PN VIETNAM IMPORT & TRADING CO LTD
越南出口商 · 出口 1 笔 · 主营 木颗粒
越南 · 非在业
本地名:CôNG TY TNHH THươNG MạI & XUấT NHậP KHẩU PN VIETNAM
0
进口笔数
1
出口笔数
$0
进口金额
$344
出口金额
—
最近进口
2023-05-26
最近出口
0
供应商数
1
采购商数
工商档案
| 企业注册号 | 0110194615 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVNSQGEFY0 |
| 成立日期 | 2022-11-29 |
| 联系地址 | Số 48, Ngõ 99, Đường Cầu Diễn, Phường Phúc Diễn, Quận Bắc Từ Liêm, Thành phố Hà Nội, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI & XUẤT NHẬP KHẨU PN |
| 企业状态 | 非在业 |
| 企业类型 | 有限责任公司 |
| 注册地址 | Số 48, Ngõ 99, Đường Cầu Diễn, Phường Xuân Phương, TP Hà Nội |
| 经营范围 | 4511 - Bán buôn ô tô và xe có động cơ khác 4512 - Bán lẻ ô tô con (loại 9 chỗ ngồi trở xuống) 4513 - Đại lý ô tô và xe có động cơ khác 4520 - Bảo dưỡng, sửa chữa ô tô và xe có động cơ khác 4530 - Bán phụ tùng và các bộ phận phụ trợ của ô tô và xe có động cơ khác 4610 - Đại lý, môi giới, đấu giá hàng hóa 4620 - Bán buôn nông, lâm sản nguyên liệu (trừ gỗ, tre, nứa) và động vật sống 4632 - Bán buôn thực phẩm 4641 - Bán buôn vải, hàng may mặc, giày dép 4649 - Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình 4652 - Bán buôn thiết bị và linh kiện điện tử, viễn thông 8230 - Tổ chức giới thiệu và xúc tiến thương mại 8299 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ kinh doanh khác còn lại chưa được phân vào đâu 8531 - Đào tạo sơ cấp 8559 - Giáo dục khác chưa được phân vào đâu 8560 - Dịch vụ hỗ trợ giáo dục 6311 - Xử lý dữ liệu, cho thuê và các hoạt động liên quan 1622 - Sản xuất đồ gỗ xây dựng 1629 - Sản xuất sản phẩm khác từ gỗ; sản xuất sản phẩm từ tre, nứa, rơm, rạ và vật liệu tết bện 7810 - Hoạt động của các trung tâm, đại lý tư vấn, giới thiệu và môi giới lao động, việc làm |
| 电话 | +84342236789 |
| 邮箱 | Pncompanyie@gmail.com |
| 原始企业状态 | Tạm ngừng KD có thời hạn |
| 原始企业类型 | Công ty trách nhiệm hữu hạn một thành viên |
| 注册资本 | 68亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
暂无数据
出口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 440131 | 木颗粒 |
主要市场
进口来源地
暂无数据
出口目的地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 波兰 | 1 | $344 |
贸易伙伴
下游采购商(共 1)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Kamil Wrzalka | 波兰 | 1 | $344 | 木颗粒 |
近期贸易明细
出口(共 1)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2023-05-26 | 木颗粒 | KAMIL WRZALKA | 波兰 | $44 |
| 2023-05-26 | 木颗粒 | KAMIL WRZALKA | 波兰 | $14 |
| 2023-05-26 | 木颗粒 | KAMIL WRZALKA | 波兰 | $152 |
| 2023-05-26 | 木颗粒 | KAMIL WRZALKA | 波兰 | $130 |
| 2023-05-26 | 木颗粒 | KAMIL WRZALKA | 波兰 | $2 |
| 2023-05-26 | 木颗粒 | KAMIL WRZALKA | 波兰 | $2 |