Huynh Gia Mfg Trading Services Co., Ltd.
越南出口商 · 出口 154 笔 · 主营 男棉裤
越南 · 非在业
本地名:Công Ty TNHH Sản Xuất Thương Mại Dịch Vụ Huỳnh Gia
- 邮箱1
- Facebook1
120
进口笔数
154
出口笔数
$1.93M
进口金额
$3.28M
出口金额
2025-05-29
最近进口
2025-06-25
最近出口
10
供应商数
22
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 0308011822 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVNNM9P19Y |
| 成立日期 | 2009-04-09 |
| 联系地址 | 515/B2-11 Lê Văn Lương, Phường Tân Phong, Quận 7, Thành phố Hồ Chí Minh, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY TNHH SẢN XUẤT THƯƠNG MẠI DỊCH VỤ HUỲNH GIA |
| 企业英文名称 | HUYNH GIA MANUFACTURING TRADING SERVICES CO., LTD |
| 企业状态 | 非在业 |
| 企业类型 | 有限责任公司 |
| 注册地址 | 515/B2-11 Lê Văn Lương, Phường Tân Hưng, TP Hồ Chí Minh |
| 经营范围 | Doanh nghiệp phải thực hiện đúng các quy định của pháp luật về đất đai, xây dựng, phòng cháy chữa cháy, bảo vệ môi trường, các quy định khác của pháp luật có liên quan đến hoạt động của doanh nghiệp và các điều kiện kinh doanh đối với ngành nghề kinh doanh có điều kiện. 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 4329 - Lắp đặt hệ thống xây dựng khác 4330 - Hoàn thiện công trình xây dựng 4390 - Hoạt động xây dựng chuyên dụng khác 4641 - Bán buôn vải, hàng may mặc, giày dép 4649 - Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình 4659 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác 4663 - Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng 0111 - Trồng lúa 0112 - Trồng ngô và cây lương thực có hạt khác 0118 - Trồng rau, đậu các loại và trồng hoa 0119 - Trồng cây hàng năm khác 0121 - Trồng cây ăn quả 0128 - Trồng cây gia vị, cây dược liệu, cây hương liệu lâu năm 0129 - Trồng cây lâu năm khác 0141 - Chăn nuôi trâu, bò và sản xuất giống trâu, bò 0145 - Chăn nuôi lợn và sản xuất giống lợn 0146 - Chăn nuôi gia cầm 0149 - Chăn nuôi khác 0150 - Trồng trọt, chăn nuôi hỗn hợp 0161 - Hoạt động dịch vụ trồng trọt 0210 - Trồng rừng, chăm sóc rừng và ươm giống cây lâm nghiệp 0321 - Nuôi trồng thuỷ sản biển 0322 - Nuôi trồng thuỷ sản nội địa 6810 - Kinh doanh bất động sản, quyền sử dụng đất thuộc chủ sở hữu, chủ sử dụng hoặc đi thuê 6820 - Tư vấn, môi giới, đấu giá bất động sản, đấu giá quyền sử dụng đất 7110 - Hoạt động kiến trúc và tư vấn kỹ thuật có liên quan 4722 - Bán lẻ thực phẩm trong các cửa hàng chuyên doanh 1313 - Hoàn thiện sản phẩm dệt 1392 - Sản xuất hàng dệt sẵn (trừ trang phục) |
| 电话 | +84873002626 |
| 邮箱 | thienhuynh12@yahoo.com |
| 传真 | 0873006262 |
| 原始企业状态 | Ngừng HĐ nhưng chưa hoàn thành thủ tục chấm dứt hiệu lực MST |
| 原始企业类型 | Công ty trách nhiệm hữu hạn hai thành viên trở lên |
| 注册资本 | 200亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 540742 | 染色尼龙织物 |
| 580790 | 非织造标签 |
| 482190 | 未印刷标签 |
| 520832 | 染色平纹棉布 |
| 600632 | 染色合成针织布 |
| 960621 | 塑料纽扣 |
| 960719 | 其他拉链 |
| 611780 | 其他针织配件 |
| 600410 | 弹性针织布 |
| 551321 | 涤棉机织布 |
出口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 620342 | 男棉裤 |
| 620469 | 女式纺织长裤 |
| 620463 | 女式化纤裤 |
| 620343 | 男式化纤裤 |
| 610443 | 化纤连衣裙 |
| 611430 | 其他人纤针织服装 |
| 610620 | 女式针织衬衫 |
| 620453 | 女式化纤裙 |
| 620433 | 女式化纤夹克 |
| 620462 | 女式棉裤 |
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 中国 | 88 | $1.13M |
| 韩国 | 19 | $706.2K |
| 中国台湾 | 4 | $58.3K |
| 越南 | 4 | $24.0K |
| 泰国 | 1 | $5.5K |
| 中国香港 | 3 | $3.5K |
| 印度 | 1 | $2.1K |
出口目的地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 韩国 | 35 | $1.43M |
| 美国 | 94 | $942.0K |
| 印度 | 6 | $459.4K |
| 以色列 | 1 | $177.6K |
| 阿联酋 | 7 | $133.0K |
| 中国香港 | 3 | $81.0K |
| 沙特阿拉伯 | 2 | $35.5K |
| 澳大利亚 | 2 | $9.5K |
| 罗马尼亚 | 3 | $4.3K |
| 卡塔尔 | 1 | $3.3K |
贸易伙伴
上游供应商(共 10)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Lilly Garments Inc. | 美国 | 58 | $861.1K | 染色合成针织布、非织造标签 |
| FMJ International | 中国 | 42 | $727.5K | 染色尼龙织物、非织造标签 |
| FMJ International | 越南 | 8 | $190.5K | 印刷标签、非织造标签 |
| Chois International Inc. | 中国 | 5 | $74.9K | 其他拉链、未印刷标签 |
| Lilly Garments Inc. | 中国 | 6 | $42.1K | 染色合成针织布、染色尼龙织物 |
| LILLY GARMENTS INC | 中国台湾 | 1 | $16.1K | 染色聚酯布 |
| Chois International Inc. | 韩国 | 1 | $12.2K | 印刷标签、装饰流苏 |
| FMJ International Ltd. | 中国台湾 | 1 | $3.9K | 弹性针织布 |
| 65ee4e111084ca2fedf097a0e5edf5de | 3 | $1.2K | ||
| Lilly Garments Inc. | 越南 | 1 | $432 | 非乙烯塑料袋、染色合成针织布 |
下游采购商(共 22)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| FMJ International | 越南 | 19 | $865.9K | 男棉裤、男式化纤裤 |
| Lilly Garments Inc. | 美国 | 59 | $668.7K | 男棉裤、女式纺织长裤 |
| Lifestyle International Pvt. Ltd. | 印度 | 6 | $459.4K | 女式棉裤、男棉裤 |
| DRFT Co., Ltd. | 韩国 | 7 | $216.2K | 男棉裤、女棉裤 |
| Draw Fit Co., Ltd. | 韩国 | 5 | $210.6K | 男棉裤、男式毛呢大衣 |
| Urban Outfitters, Inc. | 美国 | 22 | $171.0K | 棉质连衣裙、女式棉裤 |
| CHOIS INTERNATIONAL INC. | 美国 | 4 | $146.7K | |
| RNA Resources Group Ltd. | 阿联酋 | 7 | $133.0K | 棉针织T恤及背心、婴儿棉针织品 |
| P&A Global Inc. | 美国 | 2 | $105.9K | 男棉裤 |
| FMJ International Co., Ltd. | 美国 | 10 | $96.9K | 女式纺织长裤、化纤连衣裙 |
近期贸易明细
进口(共 120)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2025-05-29 | 染色尼龙织物 | FMJ INTERNATIONAL | 中国 | $5.8K |
| 2025-04-23 | 未印刷标签 | Fmj International Co., Ltd. | 中国 | $770 |
| 2025-04-14 | 染色尼龙织物 | FMJ INTERNATIONAL | 中国 | $1.5K |
| 2025-04-14 | 染色聚酯布 | FMJ INTERNATIONAL | 中国 | $31.9K |
| 2025-04-10 | 未印刷标签 | Fmj International Co., Ltd. | 中国 | $5 |
| 2025-04-10 | 染色平纹棉布 | FMJ INTERNATIONAL | 中国 | $13 |
| 2025-04-02 | 塑料纽扣 | FMJ INTERNATIONAL | 中国 | $318 |
| 2025-04-02 | 非织造标签 | FMJ INTERNATIONAL | 中国 | $168 |
| 2025-04-02 | 非织造标签 | FMJ INTERNATIONAL | 中国 | $75 |
| 2025-04-02 | 聚酯粘胶混纺布 | FMJ INTERNATIONAL | 中国 | $11.0K |
出口(共 154)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2025-06-25 | 女式化纤裤 | LIFESTYLE INTERNATIONAL PVT LTD | 印度 | $1.3K |
| 2025-06-25 | 女式化纤裤 | LIFESTYLE INTERNATIONAL PVT LTD | 印度 | $62.9K |
| 2025-06-10 | 女式化纤裤 | LIFESTYLE INTERNATIONAL PVT LTD | 印度 | $38.1K |
| 2025-06-09 | 女式化纤裤 | LIFESTYLE INTERNATIONAL PVT LTD | 印度 | $40.0K |
| 2025-05-27 | 女式化纤裤 | LIFESTYLE INTERNATIONAL PVT LTD | 印度 | $138.3K |
| 2025-05-18 | 其他女式衬衫 | RNA RESOURCES GROUP LTD | 沙特阿拉伯 | $19.0K |
| 2025-05-18 | 其他女式衬衫 | RNA RESOURCES GROUP LTD | 阿联酋 | $21.6K |
| 2025-04-21 | 男式化纤裤 | DRAW FIT CO LTD | 韩国 | $8.4K |
| 2025-04-21 | 男棉裤 | DRAW FIT CO LTD | 韩国 | $18.6K |
| 2025-04-18 | 聚酯粘胶混纺布 | FMJ International | 韩国 | $15.4K |