Vietnam Industrial Tank Co., Ltd.

越南进口商 · 进口 50 笔 · 主营 不锈钢板材

越南 · 在业

本地名:CôNG TY TNHH BồN Bể CôNG NGHIệP VIệT NAM

50
进口笔数
5
出口笔数
$1.81M
进口金额
$637.7K
出口金额
2026-06-25
最近进口
2025-07-15
最近出口
25
供应商数
2
采购商数

近 3 年贸易趋势

单位:金额(USD) · 峰值 $630.5K20232024202520262023-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-08进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-09进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-10进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-11进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-12进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-01进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-02进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-03进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-04进口 $40.7K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2024-05进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-06进口 $89.7K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2024-07进口 $24.7K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2024-08进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-09进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-10进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-11进口 $13.5K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2024-12进口 $1.5K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2025-01进口 $465.4K · 4 笔出口 $0 · 0 笔2025-02进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-03进口 $37.7K · 3 笔出口 $0 · 0 笔2025-04进口 $122.4K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2025-05进口 $0 · 0 笔出口 $630.5K · 3 笔2025-06进口 $57.3K · 4 笔出口 $0 · 0 笔2025-07进口 $23.4K · 2 笔出口 $7.2K · 2 笔2025-08进口 $108.3K · 3 笔出口 $0 · 0 笔2025-09进口 $7.7K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2025-10进口 $5.6K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2025-11进口 $1.7K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2025-12进口 $20.9K · 3 笔出口 $0 · 0 笔2026-01进口 $112.3K · 3 笔出口 $0 · 0 笔2026-02进口 $281.4K · 4 笔出口 $0 · 0 笔2026-03进口 $199.2K · 4 笔出口 $0 · 0 笔2026-04进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2026-05进口 $28.1K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2026-06进口 $29.3K · 4 笔出口 $0 · 0 笔
单位:交易笔数 · 峰值 420232024202520262023-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-08进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-09进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-10进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-11进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-12进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-01进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-02进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-03进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-04进口 $40.7K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2024-05进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-06进口 $89.7K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2024-07进口 $24.7K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2024-08进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-09进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-10进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-11进口 $13.5K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2024-12进口 $1.5K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2025-01进口 $465.4K · 4 笔出口 $0 · 0 笔2025-02进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-03进口 $37.7K · 3 笔出口 $0 · 0 笔2025-04进口 $122.4K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2025-05进口 $0 · 0 笔出口 $630.5K · 3 笔2025-06进口 $57.3K · 4 笔出口 $0 · 0 笔2025-07进口 $23.4K · 2 笔出口 $7.2K · 2 笔2025-08进口 $108.3K · 3 笔出口 $0 · 0 笔2025-09进口 $7.7K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2025-10进口 $5.6K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2025-11进口 $1.7K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2025-12进口 $20.9K · 3 笔出口 $0 · 0 笔2026-01进口 $112.3K · 3 笔出口 $0 · 0 笔2026-02进口 $281.4K · 4 笔出口 $0 · 0 笔2026-03进口 $199.2K · 4 笔出口 $0 · 0 笔2026-04进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2026-05进口 $28.1K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2026-06进口 $29.3K · 4 笔出口 $0 · 0 笔

工商档案

企业注册号0105329289
企查查编码QVNNS2YDYQ
成立日期2011-05-25
联系地址Số 202/H8, phố Nguyễn Cao Luyện, Phường Giang Biên, Quận Long Biên, Thành phố Hà Nội, Việt Nam
企业名称CÔNG TY TNHH BỒN BỂ CÔNG NGHIỆP VIỆT NAM
企业英文名称VIETNAM INDUSTRIAL TANK COMPANY LIMITED
企业状态在业
企业类型有限责任公司
注册地址Số 202/H8, phố Nguyễn Cao Luyện, Phường Việt Hưng, TP Hà Nội
经营范围Đại lý; Kinh doanh vận tải hàng hóa bằng xe ôtô; Xuất nhập khẩu các mặt hàng Công ty kinh doanh; (Đối với các ngành nghề kinh doanh có điều kiện, Doanh nghiệp chỉ kinh doanh khi có đủ điều kiện theo quy định của pháp luật) 2410 - Sản xuất sắt, thép, gang 2431 - Đúc sắt, thép 2511 - Sản xuất các cấu kiện kim loại 2512 - Sản xuất thùng, bể chứa và dụng cụ chứa đựng bằng kim loại 2513 - Sản xuất nồi hơi (trừ nồi hơi trung tâm) 2591 - Rèn, dập, ép và cán kim loại; luyện bột kim loại 2592 - Gia công cơ khí; xử lý và tráng phủ kim loại 4662 - Bán buôn kim loại và quặng kim loại 4663 - Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 4690 - Bán buôn tổng hợp 3311 - Sửa chữa các sản phẩm kim loại đúc sẵn 3314 - Sửa chữa thiết bị điện 3320 - Lắp đặt máy móc và thiết bị công nghiệp 4329 - Lắp đặt hệ thống xây dựng khác 4659 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác 7490 - Hoạt động chuyên môn, khoa học và công nghệ khác chưa được phân vào đâu 4322 - Lắp đặt hệ thống cấp, thoát nước, hệ thống sưởi và điều hoà không khí 4221 - Xây dựng công trình điện 4222 - Xây dựng công trình cấp, thoát nước
电话+84975215888
原始企业状态Đang hoạt động
原始企业类型Công ty trách nhiệm hữu hạn một thành viên
注册资本200.68亿越南盾

主营产品(HS 编码)

进口

HS 编码产品
721922不锈钢板材
72192110mm以上不锈钢板
730449不锈钢圆管
731815钢铁螺钉螺栓
730721不锈钢管件
730791非不锈钢管件
732690其他钢铁制品
721923热轧不锈钢板3-4.75mm
721933不锈钢冷轧板(1-3mm)
730729不锈钢管配件

出口

HS 编码产品
730900钢制容器(>300升)
732690其他钢铁制品
847982混合机

主要市场

进口来源地

国家 / 地区交易笔数金额(USD)
中国48$1.80M
印度2$13.7K

出口目的地

国家 / 地区交易笔数金额(USD)
越南5$637.7K

贸易伙伴

上游供应商(共 25)

企业国家交易笔数金额(USD)主营产品
Wuxi Sanheli Steel Co., Ltd.中国2$474.3K不锈钢板材、不锈钢卷材
Wuchan Zhongda Yuantong Stainless Steel Co., Ltd.中国6$290.7K不锈钢冷轧板(1-3mm)、0.5-1mm冷轧不锈钢板
Sichuan Senrikon International Trading Co., Ltd.中国6$276.4K其他钢铁管件、金属增强橡胶管
JIUJIANG GROUP CO., LIMITED中国5$231.0K无缝钢管、不锈钢板材
Hangzhou Yinhong Trading Co., Ltd.中国1$121.6K多扬声器箱体、其他塑胶鞋
Wenzhou Jiarun Special Steel Co., Ltd.中国6$97.1K不锈钢冷拔管、不锈钢焊管
Hangzhou Yilian Technology Co., Ltd.中国3$21.3K玩具模型、乙烯聚合物塑料
Preeminence Pump Co., Ltd.中国2$20.0K其他离心泵、泵零件
Wenzhou Sinco Steel Co., Ltd.中国2$10.4K不锈钢管件、不锈钢管件
Hebei Bentley Technology Co., Ltd.中国2$4.2K钢铁螺钉螺栓、不锈钢管件

下游采购商(共 2)

企业国家交易笔数金额(USD)主营产品
Vinacoremax Co., Ltd.越南3$630.5K其他塑料制品、绝缘电线
Polygruimer Plastic Industry (Vietnam) Co., Ltd.越南2$7.2KABS共聚物、聚碳酸酯

近期贸易明细

进口(共 50)

日期产品对手方国家金额(USD)
2026-06-25其他钢铁制品Wuchan Zhongda Yuantong Stainless Steel Co., Ltd.中国$1
2026-06-22其他塑料制品Qingdao Gofai Rubber & Plastic Products Co., Ltd.中国$28
2026-06-22其他塑料制品Qingdao Gofai Rubber & Plastic Products Co., Ltd.中国$173
2026-06-22其他塑料制品Qingdao Gofai Rubber & Plastic Products Co., Ltd.中国$779
2026-06-15铝板/片JIUJIANG GROUP CO., LIMITED中国$14.2K
2026-06-15铝板/片JIUJIANG GROUP CO., LIMITED中国$10.4K
2026-06-09铝合金型材Sichuan Senrikon International Trading Co., Ltd.中国$793
2026-06-097mm以下铝合金丝Sichuan Senrikon International Trading Co., Ltd.中国$2.9K
2026-05-26无缝钢管JIUJIANG GROUP CO., LIMITED中国$115
2026-05-26非不锈钢管件JIUJIANG GROUP CO., LIMITED中国$61

出口(共 5)

日期产品对手方国家金额(USD)
2025-07-15钢制容器(>300升)POLYGRUIMER PLASTIC INDUSTRY (VIETNAM) CO LTD越南$3.6K
2025-07-10钢制容器(>300升)POLYGRUIMER PLASTIC INDUSTRY (VIETNAM) CO LTD越南$3.6K
2025-05-29钢制容器(>300升)VINACOREMAX CO LTD越南$79.9K
2025-05-29钢制容器(>300升)VINACOREMAX CO LTD越南$5.8K
2025-05-29其他钢铁制品VINACOREMAX CO LTD越南$9.3K
2025-05-29钢制容器(>300升)Vinacoremax Co., Ltd.越南$77.6K
2025-05-29混合机Vinacoremax Co., Ltd.越南$47.0K
2025-05-28混合机Vinacoremax Co., Ltd.越南$47.0K
2025-05-28钢制容器(>300升)VINACOREMAX CO LTD越南$77.6K
2025-05-28钢制容器(>300升)VINACOREMAX CO LTD越南$5.8K

相关企业 · 同类产品

Vietnam Industrial Tank Co., Ltd. 的完整贸易明细、联系人与 AI 分析登录工作台查看完整数据 →