Minh Phong Green Agricultural Products Joint Stock Co.
越南出口商 · 出口 166 笔 · 主营 碾磨大米
越南 · 在业
本地名:CôNG TY Cổ PHầN NôNG SảN XANH MINH PHONG
0
进口笔数
166
出口笔数
$0
进口金额
$7.15M
出口金额
—
最近进口
2026-03-30
最近出口
0
供应商数
72
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 3702001507 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVNCS6TNSC |
| 成立日期 | 2012-02-17 |
| 联系地址 | Lô B13, Đường D3, Khu tái định cư Chánh Nghĩa, Tổ 36, Khu 5, Phường Chánh Nghĩa, Thành phố Thủ Dầu Một, Tỉnh Bình Dương, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY CỔ PHẦN NÔNG SẢN XANH MINH PHONG |
| 企业英文名称 | MINH PHONG GREEN AGRICULTURAL PRODUCTS JOINT STOCK COMPANY |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 股份有限公司 |
| 注册地址 | Số 22E3, Đường Số 1, Khu Biệt Thự Tiamo Phú Thịnh, Phường Thủ Dầu Một, TP Hồ Chí Minh |
| 经营范围 | 4663 - Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 4690 - Bán buôn tổng hợp 4541 - Bán mô tô, xe máy 4543 - Bán phụ tùng và các bộ phận phụ trợ của mô tô, xe máy 4620 - Bán buôn nông, lâm sản nguyên liệu (trừ gỗ, tre, nứa) và động vật sống 4632 - Bán buôn thực phẩm 4633 - Bán buôn đồ uống 4634 - Bán buôn sản phẩm thuốc lá, thuốc lào 4641 - Bán buôn vải, hàng may sẵn, giày dép |
| 电话 | +84937667897 |
| 邮箱 | assistant@mpgreenagro.com.vn |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty cổ phần |
| 注册资本 | 250亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
暂无数据
出口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 100630 | 碾磨大米 |
| 081090 | 其他鲜果 |
| 080450 | 番石榴芒果山竹 |
| 080550 | 柠檬及青柠 |
| 110290 | 其他谷物粉 |
| 100620 | 糙米 |
主要市场
进口来源地
暂无数据
出口目的地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 越南 | 119 | $5.28M |
| 阿联酋 | 11 | $408.8K |
| 中国台湾 | 4 | $405.0K |
| 沙特阿拉伯 | 6 | $284.0K |
| 科威特 | 5 | $206.6K |
| 多哥 | 2 | $116.7K |
| 加拿大 | 1 | $102.8K |
| 巴林 | 3 | $99.8K |
| 卡塔尔 | 3 | $52.4K |
| 阿曼 | 3 | $46.1K |
贸易伙伴
下游采购商(共 72)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Healthy Island Enterprise Co., Ltd. | 越南 | 10 | $1.08M | 碾磨大米、其他芸苔属蔬菜 |
| Jebal Al Of Oq General Trading LLC | 越南 | 9 | $753.3K | 碾磨大米 |
| Bless Foodstuff Trading FZE | 阿联酋 | 6 | $452.4K | 碾磨大米 |
| East West Hyper Market Co. | 越南 | 4 | $376.8K | 碾磨大米 |
| Nahla Al Wadi Trading Co., LLC | 越南 | 5 | $366.4K | 碾磨大米 |
| Nesto Hypermarket LLC | 越南 | 5 | $277.5K | 其他鲜果、碾磨大米 |
| Gulf Foods General Trading Co. | 越南 | 4 | $186.6K | 碾磨大米、其他谷物粉 |
| New Era Gulf General Trading LLC | 越南 | 5 | $176.1K | 碾磨大米、糙米 |
| East & West Import & Marketing Ltd. | 越南 | 10 | $148.4K | 碾磨大米 |
| Nesto Hypermarket Co. W.L.L. | 科威特 | 4 | $141.0K | 碾磨大米、混合香料 |
近期贸易明细
出口(共 166)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-03-30 | 其他鲜果 | GREENS EXPORTS & IMPORTS | — | $12.2K |
| 2026-03-13 | 其他鲜果 | GREENS EXPORTS & IMPORTS | — | $10.3K |
| 2026-03-13 | 其他鲜果 | GREENS EXPORTS & IMPORTS | — | $2.5K |
| 2026-03-07 | 其他鲜果 | GREENS EXPORTS & IMPORTS | — | $1.9K |
| 2026-03-07 | 其他鲜果 | GREENS EXPORTS & IMPORTS | — | $15.9K |
| 2026-02-08 | 其他鲜果 | WHITE LINE VEGETABLES TRADING LLC | — | $15.2K |
| 2026-02-07 | 其他鲜果 | GREENS EXPORTS & IMPORTS | — | $22.0K |
| 2025-12-27 | 柠檬及青柠 | WHITE LINE VEGETABLES TRADING LLC | 阿联酋 | $19.4K |
| 2025-12-06 | 柠檬及青柠 | WHITE LINE VEGETABLES TRADING LLC | 阿联酋 | $20.0K |
| 2025-06-30 | 番石榴芒果山竹 | PHOENIX LTD GENERAL TRADING & CONTRACTING CO | 科威特 | $417 |