ECO PAK Co., Ltd.
越南进口商 · 进口 11 笔 · 主营 其他化学制剂
越南 · 在业
本地名:CôNG TY TNHH ECO PAK
11
进口笔数
0
出口笔数
$35.2K
进口金额
$0
出口金额
2026-04-16
最近进口
—
最近出口
2
供应商数
0
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 0315484851 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVNKPGBPK7 |
| 成立日期 | 2019-01-16 |
| 联系地址 | Tầng 3, Tòa nhà An Phú Plaza, 117-119 Lý Chính Thắng, Phường Võ Thị Sáu, Quận 3, Thành phố Hồ Chí Minh, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY TNHH ECO PAK |
| 企业英文名称 | ECO PAK COMPANY LIMITED |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 有限责任公司 |
| 注册地址 | Tầng 3, Tòa nhà An Phú Plaza, 117-119 Lý Chính Thắng, Phường Xuân Hòa, TP Hồ Chí Minh |
| 经营范围 | Doanh nghiệp phải thực hiện đúng các quy định của pháp luật về đất đai, xây dựng, phòng cháy chữa cháy, bảo vệ môi trường, các quy định khác của pháp luật có liên quan đến hoạt động của doanh nghiệp và các điều kiện kinh doanh đối với ngành nghề kinh doanh có điều kiện. 4610 - Đại lý, môi giới, đấu giá hàng hóa 4632 - Bán buôn thực phẩm 4633 - Bán buôn đồ uống 4641 - Bán buôn vải, hàng may mặc, giày dép 4649 - Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình 4659 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 8299 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ kinh doanh khác còn lại chưa được phân vào đâu 7310 - Quảng cáo 4690 - Bán buôn tổng hợp 4721 - Bán lẻ lương thực trong các cửa hàng chuyên doanh 4722 - Bán lẻ thực phẩm trong các cửa hàng chuyên doanh 1701 - Sản xuất bột giấy, giấy và bìa 1702 - Sản xuất giấy nhăn, bìa nhăn, bao bì từ giấy và bìa 1709 - Sản xuất các sản phẩm khác từ giấy và bìa chưa được phân vào đâu 1811 - In ấn 1812 - Dịch vụ liên quan đến in 2220 - Sản xuất sản phẩm từ plastic 2310 - Sản xuất thuỷ tinh và sản phẩm từ thuỷ tinh 4782 - Bán lẻ hàng dệt, may sẵn, giày dép lưu động hoặc tại chợ |
| 电话 | +842835351709 |
| 官网 | www.leman.vn |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty trách nhiệm hữu hạn một thành viên |
| 注册资本 | 10亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 382499 | 其他化学制剂 |
| 842230 | 灌装封口机 |
出口
暂无数据
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 中国 | 11 | $35.2K |
出口目的地
暂无数据
贸易伙伴
上游供应商(共 2)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Dongguan Dingxing Industry Co., Ltd. | 中国 | 10 | $30.9K | 其他化学制剂、二氧化硅 |
| Zhejiang Wenzhou Packaging Import & Export Corp. | 中国 | 1 | $4.3K | 电力控制板、染料颜料 |
近期贸易明细
进口(共 11)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-04-16 | 其他化学制剂 | DONGGUAN DINGXING INDUSTRY CO LTD | 中国 | $1.1K |
| 2026-04-16 | 其他化学制剂 | DONGGUAN DINGXING INDUSTRY CO LTD | 中国 | $864 |
| 2026-04-16 | 其他化学制剂 | DONGGUAN DINGXING INDUSTRY CO LTD | 中国 | $1.3K |
| 2026-04-16 | 其他化学制剂 | DONGGUAN DINGXING INDUSTRY CO LTD | 中国 | $864 |
| 2026-04-16 | 其他化学制剂 | DONGGUAN DINGXING INDUSTRY CO LTD | 中国 | $1.1K |
| 2026-04-16 | 其他化学制剂 | DONGGUAN DINGXING INDUSTRY CO LTD | 中国 | $1.3K |
| 2026-01-12 | 其他化学制剂 | DONGGUAN DINGXING INDUSTRY CO LTD | 中国 | $360 |
| 2026-01-12 | 其他化学制剂 | DONGGUAN DINGXING INDUSTRY CO LTD | 中国 | $1.0K |
| 2026-01-07 | 灌装封口机 | ZHEJIANG WENZHOU PACKAGING IMPORT & EXPORT CORP. | 中国 | $3.6K |
| 2026-01-07 | 灌装封口机 | ZHEJIANG WENZHOU PACKAGING IMPORT & EXPORT CORP. | 中国 | $696 |