Finiewi Vietnam Co., Ltd.

越南出口商 · 出口 5 笔 · 主营 瓦楞纸箱

越南 · 非在业

本地名:CôNG TY TNHH FINIWI VIệT NAM

2
进口笔数
5
出口笔数
$6.1K
进口金额
$15.0K
出口金额
2023-01-18
最近进口
2023-06-26
最近出口
1
供应商数
2
采购商数

工商档案

企业注册号0316285418
企查查编码QVNBHWJ3MG
成立日期2020-05-21
联系地址37 Đường 18, Khu dân cư Phước Kiển, Tổ 14, Ấp 5, Xã Phước Kiển, Huyện Nhà Bè, Thành phố Hồ Chí Minh, Việt Nam
企业名称CÔNG TY TNHH FINIWI VIỆT NAM
企业英文名称FINIWI VIETNAM COMPANY LIMITED
企业状态非在业
企业类型有限责任公司
注册地址37 Đường 18, Khu dân cư Phước Kiển, Tổ 14, Ấp 5, Xã Nhà Bè, TP Hồ Chí Minh
经营范围Doanh nghiệp phải thực hiện đúng các quy định của pháp luật về đất đai, xây dựng, phòng cháy chữa cháy, bảo vệ môi trường, các quy định khác của pháp luật có liên quan đến hoạt động của doanh nghiệp và các điều kiện kinh doanh đối với ngành nghề kinh doanh có điều kiện. 4610 - Đại lý, môi giới, đấu giá hàng hóa 4633 - Bán buôn đồ uống 4641 - Bán buôn vải, hàng may mặc, giày dép 4649 - Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình 4659 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác 4663 - Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng 9610 - Dịch vụ tắm hơi, massage và các dịch vụ tăng cường sức khoẻ tương tự (trừ hoạt động thể thao) 6820 - Tư vấn, môi giới, đấu giá bất động sản, đấu giá quyền sử dụng đất 7310 - Quảng cáo 4722 - Bán lẻ thực phẩm trong các cửa hàng chuyên doanh 1313 - Hoàn thiện sản phẩm dệt 1392 - Sản xuất hàng dệt sẵn (trừ trang phục) 1410 - May trang phục (trừ trang phục từ da lông thú) 1430 - Sản xuất trang phục dệt kim, đan móc 1512 - Sản xuất vali, túi xách và các loại tương tự, sản xuất yên đệm 1702 - Sản xuất giấy nhăn, bìa nhăn, bao bì từ giấy và bìa 1811 - In ấn 4782 - Bán lẻ hàng dệt, may sẵn, giày dép lưu động hoặc tại chợ 4931 - Vận tải hành khách đường bộ trong nội thành, ngoại thành (trừ vận tải bằng xe buýt) 5210 - Kho bãi và lưu giữ hàng hóa
电话+84886352317
邮箱contact@finiwi.com
官网www.finiwi.com
原始企业状态Tạm ngừng KD có thời hạn
原始企业类型Công ty trách nhiệm hữu hạn một thành viên
注册资本50亿越南盾

主营产品(HS 编码)

进口

HS 编码产品
540769聚酯机织物
560410包覆橡胶绳
580610机织绒布
580620窄幅弹性织物
580790非织造标签
830810金属钩环

出口

HS 编码产品
481910瓦楞纸箱
621133男式化纤服装
621143女式化纤服装

主要市场

进口来源地

国家 / 地区交易笔数金额(USD)
韩国2$6.1K

出口目的地

国家 / 地区交易笔数金额(USD)
韩国1$13.1K
越南4$1.9K

贸易伙伴

上游供应商(共 1)

企业国家交易笔数金额(USD)主营产品
Eunkeon Korea Co., Ltd.韩国2$6.1K非织造标签、塑料纽扣

下游采购商(共 2)

企业国家交易笔数金额(USD)主营产品
Eunkeon Korea Co., Ltd.韩国1$13.1K涤棉斜纹布、男式化纤服装
Soosan Enesol Vina Co., Ltd.越南4$1.9K其他塑料制品、非泡沫橡胶密封件

近期贸易明细

进口(共 2)

日期产品对手方国家金额(USD)
2023-01-18窄幅弹性织物EUNKEON KOREA CO., LTD韩国$2
2023-01-18非织造标签EUNKEON KOREA CO., LTD韩国$6
2023-01-18金属钩环Eunkeon Korea Co., Ltd.韩国$60
2023-01-18包覆橡胶绳EUNKEON KOREA CO., LTD韩国$10
2023-01-18机织绒布EUNKEON KOREA CO., LTD韩国$5
2023-01-17聚酯机织物EUNKEON KOREA CO., LTD韩国$2.1K
2023-01-17聚酯机织物EUNKEON KOREA CO., LTD韩国$3.9K

出口(共 5)

日期产品对手方国家金额(USD)
2023-06-26瓦楞纸箱CONG TY TNHH SOOSAN ENESOL VINA越南$0
2023-05-31瓦楞纸箱CONG TY TNHH SOOSAN ENESOL VINA越南$280
2023-05-31瓦楞纸箱CONG TY TNHH SOOSAN ENESOL VINA越南$88
2023-03-24瓦楞纸箱CONG TY TNHH SOOSAN ENESOL VINA越南$174
2023-03-24瓦楞纸箱CONG TY TNHH SOOSAN ENESOL VINA越南$280
2023-03-24瓦楞纸箱CONG TY TNHH SOOSAN ENESOL VINA越南$92
2023-03-03女式化纤服装EUNKEON KOREA CO., LTD韩国$1.1K
2023-03-03男式化纤服装EUNKEON KOREA CO., LTD韩国$12.0K
2023-01-12瓦楞纸箱CONG TY TNHH SOOSAN ENESOL VINA越南$562
2023-01-12瓦楞纸箱CONG TY TNHH SOOSAN ENESOL VINA越南$232

相关企业 · 同类产品

Finiewi Vietnam Co., Ltd. 的完整贸易明细、联系人与 AI 分析登录工作台查看完整数据 →