YTC LTC Medical Equipment Joint Stock Company
越南进口商 · 进口 59 笔 · 主营 其他牙科器械
越南 · 在业
本地名:CôNG TY Cổ PHầN THIếT Bị Y Tế YTC - LTC
59
进口笔数
0
出口笔数
$353.4K
进口金额
$0
出口金额
2026-02-02
最近进口
—
最近出口
14
供应商数
0
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 1801717658 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVN8W9WX34 |
| 成立日期 | 2022-01-27 |
| 联系地址 | 221/15 Lê Trọng Tấn, Phường Sơn Kỳ, Quận Tân Phú, Thành phố Hồ Chí Minh, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY CỔ PHẦN THIẾT BỊ Y TẾ YTC - LTC |
| 企业英文名称 | YTC - LTC MEDICAL EQUIPMENT JOINT STOCK COMPANY |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 股份有限公司 |
| 注册地址 | 104A Nguyễn Văn Tố, Phường Phú Thọ Hòa, TP Hồ Chí Minh |
| 经营范围 | Doanh nghiệp phải thực hiện đúng các quy định của pháp luật về đất đai, xây dựng, phòng cháy chữa cháy, bảo vệ môi trường, các quy định khác của pháp luật hiện hành và các điều kiện kinh doanh đối với ngành nghề kinh doanh có điều kiện 4649 - Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình 4659 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác 4933 - Vận tải hàng hóa bằng đường bộ 3250 - Sản xuất thiết bị, dụng cụ y tế, nha khoa, chỉnh hình và phục hồi chức năng 3312 - Sửa chữa máy móc, thiết bị 4772 - Bán lẻ thuốc, dụng cụ y tế, mỹ phẩm và vật phẩm vệ sinh trong các cửa hàng chuyên doanh |
| 电话 | +84906667739 |
| 邮箱 | ytcgroup08@gmail.com |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty cổ phần |
| 注册资本 | 100亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 901849 | 其他牙科器械 |
| 300640 | 牙科粘固剂 |
| 841920 | 医用消毒器 |
| 370199 | 非彩色摄影胶片 |
| 841940 | 工业蒸馏设备 |
| 340700 | 牙科造型制剂 |
| 392690 | 其他塑料制品 |
| 330690 | 其他口腔卫生产品 |
| 853710 | 电力控制板 |
| 903300 | 第90章仪器零件 |
出口
暂无数据
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 韩国 | 20 | $132.8K |
| 中国 | 22 | $124.9K |
| 中国台湾 | 14 | $91.7K |
| 法国 | 3 | $4.0K |
出口目的地
暂无数据
贸易伙伴
上游供应商(共 14)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Diadent Group International | 韩国 | 11 | $85.3K | 牙科粘固剂、其他牙科器械 |
| APIXIA CORP ORATION | 中国台湾 | 9 | $52.3K | 其他牙科器械、非彩色摄影胶片 |
| LAZON MEDICAL LASER CO LTD | 中国香港 | 5 | $39.0K | 其他牙科器械、第90章仪器零件 |
| APOZA ENTERPRISE CO LTD | 中国台湾 | 4 | $34.1K | 医用消毒器、其他牙科器械 |
| Shenzhen Xpectvision Technology Co., Ltd. | 中国 | 7 | $28.2K | 其他牙科器械、牙科X射线设备 |
| (SOUTH KOREA) | 韩国 | 5 | $25.5K | 其他口腔卫生产品、牙科粘固剂 |
| HDI Inc. | 韩国 | 4 | $22.1K | 牙科造型制剂、非乙烯塑料袋 |
| Suzhou Esco Medical Equipment Co., Ltd. | 中国 | 5 | $20.6K | 医用消毒器、工业蒸馏设备 |
| BLZ Technology (Wuhan) Co., Ltd. | 中国 | 3 | $12.0K | 其他牙科器械、医用紫外红外设备 |
| OWANDY RADIOLOGY | 法国 | 3 | $4.0K | 牙科X射线设备、第90章仪器零件 |
近期贸易明细
进口(共 59)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-02-02 | 非彩色摄影胶片 | OWANDY RADIOLOGY | 法国 | $749 |
| 2026-01-24 | 其他牙科器械 | — | 中国台湾 | $3.2K |
| 2026-01-24 | 非彩色摄影胶片 | APIXIA CORP ORATION | 中国台湾 | $180 |
| 2026-01-22 | 其他牙科器械 | BLZ TECHNOLOGY (WUHAN) CO LTD | 中国 | $5.1K |
| 2026-01-10 | 其他牙科器械 | BLZ TECHNOLOGY (WUHAN) CO LTD | 中国 | $2.3K |
| 2025-12-04 | 其他牙科器械 | BLZ TECHNOLOGY (WUHAN) CO LTD | 中国 | $4.6K |
| 2025-11-25 | X射线设备 | MEYER OPTOELECTRONIC (HK) LTD | 中国 | $21.0K |
| 2025-10-09 | 其他牙科器械 | APIXIA CORP ORATION | 中国台湾 | $3.2K |
| 2025-10-09 | 非彩色摄影胶片 | APIXIA CORP ORATION | 中国台湾 | $270 |
| 2025-10-09 | 其他塑料制品 | APIXIA CORP ORATION | 中国台湾 | $352 |