Huynh Gia Mfg Trading Services Co., Ltd.

越南出口商 · 出口 154 笔 · 主营 男棉裤

越南 · 非在业

本地名:Công Ty TNHH Sản Xuất Thương Mại Dịch Vụ Huỳnh Gia

120
进口笔数
154
出口笔数
$1.93M
进口金额
$3.28M
出口金额
2025-05-29
最近进口
2025-06-25
最近出口
10
供应商数
22
采购商数

近 3 年贸易趋势

单位:金额(USD) · 峰值 $245.5K20222023202420252022-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2022-08进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2022-09进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2022-10进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2022-11进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2022-12进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-01进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-02进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-03进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-04进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-05进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-06进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-08进口 $0 · 0 笔出口 $24.1K · 1 笔2023-09进口 $52.2K · 5 笔出口 $48.9K · 11 笔2023-10进口 $42.9K · 6 笔出口 $102.3K · 6 笔2023-11进口 $29.2K · 3 笔出口 $117.2K · 10 笔2023-12进口 $74.6K · 7 笔出口 $134.8K · 4 笔2024-01进口 $68.4K · 4 笔出口 $122.7K · 7 笔2024-02进口 $113.4K · 2 笔出口 $9.0K · 1 笔2024-03进口 $87.1K · 6 笔出口 $71.0K · 4 笔2024-04进口 $22.3K · 3 笔出口 $245.5K · 5 笔2024-05进口 $80.2K · 3 笔出口 $130.0K · 4 笔2024-06进口 $55.8K · 5 笔出口 $97.1K · 3 笔2024-07进口 $54.1K · 7 笔出口 $114.2K · 4 笔2024-08进口 $94.5K · 4 笔出口 $37.0K · 6 笔2024-09进口 $64.1K · 5 笔出口 $31.6K · 2 笔2024-10进口 $35.0K · 2 笔出口 $68.4K · 3 笔2024-11进口 $125.0K · 4 笔出口 $110.9K · 5 笔2024-12进口 $87.3K · 5 笔出口 $11.4K · 2 笔2025-01进口 $14.5K · 2 笔出口 $159.1K · 10 笔2025-02进口 $125.0K · 2 笔出口 $54.0K · 4 笔2025-03进口 $96.4K · 5 笔出口 $140.9K · 5 笔2025-04进口 $63.1K · 4 笔出口 $182.2K · 4 笔2025-05进口 $5.8K · 1 笔出口 $178.9K · 3 笔2025-06进口 $0 · 0 笔出口 $142.2K · 3 笔
单位:交易笔数 · 峰值 1120222023202420252022-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2022-08进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2022-09进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2022-10进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2022-11进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2022-12进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-01进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-02进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-03进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-04进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-05进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-06进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-08进口 $0 · 0 笔出口 $24.1K · 1 笔2023-09进口 $52.2K · 5 笔出口 $48.9K · 11 笔2023-10进口 $42.9K · 6 笔出口 $102.3K · 6 笔2023-11进口 $29.2K · 3 笔出口 $117.2K · 10 笔2023-12进口 $74.6K · 7 笔出口 $134.8K · 4 笔2024-01进口 $68.4K · 4 笔出口 $122.7K · 7 笔2024-02进口 $113.4K · 2 笔出口 $9.0K · 1 笔2024-03进口 $87.1K · 6 笔出口 $71.0K · 4 笔2024-04进口 $22.3K · 3 笔出口 $245.5K · 5 笔2024-05进口 $80.2K · 3 笔出口 $130.0K · 4 笔2024-06进口 $55.8K · 5 笔出口 $97.1K · 3 笔2024-07进口 $54.1K · 7 笔出口 $114.2K · 4 笔2024-08进口 $94.5K · 4 笔出口 $37.0K · 6 笔2024-09进口 $64.1K · 5 笔出口 $31.6K · 2 笔2024-10进口 $35.0K · 2 笔出口 $68.4K · 3 笔2024-11进口 $125.0K · 4 笔出口 $110.9K · 5 笔2024-12进口 $87.3K · 5 笔出口 $11.4K · 2 笔2025-01进口 $14.5K · 2 笔出口 $159.1K · 10 笔2025-02进口 $125.0K · 2 笔出口 $54.0K · 4 笔2025-03进口 $96.4K · 5 笔出口 $140.9K · 5 笔2025-04进口 $63.1K · 4 笔出口 $182.2K · 4 笔2025-05进口 $5.8K · 1 笔出口 $178.9K · 3 笔2025-06进口 $0 · 0 笔出口 $142.2K · 3 笔

工商档案

企业注册号0308011822
企查查编码QVNNM9P19Y
成立日期2009-04-09
联系地址515/B2-11 Lê Văn Lương, Phường Tân Phong, Quận 7, Thành phố Hồ Chí Minh, Việt Nam
企业名称CÔNG TY TNHH SẢN XUẤT THƯƠNG MẠI DỊCH VỤ HUỲNH GIA
企业英文名称HUYNH GIA MANUFACTURING TRADING SERVICES CO., LTD
企业状态非在业
企业类型有限责任公司
注册地址515/B2-11 Lê Văn Lương, Phường Tân Hưng, TP Hồ Chí Minh
经营范围Doanh nghiệp phải thực hiện đúng các quy định của pháp luật về đất đai, xây dựng, phòng cháy chữa cháy, bảo vệ môi trường, các quy định khác của pháp luật có liên quan đến hoạt động của doanh nghiệp và các điều kiện kinh doanh đối với ngành nghề kinh doanh có điều kiện. 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 4329 - Lắp đặt hệ thống xây dựng khác 4330 - Hoàn thiện công trình xây dựng 4390 - Hoạt động xây dựng chuyên dụng khác 4641 - Bán buôn vải, hàng may mặc, giày dép 4649 - Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình 4659 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác 4663 - Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng 0111 - Trồng lúa 0112 - Trồng ngô và cây lương thực có hạt khác 0118 - Trồng rau, đậu các loại và trồng hoa 0119 - Trồng cây hàng năm khác 0121 - Trồng cây ăn quả 0128 - Trồng cây gia vị, cây dược liệu, cây hương liệu lâu năm 0129 - Trồng cây lâu năm khác 0141 - Chăn nuôi trâu, bò và sản xuất giống trâu, bò 0145 - Chăn nuôi lợn và sản xuất giống lợn 0146 - Chăn nuôi gia cầm 0149 - Chăn nuôi khác 0150 - Trồng trọt, chăn nuôi hỗn hợp 0161 - Hoạt động dịch vụ trồng trọt 0210 - Trồng rừng, chăm sóc rừng và ươm giống cây lâm nghiệp 0321 - Nuôi trồng thuỷ sản biển 0322 - Nuôi trồng thuỷ sản nội địa 6810 - Kinh doanh bất động sản, quyền sử dụng đất thuộc chủ sở hữu, chủ sử dụng hoặc đi thuê 6820 - Tư vấn, môi giới, đấu giá bất động sản, đấu giá quyền sử dụng đất 7110 - Hoạt động kiến trúc và tư vấn kỹ thuật có liên quan 4722 - Bán lẻ thực phẩm trong các cửa hàng chuyên doanh 1313 - Hoàn thiện sản phẩm dệt 1392 - Sản xuất hàng dệt sẵn (trừ trang phục)
电话+84873002626
邮箱thienhuynh12@yahoo.com
传真0873006262
原始企业状态Ngừng HĐ nhưng chưa hoàn thành thủ tục chấm dứt hiệu lực MST
原始企业类型Công ty trách nhiệm hữu hạn hai thành viên trở lên
注册资本200亿越南盾

主营产品(HS 编码)

进口

HS 编码产品
540742染色尼龙织物
580790非织造标签
482190未印刷标签
520832染色平纹棉布
600632染色合成针织布
960621塑料纽扣
960719其他拉链
611780其他针织配件
600410弹性针织布
551321涤棉机织布

出口

HS 编码产品
620342男棉裤
620469女式纺织长裤
620463女式化纤裤
620343男式化纤裤
610443化纤连衣裙
611430其他人纤针织服装
610620女式针织衬衫
620453女式化纤裙
620433女式化纤夹克
620462女式棉裤

主要市场

进口来源地

国家 / 地区交易笔数金额(USD)
中国88$1.13M
韩国19$706.2K
中国台湾4$58.3K
越南4$24.0K
泰国1$5.5K
中国香港3$3.5K
印度1$2.1K

出口目的地

国家 / 地区交易笔数金额(USD)
韩国35$1.43M
美国94$942.0K
印度6$459.4K
以色列1$177.6K
阿联酋7$133.0K
中国香港3$81.0K
沙特阿拉伯2$35.5K
澳大利亚2$9.5K
罗马尼亚3$4.3K
卡塔尔1$3.3K

贸易伙伴

上游供应商(共 10)

企业国家交易笔数金额(USD)主营产品
Lilly Garments Inc.美国58$861.1K染色合成针织布、非织造标签
FMJ International中国42$727.5K染色尼龙织物、非织造标签
FMJ International越南8$190.5K印刷标签、非织造标签
Chois International Inc.中国5$74.9K其他拉链、未印刷标签
Lilly Garments Inc.中国6$42.1K染色合成针织布、染色尼龙织物
LILLY GARMENTS INC中国台湾1$16.1K染色聚酯布
Chois International Inc.韩国1$12.2K印刷标签、装饰流苏
FMJ International Ltd.中国台湾1$3.9K弹性针织布
65ee4e111084ca2fedf097a0e5edf5de3$1.2K
Lilly Garments Inc.越南1$432非乙烯塑料袋、染色合成针织布

下游采购商(共 22)

企业国家交易笔数金额(USD)主营产品
FMJ International越南19$865.9K男棉裤、男式化纤裤
Lilly Garments Inc.美国59$668.7K男棉裤、女式纺织长裤
Lifestyle International Pvt. Ltd.印度6$459.4K女式棉裤、男棉裤
DRFT Co., Ltd.韩国7$216.2K男棉裤、女棉裤
Draw Fit Co., Ltd.韩国5$210.6K男棉裤、男式毛呢大衣
Urban Outfitters, Inc.美国22$171.0K棉质连衣裙、女式棉裤
CHOIS INTERNATIONAL INC.美国4$146.7K
RNA Resources Group Ltd.阿联酋7$133.0K棉针织T恤及背心、婴儿棉针织品
P&A Global Inc.美国2$105.9K男棉裤
FMJ International Co., Ltd.美国10$96.9K女式纺织长裤、化纤连衣裙

近期贸易明细

进口(共 120)

日期产品对手方国家金额(USD)
2025-05-29染色尼龙织物FMJ INTERNATIONAL中国$5.8K
2025-04-23未印刷标签Fmj International Co., Ltd.中国$770
2025-04-14染色尼龙织物FMJ INTERNATIONAL中国$1.5K
2025-04-14染色聚酯布FMJ INTERNATIONAL中国$31.9K
2025-04-10未印刷标签Fmj International Co., Ltd.中国$5
2025-04-10染色平纹棉布FMJ INTERNATIONAL中国$13
2025-04-02塑料纽扣FMJ INTERNATIONAL中国$318
2025-04-02非织造标签FMJ INTERNATIONAL中国$168
2025-04-02非织造标签FMJ INTERNATIONAL中国$75
2025-04-02聚酯粘胶混纺布FMJ INTERNATIONAL中国$11.0K

出口(共 154)

日期产品对手方国家金额(USD)
2025-06-25女式化纤裤LIFESTYLE INTERNATIONAL PVT LTD印度$1.3K
2025-06-25女式化纤裤LIFESTYLE INTERNATIONAL PVT LTD印度$62.9K
2025-06-10女式化纤裤LIFESTYLE INTERNATIONAL PVT LTD印度$38.1K
2025-06-09女式化纤裤LIFESTYLE INTERNATIONAL PVT LTD印度$40.0K
2025-05-27女式化纤裤LIFESTYLE INTERNATIONAL PVT LTD印度$138.3K
2025-05-18其他女式衬衫RNA RESOURCES GROUP LTD沙特阿拉伯$19.0K
2025-05-18其他女式衬衫RNA RESOURCES GROUP LTD阿联酋$21.6K
2025-04-21男式化纤裤DRAW FIT CO LTD韩国$8.4K
2025-04-21男棉裤DRAW FIT CO LTD韩国$18.6K
2025-04-18聚酯粘胶混纺布FMJ International韩国$15.4K

官网 / 域名

相关企业 · 同类产品

Huynh Gia Mfg Trading Services Co., Ltd. 的完整贸易明细、联系人与 AI 分析登录工作台查看完整数据 →