Hai Duong New Material Production Co., Ltd.
越南出口商 · 出口 1 笔 · 主营 其他丙烯酸聚合物
越南 · 非在业
本地名:CôNG TY TRáCH NHIệM HữU HạN SảN XUấT VậT LIệU MớI HảI DươNG
1
进口笔数
1
出口笔数
$6
进口金额
$5
出口金额
2023-08-16
最近进口
2023-08-16
最近出口
2
供应商数
1
采购商数
工商档案
| 企业注册号 | 0801230887 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVNJV876XD |
| 成立日期 | 2017-12-11 |
| 联系地址 | Khu 6 đường Hoàng Ngân, cụm công nghiệp đường 5, Phường Thành Đông, Thành phố Hải Phòng, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY TRÁCH NHIỆM HỮU HẠN SẢN XUẤT VẬT LIỆU MỚI HẢI DƯƠNG |
| 企业英文名称 | HAI DUONG NEW MATERIAL PRODUCTION COMPANY LIMITED |
| 企业状态 | 非在业 |
| 企业类型 | 有限责任公司 |
| 经营范围 | Chú ý: - Đối với ngành nghề kinh doanh có mục "Chi tiết", doanh nghiệp chỉ được kinh doanh các ngành nghề trong mục "Chi tiết" đã ghi. - Doanh nghiệp phải đáp ứng đủ điều kiện kinh doanh khi kinh doanh ngành, nghề đầu tư, kinh doanh có điều kiện theo quy định của pháp luật và bảo đảm duy trì đủ điều kiện đầu tư, kinh doanh đó trong suốt quá trình hoạt động kinh doanh. 2592 - Gia công cơ khí; xử lý và tráng phủ kim loại 4663 - Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng 3100 - Sản xuất giường, tủ, bàn, ghế 3319 - Sửa chữa thiết bị khác 3320 - Lắp đặt máy móc và thiết bị công nghiệp 4610 - Đại lý, môi giới, đấu giá hàng hóa 2022 - Sản xuất sơn, véc ni và các chất sơn, quét tương tự; sản xuất mực in và ma tít 5210 - Kho bãi và lưu giữ hàng hóa 5225 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ trực tiếp cho vận tải đường bộ 5229 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ khác liên quan đến vận tải |
| 电话 | 0968464590 |
| 邮箱 | vietlongcoatings@gmail.com |
| 原始企业状态 | Tạm ngừng kinh doanh |
| 原始企业类型 | Công ty trách nhiệm hữu hạn một thành viên |
| 注册资本 | 3亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 390690 | 其他丙烯酸聚合物 |
| 390730 | 环氧树脂 |
| 390750 | 醇酸树脂 |
| 390799 | 其他饱和聚酯 |
出口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 390690 | 其他丙烯酸聚合物 |
| 390730 | 环氧树脂 |
| 390750 | 醇酸树脂 |
| 390799 | 其他饱和聚酯 |
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 美国 | 1 | $6 |
出口目的地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 越南 | 1 | $5 |
贸易伙伴
上游供应商(共 2)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Hai Duong New Material Production Co., Ltd. | 越南 | 1 | $5 | 其他丙烯酸聚合物、环氧树脂 |
| b6a9d2803cdc1ae270a4db1f7fe8d07b | 1 | $0 |
下游采购商(共 1)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Hai Duong New Material Production Co., Ltd. | 越南 | 1 | $5 | 其他丙烯酸聚合物、环氧树脂 |
近期贸易明细
进口(共 1)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2023-08-16 | 其他饱和聚酯 | HAI DUONG NEW MATERIAL PRODUCTION CO LTD | 美国 | $0 |
| 2023-08-16 | 环氧树脂 | HAI DUONG NEW MATERIAL PRODUCTION CO LTD | 美国 | $1 |
| 2023-08-16 | 环氧树脂 | HAI DUONG NEW MATERIAL PRODUCTION CO LTD | 美国 | $0 |
| 2023-08-16 | 环氧树脂 | HAI DUONG NEW MATERIAL PRODUCTION CO LTD | 美国 | $1 |
| 2023-08-16 | 其他饱和聚酯 | — | 美国 | $0 |
| 2023-08-16 | 醇酸树脂 | HAI DUONG NEW MATERIAL PRODUCTION CO LTD | 美国 | $0 |
| 2023-08-16 | 其他饱和聚酯 | HAI DUONG NEW MATERIAL PRODUCTION CO LTD | 美国 | $0 |
| 2023-08-16 | 醇酸树脂 | HAI DUONG NEW MATERIAL PRODUCTION CO LTD | 美国 | $0 |
| 2023-08-16 | 醇酸树脂 | HAI DUONG NEW MATERIAL PRODUCTION CO LTD | 美国 | $0 |
| 2023-08-16 | 醇酸树脂 | HAI DUONG NEW MATERIAL PRODUCTION CO LTD | 美国 | $0 |
出口(共 1)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2023-08-16 | 其他饱和聚酯 | HAI DUONG NEW MATERIAL PRODUCTION CO LTD | 越南 | $0 |
| 2023-08-16 | 环氧树脂 | HAI DUONG NEW MATERIAL PRODUCTION CO LTD | 越南 | $1 |
| 2023-08-16 | 环氧树脂 | HAI DUONG NEW MATERIAL PRODUCTION CO LTD | 越南 | $0 |
| 2023-08-16 | 环氧树脂 | HAI DUONG NEW MATERIAL PRODUCTION CO LTD | 越南 | $1 |
| 2023-08-16 | 醇酸树脂 | HAI DUONG NEW MATERIAL PRODUCTION CO LTD | 越南 | $0 |
| 2023-08-16 | 其他饱和聚酯 | HAI DUONG NEW MATERIAL PRODUCTION CO LTD | 越南 | $0 |
| 2023-08-16 | 醇酸树脂 | HAI DUONG NEW MATERIAL PRODUCTION CO LTD | 越南 | $0 |
| 2023-08-16 | 醇酸树脂 | HAI DUONG NEW MATERIAL PRODUCTION CO LTD | 越南 | $0 |
| 2023-08-16 | 醇酸树脂 | HAI DUONG NEW MATERIAL PRODUCTION CO LTD | 越南 | $0 |
| 2023-08-16 | 其他丙烯酸聚合物 | HAI DUONG NEW MATERIAL PRODUCTION CO LTD | 越南 | $0 |