Next Trend Investment Business Joint Stock Co.

越南进口商 · 进口 424 笔 · 主营 电力控制板

越南 · 在业

本地名:CôNG TY Cổ PHầN KINH DOANH ĐầU Tư NEXT TREND

424
进口笔数
3
出口笔数
$7.45M
进口金额
$102.9K
出口金额
2026-07-29
最近进口
2025-11-04
最近出口
26
供应商数
3
采购商数

近 3 年贸易趋势

单位:金额(USD) · 峰值 $762.5K20232024202520262023-08进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-09进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-10进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-11进口 $140.7K · 6 笔出口 $0 · 0 笔2023-12进口 $274.0K · 23 笔出口 $0 · 0 笔2024-01进口 $288.8K · 13 笔出口 $0 · 0 笔2024-02进口 $200.9K · 10 笔出口 $0 · 0 笔2024-03进口 $384.3K · 22 笔出口 $0 · 0 笔2024-04进口 $173.5K · 8 笔出口 $0 · 0 笔2024-05进口 $75.8K · 4 笔出口 $0 · 0 笔2024-06进口 $49.6K · 3 笔出口 $0 · 0 笔2024-07进口 $51.1K · 7 笔出口 $0 · 0 笔2024-08进口 $38.0K · 7 笔出口 $0 · 0 笔2024-09进口 $116.0K · 20 笔出口 $0 · 0 笔2024-10进口 $263.1K · 8 笔出口 $0 · 0 笔2024-11进口 $138.3K · 12 笔出口 $0 · 0 笔2024-12进口 $238.7K · 17 笔出口 $0 · 0 笔2025-01进口 $12.6K · 3 笔出口 $0 · 0 笔2025-02进口 $78.4K · 7 笔出口 $0 · 0 笔2025-03进口 $105.8K · 21 笔出口 $0 · 0 笔2025-04进口 $194.1K · 7 笔出口 $0 · 0 笔2025-05进口 $131.3K · 13 笔出口 $0 · 0 笔2025-06进口 $82.3K · 9 笔出口 $0 · 0 笔2025-07进口 $13.1K · 5 笔出口 $0 · 0 笔2025-08进口 $463.2K · 17 笔出口 $0 · 0 笔2025-09进口 $189.8K · 10 笔出口 $5.1K · 1 笔2025-10进口 $261.6K · 12 笔出口 $48.9K · 1 笔2025-11进口 $96.3K · 12 笔出口 $48.9K · 1 笔2025-12进口 $152.2K · 14 笔出口 $0 · 0 笔2026-01进口 $607.7K · 15 笔出口 $0 · 0 笔2026-02进口 $45.4K · 4 笔出口 $0 · 0 笔2026-03进口 $134.3K · 10 笔出口 $0 · 0 笔2026-04进口 $762.5K · 10 笔出口 $0 · 0 笔2026-05进口 $146.1K · 9 笔出口 $0 · 0 笔2026-06进口 $2.5K · 3 笔出口 $0 · 0 笔2026-07进口 $219.2K · 6 笔出口 $0 · 0 笔
单位:交易笔数 · 峰值 2320232024202520262023-08进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-09进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-10进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-11进口 $140.7K · 6 笔出口 $0 · 0 笔2023-12进口 $274.0K · 23 笔出口 $0 · 0 笔2024-01进口 $288.8K · 13 笔出口 $0 · 0 笔2024-02进口 $200.9K · 10 笔出口 $0 · 0 笔2024-03进口 $384.3K · 22 笔出口 $0 · 0 笔2024-04进口 $173.5K · 8 笔出口 $0 · 0 笔2024-05进口 $75.8K · 4 笔出口 $0 · 0 笔2024-06进口 $49.6K · 3 笔出口 $0 · 0 笔2024-07进口 $51.1K · 7 笔出口 $0 · 0 笔2024-08进口 $38.0K · 7 笔出口 $0 · 0 笔2024-09进口 $116.0K · 20 笔出口 $0 · 0 笔2024-10进口 $263.1K · 8 笔出口 $0 · 0 笔2024-11进口 $138.3K · 12 笔出口 $0 · 0 笔2024-12进口 $238.7K · 17 笔出口 $0 · 0 笔2025-01进口 $12.6K · 3 笔出口 $0 · 0 笔2025-02进口 $78.4K · 7 笔出口 $0 · 0 笔2025-03进口 $105.8K · 21 笔出口 $0 · 0 笔2025-04进口 $194.1K · 7 笔出口 $0 · 0 笔2025-05进口 $131.3K · 13 笔出口 $0 · 0 笔2025-06进口 $82.3K · 9 笔出口 $0 · 0 笔2025-07进口 $13.1K · 5 笔出口 $0 · 0 笔2025-08进口 $463.2K · 17 笔出口 $0 · 0 笔2025-09进口 $189.8K · 10 笔出口 $5.1K · 1 笔2025-10进口 $261.6K · 12 笔出口 $48.9K · 1 笔2025-11进口 $96.3K · 12 笔出口 $48.9K · 1 笔2025-12进口 $152.2K · 14 笔出口 $0 · 0 笔2026-01进口 $607.7K · 15 笔出口 $0 · 0 笔2026-02进口 $45.4K · 4 笔出口 $0 · 0 笔2026-03进口 $134.3K · 10 笔出口 $0 · 0 笔2026-04进口 $762.5K · 10 笔出口 $0 · 0 笔2026-05进口 $146.1K · 9 笔出口 $0 · 0 笔2026-06进口 $2.5K · 3 笔出口 $0 · 0 笔2026-07进口 $219.2K · 6 笔出口 $0 · 0 笔

工商档案

企业注册号0105034408
企查查编码QVNWYRE14F
成立日期2010-12-09
联系地址Tầng 2B tháp A, tòa nhà số 197 Trần Phú, Phường Văn Quán, Quận Hà Đông, Thành phố Hà Nội, Việt Nam
企业名称CÔNG TY CỔ PHẦN KINH DOANH ĐẦU TƯ NEXT TREND
企业英文名称NEXT TREND INVESTMENT BUSINESS JOINT STOCK COMPANY
企业状态在业
企业类型股份有限公司
注册地址Tầng 2B tháp A, tòa nhà số 197 Trần Phú, Phường Hà Đông, TP Hà Nội
经营范围2651 - Sản xuất thiết bị đo lường, kiểm tra, định hướng và điều khiển 2710 - Sản xuất mô tơ, máy phát, biến thế điện, thiết bị phân phối và điều khiển điện 2732 - Sản xuất dây, cáp điện và điện tử khác 2733 - Sản xuất thiết bị dây dẫn điện các loại 2790 - Sản xuất thiết bị điện khác 2816 - Sản xuất các thiết bị nâng, hạ và bốc xếp 2824 - Sản xuất máy khai thác mỏ và xây dựng 5012 - Vận tải hàng hóa ven biển và viễn dương 5022 - Vận tải hàng hóa đường thuỷ nội địa 4663 - Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 4741 - Bán lẻ máy vi tính, thiết bị ngoại vi, phần mềm và thiết bị viễn thông trong các cửa hàng chuyên doanh 4742 - Bán lẻ thiết bị nghe nhìn trong các cửa hàng chuyên doanh 4752 - Bán lẻ đồ ngũ kim, sơn, kính và thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng trong các cửa hàng chuyên doanh 3312 - Sửa chữa máy móc, thiết bị 3313 - Sửa chữa thiết bị điện tử và quang học 3314 - Sửa chữa thiết bị điện 3320 - Lắp đặt máy móc và thiết bị công nghiệp 4321 - Lắp đặt hệ thống điện 4329 - Lắp đặt hệ thống xây dựng khác 4330 - Hoàn thiện công trình xây dựng 4390 - Hoạt động xây dựng chuyên dụng khác 4651 - Bán buôn máy vi tính, thiết bị ngoại vi và phần mềm 4652 - Bán buôn thiết bị và linh kiện điện tử, viễn thông 4653 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy nông nghiệp 4659 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác 4912 - Vận tải hàng hóa đường sắt 4933 - Vận tải hàng hóa bằng đường bộ 8299 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ kinh doanh khác còn lại chưa được phân vào đâu 6619 - Hoạt động hỗ trợ dịch vụ tài chính chưa được phân vào đâu
电话02435430907
邮箱info@nexttrend.com.vn
原始企业状态Đang hoạt động
原始企业类型Công ty cổ phần
注册资本172亿越南盾

主营产品(HS 编码)

进口

HS 编码产品
853710电力控制板
853810电气装置零件
853650其他电气开关
853190信号装置零件
853180电气信号装置
902710气体烟雾分析仪
850440静止变流器
852589其他电视摄像机
851762通信设备
732690其他钢铁制品

出口

HS 编码产品
851762通信设备
851779通信设备零件
853649高压继电器
853710电力控制板
853190信号装置零件

主要市场

进口来源地

国家 / 地区交易笔数金额(USD)
中国183$5.02M
美国65$719.8K
墨西哥87$695.6K
印度110$633.9K
土耳其8$233.2K
瑞典10$47.0K
英国2$22.5K
马来西亚4$18.9K
中国台湾8$14.6K
德国9$13.5K

出口目的地

国家 / 地区交易笔数金额(USD)
越南2$97.7K
中国1$5.1K

贸易伙伴

上游供应商(共 26)

企业国家交易笔数金额(USD)主营产品
HONEYWELL INTERNATIONAL SDN BHD马来西亚276$6.42M电器装置零件、电力控制板
Honeywell Pte. Ltd.新加坡24$592.5K电力控制板、气体烟雾分析仪
Honeywell International (India) Private Ltd.印度71$157.8K信号装置零件、电气信号装置
ZKTeco Co., Ltd.中国7$102.5K其他电气设备、铁路配件及信号设备
Ventilation Control Products Sweden AB瑞典10$49.6K其他自动控制仪、压力测量仪
Hangzhou Hikvision Technology Co., Ltd.中国3$47.9K其他电视摄像机、非磁带视频设备
Xi'an System Sensor Electronics Ltd.中国4$13.2K信号装置零件、电气信号装置
Dongguan Shanhao Technology Co., Ltd.中国5$11.6K60伏以下继电器、带接头绝缘电线
Honeywell Fire Systems美国2$5.9K信号装置零件、电气信号装置
EV DISTRIBUTION SDN BHD马来西亚3$144未装壳扬声器、单个扬声器

下游采购商(共 3)

企业国家交易笔数金额(USD)主营产品
Cong Ty TNHH Fujifilm Manufacturing Haiphong越南1$48.9K其他塑料制品、其他印刷机零件
Fujifilm Manufacturing Hai Phong Co., Ltd.越南1$48.9K其他塑料制品、其他印刷机零件
HONEYWELL INTERNATIONAL SDN BHD马来西亚1$5.1K飞机零件、信号装置零件

近期贸易明细

进口(共 424)

日期产品对手方国家金额(USD)
2026-07-29静止变流器HONEYWELL INTERNATIONAL SDN BHD中国$3.1K
2026-07-29其他钢铁制品HONEYWELL INTERNATIONAL SDN BHD中国$189
2026-07-29其他钢铁制品HONEYWELL INTERNATIONAL SDN BHD中国$516
2026-07-29电气装置零件HONEYWELL INTERNATIONAL SDN BHD中国$5.1K
2026-07-29电力控制板HONEYWELL INTERNATIONAL SDN BHD中国$3.0K
2026-07-29电力控制板HONEYWELL INTERNATIONAL SDN BHD中国$4.6K
2026-07-29其他钢铁制品HONEYWELL INTERNATIONAL SDN BHD中国$1.7K
2026-07-29其他通信设备HONEYWELL INTERNATIONAL SDN BHD中国$912
2026-07-29电力控制板HONEYWELL INTERNATIONAL SDN BHD中国$1.5K
2026-07-29电器装置零件HONEYWELL INTERNATIONAL SDN BHD中国$1.4K

出口(共 3)

日期产品对手方国家金额(USD)
2025-11-04电力控制板Fujifilm Manufacturing Hai Phong Co., Ltd.越南$20.8K
2025-11-04通信设备Fujifilm Manufacturing Hai Phong Co., Ltd.越南$512
2025-11-04通信设备零件Fujifilm Manufacturing Hai Phong Co., Ltd.越南$1.7K
2025-11-04通信设备零件Fujifilm Manufacturing Hai Phong Co., Ltd.越南$2.5K
2025-11-04通信设备零件Fujifilm Manufacturing Hai Phong Co., Ltd.越南$996
2025-11-04高压继电器Fujifilm Manufacturing Hai Phong Co., Ltd.越南$3.9K
2025-11-04通信设备零件Fujifilm Manufacturing Hai Phong Co., Ltd.越南$1.2K
2025-11-04通信设备零件Fujifilm Manufacturing Hai Phong Co., Ltd.越南$811
2025-11-04电力控制板Fujifilm Manufacturing Hai Phong Co., Ltd.越南$1.6K
2025-11-04电力控制板Fujifilm Manufacturing Hai Phong Co., Ltd.越南$1.5K

相关企业 · 同类产品

Next Trend Investment Business Joint Stock Co. 的完整贸易明细、联系人与 AI 分析登录工作台查看完整数据 →