HMC Air Tech Co., Ltd.

越南出口商 · 出口 173 笔 · 主营 气体过滤机械

越南 · 在业

43
进口笔数
173
出口笔数
$1.87M
进口金额
$2.17M
出口金额
2026-06-26
最近进口
2026-06-26
最近出口
16
供应商数
22
采购商数

近 3 年贸易趋势

单位:金额(USD) · 峰值 $817.1K20232024202520262023-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-08进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-09进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-10进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-11进口 $2.6K · 1 笔出口 $14.1K · 7 笔2023-12进口 $0 · 0 笔出口 $15.8K · 2 笔2024-01进口 $2.1K · 1 笔出口 $780 · 2 笔2024-02进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-03进口 $28.0K · 1 笔出口 $36.4K · 2 笔2024-04进口 $83.6K · 3 笔出口 $22.7K · 5 笔2024-05进口 $135.0K · 1 笔出口 $14.8K · 5 笔2024-06进口 $0 · 0 笔出口 $57.6K · 4 笔2024-07进口 $0 · 0 笔出口 $163.6K · 4 笔2024-08进口 $22.0K · 1 笔出口 $3.3K · 2 笔2024-09进口 $0 · 0 笔出口 $1.1K · 2 笔2024-10进口 $139.6K · 3 笔出口 $205.4K · 3 笔2024-11进口 $0 · 0 笔出口 $817.1K · 6 笔2024-12进口 $28.3K · 1 笔出口 $13.1K · 2 笔2025-01进口 $15.0K · 1 笔出口 $13.7K · 2 笔2025-02进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-03进口 $51.4K · 1 笔出口 $11.7K · 4 笔2025-04进口 $42.0K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2025-05进口 $0 · 0 笔出口 $428.7K · 12 笔2025-06进口 $0 · 0 笔出口 $85.6K · 7 笔2025-07进口 $295.9K · 4 笔出口 $26.5K · 7 笔2025-08进口 $231.0K · 5 笔出口 $22.5K · 4 笔2025-09进口 $0 · 0 笔出口 $21.5K · 7 笔2025-10进口 $6.0K · 1 笔出口 $25.3K · 3 笔2025-11进口 $303.3K · 2 笔出口 $12.4K · 6 笔2025-12进口 $1.9K · 1 笔出口 $31.3K · 4 笔2026-01进口 $70.5K · 2 笔出口 $16.0K · 4 笔2026-02进口 $0 · 0 笔出口 $776 · 2 笔2026-03进口 $0 · 0 笔出口 $5.8K · 7 笔2026-04进口 $0 · 0 笔出口 $25.3K · 4 笔2026-05进口 $0 · 0 笔出口 $16.2K · 10 笔2026-06进口 $28.9K · 2 笔出口 $25.3K · 8 笔
单位:交易笔数 · 峰值 1220232024202520262023-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-08进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-09进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-10进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-11进口 $2.6K · 1 笔出口 $14.1K · 7 笔2023-12进口 $0 · 0 笔出口 $15.8K · 2 笔2024-01进口 $2.1K · 1 笔出口 $780 · 2 笔2024-02进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-03进口 $28.0K · 1 笔出口 $36.4K · 2 笔2024-04进口 $83.6K · 3 笔出口 $22.7K · 5 笔2024-05进口 $135.0K · 1 笔出口 $14.8K · 5 笔2024-06进口 $0 · 0 笔出口 $57.6K · 4 笔2024-07进口 $0 · 0 笔出口 $163.6K · 4 笔2024-08进口 $22.0K · 1 笔出口 $3.3K · 2 笔2024-09进口 $0 · 0 笔出口 $1.1K · 2 笔2024-10进口 $139.6K · 3 笔出口 $205.4K · 3 笔2024-11进口 $0 · 0 笔出口 $817.1K · 6 笔2024-12进口 $28.3K · 1 笔出口 $13.1K · 2 笔2025-01进口 $15.0K · 1 笔出口 $13.7K · 2 笔2025-02进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-03进口 $51.4K · 1 笔出口 $11.7K · 4 笔2025-04进口 $42.0K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2025-05进口 $0 · 0 笔出口 $428.7K · 12 笔2025-06进口 $0 · 0 笔出口 $85.6K · 7 笔2025-07进口 $295.9K · 4 笔出口 $26.5K · 7 笔2025-08进口 $231.0K · 5 笔出口 $22.5K · 4 笔2025-09进口 $0 · 0 笔出口 $21.5K · 7 笔2025-10进口 $6.0K · 1 笔出口 $25.3K · 3 笔2025-11进口 $303.3K · 2 笔出口 $12.4K · 6 笔2025-12进口 $1.9K · 1 笔出口 $31.3K · 4 笔2026-01进口 $70.5K · 2 笔出口 $16.0K · 4 笔2026-02进口 $0 · 0 笔出口 $776 · 2 笔2026-03进口 $0 · 0 笔出口 $5.8K · 7 笔2026-04进口 $0 · 0 笔出口 $25.3K · 4 笔2026-05进口 $0 · 0 笔出口 $16.2K · 10 笔2026-06进口 $28.9K · 2 笔出口 $25.3K · 8 笔

工商档案

企业注册号0109909844
企查查编码QVN90PQP6F
成立日期2022-02-18
联系地址Số 22 ngõ 145 Định Công Thượng, Phường Định Công, Quận Hoàng Mai, Thành phố Hà Nội, Việt Nam
企业名称CÔNG TY TNHH HMC AIR TECH
企业英文名称HMC AIR TECH COMPANY LIMITED
企业状态在业
企业类型有限责任公司
注册地址Số 22 ngõ 145 Định Công Thượng, Phường Định Công, TP Hà Nội
经营范围4322 - Lắp đặt hệ thống cấp, thoát nước, hệ thống sưởi và điều hoà không khí 4329 - Lắp đặt hệ thống xây dựng khác 4330 - Hoàn thiện công trình xây dựng 4390 - Hoạt động xây dựng chuyên dụng khác 4610 - Đại lý, môi giới, đấu giá hàng hóa 4649 - Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình 4652 - Bán buôn thiết bị và linh kiện điện tử, viễn thông 4659 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác 4663 - Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng 8292 - Dịch vụ đóng gói 8299 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ kinh doanh khác còn lại chưa được phân vào đâu 7110 - Hoạt động kiến trúc và tư vấn kỹ thuật có liên quan 7410 - Hoạt động thiết kế chuyên dụng 4690 - Bán buôn tổng hợp 4791 - Bán lẻ theo yêu cầu đặt hàng qua bưu điện hoặc internet 4799 - Bán lẻ hình thức khác chưa được phân vào đâu 3312 - Sửa chữa máy móc, thiết bị 3313 - Sửa chữa thiết bị điện tử và quang học 3314 - Sửa chữa thiết bị điện 3319 - Sửa chữa thiết bị khác
电话+84966089622
原始企业状态Đang hoạt động
原始企业类型Công ty trách nhiệm hữu hạn hai thành viên trở lên
注册资本50亿越南盾

主营产品(HS 编码)

进口

HS 编码产品
841510窗式/壁挂空调
841459其他风扇
841490泵及压缩机零件
830260金属门闭门器
841590空调机零件
847989其他功能机器
850590磁铁及零件
761090铝制结构体及部件
761699其他铝制品
841430制冷压缩机

出口

HS 编码产品
842139气体过滤机械
940320非办公金属家具
732690其他钢铁制品
841430制冷压缩机
290371卤代烃衍生物
842199过滤净化器零件
848180阀门龙头
280430氮
854449绝缘电线
853650其他电气开关

主要市场

进口来源地

国家 / 地区交易笔数金额(USD)
韩国26$1.41M
中国17$465.9K

出口目的地

国家 / 地区交易笔数金额(USD)
越南173$2.17M
韩国1$492

贸易伙伴

上游供应商(共 16)

企业国家交易笔数金额(USD)主营产品
Hmcairtech Co., Ltd.韩国12$634.3K窗式/壁挂空调、金属门闭门器
HMC Korea Co., Ltd.韩国9$376.2K窗式/壁挂空调、其他风扇
Heatec Co., Ltd.韩国3$368.5K窗式/壁挂空调、其他塑料制品
Changzhou Titan Decoration Materials Co., Ltd.中国2$128.5K其他钢铁结构体、仪器滤光片
Dongguan Onestep Trade Co., Ltd.越南1$100.2K单功能打印机、其他功能机器
Dongguan Onestep Trade Co., Ltd.中国1$98.8K其他钢铁制品、其他铝制品
Ruifujie Technology Co., Ltd.中国2$27.3K制冷压缩机、阀门龙头
Beijing Tuode Technology Co., Ltd.中国3$17.7K磁铁及零件、金属永磁体
Shanghai Yuxuan Engineering Co., Ltd.中国2$15.0K泵及压缩机零件
Shanghai Chunghan Century Climate Solutions Co., Ltd.中国2$6.3K泵及压缩机零件

下游采购商(共 22)

企业国家交易笔数金额(USD)主营产品
Nex Vina Co., Ltd.越南12$1.03M自粘塑料片、其他钢铁制品
UTI Vina Vinh Phuc Co., Ltd.越南32$199.8K自粘塑料片、其他钢铁制品
Econy Vina Co., Ltd.越南4$160.9K其他塑料制品、塑料管件
AP Tech Vietnam Co., Ltd.越南14$158.5K自粘塑料片、PET塑料片材
Bujeon Vietnam Electronics Co., Ltd.越南43$80.0K音频设备零件、其他塑料制品
GST Ha Noi Co., Ltd.越南22$58.1K自粘塑料片、PET塑料片材
ANYONE VINA Co., Ltd.越南4$52.2KPET塑料片材、其他粘合剂≤1kg
Jukwang Precision Vietnam Co., Ltd.越南9$3.7K其他钢铁制品、钢铁螺钉螺栓
DST Vina Co., Ltd.越南5$2.5KPET塑料片材、其他塑料包装制品
DST Vina Co., Ltd.越南5$2.0K其他塑料包装制品、其他塑料制品

近期贸易明细

进口(共 43)

日期产品对手方国家金额(USD)
2026-06-26泵及压缩机零件Shanghai Chunghan Century Climate Solutions Co., Ltd.中国$1.0K
2026-06-12其他制冷设备JINAN DARKO MACHINERY CO.,LTD中国$26.3K
2026-06-12其他离心泵JINAN DARKO MACHINERY CO.,LTD中国$1.1K
2026-06-12其他离心泵JINAN DARKO MACHINERY CO.,LTD中国$580
2026-01-21其他塑料制品Heatec Co., Ltd.韩国$18
2026-01-21重型无纺布Heatec Co., Ltd.韩国$400
2026-01-21其他塑料制品Heatec Co., Ltd.韩国$83
2026-01-07窗式/壁挂空调Heatec Co., Ltd.韩国$70.0K
2025-12-08其他电气设备Shanghai Anping Static Technology Co., Ltd.中国$1.9K
2025-11-24窗式/壁挂空调Heatec Co., Ltd.韩国$90.0K

出口(共 173)

日期产品对手方国家金额(USD)
2026-06-26氮Bujeon Vietnam Electronics Co., Ltd.越南$127
2026-06-26组合测量仪器Bujeon Vietnam Electronics Co., Ltd.越南$21
2026-06-26过滤净化器零件Bujeon Vietnam Electronics Co., Ltd.越南$63
2026-06-26制冷压缩机Bujeon Vietnam Electronics Co., Ltd.越南$2.1K
2026-06-26压力测量仪Bujeon Vietnam Electronics Co., Ltd.越南$27
2026-06-26非轻质石油Bujeon Vietnam Electronics Co., Ltd.越南$69
2026-06-26制冷压缩机Bujeon Vietnam Electronics Co., Ltd.越南$862
2026-06-26其他自动控制仪Bujeon Vietnam Electronics Co., Ltd.越南$153
2026-06-26其他塑料管材Bujeon Vietnam Electronics Co., Ltd.越南$33
2026-06-26其他液化石油气Bujeon Vietnam Electronics Co., Ltd.越南$14

相关企业 · 同类产品

HMC Air Tech Co., Ltd. 的完整贸易明细、联系人与 AI 分析登录工作台查看完整数据 →