Linh Thao Trade Production Co., Ltd.
越南出口商 · 出口 13 笔 · 主营 去壳腰果
越南 · 在业
本地名:Công Ty TNHH Sản Xuất Thương Mại Linh Thảo
8
进口笔数
13
出口笔数
$1.09M
进口金额
$1.15M
出口金额
2025-09-29
最近进口
2025-11-21
最近出口
5
供应商数
5
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 3801098948 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVNHCBEM0V |
| 成立日期 | 2015-04-23 |
| 联系地址 | Thôn 1, Xã Nghĩa Trung, Huyện Bù Đăng, Tỉnh Bình Phước, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY TNHH SẢN XUẤT THƯƠNG MẠI LINH THẢO |
| 企业英文名称 | LINH THAO TRADE PRODUCTION COMPANY LIMITED |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 有限责任公司 |
| 注册地址 | Tổ 7, thôn 14, Xã Nghĩa Trung, TP Đồng Nai |
| 经营范围 | 0161 - Hoạt động dịch vụ trồng trọt 0163 - Hoạt động dịch vụ sau thu hoạch 1030 - Chế biến và bảo quản rau quả 1040 - Sản xuất dầu, mỡ động, thực vật 1061 - Xay xát và sản xuất bột thô 1075 - Sản xuất món ăn, thức ăn chế biến sẵn 1080 - Sản xuất thức ăn gia súc, gia cầm và thuỷ sản 5210 - Kho bãi và lưu giữ hàng hóa 5229 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ khác liên quan đến vận tải 4620 - Bán buôn nông, lâm sản nguyên liệu (trừ gỗ, tre, nứa) và động vật sống 4632 - Bán buôn thực phẩm 8230 - Tổ chức giới thiệu và xúc tiến thương mại 8292 - Dịch vụ đóng gói 4610 - Đại lý, môi giới, đấu giá hàng hóa 4663 - Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng 0220 - Khai thác gỗ 0231 - Khai thác lâm sản khác trừ gỗ 0232 - Thu nhặt lâm sản khác trừ gỗ 1073 - Sản xuất ca cao, sôcôla và bánh kẹo 1610 - Cưa, xẻ, bào gỗ và bảo quản gỗ |
| 电话 | +84933398669 |
| 邮箱 | thienicp@gmail.com |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty trách nhiệm hữu hạn hai thành viên trở lên |
| 注册资本 | 30亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 080131 | 带壳腰果 |
出口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 080132 | 去壳腰果 |
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 尼日利亚 | 2 | $279.2K |
| 科特迪瓦 | 2 | $261.4K |
| 几内亚 | 2 | $260.0K |
| 莫桑比克 | 1 | $158.2K |
| 玻利维亚 | 1 | $134.0K |
出口目的地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 新加坡 | 7 | $646.1K |
| 越南 | 4 | $348.8K |
| 阿联酋 | 2 | $155.1K |
贸易伙伴
上游供应商(共 5)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| 13312186ae714e04904505d2e51605d0 | 2 | $279.2K | ||
| Essem Global DMCC | 阿联酋 | 2 | $261.4K | 带壳腰果 |
| Aadhyaa Overseas | 几内亚 | 2 | $260.0K | 带壳腰果 |
| Mangala Cashew Industries | 莫桑比克 | 1 | $158.2K | 带壳腰果 |
| Mangala Cashew Industries | 坦桑尼亚 | 1 | $134.0K | 带壳腰果 |
下游采购商(共 5)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| OLAM INTERNATIONAL LIMITED | 新加坡 | 6 | $556.2K | 去壳腰果、坚果及种子 |
| Olam Food Ingredients | 新加坡 | 2 | $184.4K | 去壳腰果、其他食品制剂 |
| Long Son Inter Foods Co., Ltd. | 越南 | 2 | $168.9K | 去壳腰果、瓦楞纸箱 |
| EC Agrotrade DMCC | 阿联酋 | 2 | $155.1K | 去壳腰果、带壳腰果 |
| Olam International Ltd. | 越南 | 1 | $85.4K | 去壳腰果、坚果及种子 |
近期贸易明细
进口(共 8)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2025-09-29 | 带壳腰果 | MAINSOURCE AGRO PTE LTD | 尼日利亚 | $150.8K |
| 2025-09-13 | 带壳腰果 | MAINSOURCE AGRO PTE LTD | 尼日利亚 | $128.3K |
| 2023-11-02 | 带壳腰果 | ESSEM GLOBAL DMCC | 科特迪瓦 | $117.2K |
| 2023-10-23 | 带壳腰果 | ESSEM GLOBAL DMCC | 科特迪瓦 | $144.2K |
| 2023-09-20 | 带壳腰果 | AADHYA OVERSEAS | 几内亚 | $108.5K |
| 2023-06-27 | 带壳腰果 | AADHYA OVERSEAS | 几内亚 | $151.5K |
| 2023-03-02 | 带壳腰果 | MANGALA CASHEW INDUSTRIES | 莫桑比克 | $158.2K |
| 2023-01-09 | 带壳腰果 | MANGALA CASHEW INDUSTRIES | 玻利维亚 | $134.0K |
出口(共 13)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2025-11-21 | 去壳腰果 | LONG SON INTER FOODS CO LTD | 越南 | $108.8K |
| 2025-11-11 | 去壳腰果 | OLAM INTERNATIONAL LIMITED | 新加坡 | $109.6K |
| 2025-10-30 | 去壳腰果 | OLAM INTERNATIONAL LIMITED | 新加坡 | $108.2K |
| 2024-08-12 | 去壳腰果 | LONG SON INTER FOODS CO LTD | 越南 | $29.6K |
| 2024-08-12 | 去壳腰果 | LONG SON INTER FOODS CO LTD | 越南 | $19.9K |
| 2024-08-12 | 去壳腰果 | LONG SON INTER FOODS CO LTD | 越南 | $3.1K |
| 2024-08-12 | 去壳腰果 | LONG SON INTER FOODS CO LTD | 越南 | $7.5K |
| 2024-01-20 | 去壳腰果 | EC AGROTRADE DMCC | 阿联酋 | $83.5K |
| 2023-12-29 | 去壳腰果 | EC AGROTRADE DMCC | 阿联酋 | $71.7K |
| 2023-09-13 | 去壳腰果 | OLAM INTERNATIONAL LIMITED | 新加坡 | $81.9K |