Anh Dao Trading Service Development Co., Ltd.
越南进口商 · 进口 4 笔 · 主营 其他钢铁制品
越南 · 在业
本地名:CôNG TY TNHH THươNG MạI DịCH Vụ PHáT TRIểN ANH ĐàO
4
进口笔数
0
出口笔数
$151.9K
进口金额
$0
出口金额
2026-04-13
最近进口
—
最近出口
4
供应商数
0
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 0202060650 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVN3JWNVPU |
| 成立日期 | 2020-12-03 |
| 联系地址 | Số 2 ngõ 593 Mạc Đăng Doanh, Phường Hưng Đạo, Quận Dương Kinh, Thành phố Hải Phòng, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI DỊCH VỤ PHÁT TRIỂN ANH ĐÀO |
| 企业英文名称 | ANH DAO TRADING SERVICE DEVELOPMENT LIMITED COMPANY |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 有限责任公司 |
| 注册地址 | Số 2 ngõ 593 Đường Mạc Đăng Doanh, Phường Hưng Đạo, TP Hải Phòng |
| 经营范围 | 4322 - Lắp đặt hệ thống cấp, thoát nước, hệ thống sưởi và điều hoà không khí 4329 - Lắp đặt hệ thống xây dựng khác 4330 - Hoàn thiện công trình xây dựng 4390 - Hoạt động xây dựng chuyên dụng khác 4511 - Bán buôn ô tô và xe có động cơ khác 4512 - Bán lẻ ô tô con (loại 9 chỗ ngồi trở xuống) 4513 - Đại lý ô tô và xe có động cơ khác 4520 - Bảo dưỡng, sửa chữa ô tô và xe có động cơ khác 4530 - Bán phụ tùng và các bộ phận phụ trợ của ô tô và xe có động cơ khác 4542 - Bảo dưỡng và sửa chữa mô tô, xe máy 4543 - Bán phụ tùng và các bộ phận phụ trợ của mô tô, xe máy 4631 - Bán buôn gạo, lúa mỳ, hạt ngũ cốc khác, bột mỳ 4632 - Bán buôn thực phẩm 4649 - Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình 4653 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy nông nghiệp 4659 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác 4662 - Bán buôn kim loại và quặng kim loại 4663 - Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 7110 - Hoạt động kiến trúc và tư vấn kỹ thuật có liên quan 7710 - Cho thuê xe có động cơ 4721 - Bán lẻ lương thực trong các cửa hàng chuyên doanh 4722 - Bán lẻ thực phẩm trong các cửa hàng chuyên doanh 2592 - Gia công cơ khí; xử lý và tráng phủ kim loại 2599 - Sản xuất sản phẩm khác bằng kim loại chưa được phân vào đâu 4933 - Vận tải hàng hóa bằng đường bộ 5210 - Kho bãi và lưu giữ hàng hóa 5224 - Bốc xếp hàng hóa 5225 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ trực tiếp cho vận tải đường bộ 5229 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ khác liên quan đến vận tải |
| 电话 | +84927364444 |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty trách nhiệm hữu hạn một thành viên |
| 注册资本 | 500亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 732690 | 其他钢铁制品 |
| 845611 | 激光机床 |
| 847950 | 工业机器人 |
| 847989 | 其他功能机器 |
| 847990 | 功能机器零件 |
| 851440 | 感应加热设备 |
| 903180 | 其他测量仪器 |
出口
暂无数据
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 中国 | 3 | $150.4K |
| 德国 | 1 | $1.4K |
出口目的地
暂无数据
贸易伙伴
上游供应商(共 4)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Jiangsu Green Laser Technology Co., Ltd. | 中国 | 1 | $122.6K | 激光机床、工业机器人 |
| Dongguan Yusong Trading Co., Ltd. | 中国 | 1 | $20.3K | 其他功能机器、螺纹滚轧机 |
| Guangzhou Wangxin Mechanical & Electrical Equipment Co., Ltd. | 中国 | 1 | $7.6K | 感应加热设备、其他印刷机 |
| FILL Gesellschaft m.b.H. | 中国 | 1 | $1.4K | 其他工业用纺织品、机床零件 |
近期贸易明细
进口(共 4)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-04-13 | 其他钢铁制品 | DONGGUAN YUSONG TRADING CO LTD | 中国 | $600 |
| 2026-04-13 | 其他钢铁制品 | DONGGUAN YUSONG TRADING CO LTD | 中国 | $600 |
| 2026-04-13 | 其他钢铁制品 | DONGGUAN YUSONG TRADING CO LTD | 中国 | $600 |
| 2026-04-13 | 其他钢铁制品 | DONGGUAN YUSONG TRADING CO LTD | 中国 | $600 |
| 2026-04-13 | 其他钢铁制品 | DONGGUAN YUSONG TRADING CO LTD | 中国 | $600 |
| 2026-04-13 | 其他钢铁制品 | DONGGUAN YUSONG TRADING CO LTD | 中国 | $600 |
| 2026-04-12 | 功能机器零件 | DONGGUAN YUSONG TRADING CO LTD | 中国 | $2.3K |
| 2026-04-12 | 其他功能机器 | DONGGUAN YUSONG TRADING CO LTD | 中国 | $6.1K |
| 2026-04-12 | 功能机器零件 | DONGGUAN YUSONG TRADING CO LTD | 中国 | $2.3K |
| 2026-04-12 | 其他功能机器 | DONGGUAN YUSONG TRADING CO LTD | 中国 | $6.1K |