Coco Vina Phuong Nguyen Co., Ltd.
越南出口商 · 出口 13 笔 · 主营 其他木炭
越南 · 在业
本地名:CôNG TY TNHH COCO VINA PHươNG NGUYêN
0
进口笔数
13
出口笔数
$0
进口金额
$407.3K
出口金额
—
最近进口
2024-07-17
最近出口
0
供应商数
4
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 6400449111 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVNR1PE9G3 |
| 成立日期 | 2022-11-18 |
| 联系地址 | Thôn 6, Xã Đắk Wer, Huyện Đắk R'Lấp, Tỉnh Đắk Nông, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY TNHH COCO VINA PHƯƠNG NGUYÊN |
| 企业英文名称 | COCO VINA PHUONG NGUYEN CO., LTD |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 有限责任公司 |
| 注册地址 | Thôn 6, Xã Nhân Cơ, Lâm Đồng |
| 经营范围 | 4511 - Bán buôn ô tô và xe có động cơ khác 4520 - Bảo dưỡng, sửa chữa ô tô và xe có động cơ khác 4530 - Bán phụ tùng và các bộ phận phụ trợ của ô tô và xe có động cơ khác 4610 - Đại lý, môi giới, đấu giá hàng hóa 4620 - Bán buôn nông, lâm sản nguyên liệu (trừ gỗ, tre, nứa) và động vật sống 4632 - Bán buôn thực phẩm 4653 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy nông nghiệp 4659 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác 4661 - Bán buôn nhiên liệu rắn, lỏng, khí và các sản phẩm liên quan 4662 - Bán buôn kim loại và quặng kim loại 4663 - Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 0210 - Trồng rừng, chăm sóc rừng và ươm giống cây lâm nghiệp 0710 - Khai thác quặng sắt 0721 - Khai thác quặng uranium và quặng thorium 9312 - Hoạt động của các câu lạc bộ thể thao 7710 - Cho thuê xe có động cơ 4730 - Bán lẻ nhiên liệu động cơ trong các cửa hàng chuyên doanh 0722 - Khai thác quặng kim loại khác không chứa sắt 0730 - Khai thác quặng kim loại quý hiếm 0810 - Khai thác đá, cát, sỏi, đất sét 1623 - Sản xuất bao bì bằng gỗ 1629 - Sản xuất sản phẩm khác từ gỗ; sản xuất sản phẩm từ tre, nứa, rơm, rạ và vật liệu tết bện 1701 - Sản xuất bột giấy, giấy và bìa 1702 - Sản xuất giấy nhăn, bìa nhăn, bao bì từ giấy và bìa 1709 - Sản xuất các sản phẩm khác từ giấy và bìa chưa được phân vào đâu 2011 - Sản xuất hoá chất cơ bản 2392 - Sản xuất vật liệu xây dựng từ đất sét 2592 - Gia công cơ khí; xử lý và tráng phủ kim loại 4912 - Vận tải hàng hóa đường sắt |
| 电话 | +84935557082 |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty trách nhiệm hữu hạn hai thành viên trở lên |
| 注册资本 | 60亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
暂无数据
出口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 440290 | 其他木炭 |
主要市场
进口来源地
暂无数据
出口目的地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 韩国 | 13 | $407.3K |
贸易伙伴
下游采购商(共 4)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Join Co., Ltd. | 韩国 | 8 | $242.1K | 其他木炭 |
| Daehan Cham Soot Corp. | 韩国 | 3 | $94.0K | 其他木炭 |
| Jinsung Trading Co., Ltd. | 韩国 | 1 | $37.2K | 其他木炭 |
| Dojeonkwagisul Co., Ltd. | 韩国 | 1 | $34.1K | 其他木炭 |
近期贸易明细
出口(共 13)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2024-07-17 | 其他木炭 | JOIN CO LTD | 韩国 | $11.4K |
| 2024-07-17 | 其他木炭 | JOIN CO LTD | 韩国 | $11.8K |
| 2024-07-17 | 其他木炭 | JOIN CO LTD | 韩国 | $14.7K |
| 2024-07-17 | 其他木炭 | JOIN CO LTD | 韩国 | $8.1K |
| 2024-07-17 | 其他木炭 | JOIN CO LTD | 韩国 | $6.3K |
| 2024-07-17 | 其他木炭 | JOIN CO LTD | 韩国 | $12.9K |
| 2024-06-20 | 其他木炭 | JOIN CO LTD | 韩国 | $15.5K |
| 2024-06-20 | 其他木炭 | JOIN CO LTD | 韩国 | $8.5K |
| 2024-06-20 | 其他木炭 | JOIN CO LTD | 韩国 | $3.4K |
| 2024-06-14 | 其他木炭 | JOIN CO LTD | 韩国 | $2.6K |