Starex Co., Ltd.

越南进口商 · 进口 38 笔 · 主营 婴幼儿食品

越南 · 在业

本地名:CôNG TY TNHH STAREX

38
进口笔数
0
出口笔数
$5.19M
进口金额
$0
出口金额
2025-05-20
最近进口
最近出口
5
供应商数
0
采购商数

近 3 年贸易趋势

单位:金额(USD) · 峰值 $481.4K20222023202420252022-06进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2022-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2022-08进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2022-09进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2022-10进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2022-11进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2022-12进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-01进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-02进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-03进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-04进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-05进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-06进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-08进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-09进口 $157.9K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2023-10进口 $281.2K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2023-11进口 $180.7K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2023-12进口 $386.6K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2024-01进口 $415.0K · 3 笔出口 $0 · 0 笔2024-02进口 $481.4K · 3 笔出口 $0 · 0 笔2024-03进口 $348.1K · 4 笔出口 $0 · 0 笔2024-04进口 $177.6K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2024-05进口 $307.2K · 3 笔出口 $0 · 0 笔2024-06进口 $256.8K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2024-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-08进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-09进口 $136.7K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2024-10进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-11进口 $223.4K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2024-12进口 $76.8K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2025-01进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-02进口 $397.9K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2025-03进口 $465.3K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2025-04进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-05进口 $247.2K · 2 笔出口 $0 · 0 笔
单位:交易笔数 · 峰值 420222023202420252022-06进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2022-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2022-08进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2022-09进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2022-10进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2022-11进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2022-12进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-01进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-02进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-03进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-04进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-05进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-06进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-08进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-09进口 $157.9K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2023-10进口 $281.2K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2023-11进口 $180.7K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2023-12进口 $386.6K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2024-01进口 $415.0K · 3 笔出口 $0 · 0 笔2024-02进口 $481.4K · 3 笔出口 $0 · 0 笔2024-03进口 $348.1K · 4 笔出口 $0 · 0 笔2024-04进口 $177.6K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2024-05进口 $307.2K · 3 笔出口 $0 · 0 笔2024-06进口 $256.8K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2024-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-08进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-09进口 $136.7K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2024-10进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-11进口 $223.4K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2024-12进口 $76.8K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2025-01进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-02进口 $397.9K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2025-03进口 $465.3K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2025-04进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-05进口 $247.2K · 2 笔出口 $0 · 0 笔

工商档案

企业注册号0107813093
企查查编码QVNA69SG6F
成立日期2017-04-20
联系地址Số 175/55/7 phố Lạc Long Quân, Phường Nghĩa Đô, Quận Cầu Giấy, Thành phố Hà Nội, Việt Nam
企业名称CÔNG TY TNHH STAREX
企业英文名称STAREX COMPANY LIMITED
企业状态在业
企业类型有限责任公司
注册地址Số 175/55/7 phố Lạc Long Quân, Phường Tây Hồ, TP Hà Nội
经营范围2750 - Sản xuất đồ điện dân dụng 1811 - In ấn 1812 - Dịch vụ liên quan đến in 5210 - Kho bãi và lưu giữ hàng hóa 5224 - Bốc xếp hàng hóa 5510 - Dịch vụ lưu trú ngắn ngày 4662 - Bán buôn kim loại và quặng kim loại 4711 - Bán lẻ lương thực, thực phẩm, đồ uống, thuốc lá, thuốc lào chiếm tỷ trọng lớn trong các cửa hàng kinh doanh tổng hợp 4723 - Bán lẻ đồ uống trong các cửa hàng chuyên doanh 4741 - Bán lẻ máy vi tính, thiết bị ngoại vi, phần mềm và thiết bị viễn thông trong các cửa hàng chuyên doanh 5610 - Nhà hàng và các dịch vụ ăn uống phục vụ lưu động 5630 - Dịch vụ phục vụ đồ uống 3312 - Sửa chữa máy móc, thiết bị 3320 - Lắp đặt máy móc và thiết bị công nghiệp 4311 - Phá dỡ 4312 - Chuẩn bị mặt bằng 4321 - Lắp đặt hệ thống điện 4330 - Hoàn thiện công trình xây dựng 4390 - Hoạt động xây dựng chuyên dụng khác 4520 - Bảo dưỡng, sửa chữa ô tô và xe có động cơ khác 4530 - Bán phụ tùng và các bộ phận phụ trợ của ô tô và xe có động cơ khác 4542 - Bảo dưỡng và sửa chữa mô tô, xe máy 4632 - Bán buôn thực phẩm 4633 - Bán buôn đồ uống 4641 - Bán buôn vải, hàng may sẵn, giày dép 4651 - Bán buôn máy vi tính, thiết bị ngoại vi và phần mềm 4652 - Bán buôn thiết bị và linh kiện điện tử, viễn thông 4653 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy nông nghiệp 4912 - Vận tải hàng hóa đường sắt 4933 - Vận tải hàng hóa bằng đường bộ
电话+84979999279
邮箱Director@starexltd.com
原始企业状态Đang hoạt động
原始企业类型Công ty trách nhiệm hữu hạn một thành viên
注册资本20亿越南盾

主营产品(HS 编码)

进口

HS 编码产品
190110婴幼儿食品

出口

暂无数据

主要市场

进口来源地

国家 / 地区交易笔数金额(USD)
瑞士36$3.85M
荷兰33$1.34M

出口目的地

暂无数据

贸易伙伴

上游供应商(共 5)

企业国家交易笔数金额(USD)主营产品
Fiolina LLC俄罗斯19$2.10M婴幼儿食品、甜饼干
9f27f28bb732c9d1a85e20f294ef45959$1.63M
Fiolina俄罗斯7$1.18M婴幼儿食品、果酱制品
Fiolina LLC瑞士2$237.8K婴幼儿食品
Fiolina LLC.荷兰3$35.9K婴幼儿食品、其他食品制剂

近期贸易明细

进口(共 38)

日期产品对手方国家金额(USD)
2025-05-20婴幼儿食品FIOLINA LLC.瑞士$35.7K
2025-05-20婴幼儿食品FIOLINA LLC.荷兰$19.2K
2025-05-20婴幼儿食品FIOLINA LLC.瑞士$24.3K
2025-05-15婴幼儿食品FIOLINA LLC.荷兰$48.5K
2025-05-15婴幼儿食品FIOLINA LLC.瑞士$12.5K
2025-05-15婴幼儿食品FIOLINA LLC.瑞士$14.4K
2025-05-15婴幼儿食品FIOLINA LLC.瑞士$92.6K
2025-03-26婴幼儿食品FIOLINA荷兰$92.2K
2025-03-26婴幼儿食品FIOLINA瑞士$229.1K
2025-03-24婴幼儿食品FIOLINA LLC.瑞士$43.7K

官网 / 域名

相关企业 · 同类产品

Starex Co., Ltd. 的完整贸易明细、联系人与 AI 分析登录工作台查看完整数据 →