Mong Cai Import Export Services Co., Ltd.
越南进口商 · 进口 52 笔 · 主营 香烟
越南 · 在业
本地名:CôNG TY TNHH DịCH Vụ XUấT NHậP KHẩU MóNG CáI
52
进口笔数
0
出口笔数
$7.29M
进口金额
$0
出口金额
2025-12-21
最近进口
—
最近出口
5
供应商数
0
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 5702133592 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVNG24HF15 |
| 成立日期 | 2023-04-13 |
| 联系地址 | Tầng 2 Tòa nhà trung tâm thương mại, du lịch và khách sạn Luxury 6 Móng Cái, số 19, đường Hùng Vương, Phường Trần Phú, Thành phố Móng cái, Tỉnh Quảng Ninh, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY TNHH DỊCH VỤ XUẤT NHẬP KHẨU MÓNG CÁI |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 有限责任公司 |
| 注册地址 | Số 19, đường Hùng Vương, Phường Móng Cái 1, Quảng Ninh |
| 经营范围 | 4530 - Bán phụ tùng và các bộ phận phụ trợ của ô tô và xe có động cơ khác 4543 - Bán phụ tùng và các bộ phận phụ trợ của mô tô, xe máy 4620 - Bán buôn nông, lâm sản nguyên liệu (trừ gỗ, tre, nứa) và động vật sống 4631 - Bán buôn gạo, lúa mỳ, hạt ngũ cốc khác, bột mỳ 4632 - Bán buôn thực phẩm 4633 - Bán buôn đồ uống 4641 - Bán buôn vải, hàng may mặc, giày dép 4649 - Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình 4651 - Bán buôn máy vi tính, thiết bị ngoại vi và phần mềm 4652 - Bán buôn thiết bị và linh kiện điện tử, viễn thông 4653 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy nông nghiệp 4659 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác 4662 - Bán buôn kim loại và quặng kim loại 4663 - Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 8292 - Dịch vụ đóng gói 8299 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ kinh doanh khác còn lại chưa được phân vào đâu 4690 - Bán buôn tổng hợp 4719 - Bán lẻ khác trong các cửa hàng kinh doanh tổng hợp 4933 - Vận tải hàng hóa bằng đường bộ |
| 电话 | 02033713333 |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty trách nhiệm hữu hạn hai thành viên trở lên |
| 注册资本 | 180亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 240220 | 香烟 |
出口
暂无数据
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 中国 | 52 | $7.18M |
| 中国香港 | 2 | $110.9K |
| 赞比亚 | 1 | $2.7K |
出口目的地
暂无数据
贸易伙伴
上游供应商(共 5)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Xue Shi Trading Ltd. | 中国 | 43 | $6.02M | 香烟、利口酒 |
| Parker-Migliorini International | 中国 | 7 | $1.23M | 香烟、烟草雪茄 |
| Lafrutta International Trading Private Ltd. | 中国 | 2 | $28.4K | 香烟 |
| Lafrutta International Trading Ltd. | 中国香港 | 1 | $13.7K | 香烟 |
| Xue Shi Trading Ltd. | 赞比亚 | 1 | $2.7K | 香烟 |
近期贸易明细
进口(共 52)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2025-12-21 | 香烟 | XUE SHI TRADING LTD | 中国 | $130.1K |
| 2025-12-15 | 香烟 | XUE SHI TRADING LTD | 中国 | $124.9K |
| 2025-12-15 | 香烟 | XUE SHI TRADING LTD | 中国 | $130.0K |
| 2025-11-28 | 香烟 | PARKER-MIGLIORINI INTERNATIONAL | 中国 | $6.5K |
| 2025-11-28 | 香烟 | PARKER-MIGLIORINI INTERNATIONAL | 中国 | $14.6K |
| 2025-11-28 | 香烟 | PARKER-MIGLIORINI INTERNATIONAL | 中国 | $5.8K |
| 2025-11-28 | 香烟 | PARKER-MIGLIORINI INTERNATIONAL | 中国 | $6.5K |
| 2025-11-28 | 香烟 | PARKER-MIGLIORINI INTERNATIONAL | 中国 | $1.9K |
| 2025-11-28 | 香烟 | PARKER-MIGLIORINI INTERNATIONAL | 中国 | $9.8K |
| 2025-11-28 | 香烟 | LAFRUTTA INTERNATIONAL TRADING PRIVATE LTD | 中国 | $3.0K |