Dong A Equipment Joint Stock Co.
越南进口商 · 进口 69 笔 · 主营 过滤净化器零件
越南 · 在业
本地名:Công Ty Cổ Phần Thiết Bị Đông á
69
进口笔数
0
出口笔数
$5.14M
进口金额
$0
出口金额
2026-04-27
最近进口
—
最近出口
23
供应商数
0
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 5701563793 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVN25C1YXE |
| 成立日期 | 2011-12-19 |
| 联系地址 | Tổ 7, khu Diêm Thủy, Phường Cẩm Phả, Tỉnh Quảng Ninh, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY CỔ PHẦN THIẾT BỊ ĐÔNG Á |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 股份有限公司 |
| 经营范围 | 2592 - Gia công cơ khí; xử lý và tráng phủ kim loại 5229 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ khác liên quan đến vận tải 5510 - Dịch vụ lưu trú ngắn ngày 4661 - Bán buôn nhiên liệu rắn, lỏng, khí và các sản phẩm liên quan 4662 - Bán buôn kim loại và quặng kim loại 4663 - Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 4711 - Bán lẻ lương thực, thực phẩm, đồ uống, thuốc lá, thuốc lào chiếm tỷ trọng lớn trong các cửa hàng kinh doanh tổng hợp 4721 - Bán lẻ lương thực trong các cửa hàng chuyên doanh 4722 - Bán lẻ thực phẩm trong các cửa hàng chuyên doanh 4730 - Bán lẻ nhiên liệu động cơ trong các cửa hàng chuyên doanh 4741 - Bán lẻ máy vi tính, thiết bị ngoại vi, phần mềm và thiết bị viễn thông trong các cửa hàng chuyên doanh 4752 - Bán lẻ đồ ngũ kim, sơn, kính và thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng trong các cửa hàng chuyên doanh 4753 - Bán lẻ thảm, đệm, chăn, màn, rèm, vật liệu phủ tường và sàn trong các cửa hàng chuyên doanh 4759 - Bán lẻ đồ điện gia dụng, giường, tủ, bàn, ghế và đồ nội thất tương tự, đèn và bộ đèn điện, đồ dùng gia đình khác chưa được phân vào đâu trong các cửa hàng chuyên doanh 4763 - Bán lẻ thiết bị, dụng cụ thể dục, thể thao trong các cửa hàng chuyên doanh 4771 - Bán lẻ hàng may mặc, giày dép, hàng da và giả da trong các cửa hàng chuyên doanh 5610 - Nhà hàng và các dịch vụ ăn uống phục vụ lưu động 5630 - Dịch vụ phục vụ đồ uống 3311 - Sửa chữa các sản phẩm kim loại đúc sẵn 3312 - Sửa chữa máy móc, thiết bị 3315 - Sửa chữa và bảo dưỡng phương tiện vận tải (trừ ô tô, mô tô, xe máy và xe có động cơ khác) 3320 - Lắp đặt máy móc và thiết bị công nghiệp 4100 - Xây dựng nhà các loại 4210 - Xây dựng công trình đường sắt và đường bộ 4220 - Xây dựng công trình công ích 4290 - Xây dựng công trình kỹ thuật dân dụng khác 4311 - Phá dỡ 4312 - Chuẩn bị mặt bằng 4321 - Lắp đặt hệ thống điện |
| 电话 | 02036277860 |
| 邮箱 | thietbidonga@gmail.com |
| 传真 | 0203939929 |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty cổ phần |
| 注册资本 | 200亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 842199 | 过滤净化器零件 |
| 848340 | 齿轮及变速器 |
| 540741 | 尼龙聚酰胺织物 |
| 732690 | 其他钢铁制品 |
| 848120 | 液压气压阀门 |
| 902610 | 液体流量计 |
| 540771 | 合成纤维织物 |
| 843139 | 机械零件 |
| 847410 | 矿物处理机器 |
| 848360 | 离合器联轴器 |
出口
暂无数据
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 中国 | 52 | $3.46M |
| 波兰 | 7 | $1.38M |
| 澳大利亚 | 4 | $157.7K |
| 美国 | 3 | $111.1K |
| 新加坡 | 1 | $11.3K |
| 德国 | 1 | $10.4K |
| 日本 | 1 | $9.9K |
出口目的地
暂无数据
贸易伙伴
上游供应商(共 23)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Hainan Hongzhou International Trade Co., Ltd. | 中国 | 12 | $1.39M | 过滤净化器零件、其他硫化橡胶制品 |
| Becker Warkop Sp. z o.o. | 波兰 | 5 | $1.04M | 非泡沫橡胶密封件、内燃机滤油器 |
| Jiangsu Gangfeng Boiler Co., Ltd. | 中国 | 4 | $1.00M | 锅炉辅助设备、无缝钢管 |
| Guangxi Pingxiang Heyi Trading Co., Ltd. | 中国 | 18 | $527.6K | 其他气泵、其他功能机器 |
| Becker-Warkop Sp. z o.o. | 波兰 | 2 | $334.3K | 液压直线马达、发动机泵 |
| Fitzpatrick Engineering Pty Ltd | 澳大利亚 | 3 | $153.0K | 其他风扇 |
| Sumitomo (SHI) Cyclo Drive Asia Pacific Pte. Ltd. | 新加坡 | 4 | $63.4K | 贱金属配件、750W-75kW交流电机 |
| Dongxing City Liyuan Trade Co., Ltd. | 中国 | 4 | $57.0K | 钢铁脚手架支柱、液压气压阀门 |
| Turbo-Mech Asia Pte. Ltd. | 新加坡 | 2 | $24.7K | 非泡沫橡胶密封件、滚珠轴承 |
| Guangxi Pingxiang Xiankun Import & Export Trade Co., Ltd. | 中国 | 2 | $4.7K | 处理器及控制器、PET塑料片材 |
近期贸易明细
进口(共 69)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-04-27 | 离合器联轴器 | HAINAN HONGZHOU INTERNATIONAL TRADE CO LTD | 中国 | $3.8K |
| 2026-04-27 | 离合器联轴器 | HAINAN HONGZHOU INTERNATIONAL TRADE CO LTD | 中国 | $3.8K |
| 2026-04-03 | 其他丙烯酸聚合物 | HAINAN HONGZHOU INTERNATIONAL TRADE CO LTD | 中国 | $6.0K |
| 2026-04-03 | 其他丙烯酸聚合物 | HAINAN HONGZHOU INTERNATIONAL TRADE CO LTD | 中国 | $6.0K |
| 2026-01-09 | 高压电线 | DONGXING CITY LIYUAN TRADE CO LTD | 中国 | $22.0K |
| 2025-12-29 | 其他电视摄像机 | VIKYLIN TECHNOLOGY CO LTD | 中国 | $453 |
| 2025-12-22 | 矿物处理机器 | BECKER WARKOP SP Z O O | 波兰 | $327.5K |
| 2025-12-22 | 矿物处理机器 | BECKER WARKOP SP Z O O | 波兰 | $171.9K |
| 2025-12-22 | 矿物处理机器 | BECKER WARKOP SP Z O O | 波兰 | $385.5K |
| 2025-12-08 | 非电力机车 | HAINAN HONGZHOU INTERNATIONAL TRADE CO LTD | 中国 | $1.07M |