New Lam Nong One Member LLC
越南进口商 · 进口 84 笔 · 主营 其他饱和聚酯
越南 · 在业
本地名:CôNG TY TNHH MộT THàNH VIêN LâM NôNG MớI
84
进口笔数
48
出口笔数
$2.41M
进口金额
$149.0K
出口金额
2026-04-27
最近进口
2025-12-05
最近出口
18
供应商数
1
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 3600993852 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVNHP9XV64 |
| 成立日期 | 2008-04-10 |
| 联系地址 | Số 324C2, khu dân cư An Bình, KP 1, Phường An Bình, Thành phố Biên Hoà, Tỉnh Đồng Nai, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN LÂM NÔNG MỚI |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 有限责任公司 |
| 注册地址 | Số 169 Dương Diên Nghệ, khu phố Long Khánh 1, Phường Tam Phước, TP Đồng Nai |
| 经营范围 | 2022 - Sản xuất sơn, véc ni và các chất sơn, quét tương tự; sản xuất mực in và ma tít 2029 - Sản xuất sản phẩm hoá chất khác chưa được phân vào đâu 4663 - Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng 4752 - Bán lẻ đồ ngũ kim, sơn, kính và thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng trong các cửa hàng chuyên doanh 4753 - Bán lẻ thảm, đệm, chăn, màn, rèm, vật liệu phủ tường và sàn trong các cửa hàng chuyên doanh 4759 - Bán lẻ đồ điện gia dụng, giường, tủ, bàn, ghế và đồ nội thất tương tự, đèn và bộ đèn điện, đồ dùng gia đình khác chưa được phân vào đâu trong các cửa hàng chuyên doanh 3100 - Sản xuất giường, tủ, bàn, ghế 4100 - Xây dựng nhà các loại 4290 - Xây dựng công trình kỹ thuật dân dụng khác 4322 - Lắp đặt hệ thống cấp, thoát nước, lò sưởi và điều hoà không khí |
| 电话 | 02513510419 |
| 邮箱 | lnmvictorypowdercoatings@gmail.com |
| 传真 | 02513510420 |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty trách nhiệm hữu hạn một thành viên |
| 注册资本 | 18亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 390799 | 其他饱和聚酯 |
| 251110 | 天然硫酸钡 |
| 390730 | 环氧树脂 |
| 390610 | 聚甲基丙烯酸甲酯 |
| 293369 | 其他三嗪化合物 |
| 281820 | 氧化铝 |
| 291439 | 芳香酮 |
| 340490 | 人造蜡 |
| 382499 | 其他化学制剂 |
| 390690 | 其他丙烯酸聚合物 |
出口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 320810 | 聚酯油漆 |
| 390799 | 其他饱和聚酯 |
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 中国 | 84 | $2.41M |
出口目的地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 越南 | 48 | $149.0K |
贸易伙伴
上游供应商(共 18)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Zhejiang Transfar Tiansong New Materials Co., Ltd. | 中国 | 27 | $944.9K | 其他饱和聚酯、其他不饱和聚酯 |
| Huangshan Jinfeng Industrial Co., Ltd. | 中国 | 10 | $340.8K | 环氧树脂、其他三嗪化合物 |
| Anhui Zhengjie New Materials Co., Ltd. | 中国 | 8 | $276.9K | 其他饱和聚酯、其他不饱和聚酯 |
| Huangshan Youyilanhai New Materials Co., Ltd. | 中国 | 4 | $177.7K | 其他三嗪化合物、其他吡唑化合物 |
| Hubei Jiangda Chemical Inc. Co. | 中国 | 4 | $141.4K | 其他化学制剂、其他丙烯酸聚合物 |
| Huangshan Zhengjie New Materials Co., Ltd. | 中国 | 3 | $114.4K | 其他饱和聚酯、无环酰胺衍生物 |
| Ningbo South Sea Chemical Co., Ltd. | 中国 | 2 | $82.7K | 其他丙烯酸聚合物、无环酰胺衍生物 |
| HOYONN (Hubei) Nanotechnology Industry Co., Ltd. | 中国 | 8 | $44.3K | 天然硫酸钡、硫酸钡 |
| Yichang Noah Advanced Materials Technology Co., Ltd. | 中国 | 3 | $18.9K | 天然硫酸钡、硫酸钡 |
| Guangzhou Yaohuang Trade Co., Ltd. | 中国 | 3 | $16.3K | 镀锌钢板、镀铝锌钢板 |
下游采购商(共 1)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| SPON Technologies Co., Ltd. | 越南 | 48 | $149.0K | 机械零件、不锈钢管件 |
近期贸易明细
进口(共 84)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-04-27 | 芳香酮 | YANTAI RUIXIA INTERNATIONAL TRADING CO LTD | 中国 | $2.7K |
| 2026-04-27 | 人造蜡 | YANTAI RUIXIA INTERNATIONAL TRADING CO LTD | 中国 | $1.7K |
| 2026-04-27 | 人造蜡 | YANTAI RUIXIA INTERNATIONAL TRADING CO LTD | 中国 | $1.7K |
| 2026-04-27 | 芳香酮 | YANTAI RUIXIA INTERNATIONAL TRADING CO LTD | 中国 | $2.7K |
| 2026-04-26 | 其他丙烯酸聚合物 | YANTAI RUIXIA INTERNATIONAL TRADING CO LTD | 中国 | $3.2K |
| 2026-04-26 | 其他丙烯酸聚合物 | YANTAI RUIXIA INTERNATIONAL TRADING CO LTD | 中国 | $3.2K |
| 2026-03-02 | 聚甲基丙烯酸甲酯 | HUBEI JIANGDA CHEMICAL INC CO LTD | 中国 | $7.0K |
| 2026-03-02 | 其他化学制剂 | HUBEI JIANGDA CHEMICAL INC CO LTD | 中国 | $340 |
| 2026-03-02 | 聚甲基丙烯酸甲酯 | HUBEI JIANGDA CHEMICAL INC CO LTD | 中国 | $21.5K |
| 2026-03-02 | 聚甲基丙烯酸甲酯 | HUBEI JIANGDA CHEMICAL INC CO LTD | 中国 | $5.4K |
出口(共 48)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2025-12-05 | 其他饱和聚酯 | SPON TECHNOLOGIES CO LTD | 越南 | $711 |
| 2025-12-05 | 其他饱和聚酯 | SPON TECHNOLOGIES CO LTD | 越南 | $261 |
| 2025-12-05 | 其他饱和聚酯 | SPON TECHNOLOGIES CO LTD | 越南 | $1.1K |
| 2025-11-13 | 其他饱和聚酯 | SPON TECHNOLOGIES CO LTD | 越南 | $1.2K |
| 2025-11-13 | 其他饱和聚酯 | SPON TECHNOLOGIES CO LTD | 越南 | $218 |
| 2025-11-13 | 其他饱和聚酯 | SPON TECHNOLOGIES CO LTD | 越南 | $1.7K |
| 2025-11-13 | 其他饱和聚酯 | SPON TECHNOLOGIES CO LTD | 越南 | $255 |
| 2025-11-13 | 其他饱和聚酯 | SPON TECHNOLOGIES CO LTD | 越南 | $363 |
| 2025-11-13 | 其他饱和聚酯 | SPON TECHNOLOGIES CO LTD | 越南 | $249 |
| 2025-10-17 | 其他饱和聚酯 | SPON TECHNOLOGIES CO LTD | 越南 | $355 |