Tan Quoc Co., Ltd.
越南进口商 · 进口 18 笔 · 主营 10mm以上热轧钢卷
越南 · 在业
本地名:Công Ty TNHH Tấn Quốc
18
进口笔数
0
出口笔数
$9.35M
进口金额
$0
出口金额
2025-12-12
最近进口
—
最近出口
10
供应商数
0
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 0400424733 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVNXGJN367 |
| 成立日期 | 2002-07-17 |
| 联系地址 | 111 Núi Thành, Phường Hoà Cường Bắc, Quận Hải Châu, Thành phố Đà Nẵng, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY TNHH TẤN QUỐC |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 有限责任公司 |
| 注册地址 | 267 Hoàng Diệu, Phường Hải Châu, TP Đà Nẵng |
| 经营范围 | 2410 - Sản xuất sắt, thép, gang 2592 - Gia công cơ khí; xử lý và tráng phủ kim loại 5210 - Kho bãi và lưu giữ hàng hóa 4663 - Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng 4311 - Phá dỡ 4312 - Chuẩn bị mặt bằng 4511 - Bán buôn ô tô và xe có động cơ khác 4610 - Đại lý, môi giới, đấu giá 4659 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác 46592 - Bán buôn máy móc, thiết bị điện, vật liệu điện (máy phát điện, động cơ điện, dây điện và thiết bị khác dùng trong mạch điện) |
| 电话 | 02363736993 |
| 邮箱 | tanquoc.danang@gmail.com |
| 官网 | tanquocsteel.com |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty trách nhiệm hữu hạn hai thành viên trở lên |
| 注册资本 | 350亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 720836 | 10mm以上热轧钢卷 |
| 720837 | 热轧钢卷 |
| 720838 | 热轧钢卷 |
| 720839 | 热轧钢卷 |
| 720810 | 热轧花纹钢 |
| 721633 | H型钢≥80mm |
出口
暂无数据
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 中国 | 18 | $9.35M |
出口目的地
暂无数据
贸易伙伴
上游供应商(共 10)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| GALLOP RESOURCES PTE. LTD. | 新加坡 | 3 | $1.81M | 热轧钢卷、不锈钢卷材 |
| 919b9ef7d03ef0ec08cc4dabbaf420f0 | 3 | $1.77M | ||
| Wuchan Zhongda Fortune Link International Co., Ltd. | 中国 | 2 | $1.54M | H型钢≥80mm、热轧钢卷 |
| AVIC International Steel Trade (HK) Co., Ltd. | 中国 | 2 | $1.42M | 热轧钢卷、热轧钢卷 |
| Fortune Commodity (HK) Ltd. | 中国 | 3 | $1.31M | 10mm以上热轧钢板、热轧钢卷 |
| CHEONGFULI (HONG KONG) CO LTD | 中国香港 | 1 | $458.1K | 热轧钢卷、聚丙烯聚合物 |
| Ningbo Bedrock (Singapore) Pte. Ltd. | 新加坡 | 1 | $423.8K | H型钢≥80mm、工字钢 |
| Hongkong Xingchen Trading Co., Ltd. | 中国 | 1 | $272.7K | 热轧花纹钢、热轧钢卷 |
| Wuchan Zhongda International Group Co., Ltd. | 中国 | 1 | $179.2K | 热轧钢板、热轧钢条<14mm |
| Arsen International (HK) Ltd. | 中国 | 1 | $157.5K | 热轧钢卷、热轧钢卷 |
近期贸易明细
进口(共 18)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2025-12-12 | 热轧花纹钢 | HONGKONG XINGCHEN TRADING CO LTD | 中国 | $13.7K |
| 2025-12-12 | 热轧花纹钢 | HONGKONG XINGCHEN TRADING CO LTD | 中国 | $27.1K |
| 2025-12-12 | 热轧花纹钢 | HONGKONG XINGCHEN TRADING CO LTD | 中国 | $136.5K |
| 2025-12-12 | 热轧花纹钢 | HONGKONG XINGCHEN TRADING CO LTD | 中国 | $40.8K |
| 2025-12-12 | 热轧花纹钢 | HONGKONG XINGCHEN TRADING CO LTD | 中国 | $54.7K |
| 2025-09-03 | 热轧花纹钢 | ARSEN INTERNATIONAL (HK) LTD | 中国 | $65.6K |
| 2025-09-03 | 热轧花纹钢 | ARSEN INTERNATIONAL (HK) LTD | 中国 | $26.3K |
| 2025-09-03 | 热轧花纹钢 | ARSEN INTERNATIONAL (HK) LTD | 中国 | $39.5K |
| 2025-09-03 | 热轧花纹钢 | ARSEN INTERNATIONAL (HK) LTD | 中国 | $26.1K |
| 2025-04-14 | 热轧钢卷 | NINGBO BEDROCK (SINGAPORE) PTE. LTD. | 中国 | $70.9K |