Ha Thang Technology Development Co., Ltd.
越南进口商 · 进口 32 笔 · 主营 电声扩音机组
越南 · 在业
本地名:CôNG TY TNHH PHáT TRIểN CôNG NGHệ Hà THắNG
32
进口笔数
0
出口笔数
$467.7K
进口金额
$0
出口金额
2026-04-22
最近进口
—
最近出口
5
供应商数
0
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 0105418958 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVN7U9CFSQ |
| 成立日期 | 2011-07-22 |
| 联系地址 | Tầng 1, Tòa nhà Five Star Garden, Số 2 Kim Giang, Phường Kim Giang, Quận Thanh Xuân, Thành phố Hà Nội, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY TNHH PHÁT TRIỂN CÔNG NGHỆ HÀ THẮNG |
| 企业英文名称 | HA THANG TECHNOLOGY DEVELOPMENT COMPANY LIMITED |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 有限责任公司 |
| 注册地址 | Số 17 ngõ 167 Giải Phóng, Phường Bạch Mai, TP Hà Nội |
| 经营范围 | 2640 - Sản xuất sản phẩm điện tử dân dụng 2651 - Sản xuất thiết bị đo lường, kiểm tra, định hướng và điều khiển 2670 - Sản xuất thiết bị và dụng cụ quang học 2591 - Rèn, dập, ép và cán kim loại; luyện bột kim loại 2592 - Gia công cơ khí; xử lý và tráng phủ kim loại 0161 - Hoạt động dịch vụ trồng trọt 0164 - Xử lý hạt giống để nhân giống 1410 - May trang phục (trừ trang phục từ da lông thú) 1430 - Sản xuất trang phục dệt kim, đan móc 1610 - Cưa, xẻ, bào gỗ và bảo quản gỗ 1622 - Sản xuất đồ gỗ xây dựng 1623 - Sản xuất bao bì bằng gỗ 1629 - Sản xuất sản phẩm khác từ gỗ; sản xuất sản phẩm từ tre, nứa, rơm, rạ và vật liệu tết bện 1811 - In ấn 1812 - Dịch vụ liên quan đến in 5510 - Dịch vụ lưu trú ngắn ngày 4661 - Bán buôn nhiên liệu rắn, lỏng, khí và các sản phẩm liên quan 4662 - Bán buôn kim loại và quặng kim loại 4663 - Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 4741 - Bán lẻ máy vi tính, thiết bị ngoại vi, phần mềm và thiết bị viễn thông trong các cửa hàng chuyên doanh 4742 - Bán lẻ thiết bị nghe nhìn trong các cửa hàng chuyên doanh 4752 - Bán lẻ đồ ngũ kim, sơn, kính và thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng trong các cửa hàng chuyên doanh 4771 - Bán lẻ hàng may mặc, giày dép, hàng da và giả da trong các cửa hàng chuyên doanh 4772 - Bán lẻ thuốc, dụng cụ y tế, mỹ phẩm và vật phẩm vệ sinh trong các cửa hàng chuyên doanh 3240 - Sản xuất đồ chơi, trò chơi 3313 - Sửa chữa thiết bị điện tử và quang học 3320 - Lắp đặt máy móc và thiết bị công nghiệp 4321 - Lắp đặt hệ thống điện 4329 - Lắp đặt hệ thống xây dựng khác |
| 电话 | 0243501352 |
| 邮箱 | info.hathang@gmail.com |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty trách nhiệm hữu hạn hai thành viên trở lên |
| 注册资本 | 18亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 851850 | 电声扩音机组 |
| 851821 | 单个扬声器 |
| 851810 | 麦克风及支架 |
| 853710 | 电力控制板 |
| 851840 | 音频放大器 |
| 854370 | 其他电气设备 |
| 852190 | 非磁带视频设备 |
| 851981 | 其他录音设备 |
| 852589 | 其他电视摄像机 |
| 830249 | 贱金属配件 |
出口
暂无数据
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 中国 | 31 | $438.2K |
| 中国香港 | 1 | $29.4K |
出口目的地
暂无数据
贸易伙伴
上游供应商(共 5)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Guangzhou DSPPA Audio Co., Ltd. | 中国 | 26 | $424.9K | 音频放大器、麦克风及支架 |
| Shun Hing JVC Ltd. | 中国 | 1 | $29.4K | 其他投影仪、通信设备零件 |
| Enping Junye Trade Co., Ltd. | 中国 | 2 | $9.1K | 音频设备零件、麦克风及支架 |
| Shenzhen Minrray Industry Co., Ltd. | 中国 | 2 | $2.9K | 其他电视摄像机、电力控制板 |
| Jiangmen Duotongyang Trading Co., Ltd. | 中国 | 1 | $1.4K | 麦克风及支架、音频设备零件 |
近期贸易明细
进口(共 32)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-04-22 | 单个扬声器 | GUANGZHOU DSPPA AUDIO CO LTD | 中国 | $320 |
| 2026-04-22 | 电声扩音机组 | GUANGZHOU DSPPA AUDIO CO LTD | 中国 | $380 |
| 2026-04-22 | 单个扬声器 | GUANGZHOU DSPPA AUDIO CO LTD | 中国 | $222 |
| 2026-04-22 | 电声扩音机组 | GUANGZHOU DSPPA AUDIO CO LTD | 中国 | $767 |
| 2026-04-22 | 其他电气设备 | GUANGZHOU DSPPA AUDIO CO LTD | 中国 | $1.1K |
| 2026-04-22 | 电声扩音机组 | GUANGZHOU DSPPA AUDIO CO LTD | 中国 | $380 |
| 2026-04-22 | 单个扬声器 | GUANGZHOU DSPPA AUDIO CO LTD | 中国 | $165 |
| 2026-04-22 | 电声扩音机组 | GUANGZHOU DSPPA AUDIO CO LTD | 中国 | $1.3K |
| 2026-04-22 | 单个扬声器 | GUANGZHOU DSPPA AUDIO CO LTD | 中国 | $925 |
| 2026-04-22 | 单个扬声器 | GUANGZHOU DSPPA AUDIO CO LTD | 中国 | $1.4K |