M&M Engineering Co., Ltd.

越南进口商 · 进口 37 笔 · 主营 教学演示仪器

越南 · 在业

本地名:CôNG TY TNHH Kỹ THUậT M&M

37
进口笔数
0
出口笔数
$119.7K
进口金额
$0
出口金额
2026-03-27
最近进口
—
最近出口
31
供应商数
0
采购商数

近 3 年贸易趋势

单位:金额(USD) · 峰值 $28.1K20232024202520262023-04进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-05进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-06进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-08进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-09进口 $5.5K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2023-10进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-11进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-12进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-01进口 $17.6K · 3 笔出口 $0 · 0 笔2024-02进口 $2.2K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2024-03进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-04进口 $1.6K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2024-05进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-06进口 $2.8K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2024-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-08进口 $5.1K · 3 笔出口 $0 · 0 笔2024-09进口 $4.1K · 5 笔出口 $0 · 0 笔2024-10进口 $1.5K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2024-11进口 $9.3K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2024-12进口 $10.3K · 3 笔出口 $0 · 0 笔2025-01进口 $7.6K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2025-02进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-03进口 $2.3K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2025-04进口 $28.1K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2025-05进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-06进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-07进口 $155 · 1 笔出口 $0 · 0 笔2025-08进口 $3.5K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2025-09进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-10进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-11进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-12进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2026-01进口 $9.4K · 3 笔出口 $0 · 0 笔2026-02进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2026-03进口 $252 · 1 笔出口 $0 · 0 笔
单位:交易笔数 · 峰值 520232024202520262023-04进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-05进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-06进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-08进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-09进口 $5.5K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2023-10进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-11进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-12进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-01进口 $17.6K · 3 笔出口 $0 · 0 笔2024-02进口 $2.2K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2024-03进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-04进口 $1.6K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2024-05进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-06进口 $2.8K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2024-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-08进口 $5.1K · 3 笔出口 $0 · 0 笔2024-09进口 $4.1K · 5 笔出口 $0 · 0 笔2024-10进口 $1.5K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2024-11进口 $9.3K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2024-12进口 $10.3K · 3 笔出口 $0 · 0 笔2025-01进口 $7.6K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2025-02进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-03进口 $2.3K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2025-04进口 $28.1K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2025-05进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-06进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-07进口 $155 · 1 笔出口 $0 · 0 笔2025-08进口 $3.5K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2025-09进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-10进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-11进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-12进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2026-01进口 $9.4K · 3 笔出口 $0 · 0 笔2026-02进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2026-03进口 $252 · 1 笔出口 $0 · 0 笔

工商档案

企业注册号0315928264
企查查编码QVNKT354BE
成立日期2019-09-30
联系地址440/65E Nguyễn Kiệm, Phường 03, Quận Phú Nhuận, Thành phố Hồ Chí Minh, Việt Nam
企业名称CÔNG TY TNHH KỸ THUẬT M&M
企业英文名称M&M ENGINEERING COMPANY LIMITED
企业状态在业
企业类型有限责任公司
注册地址440/65E Nguyễn Kiệm, Phường Đức Nhuận, TP Hồ Chí Minh
经营范围Doanh nghiệp phải thực hiện đúng các quy định của pháp luật về đất đai, xây dựng, phòng cháy chữa cháy, bảo vệ môi trường, các quy định khác của pháp luật có liên quan đến hoạt động của doanh nghiệp và các điều kiện kinh doanh đối với ngành nghề kinh doanh có điều kiện 4651 - Bán buôn máy vi tính, thiết bị ngoại vi và phần mềm 4652 - Bán buôn thiết bị và linh kiện điện tử, viễn thông 4659 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác 4662 - Bán buôn kim loại và quặng kim loại 9511 - Sửa chữa máy vi tính và thiết bị ngoại vi 6201 - Lập trình máy vi tính 6202 - Tư vấn máy vi tính và quản trị hệ thống máy vi tính 6209 - Hoạt động dịch vụ công nghệ thông tin và dịch vụ khác liên quan đến máy vi tính 6311 - Xử lý dữ liệu, cho thuê và các hoạt động liên quan 6312 - Cổng thông tin 2511 - Sản xuất các cấu kiện kim loại 2592 - Gia công cơ khí; xử lý và tráng phủ kim loại 2610 - Sản xuất linh kiện điện tử 2710 - Sản xuất mô tơ, máy phát, biến thế điện, thiết bị phân phối và điều khiển điện 2732 - Sản xuất dây, cáp điện và điện tử khác 2819 - Sản xuất máy thông dụng khác 2829 - Sản xuất máy chuyên dụng khác 7730 - Cho thuê máy móc, thiết bị và đồ dùng hữu hình khác không kèm người điều khiển 3312 - Sửa chữa máy móc, thiết bị 3320 - Lắp đặt máy móc và thiết bị công nghiệp
原始企业状态Đang hoạt động
原始企业类型Công ty trách nhiệm hữu hạn một thành viên
注册资本50亿越南盾

主营产品(HS 编码)

进口

HS 编码产品
902300教学演示仪器
853310固定碳电阻
853224多层陶瓷电容
853690其他电路开关装置
854231处理器及控制器
854239其他电子IC
8473308471机器零件
850440静止变流器
850490变压器零件
850590磁铁及零件

出口

暂无数据

主要市场

进口来源地

国家 / 地区交易笔数金额(USD)
中国23$44.0K
韩国5$37.5K
美国4$10.3K
印度5$8.5K
加拿大1$7.2K
中国台湾5$4.2K
马来西亚4$2.9K
瑞士1$2.3K
英国1$2.2K
日本1$220

出口目的地

暂无数据

贸易伙伴

上游供应商(共 31)

企业国家交易笔数金额(USD)主营产品
Hanback Electronic Co., Ltd.韩国3$37.4K教学演示仪器
Electromatic Equipment Co., Inc.美国1$7.6K非金属测试机、其他测量仪器
Kron Technologies Inc.加拿大1$7.2K电视/数码相机、已装配物镜
SoftBank Robotics China Corp.中国1$6.5K教学演示仪器、功能机器零件
WaveShare International Ltd.中国1$5.5K8471机器零件、其他自动数据处理部件
Mouser Electronics, Inc.英国2$4.6K非LED二极管、其他电路开关装置
Kitek Technologies Pvt. Ltd.印度2$4.3K教学演示仪器、其他测量仪器
Kitek Technology Pvt. Ltd.印度2$4.3K教学演示仪器
INsize Co., Ltd.中国2$3.7K测量仪器、其他测量仪器
Mouser Electronics, Inc.巴布亚新几内亚3$2.5K其他电子IC、处理器及控制器

近期贸易明细

进口(共 37)

日期产品对手方国家金额(USD)
2026-03-27气体烟雾分析仪SHENZHEN WINTACT ELECTRONICS CO., LTD.中国$252
2026-01-26教学演示仪器MOUSER ELECTRONICS, INC.马来西亚$2.8K
2026-01-26教学演示仪器MOUSER ELECTRONICS, INC.中国$422
2026-01-19教学演示仪器TERASIC INC中国台湾$3.6K
2026-01-14教学演示仪器SEEED DEVELOPMENT LTD中国$2.5K
2026-01-14切片机零件SEEED DEVELOPMENT LTD中国$14
2025-08-2837.5W以上交直流电机SHENZHEN DEHE MOTOR TECHNOLOGY CO LTD中国$815
2025-08-08测量仪器SHANGHAI HUACE NAVIGATION TECHNOLOGY LTD.中国$2.7K
2025-07-07示波器QINGDAO HANTEK INTELLIGENT TECHNOLOGY CO LTD中国$155
2025-04-11教学演示仪器HANBACK ELECTRONIC CO ; LTD韩国$4.1K

相关企业 · 同类产品

M&M Engineering Co., Ltd. 的完整贸易明细、联系人与 AI 分析登录工作台查看完整数据 →