VP F&B Co., Ltd.
越南进口商 · 进口 8 笔 · 主营 婴幼儿食品
越南 · 在业
本地名:CôNG TY TNHH VP F&B
8
进口笔数
0
出口笔数
$990.8K
进口金额
$0
出口金额
2024-11-30
最近进口
—
最近出口
1
供应商数
0
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 3702934334 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVNU6JYQ9T |
| 成立日期 | 2020-11-26 |
| 联系地址 | C8, BH.PKV-26, Khu nhà ở Bình Hòa, Khu phố Đông Ba, Phường Bình Hòa, Thành phố Thuận An, Tỉnh Bình Dương, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY TNHH VP F&B |
| 企业英文名称 | VP F&B COMPANY LIMITED |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 有限责任公司 |
| 注册地址 | C8, BH.PKV-26, Khu nhà ở Bình Hòa, Khu phố Đông Ba, Phường Bình Hòa, TP Hồ Chí Minh |
| 经营范围 | Doanh nghiệp phải thực hiện đúng các quy định của pháp luật về đất đai, xây dựng, phòng cháy chữa cháy, bảo vệ môi trường và điều kiện kinh doanh đối với ngành nghề kinh doanh có điều kiện 4620 - Bán buôn nông, lâm sản nguyên liệu (trừ gỗ, tre, nứa) và động vật sống 4632 - Bán buôn thực phẩm 4633 - Bán buôn đồ uống 4649 - Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình 4659 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 8230 - Tổ chức giới thiệu và xúc tiến thương mại 8299 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ kinh doanh khác còn lại chưa được phân vào đâu 7320 - Nghiên cứu thị trường và thăm dò dư luận 4722 - Bán lẻ thực phẩm trong các cửa hàng chuyên doanh |
| 电话 | +84983722179 |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty trách nhiệm hữu hạn hai thành viên trở lên |
| 注册资本 | 49亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 190110 | 婴幼儿食品 |
| 190190 | 其他食品制剂 |
出口
暂无数据
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 韩国 | 8 | $990.8K |
出口目的地
暂无数据
贸易伙伴
上游供应商(共 1)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| S & T Trade Co., Ltd. | 韩国 | 8 | $990.8K | 甜饼干、其他食品制剂 |
近期贸易明细
进口(共 8)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2024-11-30 | 婴幼儿食品 | S & T TRADE CO LTD | 韩国 | $108.1K |
| 2024-07-19 | 其他食品制剂 | S & T TRADE CO LTD | 韩国 | $56.7K |
| 2024-07-19 | 其他食品制剂 | S & T TRADE CO. LTD | 韩国 | $32.2K |
| 2024-06-18 | 婴幼儿食品 | S & T TRADE CO LTD | 韩国 | $107.1K |
| 2024-05-10 | 其他食品制剂 | S & T TRADE CO LTD | 韩国 | $89.2K |
| 2023-12-29 | 其他食品制剂 | S & T TRADE CO LTD | 韩国 | $66.4K |
| 2023-12-29 | 其他食品制剂 | S & T TRADE CO LTD | 韩国 | $27.2K |
| 2023-11-07 | 婴幼儿食品 | S & T TRADE CO LTD | 韩国 | $102.9K |
| 2023-07-25 | 其他食品制剂 | S & T TRADE CO LTD | 韩国 | $28.4K |
| 2023-07-25 | 婴幼儿食品 | S & T Trade Co., Ltd. | 韩国 | $116.4K |