HUNG LONG VIET NAM CO LTD
越南进口商 · 进口 1 笔 · 主营 水泥添加剂
越南 · 在业
本地名:CôNG TY TNHH HưNG LONG VIệT NAM
- 邮箱16
- Facebook1
1
进口笔数
0
出口笔数
$26.6K
进口金额
$0
出口金额
2024-10-18
最近进口
—
最近出口
1
供应商数
0
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 3901318530 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVNHRBK7G0 |
| 成立日期 | 2021-09-30 |
| 联系地址 | LKC1-11 đường A11 khu dân cư Thuận Lợi thuộc Khu Đô thị - Dịch vụ Phước Đông, Xã Đôn Thuận, Thị xã Trảng Bàng, Tỉnh Tây Ninh, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY TNHH HƯNG LONG VIỆT NAM |
| 企业英文名称 | HUNG LONG VIET NAM COMPANY LIMITED |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 有限责任公司 |
| 注册地址 | LKC1-11 đường A11 khu dân cư Thuận Lợi thuộc Khu Đô thị - Dịch vụ Phước Đông, Xã Hưng Thuận, Tây Ninh |
| 经营范围 | 4322 - Lắp đặt hệ thống cấp, thoát nước, hệ thống sưởi và điều hoà không khí 4329 - Lắp đặt hệ thống xây dựng khác 4330 - Hoàn thiện công trình xây dựng 4390 - Hoạt động xây dựng chuyên dụng khác 4631 - Bán buôn gạo, lúa mỳ, hạt ngũ cốc khác, bột mỳ 4659 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác 4663 - Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 8299 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ kinh doanh khác còn lại chưa được phân vào đâu 7120 - Kiểm tra và phân tích kỹ thuật 4933 - Vận tải hàng hóa bằng đường bộ 5012 - Vận tải hàng hóa ven biển và viễn dương 5022 - Vận tải hàng hóa đường thuỷ nội địa 5210 - Kho bãi và lưu giữ hàng hóa 5224 - Bốc xếp hàng hóa 8129 - Vệ sinh công nghiệp và các công trình chuyên biệt 8130 - Dịch vụ chăm sóc và duy trì cảnh quan 4101 - Xây dựng nhà để ở 4102 - Xây dựng nhà không để ở 4212 - Xây dựng công trình đường bộ |
| 电话 | +84937005852 |
| 邮箱 | hunglongvn21@gmail.com |
| 原始企业状态 | Chờ xác minh tình trạng hoạt động tại địa chỉ đã đăng ký |
| 原始企业类型 | Công ty trách nhiệm hữu hạn một thành viên |
| 注册资本 | 80亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 382440 | 水泥添加剂 |
| 846420 | 石材磨床 |
| 847910 | 工程机械 |
| 850860 | 无电机吸尘器 |
出口
暂无数据
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 中国 | 1 | $26.6K |
出口目的地
暂无数据
贸易伙伴
上游供应商(共 1)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| ZHEJIANG MINMETALS HUIJIN IMP & EXP CO LTD | 中国 | 1 | $26.6K | 其他钢铁结构体、工业非电炉 |
近期贸易明细
进口(共 1)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2024-10-18 | 工程机械 | ZHEJIANG MINMETALS HUIJIN IMP & EXP CO LTD | 中国 | $2.6K |
| 2024-10-18 | 无电机吸尘器 | ZHEJIANG MINMETALS HUIJIN IMP & EXP CO LTD | 中国 | $1.5K |
| 2024-10-18 | 石材磨床 | ZHEJIANG MINMETALS HUIJIN IMP & EXP CO LTD | 中国 | $8.8K |
| 2024-10-11 | 水泥添加剂 | ZHEJIANG MINMETALS HUIJIN IMP & EXP CO LTD | 中国 | $4.0K |
| 2024-10-11 | 水泥添加剂 | ZHEJIANG MINMETALS HUIJIN IMP & EXP CO LTD | 中国 | $1.5K |
| 2024-10-11 | 水泥添加剂 | ZHEJIANG MINMETALS HUIJIN IMP & EXP CO LTD | 中国 | $1.1K |
| 2024-10-11 | 水泥添加剂 | ZHEJIANG MINMETALS HUIJIN IMP & EXP CO LTD | 中国 | $7.0K |