Next Trend Investment Business Joint Stock Co.
越南进口商 · 进口 403 笔 · 主营 电力控制板
越南 · 在业
本地名:CôNG TY Cổ PHầN KINH DOANH ĐầU Tư NEXT TREND
403
进口笔数
3
出口笔数
$7.06M
进口金额
$101.6K
出口金额
2026-04-28
最近进口
2025-11-04
最近出口
24
供应商数
3
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 0105034408 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVNWYRE14F |
| 成立日期 | 2010-12-09 |
| 联系地址 | Tầng 2B tháp A, tòa nhà số 197 Trần Phú, Phường Văn Quán, Quận Hà Đông, Thành phố Hà Nội, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY CỔ PHẦN KINH DOANH ĐẦU TƯ NEXT TREND |
| 企业英文名称 | NEXT TREND INVESTMENT BUSINESS JOINT STOCK COMPANY |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 股份有限公司 |
| 注册地址 | Tầng 2B tháp A, tòa nhà số 197 Trần Phú, Phường Hà Đông, TP Hà Nội |
| 经营范围 | 2651 - Sản xuất thiết bị đo lường, kiểm tra, định hướng và điều khiển 2710 - Sản xuất mô tơ, máy phát, biến thế điện, thiết bị phân phối và điều khiển điện 2732 - Sản xuất dây, cáp điện và điện tử khác 2733 - Sản xuất thiết bị dây dẫn điện các loại 2790 - Sản xuất thiết bị điện khác 2816 - Sản xuất các thiết bị nâng, hạ và bốc xếp 2824 - Sản xuất máy khai thác mỏ và xây dựng 5012 - Vận tải hàng hóa ven biển và viễn dương 5022 - Vận tải hàng hóa đường thuỷ nội địa 4663 - Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 4741 - Bán lẻ máy vi tính, thiết bị ngoại vi, phần mềm và thiết bị viễn thông trong các cửa hàng chuyên doanh 4742 - Bán lẻ thiết bị nghe nhìn trong các cửa hàng chuyên doanh 4752 - Bán lẻ đồ ngũ kim, sơn, kính và thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng trong các cửa hàng chuyên doanh 3312 - Sửa chữa máy móc, thiết bị 3313 - Sửa chữa thiết bị điện tử và quang học 3314 - Sửa chữa thiết bị điện 3320 - Lắp đặt máy móc và thiết bị công nghiệp 4321 - Lắp đặt hệ thống điện 4329 - Lắp đặt hệ thống xây dựng khác 4330 - Hoàn thiện công trình xây dựng 4390 - Hoạt động xây dựng chuyên dụng khác 4651 - Bán buôn máy vi tính, thiết bị ngoại vi và phần mềm 4652 - Bán buôn thiết bị và linh kiện điện tử, viễn thông 4653 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy nông nghiệp 4659 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác 4912 - Vận tải hàng hóa đường sắt 4933 - Vận tải hàng hóa bằng đường bộ 8299 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ kinh doanh khác còn lại chưa được phân vào đâu 6619 - Hoạt động hỗ trợ dịch vụ tài chính chưa được phân vào đâu |
| 电话 | 02435430907 |
| 邮箱 | info@nexttrend.com.vn |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty cổ phần |
| 注册资本 | 172亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 853710 | 电力控制板 |
| 853810 | 电气装置零件 |
| 853190 | 信号装置零件 |
| 853650 | 其他电气开关 |
| 853180 | 电气信号装置 |
| 902710 | 气体烟雾分析仪 |
| 850440 | 静止变流器 |
| 851762 | 通信设备 |
| 852589 | 其他电视摄像机 |
| 847190 | 数据处理机 |
出口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 851762 | 通信设备 |
| 851779 | 通信设备零件 |
| 853649 | 高压继电器 |
| 853710 | 电力控制板 |
| 853190 | 信号装置零件 |
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 中国 | 176 | $4.73M |
| 墨西哥 | 82 | $676.2K |
| 美国 | 60 | $673.7K |
| 印度 | 109 | $628.4K |
| 土耳其 | 8 | $233.2K |
| 瑞典 | 8 | $44.5K |
| 英国 | 2 | $22.5K |
| 中国台湾 | 8 | $14.6K |
| 德国 | 9 | $13.5K |
| 斯洛伐克 | 1 | $10.4K |
出口目的地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 越南 | 2 | $96.5K |
| 中国 | 1 | $5.1K |
贸易伙伴
上游供应商(共 24)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Honeywell International Sdn. Bhd. | 马来西亚 | 262 | $6.07M | 电力控制板、电气信号装置 |
| Honeywell Pte. Ltd. | 新加坡 | 23 | $591.4K | 电力控制板、气体烟雾分析仪 |
| Honeywell International (India) Private Ltd. | 印度 | 71 | $157.8K | 信号装置零件、电气信号装置 |
| ZKTeco Co., Ltd. | 中国 | 7 | $102.5K | 其他电气设备、数据处理机 |
| Hangzhou Hikvision Technology Co., Ltd. | 中国 | 3 | $47.9K | 其他电视摄像机、非磁带视频设备 |
| Ventilation Control Products Sweden AB | 瑞典 | 8 | $47.1K | 其他自动控制仪、压力测量仪 |
| Xi'an System Sensor Electronics Ltd. | 中国 | 4 | $13.2K | 信号装置零件、电气信号装置 |
| Dongguan Shanhao Technology Co., Ltd. | 中国 | 5 | $11.6K | 60伏以下继电器、带接头绝缘电线 |
| Honeywell Fire Systems | 美国 | 2 | $5.9K | 信号装置零件、电气信号装置 |
| Greystone Energy Systems | 加拿大 | 2 | $3.2K | 非液体温度计、压力测量仪 |
下游采购商(共 3)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Fujifilm Manufacturing Hai Phong Co., Ltd. | 越南 | 1 | $48.9K | 其他塑料制品、其他印刷机零件 |
| Fujifilm Manufacturing Hai Phong Co., Ltd. | 越南 | 1 | $47.6K | 其他塑料制品、其他印刷机零件 |
| Honeywell International Sdn. Bhd. | 马来西亚 | 1 | $5.1K | 飞机零件、信号装置零件 |
近期贸易明细
进口(共 403)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-04-28 | 其他电气开关 | HONEYWELL INTERNATIONAL SDN BHD | 印度 | $3.9K |
| 2026-04-28 | 其他电气开关 | HONEYWELL INTERNATIONAL SDN BHD | 印度 | $1.5K |
| 2026-04-28 | 其他电气开关 | HONEYWELL INTERNATIONAL SDN BHD | 印度 | $3.9K |
| 2026-04-28 | 其他电气开关 | HONEYWELL INTERNATIONAL SDN BHD | 印度 | $1.5K |
| 2026-04-22 | 自动数据处理输入输出单元 | HONEYWELL INTERNATIONAL SDN BHD | 中国 | $1.3K |
| 2026-04-22 | 自动数据处理输入输出单元 | HONEYWELL INTERNATIONAL SDN BHD | 中国 | $1.3K |
| 2026-04-22 | 其他钢铁制品 | HONEYWELL INTERNATIONAL SDN BHD | 中国 | $151 |
| 2026-04-22 | 其他钢铁制品 | HONEYWELL INTERNATIONAL SDN BHD | 中国 | $151 |
| 2026-04-21 | 电气装置零件 | HONEYWELL INTERNATIONAL SDN BHD | 中国 | $535 |
| 2026-04-21 | 电力控制板 | HONEYWELL INTERNATIONAL SDN BHD | 中国 | $1.7K |
出口(共 3)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2025-11-04 | 通信设备 | FUJIFILM MFG HAI PHONG CO LTD | 越南 | $512 |
| 2025-11-04 | 电力控制板 | FUJIFILM MFG HAI PHONG CO LTD | 越南 | $20.8K |
| 2025-11-04 | 通信设备零件 | FUJIFILM MFG HAI PHONG CO LTD | 越南 | $1.7K |
| 2025-11-04 | 通信设备零件 | FUJIFILM MFG HAI PHONG CO LTD | 越南 | $2.5K |
| 2025-11-04 | 通信设备零件 | FUJIFILM MFG HAI PHONG CO LTD | 越南 | $996 |
| 2025-11-04 | 高压继电器 | FUJIFILM MFG HAI PHONG CO LTD | 越南 | $3.9K |
| 2025-11-04 | 电力控制板 | FUJIFILM MFG HAI PHONG CO LTD | 越南 | $1.6K |
| 2025-11-04 | 通信设备零件 | FUJIFILM MFG HAI PHONG CO LTD | 越南 | $811 |
| 2025-11-04 | 电力控制板 | FUJIFILM MFG HAI PHONG CO LTD | 越南 | $1.5K |
| 2025-11-04 | 电力控制板 | FUJIFILM MFG HAI PHONG CO LTD | 越南 | $13.2K |