Seiki Business Trading & Producing Joint Stock Co.

越南进口商 · 进口 205 笔 · 主营 电力控制板

越南 · 在业

本地名:Công Ty Cổ Phần Kinh Doanh Thương Mại Và Sản Xuất Seiki

205
进口笔数
2
出口笔数
$26.44M
进口金额
$62.6K
出口金额
2026-04-27
最近进口
2025-03-05
最近出口
42
供应商数
2
采购商数

近 3 年贸易趋势

单位:金额(USD) · 峰值 $3.59M20232024202520262023-05进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-06进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-08进口 $89.2K · 4 笔出口 $0 · 0 笔2023-09进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-10进口 $381.6K · 6 笔出口 $0 · 0 笔2023-11进口 $255.7K · 4 笔出口 $0 · 0 笔2023-12进口 $1.54M · 5 笔出口 $0 · 0 笔2024-01进口 $175.0K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2024-02进口 $7.9K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2024-03进口 $241.8K · 3 笔出口 $0 · 0 笔2024-04进口 $51.0K · 4 笔出口 $0 · 0 笔2024-05进口 $156.6K · 5 笔出口 $0 · 0 笔2024-06进口 $62.7K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2024-07进口 $213.2K · 8 笔出口 $0 · 0 笔2024-08进口 $455.9K · 3 笔出口 $0 · 0 笔2024-09进口 $1.16M · 6 笔出口 $0 · 0 笔2024-10进口 $251.2K · 5 笔出口 $20.6K · 1 笔2024-11进口 $1.18M · 4 笔出口 $0 · 0 笔2024-12进口 $1.97M · 13 笔出口 $0 · 0 笔2025-01进口 $56.7K · 5 笔出口 $0 · 0 笔2025-02进口 $58.3K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2025-03进口 $169.7K · 6 笔出口 $42.0K · 1 笔2025-04进口 $59.3K · 3 笔出口 $0 · 0 笔2025-05进口 $407.7K · 7 笔出口 $0 · 0 笔2025-06进口 $819.9K · 5 笔出口 $0 · 0 笔2025-07进口 $3.59M · 17 笔出口 $0 · 0 笔2025-08进口 $1.92M · 18 笔出口 $0 · 0 笔2025-09进口 $632.8K · 10 笔出口 $0 · 0 笔2025-10进口 $729.4K · 5 笔出口 $0 · 0 笔2025-11进口 $366.4K · 4 笔出口 $0 · 0 笔2025-12进口 $338.1K · 3 笔出口 $0 · 0 笔2026-01进口 $450.5K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2026-02进口 $150.3K · 5 笔出口 $0 · 0 笔2026-03进口 $521.4K · 3 笔出口 $0 · 0 笔2026-04进口 $1.25M · 4 笔出口 $0 · 0 笔
单位:交易笔数 · 峰值 1820232024202520262023-05进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-06进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-08进口 $89.2K · 4 笔出口 $0 · 0 笔2023-09进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-10进口 $381.6K · 6 笔出口 $0 · 0 笔2023-11进口 $255.7K · 4 笔出口 $0 · 0 笔2023-12进口 $1.54M · 5 笔出口 $0 · 0 笔2024-01进口 $175.0K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2024-02进口 $7.9K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2024-03进口 $241.8K · 3 笔出口 $0 · 0 笔2024-04进口 $51.0K · 4 笔出口 $0 · 0 笔2024-05进口 $156.6K · 5 笔出口 $0 · 0 笔2024-06进口 $62.7K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2024-07进口 $213.2K · 8 笔出口 $0 · 0 笔2024-08进口 $455.9K · 3 笔出口 $0 · 0 笔2024-09进口 $1.16M · 6 笔出口 $0 · 0 笔2024-10进口 $251.2K · 5 笔出口 $20.6K · 1 笔2024-11进口 $1.18M · 4 笔出口 $0 · 0 笔2024-12进口 $1.97M · 13 笔出口 $0 · 0 笔2025-01进口 $56.7K · 5 笔出口 $0 · 0 笔2025-02进口 $58.3K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2025-03进口 $169.7K · 6 笔出口 $42.0K · 1 笔2025-04进口 $59.3K · 3 笔出口 $0 · 0 笔2025-05进口 $407.7K · 7 笔出口 $0 · 0 笔2025-06进口 $819.9K · 5 笔出口 $0 · 0 笔2025-07进口 $3.59M · 17 笔出口 $0 · 0 笔2025-08进口 $1.92M · 18 笔出口 $0 · 0 笔2025-09进口 $632.8K · 10 笔出口 $0 · 0 笔2025-10进口 $729.4K · 5 笔出口 $0 · 0 笔2025-11进口 $366.4K · 4 笔出口 $0 · 0 笔2025-12进口 $338.1K · 3 笔出口 $0 · 0 笔2026-01进口 $450.5K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2026-02进口 $150.3K · 5 笔出口 $0 · 0 笔2026-03进口 $521.4K · 3 笔出口 $0 · 0 笔2026-04进口 $1.25M · 4 笔出口 $0 · 0 笔

工商档案

企业注册号0102027219
企查查编码QVN5DUV41K
成立日期2006-09-08
联系地址Tầng 6 Tòa nhà MD Complex, Số 68 Nguyễn Cơ Thạch, Phường Cầu Diễn, Quận Nam Từ Liêm, Thành phố Hà Nội, Việt Nam
企业名称CÔNG TY CỔ PHẦN TẬP ĐOÀN ADM VIỆT NAM
企业状态在业
企业类型股份有限公司
注册地址Tầng 6 Tòa nhà MD Complex, Số 68 Nguyễn Cơ Thạch, Phường Từ Liêm, TP Hà Nội
经营范围2592 - Gia công cơ khí; xử lý và tráng phủ kim loại 0510 - Khai thác và thu gom than cứng 1101 - Chưng, tinh cất và pha chế các loại rượu mạnh 1103 - Sản xuất bia và mạch nha ủ men bia 1104 - Sản xuất đồ uống không cồn, nước khoáng 5510 - Dịch vụ lưu trú ngắn ngày 4662 - Bán buôn kim loại và quặng kim loại 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 3011 - Đóng tàu và cấu kiện nổi 3290 - Sản xuất khác chưa được phân vào đâu 3312 - Sửa chữa máy móc, thiết bị 3320 - Lắp đặt máy móc và thiết bị công nghiệp 3700 - Thoát nước và xử lý nước thải 3811 - Thu gom rác thải không độc hại 3821 - Xử lý và tiêu huỷ rác thải không độc hại 3822 - Xử lý và tiêu huỷ rác thải độc hại 3900 - Xử lý ô nhiễm và hoạt động quản lý chất thải khác 4511 - Bán buôn ô tô và xe có động cơ khác 4541 - Bán mô tô, xe máy 4543 - Bán phụ tùng và các bộ phận phụ trợ của mô tô, xe máy 4620 - Bán buôn nông, lâm sản nguyên liệu (trừ gỗ, tre, nứa) và động vật sống 4633 - Bán buôn đồ uống 4652 - Bán buôn thiết bị và linh kiện điện tử, viễn thông 4659 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác 4773 - Bán lẻ hàng hóa khác mới trong các cửa hàng chuyên doanh 4931 - Vận tải hành khách đường bộ trong nội thành, ngoại thành (trừ vận tải bằng xe buýt) 4933 - Vận tải hàng hóa bằng đường bộ 8230 - Tổ chức giới thiệu và xúc tiến thương mại 8299 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ kinh doanh khác còn lại chưa được phân vào đâu 8559 - Giáo dục khác chưa được phân vào đâu 8560 - Dịch vụ hỗ trợ giáo dục 7110 - Hoạt động kiến trúc và tư vấn kỹ thuật có liên quan 7490 - Hoạt động chuyên môn, khoa học và công nghệ khác chưa được phân vào đâu 7810 - Hoạt động của các trung tâm, đại lý tư vấn, giới thiệu và môi giới lao động, việc làm 7912 - Điều hành tua du lịch 4322 - Lắp đặt hệ thống cấp, thoát nước, hệ thống sưởi và điều hoà không khí 4329 - Lắp đặt hệ thống xây dựng khác 4330 - Hoàn thiện công trình xây dựng 4390 - Hoạt động xây dựng chuyên dụng khác 4651 - Bán buôn máy vi tính, thiết bị ngoại vi và phần mềm
电话+842437856078
邮箱seikijsc1168@gmail.com
原始企业状态Đang hoạt động
原始企业类型Công ty cổ phần
注册资本400亿越南盾

主营产品(HS 编码)

进口

HS 编码产品
853710电力控制板
902789分析仪器
730840钢铁脚手架支柱
842531电动绞车
841370其他离心泵
842139气体过滤机械
902680液体气体测量仪
847989其他功能机器
850440静止变流器
854442带接头绝缘电线

出口

HS 编码产品
841370其他离心泵
841391泵零件

主要市场

进口来源地

国家 / 地区交易笔数金额(USD)
中国107$17.64M
美国56$4.08M
法国4$1.79M
德国20$656.5K
中国台湾3$573.4K
意大利5$498.7K
日本2$491.7K
新加坡1$305.3K
俄罗斯1$141.5K
捷克1$140.8K

出口目的地

国家 / 地区交易笔数金额(USD)
中国1$42.0K
巴布亚新几内亚1$20.6K

贸易伙伴

上游供应商(共 42)

企业国家交易笔数金额(USD)主营产品
Pacific Atlantis Pte. Ltd.新加坡7$3.83M气体烟雾分析仪、液体气体测量仪
Guangxi Pingxiang Huayuan Imp. & Exp. Trade Co., Ltd.中国7$3.38M婴儿车、玩具模型
Pingxiang Telford Trading Co., Ltd.中国15$2.29M电动绞车、电气信号装置
Royal Kean International FZE阿联酋11$2.04M未梳棉、药用植物
Guangxi Pingxiang Li Rong Import & Export Trade Co., Ltd.中国22$1.25M其他木工机床、木材钻孔机
Guangxi Pingxiang Shengyuan Imp. & Exp. Trading Co., Ltd.中国12$1.04M钢铁脚手架支柱、750W-75kW交流电机
Endress+Hauser International AG卢森堡17$462.1K液体流量计、分析仪器
Guangxi Jinrong International Logistics Co., Ltd.中国5$287.0K柑橘、非泡沫橡胶密封件
Thermo Fisher Scientific Pte. Ltd.新加坡52$231.8K切片机零件、其他塑料制品
Guangxi Xinqi Trading Co., Ltd.中国5$150.2K其他自动数据处理部件、静止变流器

下游采购商(共 2)

企业国家交易笔数金额(USD)主营产品
Pingxiang Telford Trading Co., Ltd.中国1$42.0K泵零件、绝缘电线
Pingxiang Telford Trading Co., Ltd.巴布亚新几内亚1$20.6K其他离心泵

近期贸易明细

进口(共 205)

日期产品对手方国家金额(USD)
2026-04-27静止变流器ABLEREX ELECTRONICS (S) PTE LTD法国$443.9K
2026-04-27静止变流器ABLEREX ELECTRONICS (S) PTE LTD法国$443.9K
2026-04-17其他钢铁制品THERMO FISHER SCIENTIFIC PTE LTD美国$140
2026-04-17气体过滤机械THERMO FISHER SCIENTIFIC PTE LTD美国$1.4K
2026-04-17真空泵THERMO FISHER SCIENTIFIC PTE LTD美国$8.2K
2026-04-17其他钢铁制品THERMO FISHER SCIENTIFIC PTE LTD美国$140
2026-04-17气体过滤机械THERMO FISHER SCIENTIFIC PTE LTD美国$1.4K
2026-04-17钢铁螺钉螺栓THERMO FISHER SCIENTIFIC PTE LTD美国$72
2026-04-17金属复合垫圈THERMO FISHER SCIENTIFIC PTE LTD美国$3.1K
2026-04-17金属复合垫圈THERMO FISHER SCIENTIFIC PTE LTD美国$3.1K

出口(共 2)

日期产品对手方国家金额(USD)
2025-03-05泵零件PINGXIANG TELFORD TRADING CO.,LTD中国$42.0K
2024-10-28其他离心泵PINGXIANG TELFORD TRADING CO LTD巴布亚新几内亚$20.6K

相关企业 · 同类产品

Seiki Business Trading & Producing Joint Stock Co. 的完整贸易明细、联系人与 AI 分析登录工作台查看完整数据 →