UVTECH Co., Ltd.
越南进口商 · 进口 152 笔 · 主营 紫外线红外线灯
越南 · 在业
本地名:CôNG TY TNHH UVTECH
152
进口笔数
20
出口笔数
$656.8K
进口金额
$37.4K
出口金额
2026-04-21
最近进口
2026-03-19
最近出口
44
供应商数
7
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 0305061335 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVNWH2XRVP |
| 成立日期 | 2007-06-26 |
| 联系地址 | 597/19 Lê Minh Nhựt, Ấp Mũi Lớn 2, Xã Tân An Hội, Huyện Củ Chi, Thành phố Hồ Chí Minh, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY TNHH UVTECH |
| 企业英文名称 | UVTECH COMPANY LIMITED |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 有限责任公司 |
| 注册地址 | 597/19 Lê Minh Nhựt, Ấp Mũi Lớn 2, Xã Tân An Hội, TP Hồ Chí Minh |
| 经营范围 | Doanh nghiệp phải thực hiện đúng các quy định của pháp luật về đất đai, xây dựng, phòng cháy chữa cháy, bảo vệ môi trường, các quy định khác của pháp luật có liên quan đến hoạt động của doanh nghiệp và các điều kiện kinh doanh đối với ngành nghề kinh doanh có điều kiện 2592 - Gia công cơ khí; xử lý và tráng phủ kim loại 1812 - Dịch vụ liên quan đến in 4663 - Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng 4752 - Bán lẻ đồ ngũ kim, sơn, kính và thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng trong các cửa hàng chuyên doanh 2829 - Sản xuất máy chuyên dụng khác 3312 - Sửa chữa máy móc, thiết bị 4649 - Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình 4652 - Bán buôn thiết bị và linh kiện điện tử, viễn thông 4659 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác 4933 - Vận tải hàng hóa bằng đường bộ 4330 - Hoàn thiện công trình xây dựng 4610 - Đại lý, môi giới, đấu giá hàng hóa 8299 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ kinh doanh khác còn lại chưa được phân vào đâu 1811 - In ấn 2022 - Sản xuất sơn, véc ni và các chất sơn, quét tương tự; sản xuất mực in và ma tít 2220 - Sản xuất sản phẩm từ plastic 2710 - Sản xuất mô tơ, máy phát, biến thế điện, thiết bị phân phối và điều khiển điện 4101 - Xây dựng nhà để ở 4102 - Xây dựng nhà không để ở 4211 - Xây dựng công trình đường sắt |
| 电话 | +842836364579 |
| 邮箱 | sales@uvtech.vn |
| 官网 | www.uvtech.vn |
| 传真 | 02836364577 |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty trách nhiệm hữu hạn hai thành viên trở lên |
| 注册资本 | 90亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 853949 | 紫外线红外线灯 |
| 850410 | 放电灯管镇流器 |
| 844399 | 其他印刷机零件 |
| 854141 | LED发光二极管 |
| 700420 | 有色玻璃片 |
| 850440 | 静止变流器 |
| 321519 | 非黑印刷油墨 |
| 382499 | 其他化学制剂 |
| 850490 | 变压器零件 |
| 902750 | 光学辐射仪器 |
出口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 853949 | 紫外线红外线灯 |
| 382499 | 其他化学制剂 |
| 760692 | 铝合金板材 |
| 850410 | 放电灯管镇流器 |
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 中国 | 113 | $475.0K |
| 英国 | 8 | $64.2K |
| 印度 | 13 | $51.3K |
| 奥地利 | 4 | $31.2K |
| 韩国 | 7 | $14.9K |
| 德国 | 10 | $10.1K |
| 波兰 | 5 | $3.7K |
| 荷兰 | 3 | $2.6K |
| 日本 | 6 | $2.0K |
| 美国 | 2 | $1.5K |
出口目的地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 越南 | 18 | $34.0K |
| 奥地利 | 1 | $3.4K |
| 印度 | 1 | $20 |
贸易伙伴
上游供应商(共 44)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Alpha Cure Asia Jiangsu Co., Ltd. | 日本 | 22 | $149.0K | 紫外线红外线灯 |
| d4da4e1938beba7f1236803cb5ff9b6f | 4 | $54.6K | ||
| HHV Advanced Technologies Pvt. Ltd. | 印度 | 13 | $51.3K | 真空泵、有色玻璃片 |
| Shenzhen Garle Electric Technologies Co., Ltd. | 中国 | 10 | $48.5K | 静止变流器、放电灯管镇流器 |
| Alpha Cure Asia Jiangsu Co., Ltd. | 中国 | 5 | $42.1K | 紫外线红外线灯 |
| Alpha-Cure Asia Jiangsu Co., Ltd. | 日本 | 6 | $39.1K | 紫外线红外线灯 |
| Powerunits Leistungselektronik GmbH | 德国 | 4 | $31.2K | 放电灯管镇流器、半导体器件零件 |
| UVIR Co., Ltd. | 中国 | 16 | $30.5K | 紫外线红外线灯、其他印刷机零件 |
| Xiamen Powertron Electric Technology Co., Ltd. | 中国 | 9 | $25.2K | 静止变流器、变压器零件 |
| Victory Lighting UK Ltd. | 英国 | 9 | $20.7K | 放电灯、紫外线红外线灯 |
下游采购商(共 7)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Vinawood Co., Ltd. | 越南 | 11 | $15.6K | 聚合物胶粘剂、水性聚合物涂料 |
| NOX ASEAN Co., Ltd. | 越南 | 3 | $8.0K | 木托盘、瓦楞纸箱 |
| Sonion Vietnam Co., Ltd. | 越南 | 2 | $4.4K | 音频设备零件、其他塑料制品 |
| Kyodo Seihan Printing Vietnam Co., Ltd. | 越南 | 1 | $3.9K | 非黑印刷油墨、聚合物基油漆 |
| Powerunits Leistungselektronik GmbH | 德国 | 1 | $3.4K | 放电灯管镇流器 |
| Key Plastics (Vietnam) Co., Ltd. | 越南 | 1 | $2.2K | ABS共聚物、聚丙烯聚合物 |
| HHV Advanced Technologies Pvt. Ltd. | 印度 | 1 | $20 | 非泡沫橡胶密封件、静止变流器 |
近期贸易明细
进口(共 152)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-04-21 | 放电灯管镇流器 | SHENZHEN GARLE ELECTRIC TECHNOLOGIES CO LTD | 中国 | $676 |
| 2026-04-21 | 放电灯管镇流器 | SHENZHEN GARLE ELECTRIC TECHNOLOGIES CO LTD | 中国 | $318 |
| 2026-04-21 | 放电灯管镇流器 | SHENZHEN GARLE ELECTRIC TECHNOLOGIES CO LTD | 中国 | $318 |
| 2026-04-21 | 放电灯管镇流器 | SHENZHEN GARLE ELECTRIC TECHNOLOGIES CO LTD | 中国 | $676 |
| 2026-04-20 | 其他测量仪器 | HAKUTO SINGAPORE PTE LTD | 日本 | $95 |
| 2026-04-20 | 其他测量仪器 | HAKUTO SINGAPORE PTE LTD | 日本 | $170 |
| 2026-04-20 | 其他测量仪器 | HAKUTO SINGAPORE PTE LTD | 日本 | $86 |
| 2026-04-20 | 其他测量仪器 | HAKUTO SINGAPORE PTE LTD | 日本 | $86 |
| 2026-04-20 | 其他测量仪器 | HAKUTO SINGAPORE PTE LTD | 日本 | $170 |
| 2026-04-20 | 其他测量仪器 | HAKUTO SINGAPORE PTE LTD | 日本 | $95 |
出口(共 20)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-03-19 | 紫外线红外线灯 | CONG TY TNHH VINAWOOD | 越南 | $690 |
| 2026-03-16 | 紫外线红外线灯 | CONG TY TNHH VINAWOOD | 越南 | $863 |
| 2026-03-04 | 紫外线红外线灯 | CONG TY TNHH VIET NAM KYODO SEIHAN PRINTING | 越南 | $3.9K |
| 2026-02-09 | 紫外线红外线灯 | CONG TY TNHH VINAWOOD | 越南 | $795 |
| 2026-01-24 | 紫外线红外线灯 | NOX ASEAN CO LTD | 越南 | $6.3K |
| 2025-10-03 | 紫外线红外线灯 | NOX ASEAN CO LTD | 越南 | $822 |
| 2025-08-15 | 紫外线红外线灯 | CONG TY TNHH VINAWOOD | 越南 | $1.8K |
| 2025-06-06 | 紫外线红外线灯 | CONG TY TNHH VINAWOOD | 越南 | $787 |
| 2025-06-06 | 紫外线红外线灯 | CONG TY TNHH VINAWOOD | 越南 | $909 |
| 2025-03-15 | 紫外线红外线灯 | CONG TY TNHH VINAWOOD | 越南 | $461 |