Cu Phong Information Technology & Communication Co., Ltd.
越南出口商 · 出口 121 笔 · 主营 绝缘电线
越南 · 在业
本地名:CôNG TY TNHH CôNG NGHệ THôNG TIN Và TRUYềN THôNG Cự PHONG
29
进口笔数
121
出口笔数
$339.4K
进口金额
$36.07M
出口金额
2026-01-16
最近进口
2026-04-23
最近出口
4
供应商数
6
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 3702766432 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVNHY8YX32 |
| 成立日期 | 2019-05-03 |
| 联系地址 | Thửa đất số 960, tờ bản đồ số 103, Khu phố Bình Thuận 1, Phường Thuận Giao, Thành phố Thuận An, Tỉnh Bình Dương, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY TNHH CÔNG NGHỆ THÔNG TIN VÀ TRUYỀN THÔNG CỰ PHONG |
| 企业英文名称 | CU PHONG INFORMATION TECHNOLOGY AND COMMUNICATE INFORMATION COMPANY LIMITED |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 有限责任公司 |
| 注册地址 | Thửa đất số 960, tờ bản đồ số 103, Khu phố Bình Thuận 1, Phường Thuận Giao, TP Hồ Chí Minh |
| 经营范围 | Doanh nghiệp phải thực hiện đúng các quy định của pháp luật về đất đai, xây dựng, phòng cháy chữa cháy, bảo vệ môi trường và điều kiện kinh doanh đối với ngành nghề kinh doanh có điều kiện 4322 - Lắp đặt hệ thống cấp, thoát nước, hệ thống sưởi và điều hoà không khí 4610 - Đại lý, môi giới, đấu giá hàng hóa 4632 - Bán buôn thực phẩm 4633 - Bán buôn đồ uống 4634 - Bán buôn sản phẩm thuốc lá, thuốc lào 4641 - Bán buôn vải, hàng may mặc, giày dép 4649 - Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình 4651 - Bán buôn máy vi tính, thiết bị ngoại vi và phần mềm 4652 - Bán buôn thiết bị và linh kiện điện tử, viễn thông 4659 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác 4663 - Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 8299 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ kinh doanh khác còn lại chưa được phân vào đâu 4722 - Bán lẻ thực phẩm trong các cửa hàng chuyên doanh 4723 - Bán lẻ đồ uống trong các cửa hàng chuyên doanh 2651 - Sản xuất thiết bị đo lường, kiểm tra, định hướng và điều khiển 2710 - Sản xuất mô tơ, máy phát, biến thế điện, thiết bị phân phối và điều khiển điện 2825 - Sản xuất máy chế biến thực phẩm, đồ uống và thuốc lá 2829 - Sản xuất máy chuyên dụng khác 3312 - Sửa chữa máy móc, thiết bị |
| 电话 | +84915719718 |
| 邮箱 | ggbd888@gmail.com |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty trách nhiệm hữu hạn một thành viên |
| 注册资本 | 28.125亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 851762 | 通信设备 |
| 852589 | 其他电视摄像机 |
| 847190 | 数据处理机 |
| 830249 | 贱金属配件 |
| 847170 | 存储单元 |
| 853710 | 电力控制板 |
| 847989 | 其他功能机器 |
| 830140 | 其他金属锁 |
| 852190 | 非磁带视频设备 |
| 853650 | 其他电气开关 |
出口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 854449 | 绝缘电线 |
| 392690 | 其他塑料制品 |
| 851762 | 通信设备 |
| 852589 | 其他电视摄像机 |
| 853669 | 1000伏以下插头插座 |
| 732690 | 其他钢铁制品 |
| 847190 | 数据处理机 |
| 854470 | 绝缘电线 |
| 830140 | 其他金属锁 |
| 853690 | 其他电路开关装置 |
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 中国 | 27 | $335.6K |
| 美国 | 1 | $3.3K |
| 中国台湾 | 1 | $445 |
出口目的地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 越南 | 121 | $36.07M |
贸易伙伴
上游供应商(共 4)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Hangzhou Hikvision Technology Co., Ltd. | 中国 | 25 | $255.9K | 其他电视摄像机、非磁带视频设备 |
| Kunshan Zhengxin International Trading Co., Ltd. | 中国 | 2 | $79.7K | 通信设备、其他钢铁结构体 |
| Halodata International Pte. Ltd. | 新加坡 | 1 | $3.3K | 其他塑料制品、其他塑纺箱盒 |
| NOVAKON CO LTD | 中国台湾 | 1 | $445 | 含CPU和I/O的ADP设备、通信设备 |
下游采购商(共 6)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Universal Scientific Industrial Vietnam Co., Ltd. | 越南 | 50 | $35.34M | 氮、自粘塑料片 |
| Universal Scientific Industrial Vietnam Co., Ltd. | 越南 | 47 | $532.2K | 处理器及控制器、多层陶瓷电容 |
| AUO Vietnam Co., Ltd. | 越南 | 2 | $104.0K | 通信设备零件、其他塑料制品 |
| Giant MFG Vietnam Co., Ltd. | 越南 | 9 | $35.5K | 瓦楞纸箱、其他自行车零件 |
| Giant Vietnam Mfg. Co., Ltd. | 越南 | 9 | $32.5K | 其他自行车零件、其他塑料制品 |
| Advanced International Multitech (Vietnam) Co., Ltd. | 越南 | 4 | $26.2K | 其他高尔夫设备、非玻璃化转印纸 |
近期贸易明细
进口(共 29)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-01-16 | 其他电视摄像机 | HANGZHOU HIKVISION TECHNOLOGY CO LTD | 中国 | $371 |
| 2026-01-16 | 非磁带视频设备 | HANGZHOU HIKVISION TECHNOLOGY CO LTD | 中国 | $682 |
| 2026-01-16 | 其他电视摄像机 | HANGZHOU HIKVISION TECHNOLOGY CO LTD | 中国 | $202 |
| 2026-01-16 | 数据处理机 | HANGZHOU HIKVISION TECHNOLOGY CO LTD | 中国 | $351 |
| 2026-01-16 | 单个扬声器 | HANGZHOU HIKVISION TECHNOLOGY CO LTD | 中国 | $46 |
| 2026-01-16 | 通信设备 | HANGZHOU HIKVISION TECHNOLOGY CO LTD | 中国 | $544 |
| 2026-01-16 | 音频放大器 | HANGZHOU HIKVISION TECHNOLOGY CO LTD | 中国 | $72 |
| 2026-01-16 | 麦克风及支架 | HANGZHOU HIKVISION TECHNOLOGY CO LTD | 中国 | $93 |
| 2026-01-05 | 单个扬声器 | HANGZHOU HIKVISION TECHNOLOGY CO LTD | 中国 | $184 |
| 2026-01-05 | 其他电视摄像机 | HANGZHOU HIKVISION TECHNOLOGY CO LTD | 中国 | $2.9K |
出口(共 121)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-04-23 | 其他功能机器 | CONG TY TNHH UNIVERSAL SCIENTIFIC INDUSTRIAL VIET NAM | 越南 | $3.2K |
| 2026-04-23 | 电测仪表 | CONG TY TNHH UNIVERSAL SCIENTIFIC INDUSTRIAL VIET NAM | 越南 | $4.6K |
| 2026-04-23 | 绝缘电线 | CONG TY TNHH UNIVERSAL SCIENTIFIC INDUSTRIAL VIET NAM | 越南 | $168 |
| 2026-04-23 | 非办公金属家具 | CONG TY TNHH UNIVERSAL SCIENTIFIC INDUSTRIAL VIET NAM | 越南 | $124 |
| 2026-04-23 | 数据处理机 | CONG TY TNHH UNIVERSAL SCIENTIFIC INDUSTRIAL VIET NAM | 越南 | $2.0K |
| 2026-04-23 | 硬质PVC管 | CONG TY TNHH UNIVERSAL SCIENTIFIC INDUSTRIAL VIET NAM | 越南 | $34 |
| 2026-04-23 | 绝缘电线 | CONG TY TNHH UNIVERSAL SCIENTIFIC INDUSTRIAL VIET NAM | 越南 | $119 |
| 2026-04-06 | 绝缘电线 | UNIVERSAL SCIENTIFIC INDUSTRIAL VIETNAM CO LTD | 越南 | $797 |
| 2026-04-06 | 通信设备 | UNIVERSAL SCIENTIFIC INDUSTRIAL VIETNAM CO LTD | 越南 | $201 |
| 2026-04-06 | 绝缘电线 | UNIVERSAL SCIENTIFIC INDUSTRIAL VIETNAM CO LTD | 越南 | $30 |