HMC Air Tech Co., Ltd.
越南出口商 · 出口 173 笔 · 主营 气体过滤机械
越南 · 在业
43
进口笔数
173
出口笔数
$1.87M
进口金额
$2.17M
出口金额
2026-06-26
最近进口
2026-06-26
最近出口
16
供应商数
22
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 0109909844 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVN90PQP6F |
| 成立日期 | 2022-02-18 |
| 联系地址 | Số 22 ngõ 145 Định Công Thượng, Phường Định Công, Quận Hoàng Mai, Thành phố Hà Nội, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY TNHH HMC AIR TECH |
| 企业英文名称 | HMC AIR TECH COMPANY LIMITED |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 有限责任公司 |
| 注册地址 | Số 22 ngõ 145 Định Công Thượng, Phường Định Công, TP Hà Nội |
| 经营范围 | 4322 - Lắp đặt hệ thống cấp, thoát nước, hệ thống sưởi và điều hoà không khí 4329 - Lắp đặt hệ thống xây dựng khác 4330 - Hoàn thiện công trình xây dựng 4390 - Hoạt động xây dựng chuyên dụng khác 4610 - Đại lý, môi giới, đấu giá hàng hóa 4649 - Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình 4652 - Bán buôn thiết bị và linh kiện điện tử, viễn thông 4659 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác 4663 - Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng 8292 - Dịch vụ đóng gói 8299 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ kinh doanh khác còn lại chưa được phân vào đâu 7110 - Hoạt động kiến trúc và tư vấn kỹ thuật có liên quan 7410 - Hoạt động thiết kế chuyên dụng 4690 - Bán buôn tổng hợp 4791 - Bán lẻ theo yêu cầu đặt hàng qua bưu điện hoặc internet 4799 - Bán lẻ hình thức khác chưa được phân vào đâu 3312 - Sửa chữa máy móc, thiết bị 3313 - Sửa chữa thiết bị điện tử và quang học 3314 - Sửa chữa thiết bị điện 3319 - Sửa chữa thiết bị khác |
| 电话 | +84966089622 |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty trách nhiệm hữu hạn hai thành viên trở lên |
| 注册资本 | 50亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 841510 | 窗式/壁挂空调 |
| 841459 | 其他风扇 |
| 841490 | 泵及压缩机零件 |
| 830260 | 金属门闭门器 |
| 841590 | 空调机零件 |
| 847989 | 其他功能机器 |
| 850590 | 磁铁及零件 |
| 761090 | 铝制结构体及部件 |
| 761699 | 其他铝制品 |
| 841430 | 制冷压缩机 |
出口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 842139 | 气体过滤机械 |
| 940320 | 非办公金属家具 |
| 732690 | 其他钢铁制品 |
| 841430 | 制冷压缩机 |
| 290371 | 卤代烃衍生物 |
| 842199 | 过滤净化器零件 |
| 848180 | 阀门龙头 |
| 280430 | 氮 |
| 854449 | 绝缘电线 |
| 853650 | 其他电气开关 |
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 韩国 | 26 | $1.41M |
| 中国 | 17 | $465.9K |
出口目的地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 越南 | 173 | $2.17M |
| 韩国 | 1 | $492 |
贸易伙伴
上游供应商(共 16)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Hmcairtech Co., Ltd. | 韩国 | 12 | $634.3K | 窗式/壁挂空调、金属门闭门器 |
| HMC Korea Co., Ltd. | 韩国 | 9 | $376.2K | 窗式/壁挂空调、其他风扇 |
| Heatec Co., Ltd. | 韩国 | 3 | $368.5K | 窗式/壁挂空调、其他塑料制品 |
| Changzhou Titan Decoration Materials Co., Ltd. | 中国 | 2 | $128.5K | 其他钢铁结构体、仪器滤光片 |
| Dongguan Onestep Trade Co., Ltd. | 越南 | 1 | $100.2K | 单功能打印机、其他功能机器 |
| Dongguan Onestep Trade Co., Ltd. | 中国 | 1 | $98.8K | 其他钢铁制品、其他铝制品 |
| Ruifujie Technology Co., Ltd. | 中国 | 2 | $27.3K | 制冷压缩机、阀门龙头 |
| Beijing Tuode Technology Co., Ltd. | 中国 | 3 | $17.7K | 磁铁及零件、金属永磁体 |
| Shanghai Yuxuan Engineering Co., Ltd. | 中国 | 2 | $15.0K | 泵及压缩机零件 |
| Shanghai Chunghan Century Climate Solutions Co., Ltd. | 中国 | 2 | $6.3K | 泵及压缩机零件 |
下游采购商(共 22)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Nex Vina Co., Ltd. | 越南 | 12 | $1.03M | 自粘塑料片、其他钢铁制品 |
| UTI Vina Vinh Phuc Co., Ltd. | 越南 | 32 | $199.8K | 自粘塑料片、其他钢铁制品 |
| Econy Vina Co., Ltd. | 越南 | 4 | $160.9K | 其他塑料制品、塑料管件 |
| AP Tech Vietnam Co., Ltd. | 越南 | 14 | $158.5K | 自粘塑料片、PET塑料片材 |
| Bujeon Vietnam Electronics Co., Ltd. | 越南 | 43 | $80.0K | 音频设备零件、其他塑料制品 |
| GST Ha Noi Co., Ltd. | 越南 | 22 | $58.1K | 自粘塑料片、PET塑料片材 |
| ANYONE VINA Co., Ltd. | 越南 | 4 | $52.2K | PET塑料片材、其他粘合剂≤1kg |
| Jukwang Precision Vietnam Co., Ltd. | 越南 | 9 | $3.7K | 其他钢铁制品、钢铁螺钉螺栓 |
| DST Vina Co., Ltd. | 越南 | 5 | $2.5K | PET塑料片材、其他塑料包装制品 |
| DST Vina Co., Ltd. | 越南 | 5 | $2.0K | 其他塑料包装制品、其他塑料制品 |
近期贸易明细
进口(共 43)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-06-26 | 泵及压缩机零件 | Shanghai Chunghan Century Climate Solutions Co., Ltd. | 中国 | $1.0K |
| 2026-06-12 | 其他制冷设备 | JINAN DARKO MACHINERY CO.,LTD | 中国 | $26.3K |
| 2026-06-12 | 其他离心泵 | JINAN DARKO MACHINERY CO.,LTD | 中国 | $1.1K |
| 2026-06-12 | 其他离心泵 | JINAN DARKO MACHINERY CO.,LTD | 中国 | $580 |
| 2026-01-21 | 其他塑料制品 | Heatec Co., Ltd. | 韩国 | $18 |
| 2026-01-21 | 重型无纺布 | Heatec Co., Ltd. | 韩国 | $400 |
| 2026-01-21 | 其他塑料制品 | Heatec Co., Ltd. | 韩国 | $83 |
| 2026-01-07 | 窗式/壁挂空调 | Heatec Co., Ltd. | 韩国 | $70.0K |
| 2025-12-08 | 其他电气设备 | Shanghai Anping Static Technology Co., Ltd. | 中国 | $1.9K |
| 2025-11-24 | 窗式/壁挂空调 | Heatec Co., Ltd. | 韩国 | $90.0K |
出口(共 173)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-06-26 | 氮 | Bujeon Vietnam Electronics Co., Ltd. | 越南 | $127 |
| 2026-06-26 | 组合测量仪器 | Bujeon Vietnam Electronics Co., Ltd. | 越南 | $21 |
| 2026-06-26 | 过滤净化器零件 | Bujeon Vietnam Electronics Co., Ltd. | 越南 | $63 |
| 2026-06-26 | 制冷压缩机 | Bujeon Vietnam Electronics Co., Ltd. | 越南 | $2.1K |
| 2026-06-26 | 压力测量仪 | Bujeon Vietnam Electronics Co., Ltd. | 越南 | $27 |
| 2026-06-26 | 非轻质石油 | Bujeon Vietnam Electronics Co., Ltd. | 越南 | $69 |
| 2026-06-26 | 制冷压缩机 | Bujeon Vietnam Electronics Co., Ltd. | 越南 | $862 |
| 2026-06-26 | 其他自动控制仪 | Bujeon Vietnam Electronics Co., Ltd. | 越南 | $153 |
| 2026-06-26 | 其他塑料管材 | Bujeon Vietnam Electronics Co., Ltd. | 越南 | $33 |
| 2026-06-26 | 其他液化石油气 | Bujeon Vietnam Electronics Co., Ltd. | 越南 | $14 |