M&M Engineering Co., Ltd.
越南进口商 · 进口 37 笔 · 主营 教学演示仪器
越南 · 在业
本地名:CôNG TY TNHH Kỹ THUậT M&M
37
进口笔数
0
出口笔数
$119.7K
进口金额
$0
出口金额
2026-03-27
最近进口
—
最近出口
31
供应商数
0
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 0315928264 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVNKT354BE |
| 成立日期 | 2019-09-30 |
| 联系地址 | 440/65E Nguyễn Kiệm, Phường 03, Quận Phú Nhuận, Thành phố Hồ Chí Minh, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY TNHH KỸ THUẬT M&M |
| 企业英文名称 | M&M ENGINEERING COMPANY LIMITED |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 有限责任公司 |
| 注册地址 | 440/65E Nguyễn Kiệm, Phường Đức Nhuận, TP Hồ Chí Minh |
| 经营范围 | Doanh nghiệp phải thực hiện đúng các quy định của pháp luật về đất đai, xây dựng, phòng cháy chữa cháy, bảo vệ môi trường, các quy định khác của pháp luật có liên quan đến hoạt động của doanh nghiệp và các điều kiện kinh doanh đối với ngành nghề kinh doanh có điều kiện 4651 - Bán buôn máy vi tính, thiết bị ngoại vi và phần mềm 4652 - Bán buôn thiết bị và linh kiện điện tử, viễn thông 4659 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác 4662 - Bán buôn kim loại và quặng kim loại 9511 - Sửa chữa máy vi tính và thiết bị ngoại vi 6201 - Lập trình máy vi tính 6202 - Tư vấn máy vi tính và quản trị hệ thống máy vi tính 6209 - Hoạt động dịch vụ công nghệ thông tin và dịch vụ khác liên quan đến máy vi tính 6311 - Xử lý dữ liệu, cho thuê và các hoạt động liên quan 6312 - Cổng thông tin 2511 - Sản xuất các cấu kiện kim loại 2592 - Gia công cơ khí; xử lý và tráng phủ kim loại 2610 - Sản xuất linh kiện điện tử 2710 - Sản xuất mô tơ, máy phát, biến thế điện, thiết bị phân phối và điều khiển điện 2732 - Sản xuất dây, cáp điện và điện tử khác 2819 - Sản xuất máy thông dụng khác 2829 - Sản xuất máy chuyên dụng khác 7730 - Cho thuê máy móc, thiết bị và đồ dùng hữu hình khác không kèm người điều khiển 3312 - Sửa chữa máy móc, thiết bị 3320 - Lắp đặt máy móc và thiết bị công nghiệp |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty trách nhiệm hữu hạn một thành viên |
| 注册资本 | 50亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 902300 | 教学演示仪器 |
| 853310 | 固定碳电阻 |
| 853224 | 多层陶瓷电容 |
| 853690 | 其他电路开关装置 |
| 854231 | 处理器及控制器 |
| 854239 | 其他电子IC |
| 847330 | 8471机器零件 |
| 850440 | 静止变流器 |
| 850490 | 变压器零件 |
| 850590 | 磁铁及零件 |
出口
暂无数据
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 中国 | 23 | $44.0K |
| 韩国 | 5 | $37.5K |
| 美国 | 4 | $10.3K |
| 印度 | 5 | $8.5K |
| 加拿大 | 1 | $7.2K |
| 中国台湾 | 5 | $4.2K |
| 马来西亚 | 4 | $2.9K |
| 瑞士 | 1 | $2.3K |
| 英国 | 1 | $2.2K |
| 日本 | 1 | $220 |
出口目的地
暂无数据
贸易伙伴
上游供应商(共 31)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Hanback Electronic Co., Ltd. | 韩国 | 3 | $37.4K | 教学演示仪器 |
| Electromatic Equipment Co., Inc. | 美国 | 1 | $7.6K | 非金属测试机、其他测量仪器 |
| Kron Technologies Inc. | 加拿大 | 1 | $7.2K | 电视/数码相机、已装配物镜 |
| SoftBank Robotics China Corp. | 中国 | 1 | $6.5K | 教学演示仪器、功能机器零件 |
| WaveShare International Ltd. | 中国 | 1 | $5.5K | 8471机器零件、其他自动数据处理部件 |
| Mouser Electronics, Inc. | 英国 | 2 | $4.6K | 非LED二极管、其他电路开关装置 |
| Kitek Technologies Pvt. Ltd. | 印度 | 2 | $4.3K | 教学演示仪器、其他测量仪器 |
| Kitek Technology Pvt. Ltd. | 印度 | 2 | $4.3K | 教学演示仪器 |
| INsize Co., Ltd. | 中国 | 2 | $3.7K | 测量仪器、其他测量仪器 |
| Mouser Electronics, Inc. | 巴布亚新几内亚 | 3 | $2.5K | 其他电子IC、处理器及控制器 |
近期贸易明细
进口(共 37)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-03-27 | 气体烟雾分析仪 | SHENZHEN WINTACT ELECTRONICS CO., LTD. | 中国 | $252 |
| 2026-01-26 | 教学演示仪器 | MOUSER ELECTRONICS, INC. | 马来西亚 | $2.8K |
| 2026-01-26 | 教学演示仪器 | MOUSER ELECTRONICS, INC. | 中国 | $422 |
| 2026-01-19 | 教学演示仪器 | TERASIC INC | 中国台湾 | $3.6K |
| 2026-01-14 | 教学演示仪器 | SEEED DEVELOPMENT LTD | 中国 | $2.5K |
| 2026-01-14 | 切片机零件 | SEEED DEVELOPMENT LTD | 中国 | $14 |
| 2025-08-28 | 37.5W以上交直流电机 | SHENZHEN DEHE MOTOR TECHNOLOGY CO LTD | 中国 | $815 |
| 2025-08-08 | 测量仪器 | SHANGHAI HUACE NAVIGATION TECHNOLOGY LTD. | 中国 | $2.7K |
| 2025-07-07 | 示波器 | QINGDAO HANTEK INTELLIGENT TECHNOLOGY CO LTD | 中国 | $155 |
| 2025-04-11 | 教学演示仪器 | HANBACK ELECTRONIC CO ; LTD | 韩国 | $4.1K |