Vietnam Industrial Tank Co., Ltd.
越南进口商 · 进口 50 笔 · 主营 不锈钢板材
越南 · 在业
本地名:CôNG TY TNHH BồN Bể CôNG NGHIệP VIệT NAM
50
进口笔数
5
出口笔数
$1.81M
进口金额
$637.7K
出口金额
2026-06-25
最近进口
2025-07-15
最近出口
25
供应商数
2
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 0105329289 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVNNS2YDYQ |
| 成立日期 | 2011-05-25 |
| 联系地址 | Số 202/H8, phố Nguyễn Cao Luyện, Phường Giang Biên, Quận Long Biên, Thành phố Hà Nội, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY TNHH BỒN BỂ CÔNG NGHIỆP VIỆT NAM |
| 企业英文名称 | VIETNAM INDUSTRIAL TANK COMPANY LIMITED |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 有限责任公司 |
| 注册地址 | Số 202/H8, phố Nguyễn Cao Luyện, Phường Việt Hưng, TP Hà Nội |
| 经营范围 | Đại lý; Kinh doanh vận tải hàng hóa bằng xe ôtô; Xuất nhập khẩu các mặt hàng Công ty kinh doanh; (Đối với các ngành nghề kinh doanh có điều kiện, Doanh nghiệp chỉ kinh doanh khi có đủ điều kiện theo quy định của pháp luật) 2410 - Sản xuất sắt, thép, gang 2431 - Đúc sắt, thép 2511 - Sản xuất các cấu kiện kim loại 2512 - Sản xuất thùng, bể chứa và dụng cụ chứa đựng bằng kim loại 2513 - Sản xuất nồi hơi (trừ nồi hơi trung tâm) 2591 - Rèn, dập, ép và cán kim loại; luyện bột kim loại 2592 - Gia công cơ khí; xử lý và tráng phủ kim loại 4662 - Bán buôn kim loại và quặng kim loại 4663 - Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 4690 - Bán buôn tổng hợp 3311 - Sửa chữa các sản phẩm kim loại đúc sẵn 3314 - Sửa chữa thiết bị điện 3320 - Lắp đặt máy móc và thiết bị công nghiệp 4329 - Lắp đặt hệ thống xây dựng khác 4659 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác 7490 - Hoạt động chuyên môn, khoa học và công nghệ khác chưa được phân vào đâu 4322 - Lắp đặt hệ thống cấp, thoát nước, hệ thống sưởi và điều hoà không khí 4221 - Xây dựng công trình điện 4222 - Xây dựng công trình cấp, thoát nước |
| 电话 | +84975215888 |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty trách nhiệm hữu hạn một thành viên |
| 注册资本 | 200.68亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 721922 | 不锈钢板材 |
| 721921 | 10mm以上不锈钢板 |
| 730449 | 不锈钢圆管 |
| 731815 | 钢铁螺钉螺栓 |
| 730721 | 不锈钢管件 |
| 730791 | 非不锈钢管件 |
| 732690 | 其他钢铁制品 |
| 721923 | 热轧不锈钢板3-4.75mm |
| 721933 | 不锈钢冷轧板(1-3mm) |
| 730729 | 不锈钢管配件 |
出口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 730900 | 钢制容器(>300升) |
| 732690 | 其他钢铁制品 |
| 847982 | 混合机 |
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 中国 | 48 | $1.80M |
| 印度 | 2 | $13.7K |
出口目的地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 越南 | 5 | $637.7K |
贸易伙伴
上游供应商(共 25)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Wuxi Sanheli Steel Co., Ltd. | 中国 | 2 | $474.3K | 不锈钢板材、不锈钢卷材 |
| Wuchan Zhongda Yuantong Stainless Steel Co., Ltd. | 中国 | 6 | $290.7K | 不锈钢冷轧板(1-3mm)、0.5-1mm冷轧不锈钢板 |
| Sichuan Senrikon International Trading Co., Ltd. | 中国 | 6 | $276.4K | 其他钢铁管件、金属增强橡胶管 |
| JIUJIANG GROUP CO., LIMITED | 中国 | 5 | $231.0K | 无缝钢管、不锈钢板材 |
| Hangzhou Yinhong Trading Co., Ltd. | 中国 | 1 | $121.6K | 多扬声器箱体、其他塑胶鞋 |
| Wenzhou Jiarun Special Steel Co., Ltd. | 中国 | 6 | $97.1K | 不锈钢冷拔管、不锈钢焊管 |
| Hangzhou Yilian Technology Co., Ltd. | 中国 | 3 | $21.3K | 玩具模型、乙烯聚合物塑料 |
| Preeminence Pump Co., Ltd. | 中国 | 2 | $20.0K | 其他离心泵、泵零件 |
| Wenzhou Sinco Steel Co., Ltd. | 中国 | 2 | $10.4K | 不锈钢管件、不锈钢管件 |
| Hebei Bentley Technology Co., Ltd. | 中国 | 2 | $4.2K | 钢铁螺钉螺栓、不锈钢管件 |
下游采购商(共 2)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Vinacoremax Co., Ltd. | 越南 | 3 | $630.5K | 其他塑料制品、绝缘电线 |
| Polygruimer Plastic Industry (Vietnam) Co., Ltd. | 越南 | 2 | $7.2K | ABS共聚物、聚碳酸酯 |
近期贸易明细
进口(共 50)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-06-25 | 其他钢铁制品 | Wuchan Zhongda Yuantong Stainless Steel Co., Ltd. | 中国 | $1 |
| 2026-06-22 | 其他塑料制品 | Qingdao Gofai Rubber & Plastic Products Co., Ltd. | 中国 | $28 |
| 2026-06-22 | 其他塑料制品 | Qingdao Gofai Rubber & Plastic Products Co., Ltd. | 中国 | $173 |
| 2026-06-22 | 其他塑料制品 | Qingdao Gofai Rubber & Plastic Products Co., Ltd. | 中国 | $779 |
| 2026-06-15 | 铝板/片 | JIUJIANG GROUP CO., LIMITED | 中国 | $14.2K |
| 2026-06-15 | 铝板/片 | JIUJIANG GROUP CO., LIMITED | 中国 | $10.4K |
| 2026-06-09 | 铝合金型材 | Sichuan Senrikon International Trading Co., Ltd. | 中国 | $793 |
| 2026-06-09 | 7mm以下铝合金丝 | Sichuan Senrikon International Trading Co., Ltd. | 中国 | $2.9K |
| 2026-05-26 | 无缝钢管 | JIUJIANG GROUP CO., LIMITED | 中国 | $115 |
| 2026-05-26 | 非不锈钢管件 | JIUJIANG GROUP CO., LIMITED | 中国 | $61 |
出口(共 5)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2025-07-15 | 钢制容器(>300升) | POLYGRUIMER PLASTIC INDUSTRY (VIETNAM) CO LTD | 越南 | $3.6K |
| 2025-07-10 | 钢制容器(>300升) | POLYGRUIMER PLASTIC INDUSTRY (VIETNAM) CO LTD | 越南 | $3.6K |
| 2025-05-29 | 钢制容器(>300升) | VINACOREMAX CO LTD | 越南 | $79.9K |
| 2025-05-29 | 钢制容器(>300升) | VINACOREMAX CO LTD | 越南 | $5.8K |
| 2025-05-29 | 其他钢铁制品 | VINACOREMAX CO LTD | 越南 | $9.3K |
| 2025-05-29 | 钢制容器(>300升) | Vinacoremax Co., Ltd. | 越南 | $77.6K |
| 2025-05-29 | 混合机 | Vinacoremax Co., Ltd. | 越南 | $47.0K |
| 2025-05-28 | 混合机 | Vinacoremax Co., Ltd. | 越南 | $47.0K |
| 2025-05-28 | 钢制容器(>300升) | VINACOREMAX CO LTD | 越南 | $77.6K |
| 2025-05-28 | 钢制容器(>300升) | VINACOREMAX CO LTD | 越南 | $5.8K |