Starex Co., Ltd.
越南进口商 · 进口 38 笔 · 主营 婴幼儿食品
越南 · 在业
本地名:CôNG TY TNHH STAREX
38
进口笔数
0
出口笔数
$5.19M
进口金额
$0
出口金额
2025-05-20
最近进口
—
最近出口
5
供应商数
0
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 0107813093 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVNA69SG6F |
| 成立日期 | 2017-04-20 |
| 联系地址 | Số 175/55/7 phố Lạc Long Quân, Phường Nghĩa Đô, Quận Cầu Giấy, Thành phố Hà Nội, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY TNHH STAREX |
| 企业英文名称 | STAREX COMPANY LIMITED |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 有限责任公司 |
| 注册地址 | Số 175/55/7 phố Lạc Long Quân, Phường Tây Hồ, TP Hà Nội |
| 经营范围 | 2750 - Sản xuất đồ điện dân dụng 1811 - In ấn 1812 - Dịch vụ liên quan đến in 5210 - Kho bãi và lưu giữ hàng hóa 5224 - Bốc xếp hàng hóa 5510 - Dịch vụ lưu trú ngắn ngày 4662 - Bán buôn kim loại và quặng kim loại 4711 - Bán lẻ lương thực, thực phẩm, đồ uống, thuốc lá, thuốc lào chiếm tỷ trọng lớn trong các cửa hàng kinh doanh tổng hợp 4723 - Bán lẻ đồ uống trong các cửa hàng chuyên doanh 4741 - Bán lẻ máy vi tính, thiết bị ngoại vi, phần mềm và thiết bị viễn thông trong các cửa hàng chuyên doanh 5610 - Nhà hàng và các dịch vụ ăn uống phục vụ lưu động 5630 - Dịch vụ phục vụ đồ uống 3312 - Sửa chữa máy móc, thiết bị 3320 - Lắp đặt máy móc và thiết bị công nghiệp 4311 - Phá dỡ 4312 - Chuẩn bị mặt bằng 4321 - Lắp đặt hệ thống điện 4330 - Hoàn thiện công trình xây dựng 4390 - Hoạt động xây dựng chuyên dụng khác 4520 - Bảo dưỡng, sửa chữa ô tô và xe có động cơ khác 4530 - Bán phụ tùng và các bộ phận phụ trợ của ô tô và xe có động cơ khác 4542 - Bảo dưỡng và sửa chữa mô tô, xe máy 4632 - Bán buôn thực phẩm 4633 - Bán buôn đồ uống 4641 - Bán buôn vải, hàng may sẵn, giày dép 4651 - Bán buôn máy vi tính, thiết bị ngoại vi và phần mềm 4652 - Bán buôn thiết bị và linh kiện điện tử, viễn thông 4653 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy nông nghiệp 4912 - Vận tải hàng hóa đường sắt 4933 - Vận tải hàng hóa bằng đường bộ |
| 电话 | +84979999279 |
| 邮箱 | Director@starexltd.com |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty trách nhiệm hữu hạn một thành viên |
| 注册资本 | 20亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 190110 | 婴幼儿食品 |
出口
暂无数据
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 瑞士 | 36 | $3.85M |
| 荷兰 | 33 | $1.34M |
出口目的地
暂无数据
贸易伙伴
上游供应商(共 5)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Fiolina LLC | 俄罗斯 | 19 | $2.10M | 婴幼儿食品、甜饼干 |
| 9f27f28bb732c9d1a85e20f294ef4595 | 9 | $1.63M | ||
| Fiolina | 俄罗斯 | 7 | $1.18M | 婴幼儿食品、果酱制品 |
| Fiolina LLC | 瑞士 | 2 | $237.8K | 婴幼儿食品 |
| Fiolina LLC. | 荷兰 | 3 | $35.9K | 婴幼儿食品、其他食品制剂 |
近期贸易明细
进口(共 38)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2025-05-20 | 婴幼儿食品 | FIOLINA LLC. | 瑞士 | $35.7K |
| 2025-05-20 | 婴幼儿食品 | FIOLINA LLC. | 荷兰 | $19.2K |
| 2025-05-20 | 婴幼儿食品 | FIOLINA LLC. | 瑞士 | $24.3K |
| 2025-05-15 | 婴幼儿食品 | FIOLINA LLC. | 荷兰 | $48.5K |
| 2025-05-15 | 婴幼儿食品 | FIOLINA LLC. | 瑞士 | $12.5K |
| 2025-05-15 | 婴幼儿食品 | FIOLINA LLC. | 瑞士 | $14.4K |
| 2025-05-15 | 婴幼儿食品 | FIOLINA LLC. | 瑞士 | $92.6K |
| 2025-03-26 | 婴幼儿食品 | FIOLINA | 荷兰 | $92.2K |
| 2025-03-26 | 婴幼儿食品 | FIOLINA | 瑞士 | $229.1K |
| 2025-03-24 | 婴幼儿食品 | FIOLINA LLC. | 瑞士 | $43.7K |