Seiki Business Trading & Producing Joint Stock Co.
越南进口商 · 进口 205 笔 · 主营 电力控制板
越南 · 在业
本地名:Công Ty Cổ Phần Kinh Doanh Thương Mại Và Sản Xuất Seiki
205
进口笔数
2
出口笔数
$26.44M
进口金额
$62.6K
出口金额
2026-04-27
最近进口
2025-03-05
最近出口
42
供应商数
2
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 0102027219 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVN5DUV41K |
| 成立日期 | 2006-09-08 |
| 联系地址 | Tầng 6 Tòa nhà MD Complex, Số 68 Nguyễn Cơ Thạch, Phường Cầu Diễn, Quận Nam Từ Liêm, Thành phố Hà Nội, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY CỔ PHẦN TẬP ĐOÀN ADM VIỆT NAM |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 股份有限公司 |
| 注册地址 | Tầng 6 Tòa nhà MD Complex, Số 68 Nguyễn Cơ Thạch, Phường Từ Liêm, TP Hà Nội |
| 经营范围 | 2592 - Gia công cơ khí; xử lý và tráng phủ kim loại 0510 - Khai thác và thu gom than cứng 1101 - Chưng, tinh cất và pha chế các loại rượu mạnh 1103 - Sản xuất bia và mạch nha ủ men bia 1104 - Sản xuất đồ uống không cồn, nước khoáng 5510 - Dịch vụ lưu trú ngắn ngày 4662 - Bán buôn kim loại và quặng kim loại 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 3011 - Đóng tàu và cấu kiện nổi 3290 - Sản xuất khác chưa được phân vào đâu 3312 - Sửa chữa máy móc, thiết bị 3320 - Lắp đặt máy móc và thiết bị công nghiệp 3700 - Thoát nước và xử lý nước thải 3811 - Thu gom rác thải không độc hại 3821 - Xử lý và tiêu huỷ rác thải không độc hại 3822 - Xử lý và tiêu huỷ rác thải độc hại 3900 - Xử lý ô nhiễm và hoạt động quản lý chất thải khác 4511 - Bán buôn ô tô và xe có động cơ khác 4541 - Bán mô tô, xe máy 4543 - Bán phụ tùng và các bộ phận phụ trợ của mô tô, xe máy 4620 - Bán buôn nông, lâm sản nguyên liệu (trừ gỗ, tre, nứa) và động vật sống 4633 - Bán buôn đồ uống 4652 - Bán buôn thiết bị và linh kiện điện tử, viễn thông 4659 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác 4773 - Bán lẻ hàng hóa khác mới trong các cửa hàng chuyên doanh 4931 - Vận tải hành khách đường bộ trong nội thành, ngoại thành (trừ vận tải bằng xe buýt) 4933 - Vận tải hàng hóa bằng đường bộ 8230 - Tổ chức giới thiệu và xúc tiến thương mại 8299 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ kinh doanh khác còn lại chưa được phân vào đâu 8559 - Giáo dục khác chưa được phân vào đâu 8560 - Dịch vụ hỗ trợ giáo dục 7110 - Hoạt động kiến trúc và tư vấn kỹ thuật có liên quan 7490 - Hoạt động chuyên môn, khoa học và công nghệ khác chưa được phân vào đâu 7810 - Hoạt động của các trung tâm, đại lý tư vấn, giới thiệu và môi giới lao động, việc làm 7912 - Điều hành tua du lịch 4322 - Lắp đặt hệ thống cấp, thoát nước, hệ thống sưởi và điều hoà không khí 4329 - Lắp đặt hệ thống xây dựng khác 4330 - Hoàn thiện công trình xây dựng 4390 - Hoạt động xây dựng chuyên dụng khác 4651 - Bán buôn máy vi tính, thiết bị ngoại vi và phần mềm |
| 电话 | +842437856078 |
| 邮箱 | seikijsc1168@gmail.com |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty cổ phần |
| 注册资本 | 400亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 853710 | 电力控制板 |
| 902789 | 分析仪器 |
| 730840 | 钢铁脚手架支柱 |
| 842531 | 电动绞车 |
| 841370 | 其他离心泵 |
| 842139 | 气体过滤机械 |
| 902680 | 液体气体测量仪 |
| 847989 | 其他功能机器 |
| 850440 | 静止变流器 |
| 854442 | 带接头绝缘电线 |
出口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 841370 | 其他离心泵 |
| 841391 | 泵零件 |
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 中国 | 107 | $17.64M |
| 美国 | 56 | $4.08M |
| 法国 | 4 | $1.79M |
| 德国 | 20 | $656.5K |
| 中国台湾 | 3 | $573.4K |
| 意大利 | 5 | $498.7K |
| 日本 | 2 | $491.7K |
| 新加坡 | 1 | $305.3K |
| 俄罗斯 | 1 | $141.5K |
| 捷克 | 1 | $140.8K |
出口目的地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 中国 | 1 | $42.0K |
| 巴布亚新几内亚 | 1 | $20.6K |
贸易伙伴
上游供应商(共 42)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Pacific Atlantis Pte. Ltd. | 新加坡 | 7 | $3.83M | 气体烟雾分析仪、液体气体测量仪 |
| Guangxi Pingxiang Huayuan Imp. & Exp. Trade Co., Ltd. | 中国 | 7 | $3.38M | 婴儿车、玩具模型 |
| Pingxiang Telford Trading Co., Ltd. | 中国 | 15 | $2.29M | 电动绞车、电气信号装置 |
| Royal Kean International FZE | 阿联酋 | 11 | $2.04M | 未梳棉、药用植物 |
| Guangxi Pingxiang Li Rong Import & Export Trade Co., Ltd. | 中国 | 22 | $1.25M | 其他木工机床、木材钻孔机 |
| Guangxi Pingxiang Shengyuan Imp. & Exp. Trading Co., Ltd. | 中国 | 12 | $1.04M | 钢铁脚手架支柱、750W-75kW交流电机 |
| Endress+Hauser International AG | 卢森堡 | 17 | $462.1K | 液体流量计、分析仪器 |
| Guangxi Jinrong International Logistics Co., Ltd. | 中国 | 5 | $287.0K | 柑橘、非泡沫橡胶密封件 |
| Thermo Fisher Scientific Pte. Ltd. | 新加坡 | 52 | $231.8K | 切片机零件、其他塑料制品 |
| Guangxi Xinqi Trading Co., Ltd. | 中国 | 5 | $150.2K | 其他自动数据处理部件、静止变流器 |
下游采购商(共 2)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Pingxiang Telford Trading Co., Ltd. | 中国 | 1 | $42.0K | 泵零件、绝缘电线 |
| Pingxiang Telford Trading Co., Ltd. | 巴布亚新几内亚 | 1 | $20.6K | 其他离心泵 |
近期贸易明细
进口(共 205)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-04-27 | 静止变流器 | ABLEREX ELECTRONICS (S) PTE LTD | 法国 | $443.9K |
| 2026-04-27 | 静止变流器 | ABLEREX ELECTRONICS (S) PTE LTD | 法国 | $443.9K |
| 2026-04-17 | 其他钢铁制品 | THERMO FISHER SCIENTIFIC PTE LTD | 美国 | $140 |
| 2026-04-17 | 气体过滤机械 | THERMO FISHER SCIENTIFIC PTE LTD | 美国 | $1.4K |
| 2026-04-17 | 真空泵 | THERMO FISHER SCIENTIFIC PTE LTD | 美国 | $8.2K |
| 2026-04-17 | 其他钢铁制品 | THERMO FISHER SCIENTIFIC PTE LTD | 美国 | $140 |
| 2026-04-17 | 气体过滤机械 | THERMO FISHER SCIENTIFIC PTE LTD | 美国 | $1.4K |
| 2026-04-17 | 钢铁螺钉螺栓 | THERMO FISHER SCIENTIFIC PTE LTD | 美国 | $72 |
| 2026-04-17 | 金属复合垫圈 | THERMO FISHER SCIENTIFIC PTE LTD | 美国 | $3.1K |
| 2026-04-17 | 金属复合垫圈 | THERMO FISHER SCIENTIFIC PTE LTD | 美国 | $3.1K |
出口(共 2)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2025-03-05 | 泵零件 | PINGXIANG TELFORD TRADING CO.,LTD | 中国 | $42.0K |
| 2024-10-28 | 其他离心泵 | PINGXIANG TELFORD TRADING CO LTD | 巴布亚新几内亚 | $20.6K |