Lam An Joint Stock Co.
越南进口商 · 进口 8 笔 · 主营 非电力机车
越南 · 在业
本地名:CôNG TY Cổ PHầN LAM AN
8
进口笔数
0
出口笔数
$68.6K
进口金额
$0
出口金额
2024-09-14
最近进口
—
最近出口
2
供应商数
0
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 0318005137 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVN8N755S7 |
| 成立日期 | 2023-08-22 |
| 联系地址 | 30 - 32 Yersin, Phường Nguyễn Thái Bình, Quận 1, Thành phố Hồ Chí Minh, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY CỔ PHẦN LAM AN |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 股份有限公司 |
| 注册地址 | 30 - 32 Yersin, Phường Bến Thành, TP Hồ Chí Minh |
| 经营范围 | Doanh nghiệp phải thực hiện đúng các quy định của pháp luật về đất đai, xây dựng, phòng cháy chữa cháy, bảo vệ môi trường, các quy định khác của pháp luật có liên quan đến hoạt động của doanh nghiệp và các điều kiện kinh doanh đối với ngành nghề kinh doanh có điều kiện. 4330 - Hoàn thiện công trình xây dựng 4641 - Bán buôn vải, hàng may mặc, giày dép 4663 - Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng 9610 - Dịch vụ tắm hơi, massage và các dịch vụ tăng cường sức khoẻ tương tự (trừ hoạt động thể thao) 9631 - Cắt tóc, làm đầu, gội đầu 6419 - Hoạt động trung gian tiền tệ khác 6810 - Kinh doanh bất động sản, quyền sử dụng đất thuộc chủ sở hữu, chủ sử dụng hoặc đi thuê 4723 - Bán lẻ đồ uống trong các cửa hàng chuyên doanh 4932 - Vận tải hành khách đường bộ khác 4933 - Vận tải hàng hóa bằng đường bộ |
| 电话 | +84965662686 |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty cổ phần |
| 注册资本 | 850亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 860290 | 非电力机车 |
| 840999 | 柴油机零件 |
| 854390 | 电气设备零件 |
| 860799 | 其他铁道车辆零件 |
| 732090 | 其他钢弹簧 |
| 840991 | 火花点火发动机零件 |
| 841490 | 泵及压缩机零件 |
| 847190 | 数据处理机 |
| 848180 | 阀门龙头 |
| 848250 | 圆柱滚子轴承 |
出口
暂无数据
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 印度 | 7 | $67.7K |
| 中国 | 1 | $890 |
出口目的地
暂无数据
贸易伙伴
上游供应商(共 2)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| International Infrastructure Engineers | 印度 | 7 | $67.7K | 机车零件、柴油机零件 |
| Adria Scan d.o.o. | 克罗地亚 | 1 | $890 | 自动数据处理输入输出单元、数据处理机 |
近期贸易明细
进口(共 8)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2024-09-14 | 圆柱滚子轴承 | INTERNATIONAL INFRASTRUCTURE ENGINEERS | 印度 | $8.8K |
| 2024-09-14 | 非电力机车 | INTERNATIONAL INFRASTRUCTURE ENGINEERS | 印度 | $75 |
| 2024-09-14 | 机车零件 | INTERNATIONAL INFRASTRUCTURE ENGINEERS | 印度 | $36 |
| 2024-09-14 | 其他钢弹簧 | INTERNATIONAL INFRASTRUCTURE ENGINEERS | 印度 | $481 |
| 2024-09-14 | 非电力机车 | INTERNATIONAL INFRASTRUCTURE ENGINEERS | 印度 | $5.4K |
| 2024-09-14 | 泵及压缩机零件 | INTERNATIONAL INFRASTRUCTURE ENGINEERS | 印度 | $94 |
| 2024-09-14 | 其他铁道车辆零件 | INTERNATIONAL INFRASTRUCTURE ENGINEERS | 印度 | $526 |
| 2024-09-14 | 电气设备零件 | INTERNATIONAL INFRASTRUCTURE ENGINEERS | 印度 | $742 |
| 2024-09-14 | 1000伏以下保险丝 | INTERNATIONAL INFRASTRUCTURE ENGINEERS | 印度 | $2.9K |
| 2024-09-14 | 其他钢弹簧 | INTERNATIONAL INFRASTRUCTURE ENGINEERS | 印度 | $647 |