Penta C&T Construction and Trading Co., Ltd.
越南进口商 · 进口 28 笔 · 主营 其他纸制品
越南 · 在业
本地名:CôNG TY TNHH XâY DựNG Và THươNG MạI PENTA C&T
28
进口笔数
0
出口笔数
$405.7K
进口金额
$0
出口金额
2026-04-14
最近进口
—
最近出口
5
供应商数
0
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 0107061774 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVN9GW5T6M |
| 成立日期 | 2015-10-23 |
| 联系地址 | Số 79, ngõ 64 Nguyễn Lương Bằng, Phường Ô Chợ Dừa, Quận Đống Đa, Thành phố Hà Nội, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY TNHH XÂY DỰNG VÀ THƯƠNG MẠI PENTA C&T |
| 企业英文名称 | PENTA C&T CONSTRUCTION AND TRADING COMPANY LIMITED |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 有限责任公司 |
| 注册地址 | Số 79, ngõ 64 Nguyễn Lương Bằng, Phường Đống Đa, TP Hà Nội |
| 经营范围 | 4661 - Bán buôn nhiên liệu rắn, lỏng, khí và các sản phẩm liên quan 4662 - Bán buôn kim loại và quặng kim loại 4663 - Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 4690 - Bán buôn tổng hợp 4711 - Bán lẻ lương thực, thực phẩm, đồ uống, thuốc lá, thuốc lào chiếm tỷ trọng lớn trong các cửa hàng kinh doanh tổng hợp 4721 - Bán lẻ lương thực trong các cửa hàng chuyên doanh 4722 - Bán lẻ thực phẩm trong các cửa hàng chuyên doanh 4730 - Bán lẻ nhiên liệu động cơ trong các cửa hàng chuyên doanh 4741 - Bán lẻ máy vi tính, thiết bị ngoại vi, phần mềm và thiết bị viễn thông trong các cửa hàng chuyên doanh 4752 - Bán lẻ đồ ngũ kim, sơn, kính và thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng trong các cửa hàng chuyên doanh 4753 - Bán lẻ thảm, đệm, chăn, màn, rèm, vật liệu phủ tường và sàn trong các cửa hàng chuyên doanh 4759 - Bán lẻ đồ điện gia dụng, giường, tủ, bàn, ghế và đồ nội thất tương tự, đèn và bộ đèn điện, đồ dùng gia đình khác chưa được phân vào đâu trong các cửa hàng chuyên doanh 4761 - Bán lẻ sách, báo, tạp chí văn phòng phẩm trong các cửa hàng chuyên doanh 4763 - Bán lẻ thiết bị, dụng cụ thể dục, thể thao trong các cửa hàng chuyên doanh 3700 - Thoát nước và xử lý nước thải 3811 - Thu gom rác thải không độc hại 3812 - Thu gom rác thải độc hại 3821 - Xử lý và tiêu huỷ rác thải không độc hại 3822 - Xử lý và tiêu huỷ rác thải độc hại 3830 - Tái chế phế liệu 4311 - Phá dỡ 4312 - Chuẩn bị mặt bằng 4321 - Lắp đặt hệ thống điện 4329 - Lắp đặt hệ thống xây dựng khác 4330 - Hoàn thiện công trình xây dựng 4390 - Hoạt động xây dựng chuyên dụng khác 4511 - Bán buôn ô tô và xe có động cơ khác 4513 - Đại lý ô tô và xe có động cơ khác 4530 - Bán phụ tùng và các bộ phận phụ trợ của ô tô và xe có động cơ khác 4632 - Bán buôn thực phẩm 4633 - Bán buôn đồ uống 4634 - Bán buôn sản phẩm thuốc lá, thuốc lào 4649 - Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình 4651 - Bán buôn máy vi tính, thiết bị ngoại vi và phần mềm 4652 - Bán buôn thiết bị và linh kiện điện tử, viễn thông 4653 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy nông nghiệp 4659 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác 8230 - Tổ chức giới thiệu và xúc tiến thương mại 8299 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ kinh doanh khác còn lại chưa được phân vào đâu |
| 电话 | 935659666 |
| 邮箱 | quangtoan.ce@gmail.com |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty trách nhiệm hữu hạn hai thành viên trở lên |
| 注册资本 | 300亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 482390 | 其他纸制品 |
| 491110 | 商业广告材料 |
| 441193 | 高密度纤维板 |
| 481190 | 其他涂布纸 |
| 491000 | 印刷日历 |
出口
暂无数据
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 印度 | 24 | $404.7K |
| 马来西亚 | 2 | $475 |
| 新加坡 | 2 | $359 |
| 比利时 | 1 | $82 |
出口目的地
暂无数据
贸易伙伴
上游供应商(共 5)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Greenlam Asia Pacific Pte. Ltd. | 新加坡 | 23 | $394.0K | 其他纸制品、非泡沫塑料片 |
| GREENLAM LIMITED | 印度 | 2 | $5.9K | 其他纸制品、木质碎料板 |
| GREENLAM INDUSTRIES LIMITED | 印度 | 2 | $5.4K | 其他纸制品、商业广告材料 |
| GREENLAM INDUSTRIES SDN BHD | 马来西亚 | 1 | $341 | 其他纸制品、商业广告材料 |
| Unilin BV | 比利时 | 1 | $82 | 5-9mm中密纤维板、高密度纤维板(非MDF) |
近期贸易明细
进口(共 28)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-04-14 | 其他纸制品 | GREENLAM ASIA PACIFIC PTE LTD | 印度 | $34.8K |
| 2026-04-14 | 其他纸制品 | GREENLAM ASIA PACIFIC PTE LTD | 印度 | $34.8K |
| 2026-04-14 | 其他纸制品 | GREENLAM ASIA PACIFIC PTE LTD | 印度 | $16.0K |
| 2026-04-14 | 其他纸制品 | GREENLAM ASIA PACIFIC PTE LTD | 印度 | $16.0K |
| 2026-03-17 | 其他涂布纸 | GREENLAM ASIA PACIFIC PTE LTD | 印度 | $432 |
| 2026-02-03 | 其他纸制品 | GREENLAM ASIA PACIFIC PTE LTD | 印度 | $16.4K |
| 2026-01-30 | 商业广告材料 | GREENLAM ASIA PACIFIC PTE LTD | 新加坡 | $249 |
| 2026-01-30 | 其他纸制品 | GREENLAM ASIA PACIFIC PTE LTD | 印度 | $25.5K |
| 2026-01-30 | 其他纸制品 | GREENLAM ASIA PACIFIC PTE LTD | 印度 | $8.5K |
| 2026-01-26 | 其他纸制品 | GREENLAM ASIA PACIFIC PTE LTD | 印度 | $277 |