ltd.韩国3$3.4K阀门龙头、阀门零件
GOGA ENTERPRISE CO LTD中国台湾3$796静止变流器、LED/LCD指示面板

下游采购商(共 17)

企业国家交易笔数金额(USD)主营产品
SMC Manufacturing (Vietnam) Co., Ltd.越南241$25.01M其他钢铁制品、其他塑料制品
Lixil Vietnam Co., Ltd.越南26$3.19M其他钢铁制品、其他塑料制品
LIXIL Global MFG Vietnam Co., Ltd.越南27$201.4K瓦楞纸箱、其他纸及纸板
SMC MFG Co., Ltd. (Vietnam)越南37$162.4K其他钢铁制品、金属加工机刀
SMC MFG Co., Ltd. (Vietnam)7$16.9K纸基研磨料、其他钢铁制品
Konlon Industries Binh Duong Co., Ltd.越南13$16.7K其他油类添加剂、其他塑料制品
Yujin Kreves Co., Ltd.越南8$16.3K印刷标签、氮
Kolon Industries Binh Duong Co., Ltd.越南12$12.9K纺织纱线筒管、其他钢铁制品
Chang Jiang Printing (Viet Nam) Co., Ltd.越南2$10.7K瓦楞纸箱、塑料文具
Jinyu (Viet Nam) Tire Co., Ltd.越南5$6.6K技术分类天然橡胶、其他钢铁制品

近期贸易明细

进口(共 138)

日期产品对手方国家金额(USD)
2026-04-20其他测量仪器EASY PARTS CO LTD中国$190
2026-04-20其他测量仪器EASY PARTS CO LTD中国$190
2026-04-08重型无纺布SUZHOU JIAHE NON WOVEN PRODUCTS CO LTD中国$2.2K
2026-04-08非轻质石油CC VACUUM COATING MATERIALS CO LTD中国$1.7K
2026-04-08非轻质石油CC VACUUM COATING MATERIALS CO LTD中国$1.7K
2026-04-08重型无纺布SUZHOU JIAHE NON WOVEN PRODUCTS CO LTD中国$2.2K
2026-03-161kg以下胶粘剂SUZHOU HOOGO CONSTRUCTION AUXILIARY CO.,LTD.中国$2.0K
2026-03-16阀门龙头FLUIDINE S R L意大利$535
2026-03-12通信设备ALISH TECHNOLOGY CO., LTD.中国台湾$93
2026-03-11阀门龙头SEVEN OCEAN HYDRAULIC INDUSTRIAL CO., LTD中国台湾$850

出口(共 377)

日期产品对手方国家金额(USD)
2026-04-188477机器零件JINYU (VIET NAM) TIRE CO LTD越南$2.5K
2026-04-07非旋转式割草机GLOBAL VIETNAM ALUMINIUM CO LTD越南$354
2026-04-07非旋转式割草机GLOBAL VIETNAM ALUMINIUM CO LTD越南$354
2026-04-07其他塑料制品GLOBAL VIETNAM ALUMINIUM CO LTD越南$24
2026-04-07其他塑料制品GLOBAL VIETNAM ALUMINIUM CO LTD越南$24
2026-04-06非旋转式割草机GLOBAL VIETNAM ALUMINIUM CO LTD越南$354
2026-04-06非旋转式割草机GLOBAL VIETNAM ALUMINIUM CO LTD越南$354
2026-04-06非旋转式割草机GLOBAL VIETNAM ALUMINIUM CO LTD—$354
2026-04-02其他纺织手套CONG TY TNHH SMC MFG (VIET NAM)—$146
2026-03-17非数控磨床JINYU (VIET NAM) TIRE CO LTD越南$355

相关企业 · 同类产品

Phuc An Automation Technology Co., Ltd. 的完整贸易明细、联系人与 AI 分析登录工作台查看完整数据 →