Toyoshima Vietnam Co., Ltd.
越南出口商 · 出口 353 笔 · 主营 棉针织T恤及背心
越南 · 在业
本地名:Công Ty Trách Nhiệm Hữu Hạn Toyoshima Việt Nam
245
进口笔数
353
出口笔数
$3.53M
进口金额
$12.53M
出口金额
2026-04-28
最近进口
2026-04-15
最近出口
37
供应商数
23
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 0312538192 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVNXKUH9H9 |
| 成立日期 | 2013-10-29 |
| 联系地址 | Số 76A Lê Lai, Phường Bến Thành, Quận 1, Thành phố Hồ Chí Minh, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY TRÁCH NHIỆM HỮU HẠN TOYOSHIMA VIỆT NAM |
| 企业英文名称 | TOYOSHIMA VIETNAM COMPANY LIMITED |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 有限责任公司 |
| 注册地址 | Số 76A Lê Lai, Phường Bến Thành, TP Hồ Chí Minh |
| 经营范围 | Doanh nghiệp có vốn đầu tư nước ngoài có trách nhiệm thực hiện thủ tục đầu tư theo quy định của Luật Đầu tư và Pháp luật có liên quan. Doanh nghiệp phải thực hiện đúng các quy định của pháp luật về đất đai, xây dựng, phòng cháy chữa cháy, bảo vệ môi trường, các quy định khác của pháp luật hiện hành và các điều kiện kinh doanh đối với ngành nghề kinh doanh có điều kiện. Đối với các trường hợp phải cấp Giấy phép kinh doanh để thực hiện hoạt động mua bán hàng hóa và các hoạt động liên quan trực tiếp đến mua bán hàng hóa theo quy định tại Nghị định số 09/2018/NĐ-CP ngày 15 tháng 01 năm 2018 của Chính phủ về việc quy định chi tiết Luật Thương mại và Luật Quản lý ngoại thương về hoạt động mua bán hàng hóa và các hoạt động liên quan trực tiếp đến mua bán hàng hóa của nhà đầu tư nước ngoài, tổ chức kinh tế có vốn đầu tư nước ngoài tại Việt Nam, Tổ chức kinh tế thực hiện dự án đầu tư có trách nhiệm liên hệ Sở Công Thương để thực hiện thủ tục cấp Giấy phép kinh doanh, Giấy phép lập cơ sở bán lẻ (nếu có) theo đúng quy định trước khi hoạt động kinh doanh (trừ các trường hợp không phải cấp Giấy phép kinh doanh quy định tại Điều 6, Điều 50 Nghị định số 09/2018/NĐ-CP) 1410 - May trang phục (trừ trang phục từ da lông thú) 4690 - Bán buôn tổng hợp 4799 - Bán lẻ hình thức khác chưa được phân vào đâu 7020 - Hoạt động tư vấn quản lý |
| 电话 | +842873050076 |
| 邮箱 | k.nakamoto@toyoshima.co.jp |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty trách nhiệm hữu hạn một thành viên |
| 注册资本 | 338.29亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 551311 | 涤棉机织布 |
| 580710 | 机织标签 |
| 482110 | 印刷标签 |
| 380991 | 纺织染色助剂 |
| 520842 | 彩色棉布100-200克 |
| 392620 | 塑料衣着附件 |
| 392690 | 其他塑料制品 |
| 491199 | 其他印刷品 |
| 521212 | 200克以下棉布 |
| 551412 | 涤棉斜纹布 |
出口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 610910 | 棉针织T恤及背心 |
| 610510 | 棉针织衬衫 |
| 611020 | 棉针织服装 |
| 540231 | 变形尼龙纱 |
| 551323 | 涤棉染色布 |
| 540233 | 变形聚酯单丝纱 |
| 600537 | 染色合成经编织物 |
| 610520 | 化纤男衬衫 |
| 611030 | 化纤针织服装 |
| 610610 | 棉针织女衬衫 |
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 印度尼西亚 | 38 | $1.82M |
| 中国 | 65 | $1.01M |
| 越南 | 35 | $514.0K |
| 泰国 | 3 | $155.4K |
| 日本 | 100 | $29.7K |
| 中国台湾 | 2 | $5.2K |
| 中国香港 | 3 | $263 |
| 孟加拉国 | 1 | $200 |
出口目的地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 日本 | 228 | $8.35M |
| 越南 | 114 | $4.01M |
| 柬埔寨 | 2 | $130.8K |
| 印度尼西亚 | 2 | $20.3K |
| 中国 | 5 | $14.2K |
贸易伙伴
上游供应商(共 37)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| PT Easterntex | 印度尼西亚 | 36 | $1.82M | 涤棉机织布、棉混纺布 |
| Toyoshima International (Shanghai) Co., Ltd. | 中国 | 34 | $879.6K | 染色聚酯布、涤棉斜纹布 |
| MH Textile (Viet Nam) Co., Ltd. | 越南 | 15 | $202.0K | 彩色棉布100-200克、棉混纺布 |
| CONG TY TNHH MH TEXTILE (VIET NAM) | 新加坡 | 6 | $165.2K | 彩色棉布100-200克、色织棉斜纹布 |
| MH Textile Co., Ltd. | 越南 | 7 | $114.7K | 彩色棉布100-200克、棉混纺布 |
| Continental Textile Co., Ltd. | 越南 | 4 | $31.3K | 色织棉布、彩色棉布100-200克 |
| Toyoshima & Co., Ltd. | 日本 | 80 | $19.9K | 印刷标签、其他拉链 |
| Sunward Shoukai Co., Ltd. | 日本 | 9 | $6.8K | 纺织染色助剂、工业清洁制剂 |
| Shanghai Naxis Co., Ltd. | 中国 | 5 | $1.1K | 印刷标签、机织标签 |
| TOYOSHIMA (ASIA) CO LTD | 中国香港 | 7 | $711 | 其他服装配件、印刷标签 |
下游采购商(共 23)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Toyoshima & Co., Ltd. | 日本 | 188 | $8.08M | 未梳棉纱、棉针织T恤及背心 |
| Showa Gloves Vietnam Co., Ltd. | 越南 | 76 | $3.01M | 甲醇、变形尼龙纱 |
| Toyoshima & Co., Ltd. | 越南 | 3 | $460.5K | 初级形态PET、聚酯纱线≥85% |
| Shimada Shoji Co., Ltd. (Vietnam) | 越南 | 24 | $414.6K | 装饰流苏、窄幅弹性织物 |
| Felici Inc. | 日本 | 9 | $131.4K | 棉针织T恤及背心、化纤男衬衫 |
| Transimex Corporation | 越南 | 4 | $92.0K | 印刷电路、带接头绝缘电线 |
| Sunwell Co., Ltd. | 日本 | 22 | $78.2K | 染色尼龙织物、聚酯长丝织物 |
| MH Textile (Viet Nam) Co., Ltd. | 越南 | 5 | $71.7K | 精梳棉纱、精梳棉纱 |
| Toyoshima International (Shanghai) Co., Ltd. | 中国 | 4 | $12.9K | 植物纺织纤维、其他人造短纤维 |
| Oriso Co., Ltd. | 日本 | 3 | $1.9K | 涤毛混纺织物、染色合成经编织物 |
近期贸易明细
进口(共 245)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-04-28 | 高强力粘胶布 | MH TEXTILE (VIET NAM) CO LTD | 越南 | $5.3K |
| 2026-04-28 | 200g/m2以上棉布 | CONG TY TNHH MH TEXTILE (VIET NAM) | 越南 | $20.0K |
| 2026-04-28 | 机织标签 | SHANGHAI NAXIS CO.,LTD | 中国 | $19 |
| 2026-04-28 | 机织标签 | SHANGHAI NAXIS CO.,LTD | 中国 | $46 |
| 2026-04-28 | 200g/m2以上棉布 | CONG TY TNHH MH TEXTILE (VIET NAM) | 越南 | $20.0K |
| 2026-04-28 | 机织标签 | SHANGHAI NAXIS CO.,LTD | 中国 | $19 |
| 2026-04-28 | 机织标签 | SHANGHAI NAXIS CO.,LTD | 中国 | $46 |
| 2026-04-27 | 印刷标签 | SHANGHAI NAXIS CO.,LTD | 中国 | $14 |
| 2026-04-27 | 其他塑料制品 | SHANGHAI NAXIS CO.,LTD | 中国 | $65 |
| 2026-04-27 | 印刷标签 | SHANGHAI NAXIS CO.,LTD | 中国 | $152 |
出口(共 353)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-04-15 | 棉针织衬衫 | TOYOSHIMA & CO LTD | 日本 | $4.9K |
| 2026-04-09 | 棉针织T恤及背心 | TOYOSHIMA & CO LTD | 日本 | $22 |
| 2026-04-09 | 棉针织T恤及背心 | TOYOSHIMA & CO LTD | 日本 | $19 |
| 2026-04-09 | 棉针织T恤及背心 | TOYOSHIMA & CO LTD | 日本 | $5.6K |
| 2026-04-09 | 化纤连衣裙 | TOYOSHIMA & CO LTD | 日本 | $4.4K |
| 2026-04-09 | 棉针织服装 | TOYOSHIMA & CO LTD | 日本 | $17 |
| 2026-04-09 | 棉针织T恤及背心 | TOYOSHIMA & CO LTD | 日本 | $5.1K |
| 2026-04-09 | 女式针织衬衫 | TOYOSHIMA & CO LTD | 日本 | $7.2K |
| 2026-04-09 | 棉针织T恤及背心 | TOYOSHIMA & CO LTD | 日本 | $17 |
| 2026-04-09 | 棉针织T恤及背心 | TOYOSHIMA & CO LTD | 日本 | $17 |