Lap Nguyen Corporation
越南进口商 · 进口 11 笔 · 主营 聚合物基油漆
越南 · 在业
本地名:Công Ty Cổ Phần Lập Nguyên
11
进口笔数
1
出口笔数
$137.3K
进口金额
$1.7K
出口金额
2026-03-18
最近进口
2025-02-21
最近出口
9
供应商数
1
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 0309349928 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVNT62U9BF |
| 成立日期 | 2009-08-31 |
| 联系地址 | 471 Quốc Lộ 13, Phường Hiệp Bình Phước, Thành phố Thủ Đức, Thành phố Hồ Chí Minh, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY CỔ PHẦN LẬP NGUYÊN |
| 企业英文名称 | LAP NGUYEN CORPORATION |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 股份有限公司 |
| 注册地址 | 505/3 Quốc Lộ 13, Phường Hiệp Bình, TP Hồ Chí Minh |
| 经营范围 | Doanh nghiệp phải thực hiện đúng các quy định của pháp luật về đất đai, xây dựng, phòng cháy chữa cháy, bảo vệ môi trường, các quy định khác của pháp luật có liên quan đến hoạt động của doanh nghiệp và các điều kiện kinh doanh đối với ngành nghề kinh doanh có điều kiện 4663 - Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng 3100 - Sản xuất giường, tủ, bàn, ghế 3312 - Sửa chữa máy móc, thiết bị 3314 - Sửa chữa thiết bị điện 3320 - Lắp đặt máy móc và thiết bị công nghiệp 3700 - Thoát nước và xử lý nước thải 4311 - Phá dỡ 4312 - Chuẩn bị mặt bằng 4321 - Lắp đặt hệ thống điện 4329 - Lắp đặt hệ thống xây dựng khác 4330 - Hoàn thiện công trình xây dựng 4511 - Bán buôn ô tô và xe có động cơ khác 4513 - Đại lý ô tô và xe có động cơ khác 4530 - Bán phụ tùng và các bộ phận phụ trợ của ô tô và xe có động cơ khác 4649 - Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình 4651 - Bán buôn máy vi tính, thiết bị ngoại vi và phần mềm 4652 - Bán buôn thiết bị và linh kiện điện tử, viễn thông 4653 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy nông nghiệp 4659 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác 4932 - Vận tải hành khách đường bộ khác 7710 - Cho thuê xe có động cơ 4322 - Lắp đặt hệ thống cấp, thoát nước, hệ thống sưởi và điều hoà không khí 4512 - Bán lẻ ô tô con (loại 9 chỗ ngồi trở xuống) 6810 - Kinh doanh bất động sản, quyền sử dụng đất thuộc chủ sở hữu, chủ sử dụng hoặc đi thuê 6820 - Tư vấn, môi giới, đấu giá bất động sản, đấu giá quyền sử dụng đất 7730 - Cho thuê máy móc, thiết bị và đồ dùng hữu hình khác không kèm người điều khiển 8110 - Dịch vụ hỗ trợ tổng hợp 8121 - Vệ sinh chung nhà cửa 8129 - Vệ sinh công nghiệp và các công trình chuyên biệt 8130 - Dịch vụ chăm sóc và duy trì cảnh quan |
| 电话 | 35112669 |
| 邮箱 | ctylapnguyen@gmail.com |
| 传真 | 35110466 |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty cổ phần |
| 注册资本 | 100亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 320890 | 聚合物基油漆 |
| 590700 | 处理纺织物 |
| 841430 | 制冷压缩机 |
| 841899 | 制冷设备零件 |
| 853710 | 电力控制板 |
| 850140 | 单相交流电机 |
| 852859 | 非CRT显示器 |
| 903210 | 自动控制仪器 |
| 940320 | 非办公金属家具 |
| 940542 | LED照明装置 |
出口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 901380 | 其他光学仪器 |
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 美国 | 2 | $100.9K |
| 中国 | 7 | $34.8K |
| 德国 | 1 | $984 |
| 波兰 | 1 | $594 |
出口目的地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 越南 | 1 | $1.7K |
贸易伙伴
上游供应商(共 9)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| PACE Products International Inc. | 美国 | 2 | $100.9K | 聚合物基油漆、其他合成橡胶 |
| Suzhou BKY Commercial Equipment Co., Ltd. | 中国 | 1 | $14.9K | 非办公金属家具、其他车辆 |
| LE POLYCO TRADE | 中国 | 2 | $7.0K | 其他塑料制品、制冷设备零件 |
| Fenwo Refrigeration Co., Ltd. | 中国 | 1 | $5.7K | 制冷压缩机 |
| 8706577da1116e2ab392f7a4f4428980 | 1 | $4.1K | ||
| Dongguan Bohang Trading Co., Ltd. | 中国 | 1 | $1.9K | 瓷制卫生洁具、非办公金属家具 |
| Ningbo Zhongda Leader Intelligent Transmission Co., Ltd. | 中国 | 1 | $1.3K | 齿轮及变速器、37.5瓦以下电机 |
| RS Components Pte. Ltd. | 新加坡 | 1 | $984 | 其他塑料制品、1000伏以下插头插座 |
| MAINS Sp. z o.o. | 波兰 | 1 | $594 | 其他自动控制仪、机器零件 |
下游采购商(共 1)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Toshiba Industrial Products Asia Co., Ltd. | 越南 | 1 | $1.7K | 电动机及零件、其他纸制品 |
近期贸易明细
进口(共 11)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-03-18 | LED照明装置 | DONGGUAN BOHANG TRADING CO LTD | 中国 | $1.9K |
| 2026-02-24 | 非CRT显示器 | QISHANR TECHNOLOGIES CO LTD | 中国 | $198 |
| 2026-02-24 | 制冷压缩机 | QISHANR TECHNOLOGIES CO LTD | 中国 | $3.6K |
| 2026-02-24 | 电力控制板 | QISHANR TECHNOLOGIES CO LTD | 中国 | $280 |
| 2025-07-21 | 非办公金属家具 | SUZHOU BKY COMMERCIAL EQUIPMENT CO LTD | 中国 | $5.0K |
| 2025-07-21 | 非办公金属家具 | SUZHOU BKY COMMERCIAL EQUIPMENT CO LTD | 中国 | $9.9K |
| 2025-05-07 | 单相交流电机 | NINGBO ZHONGDA LEADER INTELLIGENT TRANSMISSION CO LTD | 中国 | $1.3K |
| 2025-02-28 | 制冷设备零件 | LE POLYCO TRADE | 中国 | $430 |
| 2025-02-28 | 制冷设备零件 | LE POLYCO TRADE | 中国 | $1.2K |
| 2025-02-28 | 制冷设备零件 | LE POLYCO TRADE | 中国 | $602 |
出口(共 1)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2025-02-21 | 其他光学仪器 | TOSHIBA INDUSTRIAL PRODUCTS ASIA CO LTD | 越南 | $1.7K |