Toyoshima Vietnam Co., Ltd.

越南出口商 · 出口 458 笔 · 主营 棉针织T恤及背心

越南 · 在业

本地名:Công Ty Trách Nhiệm Hữu Hạn Toyoshima Việt Nam

271
进口笔数
458
出口笔数
$3.95M
进口金额
$16.40M
出口金额
2026-06-23
最近进口
2026-06-30
最近出口
37
供应商数
27
采购商数

近 3 年贸易趋势

单位:金额(USD) · 峰值 $841.1K20232024202520262023-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-08进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-09进口 $38.2K · 1 笔出口 $220.3K · 5 笔2023-10进口 $137.2K · 5 笔出口 $371.0K · 9 笔2023-11进口 $39.2K · 5 笔出口 $78.5K · 9 笔2023-12进口 $88.4K · 4 笔出口 $219.1K · 6 笔2024-01进口 $81.6K · 3 笔出口 $841.1K · 18 笔2024-02进口 $69.4K · 3 笔出口 $146.3K · 7 笔2024-03进口 $114.7K · 3 笔出口 $501.6K · 10 笔2024-04进口 $43.0K · 5 笔出口 $311.9K · 11 笔2024-05进口 $40.9K · 2 笔出口 $360.8K · 14 笔2024-06进口 $38.3K · 5 笔出口 $314.3K · 18 笔2024-07进口 $98.2K · 4 笔出口 $391.1K · 10 笔2024-08进口 $141.2K · 8 笔出口 $433.0K · 16 笔2024-09进口 $159.2K · 5 笔出口 $538.3K · 17 笔2024-10进口 $50.7K · 6 笔出口 $228.1K · 12 笔2024-11进口 $72.2K · 10 笔出口 $201.6K · 7 笔2024-12进口 $92.7K · 4 笔出口 $151.2K · 10 笔2025-01进口 $48.1K · 5 笔出口 $72.1K · 6 笔2025-02进口 $42.8K · 4 笔出口 $307.8K · 5 笔2025-03进口 $119.5K · 5 笔出口 $329.1K · 5 笔2025-04进口 $108.2K · 9 笔出口 $146.7K · 8 笔2025-05进口 $114.5K · 6 笔出口 $336.9K · 4 笔2025-06进口 $40.6K · 11 笔出口 $114.3K · 7 笔2025-07进口 $2.1K · 7 笔出口 $229.3K · 11 笔2025-08进口 $100.0K · 5 笔出口 $119.2K · 2 笔2025-09进口 $310.6K · 12 笔出口 $458.4K · 9 笔2025-10进口 $106.4K · 6 笔出口 $515.8K · 6 笔2025-11进口 $104.4K · 7 笔出口 $365.2K · 8 笔2025-12进口 $147.7K · 16 笔出口 $429.1K · 7 笔2026-01进口 $300.4K · 10 笔出口 $297.0K · 6 笔2026-02进口 $174.0K · 9 笔出口 $449.1K · 5 笔2026-03进口 $106.2K · 7 笔出口 $494.6K · 10 笔2026-04进口 $236.3K · 15 笔出口 $33.6K · 7 笔2026-05进口 $183.6K · 10 笔出口 $441.7K · 11 笔2026-06进口 $3.6K · 5 笔出口 $576.8K · 9 笔
单位:交易笔数 · 峰值 1820232024202520262023-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-08进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-09进口 $38.2K · 1 笔出口 $220.3K · 5 笔2023-10进口 $137.2K · 5 笔出口 $371.0K · 9 笔2023-11进口 $39.2K · 5 笔出口 $78.5K · 9 笔2023-12进口 $88.4K · 4 笔出口 $219.1K · 6 笔2024-01进口 $81.6K · 3 笔出口 $841.1K · 18 笔2024-02进口 $69.4K · 3 笔出口 $146.3K · 7 笔2024-03进口 $114.7K · 3 笔出口 $501.6K · 10 笔2024-04进口 $43.0K · 5 笔出口 $311.9K · 11 笔2024-05进口 $40.9K · 2 笔出口 $360.8K · 14 笔2024-06进口 $38.3K · 5 笔出口 $314.3K · 18 笔2024-07进口 $98.2K · 4 笔出口 $391.1K · 10 笔2024-08进口 $141.2K · 8 笔出口 $433.0K · 16 笔2024-09进口 $159.2K · 5 笔出口 $538.3K · 17 笔2024-10进口 $50.7K · 6 笔出口 $228.1K · 12 笔2024-11进口 $72.2K · 10 笔出口 $201.6K · 7 笔2024-12进口 $92.7K · 4 笔出口 $151.2K · 10 笔2025-01进口 $48.1K · 5 笔出口 $72.1K · 6 笔2025-02进口 $42.8K · 4 笔出口 $307.8K · 5 笔2025-03进口 $119.5K · 5 笔出口 $329.1K · 5 笔2025-04进口 $108.2K · 9 笔出口 $146.7K · 8 笔2025-05进口 $114.5K · 6 笔出口 $336.9K · 4 笔2025-06进口 $40.6K · 11 笔出口 $114.3K · 7 笔2025-07进口 $2.1K · 7 笔出口 $229.3K · 11 笔2025-08进口 $100.0K · 5 笔出口 $119.2K · 2 笔2025-09进口 $310.6K · 12 笔出口 $458.4K · 9 笔2025-10进口 $106.4K · 6 笔出口 $515.8K · 6 笔2025-11进口 $104.4K · 7 笔出口 $365.2K · 8 笔2025-12进口 $147.7K · 16 笔出口 $429.1K · 7 笔2026-01进口 $300.4K · 10 笔出口 $297.0K · 6 笔2026-02进口 $174.0K · 9 笔出口 $449.1K · 5 笔2026-03进口 $106.2K · 7 笔出口 $494.6K · 10 笔2026-04进口 $236.3K · 15 笔出口 $33.6K · 7 笔2026-05进口 $183.6K · 10 笔出口 $441.7K · 11 笔2026-06进口 $3.6K · 5 笔出口 $576.8K · 9 笔

工商档案

企业注册号0312538192
企查查编码QVNXKUH9H9
成立日期2013-10-29
联系地址Số 76A Lê Lai, Phường Bến Thành, Quận 1, Thành phố Hồ Chí Minh, Việt Nam
企业名称CÔNG TY TRÁCH NHIỆM HỮU HẠN TOYOSHIMA VIỆT NAM
企业英文名称TOYOSHIMA VIETNAM COMPANY LIMITED
企业状态在业
企业类型有限责任公司
注册地址Số 76A Lê Lai, Phường Bến Thành, TP Hồ Chí Minh
经营范围Doanh nghiệp có vốn đầu tư nước ngoài có trách nhiệm thực hiện thủ tục đầu tư theo quy định của Luật Đầu tư và Pháp luật có liên quan. Doanh nghiệp phải thực hiện đúng các quy định của pháp luật về đất đai, xây dựng, phòng cháy chữa cháy, bảo vệ môi trường, các quy định khác của pháp luật hiện hành và các điều kiện kinh doanh đối với ngành nghề kinh doanh có điều kiện. Đối với các trường hợp phải cấp Giấy phép kinh doanh để thực hiện hoạt động mua bán hàng hóa và các hoạt động liên quan trực tiếp đến mua bán hàng hóa theo quy định tại Nghị định số 09/2018/NĐ-CP ngày 15 tháng 01 năm 2018 của Chính phủ về việc quy định chi tiết Luật Thương mại và Luật Quản lý ngoại thương về hoạt động mua bán hàng hóa và các hoạt động liên quan trực tiếp đến mua bán hàng hóa của nhà đầu tư nước ngoài, tổ chức kinh tế có vốn đầu tư nước ngoài tại Việt Nam, Tổ chức kinh tế thực hiện dự án đầu tư có trách nhiệm liên hệ Sở Công Thương để thực hiện thủ tục cấp Giấy phép kinh doanh, Giấy phép lập cơ sở bán lẻ (nếu có) theo đúng quy định trước khi hoạt động kinh doanh (trừ các trường hợp không phải cấp Giấy phép kinh doanh quy định tại Điều 6, Điều 50 Nghị định số 09/2018/NĐ-CP) 1410 - May trang phục (trừ trang phục từ da lông thú) 4690 - Bán buôn tổng hợp 4799 - Bán lẻ hình thức khác chưa được phân vào đâu 7020 - Hoạt động tư vấn quản lý
电话+842873050076
邮箱k.nakamoto@toyoshima.co.jp
原始企业状态Đang hoạt động
原始企业类型Công ty trách nhiệm hữu hạn một thành viên
注册资本338.29亿越南盾

主营产品(HS 编码)

进口

HS 编码产品
551311涤棉机织布
580710机织标签
482110印刷标签
520842彩色棉布100-200克
380991纺织染色助剂
392620塑料衣着附件
392690其他塑料制品
491199其他印刷品
521212200克以下棉布
521224200g/m2以上棉布

出口

HS 编码产品
610910棉针织T恤及背心
540231变形尼龙纱
610510棉针织衬衫
611020棉针织服装
551323涤棉染色布
540233变形聚酯单丝纱
600537染色合成经编织物
610520化纤男衬衫
611030化纤针织服装
520512未梳棉纱

主要市场

进口来源地

国家 / 地区交易笔数金额(USD)
印度尼西亚45$2.08M
中国66$1.01M
越南46$660.9K
泰国3$155.4K
日本107$34.2K
中国台湾2$5.2K
中国香港3$263
孟加拉国1$200

出口目的地

国家 / 地区交易笔数金额(USD)
日本244$9.36M
越南201$6.88M
柬埔寨2$130.8K
印度尼西亚2$20.3K
中国5$14.2K

贸易伙伴

上游供应商(共 37)

企业国家交易笔数金额(USD)主营产品
EASTERNTEX印度尼西亚43$2.08M涤棉机织布、棉混纺布
Toyoshima International (Shanghai) Co., Ltd.中国39$974.3K染色聚酯布、涤棉斜纹布
MH Textile (Viet Nam) Co., Ltd.越南19$257.7K彩色棉布100-200克、棉混纺布
CONG TY TNHH MH TEXTILE (VIET NAM)新加坡9$225.2K彩色棉布100-200克、色织棉斜纹布
MH Textile Co., Ltd.越南7$114.7K彩色棉布100-200克、色织棉斜纹布
Continental Textile Co., Ltd.越南8$62.6K色织棉布、彩色棉布100-200克
Toyoshima & Co., Ltd.日本86$24.3K印刷标签、其他拉链
Sunward Shoukai Co., Ltd.日本9$6.8K纺织染色助剂、工业清洁制剂
Shanghai Naxis Co., Ltd.中国5$1.1K印刷标签、机织标签
Toyoshima (Asia) Co., Ltd.中国香港7$711其他服装配件、印刷标签

下游采购商(共 27)

企业国家交易笔数金额(USD)主营产品
Toyoshima & Co., Ltd.日本201$9.06M未梳棉纱、棉针织T恤及背心
Showa Gloves (Vietnam) Co., Ltd.越南133$5.37M甲醇、印刷标签
Toyoshima & Co., Ltd.越南3$460.5K初级形态PET、聚酯纱线≥85%
Shimada Shoji (Vietnam) Co., Ltd.越南25$445.6K塑料衣着附件、装饰流苏
Shimada Shoji Co., Ltd. (Vietnam)越南24$414.6K装饰流苏、窄幅弹性织物
MH Textile (Viet Nam) Co., Ltd.越南9$131.6K精梳棉纱、精梳棉纱
Felici Inc.日本9$131.4K棉针织T恤及背心、化纤男衬衫
Transimex Corporation越南4$92.0K印刷电路、带接头绝缘电线
Sunwell Co., Ltd.日本24$88.2K染色尼龙织物、聚酯长丝织物
Toyoshima International (Shanghai) Co., Ltd.中国4$12.9K植物纺织纤维、其他人造短纤维

近期贸易明细

进口(共 271)

日期产品对手方国家金额(USD)
2026-06-23染色棉斜纹布Toyoshima & Co., Ltd.日本$1.5K
2026-06-23漂白棉斜纹布Toyoshima & Co., Ltd.日本$422
2026-06-19机织标签Toyoshima & Co., Ltd.日本$220
2026-06-18棉缝纫线SOBUE INDUSTRY CO.,LTD.日本$94
2026-06-08机织标签Toyoshima & Co., Ltd.日本$920
2026-06-02机织标签Toyoshima & Co., Ltd.日本$330
2026-06-02机织标签Toyoshima & Co., Ltd.日本$114
2026-05-25机织标签Toyoshima & Co., Ltd.日本$277
2026-05-19机织标签Toyoshima & Co., Ltd.日本$363
2026-05-19机织标签Toyoshima & Co., Ltd.日本$169

出口(共 458)

日期产品对手方国家金额(USD)
2026-06-30染色聚酯布TRANSIMEX CORPORATION (TRANSIMEX)日本$1.4K
2026-06-30染色聚酯布TRANSIMEX CORPORATION (TRANSIMEX)日本$5.7K
2026-06-30染色聚酯布TRANSIMEX CORPORATION (TRANSIMEX)日本$3.5K
2026-06-29棉针织衬衫Toyoshima & Co., Ltd.日本$14.1K
2026-06-29棉针织衬衫Toyoshima & Co., Ltd.日本$7.3K
2026-06-26棉针织T恤及背心Toyoshima & Co., Ltd.日本$12.8K
2026-06-26棉针织女衬衫Toyoshima & Co., Ltd.日本$5.7K
2026-06-26棉针织女衬衫Toyoshima & Co., Ltd.日本$14.9K
2026-06-26棉针织服装Toyoshima & Co., Ltd.日本$60.3K
2026-06-26棉针织服装Toyoshima & Co., Ltd.日本$17.8K

相关企业 · 同类产品

Toyoshima Vietnam Co., Ltd. 的完整贸易明细、联系人与 AI 分析登录工作台查看完整数据 →