Cu Phong Information Technology & Communication Co., Ltd.

越南出口商 · 出口 121 笔 · 主营 绝缘电线

越南 · 在业

本地名:CôNG TY TNHH CôNG NGHệ THôNG TIN Và TRUYềN THôNG Cự PHONG

29
进口笔数
121
出口笔数
$339.4K
进口金额
$36.07M
出口金额
2026-01-16
最近进口
2026-04-23
最近出口
4
供应商数
6
采购商数

近 3 年贸易趋势

单位:金额(USD) · 峰值 $256.4K20232024202520262023-05进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-06进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-08进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-09进口 $0 · 0 笔出口 $59.6K · 7 笔2023-10进口 $12.2K · 1 笔出口 $4.0K · 2 笔2023-11进口 $0 · 0 笔出口 $52.5K · 2 笔2023-12进口 $96.4K · 3 笔出口 $61.3K · 3 笔2024-01进口 $1.9K · 2 笔出口 $67.2K · 5 笔2024-02进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-03进口 $3.3K · 1 笔出口 $20.8K · 4 笔2024-04进口 $0 · 0 笔出口 $4.3K · 2 笔2024-05进口 $0 · 0 笔出口 $2.4K · 2 笔2024-06进口 $0 · 0 笔出口 $1.2K · 2 笔2024-07进口 $10.6K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2024-08进口 $482 · 1 笔出口 $3.0K · 1 笔2024-09进口 $6.7K · 1 笔出口 $3.2K · 1 笔2024-10进口 $0 · 0 笔出口 $36.7K · 6 笔2024-11进口 $4.8K · 2 笔出口 $5.4K · 1 笔2024-12进口 $0 · 0 笔出口 $4.1K · 1 笔2025-01进口 $2.6K · 1 笔出口 $5.8K · 2 笔2025-02进口 $0 · 0 笔出口 $9.5K · 4 笔2025-03进口 $1.7K · 1 笔出口 $10.5K · 2 笔2025-04进口 $0 · 0 笔出口 $5.7K · 2 笔2025-05进口 $406 · 1 笔出口 $0 · 0 笔2025-06进口 $1.6K · 1 笔出口 $25.7K · 2 笔2025-07进口 $131.2K · 3 笔出口 $20.0K · 2 笔2025-08进口 $0 · 0 笔出口 $256.4K · 10 笔2025-09进口 $0 · 0 笔出口 $67.6K · 1 笔2025-10进口 $0 · 0 笔出口 $65.9K · 11 笔2025-11进口 $0 · 0 笔出口 $17.0K · 4 笔2025-12进口 $15.9K · 2 笔出口 $9.6K · 4 笔2026-01进口 $23.0K · 2 笔出口 $92.2K · 8 笔2026-02进口 $0 · 0 笔出口 $3.2K · 1 笔2026-03进口 $0 · 0 笔出口 $108.1K · 11 笔2026-04进口 $0 · 0 笔出口 $42.6K · 4 笔
单位:交易笔数 · 峰值 1120232024202520262023-05进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-06进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-08进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-09进口 $0 · 0 笔出口 $59.6K · 7 笔2023-10进口 $12.2K · 1 笔出口 $4.0K · 2 笔2023-11进口 $0 · 0 笔出口 $52.5K · 2 笔2023-12进口 $96.4K · 3 笔出口 $61.3K · 3 笔2024-01进口 $1.9K · 2 笔出口 $67.2K · 5 笔2024-02进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-03进口 $3.3K · 1 笔出口 $20.8K · 4 笔2024-04进口 $0 · 0 笔出口 $4.3K · 2 笔2024-05进口 $0 · 0 笔出口 $2.4K · 2 笔2024-06进口 $0 · 0 笔出口 $1.2K · 2 笔2024-07进口 $10.6K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2024-08进口 $482 · 1 笔出口 $3.0K · 1 笔2024-09进口 $6.7K · 1 笔出口 $3.2K · 1 笔2024-10进口 $0 · 0 笔出口 $36.7K · 6 笔2024-11进口 $4.8K · 2 笔出口 $5.4K · 1 笔2024-12进口 $0 · 0 笔出口 $4.1K · 1 笔2025-01进口 $2.6K · 1 笔出口 $5.8K · 2 笔2025-02进口 $0 · 0 笔出口 $9.5K · 4 笔2025-03进口 $1.7K · 1 笔出口 $10.5K · 2 笔2025-04进口 $0 · 0 笔出口 $5.7K · 2 笔2025-05进口 $406 · 1 笔出口 $0 · 0 笔2025-06进口 $1.6K · 1 笔出口 $25.7K · 2 笔2025-07进口 $131.2K · 3 笔出口 $20.0K · 2 笔2025-08进口 $0 · 0 笔出口 $256.4K · 10 笔2025-09进口 $0 · 0 笔出口 $67.6K · 1 笔2025-10进口 $0 · 0 笔出口 $65.9K · 11 笔2025-11进口 $0 · 0 笔出口 $17.0K · 4 笔2025-12进口 $15.9K · 2 笔出口 $9.6K · 4 笔2026-01进口 $23.0K · 2 笔出口 $92.2K · 8 笔2026-02进口 $0 · 0 笔出口 $3.2K · 1 笔2026-03进口 $0 · 0 笔出口 $108.1K · 11 笔2026-04进口 $0 · 0 笔出口 $42.6K · 4 笔

工商档案

企业注册号3702766432
企查查编码QVNHY8YX32
成立日期2019-05-03
联系地址Thửa đất số 960, tờ bản đồ số 103, Khu phố Bình Thuận 1, Phường Thuận Giao, Thành phố Thuận An, Tỉnh Bình Dương, Việt Nam
企业名称CÔNG TY TNHH CÔNG NGHỆ THÔNG TIN VÀ TRUYỀN THÔNG CỰ PHONG
企业英文名称CU PHONG INFORMATION TECHNOLOGY AND COMMUNICATE INFORMATION COMPANY LIMITED
企业状态在业
企业类型有限责任公司
注册地址Thửa đất số 960, tờ bản đồ số 103, Khu phố Bình Thuận 1, Phường Thuận Giao, TP Hồ Chí Minh
经营范围Doanh nghiệp phải thực hiện đúng các quy định của pháp luật về đất đai, xây dựng, phòng cháy chữa cháy, bảo vệ môi trường và điều kiện kinh doanh đối với ngành nghề kinh doanh có điều kiện 4322 - Lắp đặt hệ thống cấp, thoát nước, hệ thống sưởi và điều hoà không khí 4610 - Đại lý, môi giới, đấu giá hàng hóa 4632 - Bán buôn thực phẩm 4633 - Bán buôn đồ uống 4634 - Bán buôn sản phẩm thuốc lá, thuốc lào 4641 - Bán buôn vải, hàng may mặc, giày dép 4649 - Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình 4651 - Bán buôn máy vi tính, thiết bị ngoại vi và phần mềm 4652 - Bán buôn thiết bị và linh kiện điện tử, viễn thông 4659 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác 4663 - Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 8299 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ kinh doanh khác còn lại chưa được phân vào đâu 4722 - Bán lẻ thực phẩm trong các cửa hàng chuyên doanh 4723 - Bán lẻ đồ uống trong các cửa hàng chuyên doanh 2651 - Sản xuất thiết bị đo lường, kiểm tra, định hướng và điều khiển 2710 - Sản xuất mô tơ, máy phát, biến thế điện, thiết bị phân phối và điều khiển điện 2825 - Sản xuất máy chế biến thực phẩm, đồ uống và thuốc lá 2829 - Sản xuất máy chuyên dụng khác 3312 - Sửa chữa máy móc, thiết bị
电话+84915719718
邮箱ggbd888@gmail.com
原始企业状态Đang hoạt động
原始企业类型Công ty trách nhiệm hữu hạn một thành viên
注册资本28.125亿越南盾

主营产品(HS 编码)

进口

HS 编码产品
851762通信设备
852589其他电视摄像机
847190数据处理机
830249贱金属配件
847170存储单元
853710电力控制板
847989其他功能机器
830140其他金属锁
852190非磁带视频设备
853650其他电气开关

出口

HS 编码产品
854449绝缘电线
392690其他塑料制品
851762通信设备
852589其他电视摄像机
8536691000伏以下插头插座
732690其他钢铁制品
847190数据处理机
854470绝缘电线
830140其他金属锁
853690其他电路开关装置

主要市场

进口来源地

国家 / 地区交易笔数金额(USD)
中国27$335.6K
美国1$3.3K
中国台湾1$445

出口目的地

国家 / 地区交易笔数金额(USD)
越南121$36.07M

贸易伙伴

上游供应商(共 4)

企业国家交易笔数金额(USD)主营产品
Hangzhou Hikvision Technology Co., Ltd.中国25$255.9K其他电视摄像机、非磁带视频设备
Kunshan Zhengxin International Trading Co., Ltd.中国2$79.7K通信设备、其他钢铁结构体
Halodata International Pte. Ltd.新加坡1$3.3K其他塑料制品、其他塑纺箱盒
NOVAKON CO LTD中国台湾1$445含CPU和I/O的ADP设备、通信设备

下游采购商(共 6)

企业国家交易笔数金额(USD)主营产品
Universal Scientific Industrial Vietnam Co., Ltd.越南50$35.34M氮、自粘塑料片
Universal Scientific Industrial Vietnam Co., Ltd.越南47$532.2K处理器及控制器、多层陶瓷电容
AUO Vietnam Co., Ltd.越南2$104.0K通信设备零件、其他塑料制品
Giant MFG Vietnam Co., Ltd.越南9$35.5K瓦楞纸箱、其他自行车零件
Giant Vietnam Mfg. Co., Ltd.越南9$32.5K其他自行车零件、其他塑料制品
Advanced International Multitech (Vietnam) Co., Ltd.越南4$26.2K其他高尔夫设备、非玻璃化转印纸

近期贸易明细

进口(共 29)

日期产品对手方国家金额(USD)
2026-01-16其他电视摄像机HANGZHOU HIKVISION TECHNOLOGY CO LTD中国$371
2026-01-16非磁带视频设备HANGZHOU HIKVISION TECHNOLOGY CO LTD中国$682
2026-01-16其他电视摄像机HANGZHOU HIKVISION TECHNOLOGY CO LTD中国$202
2026-01-16数据处理机HANGZHOU HIKVISION TECHNOLOGY CO LTD中国$351
2026-01-16单个扬声器HANGZHOU HIKVISION TECHNOLOGY CO LTD中国$46
2026-01-16通信设备HANGZHOU HIKVISION TECHNOLOGY CO LTD中国$544
2026-01-16音频放大器HANGZHOU HIKVISION TECHNOLOGY CO LTD中国$72
2026-01-16麦克风及支架HANGZHOU HIKVISION TECHNOLOGY CO LTD中国$93
2026-01-05单个扬声器HANGZHOU HIKVISION TECHNOLOGY CO LTD中国$184
2026-01-05其他电视摄像机HANGZHOU HIKVISION TECHNOLOGY CO LTD中国$2.9K

出口(共 121)

日期产品对手方国家金额(USD)
2026-04-23其他功能机器CONG TY TNHH UNIVERSAL SCIENTIFIC INDUSTRIAL VIET NAM越南$3.2K
2026-04-23电测仪表CONG TY TNHH UNIVERSAL SCIENTIFIC INDUSTRIAL VIET NAM越南$4.6K
2026-04-23绝缘电线CONG TY TNHH UNIVERSAL SCIENTIFIC INDUSTRIAL VIET NAM越南$168
2026-04-23非办公金属家具CONG TY TNHH UNIVERSAL SCIENTIFIC INDUSTRIAL VIET NAM越南$124
2026-04-23数据处理机CONG TY TNHH UNIVERSAL SCIENTIFIC INDUSTRIAL VIET NAM越南$2.0K
2026-04-23硬质PVC管CONG TY TNHH UNIVERSAL SCIENTIFIC INDUSTRIAL VIET NAM越南$34
2026-04-23绝缘电线CONG TY TNHH UNIVERSAL SCIENTIFIC INDUSTRIAL VIET NAM越南$119
2026-04-06绝缘电线UNIVERSAL SCIENTIFIC INDUSTRIAL VIETNAM CO LTD越南$797
2026-04-06通信设备UNIVERSAL SCIENTIFIC INDUSTRIAL VIETNAM CO LTD越南$201
2026-04-06绝缘电线UNIVERSAL SCIENTIFIC INDUSTRIAL VIETNAM CO LTD越南$30

相关企业 · 同类产品

Cu Phong Information Technology & Communication Co., Ltd. 的完整贸易明细、联系人与 AI 分析登录工作台查看完整数据 →