Novaglory Co., Ltd.
越南进口商 · 进口 91 笔 · 主营 硫酸镁
越南 · 在业
本地名:Công Ty TNHH Novaglory
91
进口笔数
0
出口笔数
$762.3K
进口金额
$0
出口金额
2026-04-24
最近进口
—
最近出口
39
供应商数
0
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 0311982302 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVNPRCS4TY |
| 成立日期 | 2012-09-26 |
| 联系地址 | 139/5/1A Đường Chiến Lược, Khu phố 16, Phường Bình Trị Đông, Quận Bình Tân, Thành phố Hồ Chí Minh, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY TNHH NOVAGLORY |
| 企业英文名称 | NOVAGLORY COMPANY LIMITED |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 有限责任公司 |
| 注册地址 | 139/5/1A Đường Chiến Lược, Khu phố 16, Phường Bình Trị Đông, TP Hồ Chí Minh |
| 经营范围 | Doanh nghiệp phải thực hiện đúng các quy định của pháp luật về đất đai, xây dựng, phòng cháy chữa cháy, bảo vệ môi trường, các quy định khác của pháp luật có liên quan đến hoạt động của doanh nghiệp và các điều kiện kinh doanh đối với ngành nghề kinh doanh có điều kiện 2023 - Sản xuất mỹ phẩm, xà phòng, chất tẩy rửa, làm bóng và chế phẩm vệ sinh 2029 - Sản xuất sản phẩm hoá chất khác chưa được phân vào đâu 2100 - Sản xuất thuốc, hoá dược và dược liệu 1079 - Sản xuất thực phẩm khác chưa được phân vào đâu 1104 - Sản xuất đồ uống không cồn, nước khoáng 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 4772 - Bán lẻ thuốc, dụng cụ y tế, mỹ phẩm và vật phẩm vệ sinh trong các cửa hàng chuyên doanh 3250 - Sản xuất thiết bị, dụng cụ y tế, nha khoa, chỉnh hình và phục hồi chức năng 3312 - Sửa chữa máy móc, thiết bị 4632 - Bán buôn thực phẩm |
| 电话 | +84862539220 |
| 传真 | 0862539220 |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty trách nhiệm hữu hạn hai thành viên trở lên |
| 注册资本 | 200亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 283321 | 硫酸镁 |
| 283322 | 硫酸铝 |
| 283620 | 碳酸钠 |
| 848180 | 阀门龙头 |
| 280920 | 磷酸类 |
| 281511 | 固体烧碱 |
| 391400 | 聚合物离子交换剂 |
| 392690 | 其他塑料制品 |
| 731449 | 涂层钢丝制品 |
| 842199 | 过滤净化器零件 |
出口
暂无数据
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 中国 | 81 | $632.4K |
| 保加利亚 | 6 | $78.8K |
| 中国台湾 | 4 | $51.1K |
出口目的地
暂无数据
贸易伙伴
上游供应商(共 39)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Jiangyin Chengxing International Trading Co., Ltd. | 中国 | 5 | $165.8K | 磷酸类、磷酸二钙 |
| Zibo Jinxing Chemical Industry Co., Ltd. | 中国 | 15 | $117.8K | 硫酸镁、其他硫酸盐 |
| Henan Jindan Lactic Acid Technology Co., Ltd. | 中国 | 3 | $97.1K | 乳酸化合物、其他化学制剂 |
| Solvay Chemicals International | 保加利亚 | 4 | $51.0K | 碳酸钠、碳酸氢钠 |
| Henan Refortune Industrial Co., Ltd. | 中国 | 6 | $34.3K | 初级形态PET、硫酸铝 |
| Fujian Huamo Technology Co., Ltd. | 中国 | 5 | $32.4K | 过滤净化器零件、水净化机械 |
| Zhengzhou Qiangjin Science & Technology Trading Co., Ltd. | 中国 | 5 | $30.2K | 碳酸钠、磷酸类 |
| Shandong Haichang Chemical Co., Ltd. | 中国 | 4 | $24.1K | 碳酸钠、盐及氯化钠 |
| Xinxiang Dayong Vibration Equipment Co., Ltd. | 中国 | 4 | $12.7K | 混合机、矿物处理机器 |
| Anhui Codoss Laser Technology Development Co., Ltd. | 中国 | 3 | $6.7K | 激光机床、非激光束机床 |
近期贸易明细
进口(共 91)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-04-24 | 硫酸镁 | ZIBO JINXING CHEMICAL INDUSTRY CO LTD | 中国 | $12.9K |
| 2026-04-24 | 硫酸镁 | ZIBO JINXING CHEMICAL INDUSTRY CO LTD | 中国 | $12.9K |
| 2026-01-26 | 硫酸镁 | ZIBO JINXING CHEMICAL INDUSTRY CO LTD | 中国 | $11.3K |
| 2026-01-08 | 硫酸镁 | ZIBO JINXING CHEMICAL INDUSTRY CO LTD | 中国 | $5.8K |
| 2025-12-09 | 涂层钢丝制品 | XINXIANG XIANFENG VIBRATION MACHINERY CO. LTD | 中国 | $2.1K |
| 2025-12-09 | 涂层钢丝制品 | XINXIANG DAYONG VIBRATION EQUIPMENT CO LTD | 中国 | $880 |
| 2025-10-22 | 硫酸镁 | ZIBO JINXING CHEMICAL INDUSTRY CO LTD | 中国 | $7.8K |
| 2025-09-08 | 其他光学元件 | ANHUI CODOS LASER TECHNOLOGY DEVELOPMENT CO LTD | 中国 | $130 |
| 2025-09-08 | 其他玻璃制品 | ANHUI CODOS LASER TECHNOLOGY DEVELOPMENT CO LTD | 中国 | $150 |
| 2025-07-03 | 硫酸铝 | HENAN REFORTUNE INDUSTRIAL CO LTD | 中国 | $5.2K |