Kana Nguyen Trading & Service Co., Ltd.
越南出口商 · 出口 86 笔 · 主营 非泡沫塑料片
越南 · 非在业
本地名:CôNG TY TNHH THươNG MạI Và DịCH Vụ KANA NGUYễN
0
进口笔数
86
出口笔数
$0
进口金额
$124.5K
出口金额
—
最近进口
2024-07-26
最近出口
0
供应商数
6
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 0317405044 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVN0222YHT |
| 成立日期 | 2022-07-27 |
| 联系地址 | 291/1 Lê Lợi, Phường 3, Quận Gò Vấp, Thành phố Hồ Chí Minh, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI VÀ DỊCH VỤ KANA NGUYỄN |
| 企业英文名称 | KANA NGUYEN TRADING AND SERVICE COMPANY LIMITED |
| 企业状态 | 非在业 |
| 企业类型 | 有限责任公司 |
| 注册地址 | 291/1 Lê Lợi, Phường Hạnh Thông, TP Hồ Chí Minh |
| 经营范围 | Doanh nghiệp phải thực hiện đúng các quy định của pháp luật về đất đai, xây dựng, phòng cháy chữa cháy, bảo vệ môi trường, các quy định khác của pháp luật hiện hành và các điều kiện kinh doanh đối với ngành nghề kinh doanh có điều kiện 4610 - Đại lý, môi giới, đấu giá hàng hóa 4620 - Bán buôn nông, lâm sản nguyên liệu (trừ gỗ, tre, nứa) và động vật sống 4631 - Bán buôn gạo, lúa mỳ, hạt ngũ cốc khác, bột mỳ 4632 - Bán buôn thực phẩm 4633 - Bán buôn đồ uống 4641 - Bán buôn vải, hàng may mặc, giày dép 4649 - Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình 4651 - Bán buôn máy vi tính, thiết bị ngoại vi và phần mềm 4652 - Bán buôn thiết bị và linh kiện điện tử, viễn thông 4653 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy nông nghiệp 4659 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác 4663 - Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 8230 - Tổ chức giới thiệu và xúc tiến thương mại 8292 - Dịch vụ đóng gói 7310 - Quảng cáo 4690 - Bán buôn tổng hợp 4711 - Bán lẻ lương thực, thực phẩm, đồ uống, thuốc lá, thuốc lào chiếm tỷ trọng lớn trong các cửa hàng kinh doanh tổng hợp 4719 - Bán lẻ khác trong các cửa hàng kinh doanh tổng hợp 4721 - Bán lẻ lương thực trong các cửa hàng chuyên doanh 4722 - Bán lẻ thực phẩm trong các cửa hàng chuyên doanh 4723 - Bán lẻ đồ uống trong các cửa hàng chuyên doanh 1020 - Chế biến, bảo quản thuỷ sản và các sản phẩm từ thuỷ sản 1030 - Chế biến và bảo quản rau quả 1391 - Sản xuất vải dệt kim, vải đan móc và vải không dệt khác 1393 - Sản xuất thảm, chăn, đệm 1410 - May trang phục (trừ trang phục từ da lông thú) 1430 - Sản xuất trang phục dệt kim, đan móc 1512 - Sản xuất vali, túi xách và các loại tương tự, sản xuất yên đệm 1520 - Sản xuất giày, dép |
| 电话 | +84902779775 |
| 原始企业状态 | Ngừng HĐ nhưng chưa hoàn thành thủ tục chấm dứt hiệu lực MST |
| 原始企业类型 | Công ty trách nhiệm hữu hạn một thành viên |
| 注册资本 | 3亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
暂无数据
出口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 392190 | 非泡沫塑料片 |
| 392119 | 其他泡沫塑料 |
| 392690 | 其他塑料制品 |
| 481910 | 瓦楞纸箱 |
主要市场
进口来源地
暂无数据
出口目的地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 越南 | 86 | $124.5K |
贸易伙伴
下游采购商(共 6)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Nidec Copal Precision Vietnam Co., Ltd. Tan Thuan Branch | 越南 | 39 | $56.0K | 电动机及零件、其他塑料制品 |
| DDK Vietnam Ltd. | 越南 | 21 | $28.7K | 电器装置零件、其他铜制品 |
| DDK Vietnam Co., Ltd. | 越南 | 21 | $28.7K | 其他钢铁制品、瓦楞纸箱 |
| Nidec Copal Precision Vietnam Co., Ltd. | 越南 | 4 | $7.0K | 其他塑料制品、其他塑料包装制品 |
| Nidec Copal Precision Vietnam Corporation | 越南 | 2 | $2.9K | 电动机及零件、其他钢铁制品 |
| Nidec Copal Precision Vietnam Co., Ltd. Tan Thuan Branch | 越南 | 2 | $1.2K | 其他塑料制品、自粘塑料卷 |
近期贸易明细
出口(共 86)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2024-07-26 | 非泡沫塑料片 | DDK VIETNAM LTD | 越南 | $1.8K |
| 2024-07-26 | 非泡沫塑料片 | CONG TY TNHH DDK VIET NAM | 越南 | $1.8K |
| 2024-07-20 | 其他泡沫塑料 | CONG TY TNHH DDK VIET NAM | 越南 | $36 |
| 2024-07-20 | 非泡沫塑料片 | CONG TY TNHH DDK VIET NAM | 越南 | $146 |
| 2024-07-20 | 非泡沫塑料片 | DDK VIETNAM LTD | 越南 | $146 |
| 2024-07-20 | 其他泡沫塑料 | CONG TY TNHH DDK VIET NAM | 越南 | $2 |
| 2024-07-20 | 其他泡沫塑料 | DDK VIETNAM LTD | 越南 | $2 |
| 2024-07-20 | 其他泡沫塑料 | DDK VIETNAM LTD | 越南 | $36 |
| 2024-07-20 | 非泡沫塑料片 | DDK VIETNAM LTD | 越南 | $1.5K |
| 2024-07-20 | 非泡沫塑料片 | CONG TY TNHH DDK VIET NAM | 越南 | $1.5K |