Viet Nam Trade Alliance Joint Stock Co.
越南进口商 · 进口 2 笔 · 主营 其他护肤品
越南 · 在业
本地名:Công Ty Cổ Phần Liên Minh Thương Mại Việt Nam
2
进口笔数
0
出口笔数
$1.4K
进口金额
$0
出口金额
2025-04-28
最近进口
—
最近出口
2
供应商数
0
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 0311909373 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVNDTY2295 |
| 成立日期 | 2012-08-03 |
| 联系地址 | Số 250/13 Đường Hai Bà Trưng, Phường Cầu Kiệu, Thành phố Hồ Chí Minh, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY CỔ PHẦN LIÊN MINH THƯƠNG MẠI VIỆT NAM |
| 企业英文名称 | VIET NAM TRADE ALLIANCE JOINT STOCK COMPANY |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 股份有限公司 |
| 注册地址 | Số 250/13 Đường Hai Bà Trưng, Phường Tân Định, TP Hồ Chí Minh |
| 经营范围 | Doanh nghiệp có vốn đầu tư nước ngoài có trách nhiệm thực hiện thủ tục đầu tư theo quy định của Luật Đầu tư và Pháp luật có liên quan. Doanh nghiệp phải thực hiện đúng các quy định của pháp luật về đất đai, xây dựng, phòng cháy chữa cháy, bảo vệ môi trường, các quy định khác của pháp luật hiện hành và các điều kiện kinh doanh đối với ngành nghề kinh doanh có điều kiện. Đối với ngành nghề " Vận tải hàng hóa bằng đường bộ ", 100% lái xe của liên doanh phải là công dân Việt Nam. 1050 - Chế biến sữa và các sản phẩm từ sữa 5210 - Kho bãi và lưu giữ hàng hóa 4933 - Vận tải hàng hóa bằng đường bộ 7020 - Hoạt động tư vấn quản lý 7320 - Nghiên cứu thị trường và thăm dò dư luận |
| 电话 | +84838240888 |
| 邮箱 | doanphuong.ly@vntrade.vn |
| 官网 | www.vntrade.vn |
| 传真 | 0838272875 |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty cổ phần |
| 注册资本 | 100亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 330499 | 其他护肤品 |
| 330590 | 其他护发品 |
| 330749 | 室内香水 |
| 340111 | 盥洗皂制品 |
| 340600 | 蜡烛 |
| 392690 | 其他塑料制品 |
| 490110 | 单张印刷品 |
出口
暂无数据
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 新加坡 | 1 | $1.4K |
| 葡萄牙 | 1 | $5 |
出口目的地
暂无数据
贸易伙伴
上游供应商(共 2)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| CellResearch Consumer Health Pte. Ltd. | 新加坡 | 1 | $1.4K | 其他护肤品、其他护发品 |
| Achbrito & Ca S.A. | 葡萄牙 | 1 | $5 | 其他护肤品、室内香水 |
近期贸易明细
进口(共 2)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2025-04-28 | 盥洗皂制品 | ACHBRITO & CA SA | 葡萄牙 | $0 |
| 2025-04-28 | 盥洗皂制品 | ACHBRITO & CA SA | 葡萄牙 | $0 |
| 2025-04-28 | 蜡烛 | ACHBRITO & CA SA | 葡萄牙 | $0 |
| 2025-04-28 | 盥洗皂制品 | ACHBRITO & CA SA | 葡萄牙 | $0 |
| 2025-04-28 | 室内香水 | ACHBRITO & CA SA | 葡萄牙 | $0 |
| 2025-04-28 | 盥洗皂制品 | ACHBRITO & CA SA | 葡萄牙 | $0 |
| 2025-04-28 | 盥洗皂制品 | ACHBRITO & CA SA | 葡萄牙 | $0 |
| 2025-04-28 | 盥洗皂制品 | ACHBRITO & CA SA | 葡萄牙 | $0 |
| 2025-04-28 | 盥洗皂制品 | ACHBRITO & CA SA | 葡萄牙 | $0 |
| 2025-04-28 | 室内香水 | ACHBRITO & CA SA | 葡萄牙 | $0 |